Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo AGP
CTCP Dược phẩm Agimexpharm
AGIMEXPHARM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
30.300
▼ −800 (▼ −2,57%)

Cân đối kế toán AGP

Cân đối kế toán AGP theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn777,7609,8579,2528,1498,7420,5370,4316,1249,7214,7143,6145,4100,180,082,181,971,957,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền171,513,928,68,924,214,920,416,412,333,87,99,38,26,53,76,85,96,9
      1. Tiền125,513,928,68,418,714,913,410,510,321,76,99,38,26,53,76,85,96,9
      2. Các khoản tương đương tiền46,00,00,00,55,50,07,06,02,012,11,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn6,16,16,11,00,03,05,82,018,214,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh1,11,11,11,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,05,05,00,00,03,05,82,018,214,50,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn234,8258,8239,3231,7202,1197,5161,7166,5114,187,879,961,249,539,546,746,540,129,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng154,3179,5170,4180,6149,1146,9125,1145,195,175,672,457,350,338,539,344,134,523,7
      2. Trả trước cho người bán6,011,412,611,59,87,410,310,312,18,23,02,30,60,36,02,05,65,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác79,172,360,744,046,945,128,112,88,27,36,54,21,20,81,40,50,10,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,6-4,4-4,3-4,3-3,7-2,0-1,8-1,7-1,3-3,3-2,0-2,5-2,60,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho341,5308,4290,5272,3259,0196,3174,3125,9101,778,655,762,036,228,929,627,523,818,4
      1. Hàng tồn kho341,5308,4290,5272,3259,0196,3174,3125,9101,778,655,762,036,228,929,627,523,818,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác23,922,614,714,313,48,88,25,33,40,00,012,86,14,92,11,12,12,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,50,60,60,00,80,00,61,90,00,00,00,00,00,20,00,30,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ23,022,014,013,613,48,08,24,71,50,00,00,00,00,00,00,00,00,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,86,14,91,91,01,71,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn585,9484,5318,6274,3172,2178,7170,9148,992,971,764,849,345,447,942,342,043,937,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn23,85,09,28,35,111,711,212,813,75,72,70,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác23,85,09,28,35,111,711,212,813,75,72,70,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định401,7409,6242,8208,9131,4136,7121,1125,367,661,359,947,143,237,738,639,638,532,2
      1. Tài sản cố định hữu hình321,8332,7172,0145,689,195,789,7102,744,938,136,635,633,129,130,031,029,932,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính61,755,349,241,620,218,88,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình18,121,621,621,822,022,322,622,522,723,123,311,510,18,68,68,68,60,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn125,447,444,032,020,38,618,32,39,54,51,40,00,08,31,90,70,10,1
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0———
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang125,447,444,032,020,38,618,32,39,54,51,40,00,0—0,0———
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn17,117,117,122,312,610,35,30,60,60,30,31,81,81,81,81,71,71,8
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh17,117,117,117,16,94,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,10,75,75,30,60,60,30,31,81,81,81,81,71,71,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,95,45,42,72,911,414,98,01,50,10,60,40,40,00,00,03,53,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn17,95,45,42,72,911,414,98,01,50,10,60,20,40,00,00,00,10,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,03,43,4
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.363,71.094,3897,8802,4670,9599,2541,4465,1342,6286,5208,4194,6145,4127,8124,4123,9115,895,2
  A. Nợ phải trả909,2694,4543,1488,3438,6381,4328,7291,0190,5186,0115,8105,277,766,768,465,460,347,0
    I. Nợ ngắn hạn792,6575,9525,3456,2415,9363,7307,6270,7190,2184,1114,6101,973,962,864,661,953,836,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn515,6422,8393,1333,5300,4274,2237,5157,0111,7110,786,858,848,042,437,827,615,917,5
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn93,9116,299,487,376,461,149,091,557,942,616,328,614,113,223,029,934,614,1
      4. Người mua trả tiền trước9,55,81,83,22,01,32,41,81,72,21,10,70,00,10,20,50,00,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước13,611,510,46,811,08,16,46,17,64,02,62,13,22,61,11,00,30,8
