Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo AGP
CTCP Dược phẩm Agimexpharm
AGIMEXPHARM PHARMACEUTICAL JOINT STOCK COMPANY
30.300
▼ −800 (▼ −2,57%)

Kết quả kinh doanh AGP

Doanh thu và lợi nhuận AGP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 204Q1/2024: 181Q2/2024: 190Q3/2024: 199Q4/2024: 224Q1/2025: 201Q2/2025: 207Q3/2025: 204Q4/2025: 233Q1/2026: 208Q2/2026: 244Q3/2026: 238244Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 10Q1/2024: 10Q2/2024: 12Q3/2024: 13Q4/2024: 14Q1/2025: 13Q2/2025: 11Q3/2025: 13Q4/2025: 15Q1/2026: 14Q2/2026: 12Q3/2026: 915Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20262389
Q2/202624412
Q1/202620814
Q4/202523315
Q3/202520413
Q2/202520711
Q1/202520113
Q4/202422414
Q3/202419913
Q2/202419012
Q1/202418110
Q4/202320410

Doanh thu và lợi nhuận AGP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 495Năm 2021: 522Năm 2022: 687Năm 2023: 725Năm 2024: 793Năm 2025: 845845Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 29Năm 2021: 33Năm 2022: 43Năm 2023: 44Năm 2024: 49Năm 2025: 5252Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202584552
Năm 202479349
Năm 202372544
Năm 202268743
Năm 202152233
Năm 202049529

Báo cáo tài chính gốc AGP theo kỳ

70 tệp

70 tệp báo cáo AGP trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh AGP theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh848,1799,1728,4700,8534,0515,9484,2432,2350,1338,9412,0345,1255,6206,3202,9193,2162,2166,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,55,93,313,712,220,916,612,712,77,82,72,02,32,01,90,60,54,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)844,7793,3725,1687,0521,8495,0467,5419,5337,4331,1409,3343,1253,3204,3201,0192,6161,8162,2
4. Giá vốn hàng bán589,1560,2510,4457,7334,8332,4323,1281,9189,6177,0285,6223,1160,7122,7142,5146,0130,2134,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)255,5233,0214,7229,4187,0162,6144,4137,6147,8154,1123,6120,092,581,658,546,631,527,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,83,00,61,10,70,81,71,41,60,71,00,60,50,40,30,20,20,4
7. Chi phí tài chính42,632,639,128,621,419,616,610,28,66,26,55,95,47,17,74,33,13,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay39,529,435,424,218,417,215,18,46,76,16,25,85,26,97,54,22,33,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng103,497,782,6108,295,481,469,865,181,4103,487,477,457,154,839,226,618,317,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp48,145,139,740,729,926,124,323,423,218,114,313,815,211,48,88,76,15,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)62,260,653,952,941,036,235,540,336,227,216,423,515,38,73,17,24,32,8
12. Thu nhập khác3,70,20,30,30,40,20,00,00,60,30,90,50,10,30,46,81,11,3
13. Chi phí khác0,00,30,00,00,00,00,00,10,30,00,00,10,00,00,06,40,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,7-0,10,30,30,40,10,0-0,10,30,30,80,40,10,30,40,31,11,3
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)65,960,554,253,241,436,335,540,236,627,517,223,915,49,03,57,55,34,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành13,911,610,610,38,27,47,17,87,45,53,87,34,32,11,30,90,20,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)13,911,610,610,38,27,47,17,87,45,53,87,34,32,11,30,90,20,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)52,048,943,642,933,228,928,432,429,222,013,416,611,06,92,26,65,13,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)52,048,943,642,933,228,928,432,429,222,013,416,611,06,92,26,65,13,6