      6. Phải trả người lao động0,00,00,00,03,30,30,30,00,00,00,00,41,21,30,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,61,00,81,41,00,91,23,44,211,42,06,93,32,70,10,10,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn4,20,40,60,10,10,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác142,71,11,42,01,62,30,30,70,69,11,83,03,60,42,32,93,04,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,617,117,722,020,015,510,410,16,64,03,91,60,30,10,10,00,00,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn116,6118,617,832,022,717,721,120,30,31,91,23,33,83,93,83,56,510,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn116,6118,617,832,022,717,721,120,30,31,91,12,02,13,93,83,56,49,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,70,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu454,4399,9354,7314,2232,2217,8212,7174,1152,1100,592,689,467,761,156,058,555,548,3
    I. Vốn chủ sở hữu454,4399,9354,7314,2232,2217,8212,7174,1152,1100,592,689,467,761,156,058,555,548,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu266,2231,4206,6179,7128,4128,4128,496,374,043,643,639,626,426,422,022,021,921,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần35,025,725,725,715,515,515,515,315,315,315,419,319,419,423,823,823,622,3
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển101,293,878,765,855,245,140,530,233,423,820,313,79,47,97,17,65,94,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,21,61,31,20,80,60,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối52,048,943,642,933,228,928,432,429,417,813,416,610,96,11,94,33,5-0,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,00,00,00,00,00,00,00,20,30,0———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này52,048,943,642,933,228,928,432,429,217,513,4———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.363,71.094,3897,8802,4670,9599,2541,4465,1342,6286,5208,4194,6145,4127,8124,4123,9115,895,2

Cân đối kế toán AGP theo quý

tỉ đồng

42 kỳ, Quý 4/2008 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 4/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn722,3758,4693,3791,4703,2699,3650,6612,9636,0621,1621,3579,1587,2559,4543,0528,1566,8572,0578,2494,8453,5445,0429,8398,2411,3391,2373,7370,8316,1255,8249,7226,8210,0214,7143,6145,4100,180,082,181,971,957,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,143,538,8125,542,432,122,013,925,726,026,528,617,717,611,48,916,531,160,524,217,015,021,714,917,918,712,820,416,48,312,314,418,633,87,99,38,26,53,76,85,96,9
      1. Tiền32,137,524,8125,542,432,122,013,925,726,026,528,617,717,610,98,416,531,160,518,717,015,021,714,917,913,77,813,410,56,810,36,47,621,76,99,38,26,53,76,85,96,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn13,76,36,151,96,16,16,16,16,113,613,16,16,11,11,01,01,01,00,00,00,00,02,13,03,03,03,05,82,01,018,228,620,014,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh1,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,01,01,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn12,65,25,050,95,05,05,05,05,012,512,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,13,03,03,03,05,82,01,018,228,620,014,50,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn300,3315,3291,2248,7281,4272,5274,0261,9259,8279,7278,3239,3256,7247,0246,4231,7248,4246,6252,4198,2205,8205,5206,9175,3180,0165,5187,1162,1166,5133,6114,198,986,487,879,961,249,539,546,746,540,129,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng186,2184,3174,0154,3172,1170,4177,8179,5167,1178,7183,5170,4180,9184,1183,9180,6178,4167,7177,7149,1154,6151,6153,6146,9147,8130,0143,2124,8145,1103,195,186,279,075,672,457,350,338,539,344,134,523,7
      2. Trả trước cho người bán7,311,85,734,641,036,127,921,225,536,126,212,612,38,112,811,518,924,622,19,810,413,410,87,412,012,218,611,010,313,112,13,55,38,23,02,30,60,36,02,05,65,8
      6. Phải thu ngắn hạn khác111,8124,3116,164,372,970,672,865,671,769,473,060,767,959,253,944,054,858,156,443,142,842,444,422,921,925,027,028,012,818,78,212,55,37,36,54,21,20,81,40,50,10,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,0-5,0-4,6-4,6-4,7-4,7-4,4-4,4-4,4-4,4-4,3-4,3-4,4-4,4-4,3-4,3-3,7-3,7-3,7-3,7-2,0-2,0-2,0-2,0-1,8-1,8-1,8-1,8-1,7-1,3-1,3-3,3-3,3-3,3-2,0-2,5-2,60,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho350,2370,9333,6341,5348,1362,4325,1308,4322,2283,0287,3290,5293,2280,7271,3272,3286,2280,9254,9259,0221,8214,1189,1196,3199,4193,8161,6174,3125,9108,0101,783,984,378,655,762,036,228,929,627,523,818,4
      1. Hàng tồn kho350,2370,9333,6341,5348,1362,4325,1308,4322,2283,0287,3290,5293,2280,7271,3272,3286,2280,9254,9259,0221,8214,1189,1196,3199,4193,8161,6174,3125,9108,0101,783,984,378,655,762,036,228,929,627,523,818,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác26,122,323,723,925,326,223,422,622,218,816,114,613,412,912,914,314,712,510,413,49,010,510,08,811,010,39,28,25,34,93,40,90,70,00,012,86,14,92,11,12,12,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn5,80,60,80,72,11,40,80,51,72,01,30,60,60,30,40,60,60,10,60,00,81,82,90,82,61,40,00,00,61,41,90,00,00,00,00,00,00,00,20,00,30,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ19,821,522,623,023,224,822,522,020,516,814,314,012,912,612,513,614,112,49,813,48,28,67,18,08,58,89,28,24,73,41,50,90,70,00,00,00,00,00,00,00,00,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,50,30,30,20,00,00,10,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,86,14,91,91,01,71,7
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn738,2704,2670,5572,1538,4516,2491,0481,4428,4373,5329,0318,6293,9287,3275,4274,3235,6202,0172,5176,0175,3174,9175,1201,0175,0169,4171,2172,1148,9133,292,977,475,371,764,849,345,447,942,342,043,937,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn43,743,123,79,97,04,46,111,67,88,19,19,211,78,07,38,35,05,35,19,010,510,910,634,013,210,812,711,212,88,213,76,35,75,72,70,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác43,743,10,09,97,04,46,111,67,88,19,19,211,78,07,38,35,05,35,19,010,510,910,634,013,210,812,711,212,88,213,76,35,75,72,70,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định448,1413,3394,0401,7402,6393,0399,4409,6227,7231,9236,0242,8239,3242,8211,8208,9136,5131,4127,6131,4127,4129,2132,5136,7134,1130,5131,9131,1125,385,067,668,466,761,359,947,143,237,738,639,638,532,2
      1. Tài sản cố định hữu hình311,1315,9316,6321,8320,4323,1328,5332,7158,4163,2164,5172,0169,0172,9149,1145,692,391,786,689,186,988,190,395,794,998,6100,999,5102,762,544,945,343,638,136,635,633,129,130,031,029,932,2
      - Nguyên giá58,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính80,679,459,361,764,151,852,755,347,747,149,949,248,648,241,041,622,317,819,020,218,518,920,018,816,89,48,49,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá58,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình56,418,118,118,118,218,218,221,621,621,621,621,621,621,721,721,821,821,922,022,022,122,222,222,322,422,422,522,622,522,622,723,123,123,123,311,510,18,68,68,68,60,0
      - Nguyên giá58,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-2,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn211,8212,7218,4125,4100,895,162,337,6170,6111,361,744,021,610,331,332,074,146,925,220,319,216,712,28,65,49,25,42,92,333,29,52,02,24,51,40,00,08,31,90,70,10,1
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang211,8212,7218,4125,4100,895,162,337,6170,6111,361,744,021,610,331,332,074,146,925,220,319,216,712,28,65,49,25,42,92,333,29,52,02,24,51,40,00,0—1,9———
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn17,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,122,122,322,319,116,712,612,612,610,310,310,310,35,35,37,30,60,60,60,60,60,30,31,81,81,81,81,71,71,8
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh17,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,117,113,911,66,96,96,94,64,64,64,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,05,05,05,05,05,05,05,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,417,917,317,910,86,56,05,45,15,15,15,44,24,12,72,71,01,82,02,95,57,89,511,412,113,515,819,68,06,11,50,10,10,10,60,40,40,00,00,03,53,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn17,417,917,317,910,86,56,05,45,15,15,15,44,24,12,72,71,01,82,02,95,57,89,511,412,113,515,819,68,06,11,50,10,10,10,60,20,40,00,00,00,10,2
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,03,43,4
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.460,51.462,61.363,81.363,51.241,61.215,61.141,61.094,31.064,4994,6950,3897,7881,1846,7818,4802,5802,4774,0750,7670,8628,8619,9604,8599,2586,3560,6544,9542,9465,1389,0342,6304,2285,4286,5208,4194,6145,4127,8124,4123,9115,895,2
  A. Nợ phải trả846,7857,9798,3909,2801,9786,4744,7694,4678,9621,6614,0543,0536,3539,6492,7488,1496,5480,6445,2438,5406,8405,5378,7381,2370,2351,5324,0329,3291,0224,0190,5167,1153,7186,0115,8105,277,766,768,465,460,347,0
    I. Nợ ngắn hạn652,4655,7623,9792,6688,5681,8621,0575,8572,6544,0552,9525,2517,2519,7474,9456,1475,2459,3425,2415,8383,5379,6353,2362,8359,2334,0302,9308,1270,7212,5190,2165,6152,0184,1114,6101,973,962,864,661,953,836,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn489,0473,3478,6515,6530,6528,9450,0422,8427,5431,5404,8393,1372,5345,5364,7333,5345,1320,7297,2300,4269,5254,0263,7273,5261,7239,4229,4237,4157,0121,9111,7107,296,0110,786,858,848,042,437,827,615,917,5