Kết quả kinh doanh AGP theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 1/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 2/2016Quý 1/2016
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh239,2245,1209,0234,2204,2207,4202,4224,5199,7191,5183,4204,5176,5176,5170,9213,5172,1150,1165,0148,2129,0125,5131,4133,6131,9107,9133,4123,8113,5111,8152,795,989,283,682,077,179,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,81,41,11,00,60,81,10,91,01,92,00,70,71,10,93,53,33,53,44,61,53,42,80,05,04,42,43,83,43,82,75,88,21,61,00,70,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)238,5243,7207,9233,2203,6206,6201,3223,5198,7189,6181,4203,9175,8175,4170,0210,0168,8146,6161,6143,6127,5122,1128,6133,6126,9103,5131,0120,0110,1108,0149,990,181,081,981,076,479,3
4. Giá vốn hàng bán177,5174,0147,8157,3140,1145,9145,9154,3140,0132,6133,4143,3124,0121,5121,6147,8110,993,5103,388,584,578,983,586,886,069,389,880,076,076,5110,160,648,744,342,441,341,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)61,069,760,175,963,560,855,469,358,757,048,060,551,853,948,462,257,853,158,355,143,043,245,046,940,934,241,240,034,131,539,929,532,337,638,635,137,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,40,40,30,20,20,20,10,91,90,20,00,30,00,20,00,30,00,80,00,20,20,20,10,40,20,10,10,50,70,30,20,10,70,10,20,10,1
7. Chi phí tài chính12,513,110,411,310,411,59,48,38,48,17,79,89,510,69,18,37,36,96,15,95,25,34,95,44,95,04,34,84,54,12,72,52,01,91,61,61,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay12,012,59,910,89,910,28,77,47,77,27,08,99,09,77,97,36,25,95,05,04,44,74,20,04,44,33,74,34,23,82,32,11,71,61,51,51,5
9. Chi phí bán hàng22,228,123,130,925,624,422,529,925,223,718,925,320,320,716,426,627,624,528,526,123,322,023,725,121,714,220,417,020,312,321,611,418,421,925,722,027,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp15,313,610,214,412,311,310,214,211,510,78,813,68,98,58,715,07,89,68,811,15,37,46,07,55,66,66,46,56,16,67,25,75,04,84,03,22,9
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)11,315,216,819,515,413,713,517,815,414,812,612,213,214,214,412,515,213,015,012,29,48,610,59,28,88,510,312,14,08,98,610,17,59,27,58,45,9
12. Thu nhập khác0,00,20,00,20,30,32,90,00,0-0,00,10,10,10,00,00,00,10,20,10,10,10,20,00,00,00,10,02,30,21,10,00,00,20,30,20,10,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,20,00,20,30,32,90,00,0-0,1-0,10,10,10,00,00,00,10,20,00,10,10,2-0,0-0,00,00,10,0-0,00,2-0,0-0,10,00,20,20,20,10,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,415,416,819,715,714,016,417,815,514,812,512,313,314,214,412,515,213,215,012,39,58,810,59,28,88,610,312,14,28,98,510,17,79,47,78,56,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,23,23,35,12,92,63,33,42,92,82,52,42,62,72,92,02,03,73,02,21,91,82,11,81,81,72,11,81,41,81,72,01,51,91,51,61,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,23,23,35,12,92,63,33,42,92,82,52,42,62,72,92,02,03,73,02,21,91,82,11,81,81,72,11,81,41,81,72,01,51,91,51,61,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)9,212,213,514,612,811,413,114,412,611,910,09,910,711,511,510,513,29,512,010,17,67,08,47,47,06,98,210,32,87,16,88,06,27,56,27,04,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)9,212,213,514,612,811,413,114,412,611,910,09,910,711,511,510,513,29,512,010,17,67,08,47,47,06,98,210,32,87,16,88,06,27,56,27,04,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,0-0,00,10,00,0-0,00,00,00,00,00,02,30,01,10,10,00,00,10,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của AGP

Dữ liệu khác của AGP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dược phẩm Agimexpharm (mã AGP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 845 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 52 tỉ đồng, tăng 6,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 238 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 9 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.