      3. Phải trả người bán ngắn hạn126,4156,3107,893,994,1123,8131,8116,2113,983,697,099,4110,5103,482,787,372,284,286,476,471,681,063,761,169,056,849,149,791,566,657,929,734,742,616,328,614,113,223,029,934,614,1
      4. Người mua trả tiền trước15,07,78,39,56,86,64,45,84,34,11,81,82,82,82,63,27,32,52,82,02,21,81,51,31,31,42,32,11,81,91,72,52,42,21,10,70,00,10,20,50,00,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,15,82,913,68,65,83,111,58,15,24,510,48,15,51,06,78,96,82,710,96,34,02,17,96,13,83,66,66,15,57,64,52,44,02,62,13,22,61,11,00,30,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,10,82,81,60,00,5—1,00,00,50,00,80,52,11,71,417,720,915,31,011,04,35,70,92,30,65,31,23,43,74,213,78,011,42,06,93,32,70,10,10,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn1,61,60,147,83,40,20,30,40,40,50,60,60,40,50,20,10,10,10,10,10,10,10,10,20,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác8,88,717,899,230,71,416,31,11,11,025,91,42,237,21,52,01,71,91,01,62,614,22,12,33,113,30,30,20,70,90,60,70,79,11,83,03,60,42,32,93,04,3
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,41,45,511,614,314,4—17,117,317,618,317,720,322,820,522,022,222,319,720,020,220,214,415,515,515,610,010,610,112,16,67,37,84,03,91,60,30,10,10,00,00,1
    II. Nợ dài hạn194,2202,2174,4116,6113,4104,6123,6118,6106,377,661,217,819,119,917,732,021,221,220,022,723,325,925,418,411,017,621,121,120,311,40,31,51,71,91,23,33,83,93,83,56,510,1
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn192,8199,1170,6116,6113,4104,6123,6118,6106,377,661,217,819,119,917,732,021,221,220,022,723,325,925,418,411,017,621,121,120,311,40,30,00,01,91,12,02,13,93,83,56,49,9
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn1,53,13,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu613,8604,7565,5454,3439,7429,1397,0399,9385,4373,0336,3354,7344,8307,1325,7314,3306,0293,4305,5232,3222,0214,4226,2218,0216,1209,1220,9213,7174,1165,0152,1137,1131,7100,592,689,467,761,156,058,555,548,3
    I. Vốn chủ sở hữu613,8604,7565,5454,3439,7429,1397,0399,9385,4373,0336,3354,7344,8307,1325,7314,3306,0293,4305,5232,3222,0214,4226,2218,0216,1209,1220,9213,7174,1165,0152,1137,1131,7100,592,689,467,761,156,058,555,548,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu358,1358,1306,1266,2266,2266,2231,4231,4231,4231,4206,6206,6206,6179,7179,7179,7179,7179,7179,7128,4128,4128,4128,4128,4128,4128,4128,4128,496,396,374,074,074,043,643,639,626,426,422,022,021,921,1
      2. Thặng dư vốn cổ phần106,5106,594,535,035,035,025,725,725,725,725,725,725,725,725,725,725,725,725,715,515,515,515,515,515,515,515,515,515,315,315,315,315,315,315,419,319,419,423,823,823,622,3
      8. Quỹ đầu tư phát triển114,3114,4114,7101,2101,3103,6103,693,893,893,994,078,778,778,765,865,865,866,554,855,255,255,245,145,150,150,140,540,530,228,033,433,433,523,820,313,79,47,97,17,65,94,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối34,925,750,251,937,324,536,248,934,521,910,043,633,723,054,443,134,721,545,233,323,015,437,329,122,215,136,629,432,425,529,414,38,817,813,416,610,96,11,94,33,5-0,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này34,925,713,551,937,324,513,148,934,521,910,043,633,723,011,543,134,721,512,033,323,015,48,429,122,215,18,229,432,425,529,213,96,217,513,4———————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.460,51.462,61.363,81.363,51.241,61.215,61.141,61.094,31.064,4994,6950,3897,7881,1846,7818,4802,5802,4774,0750,7670,8628,8619,9604,8599,2586,3560,6544,9542,9465,1389,0342,6304,2285,4286,5208,4194,6145,4127,8124,4123,9115,895,2
      2. Các khoản tương đương tiền—6,014,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,50,00,00,05,50,00,00,00,00,05,05,07,06,01,52,08,011,012,11,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,023,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0———
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,70,70,70,70,75,75,75,35,37,30,60,60,60,60,60,30,31,81,81,81,81,71,71,8
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải trả người lao động—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,30,00,00,00,30,02,92,80,30,00,00,00,00,00,00,00,41,21,30,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,70,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,21,61,31,20,80,60,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước—0,036,70,00,00,023,10,00,00,00,00,00,00,042,90,00,00,033,20,00,00,028,90,00,00,028,40,00,00,00,20,42,60,30,0———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của AGP

Dữ liệu khác của AGP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Dược phẩm Agimexpharm (mã AGP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc AGP.