Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:57:18
Logo ARM
CTCP Xuất Nhập khẩu Hàng Không
General Aviation Import – Export JSC
45.800
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:57:18

Cân đối kế toán ARM

Cân đối kế toán ARM theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn224,8164,4167,6107,5108,5181,9144,096,9110,895,284,7111,692,8116,8131,3107,3125,3109,070,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,026,17,67,98,113,537,021,429,724,016,124,420,434,337,251,331,757,917,4
      1. Tiền9,026,17,67,98,113,537,021,429,724,016,124,410,418,313,223,312,752,9—
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,016,024,028,019,05,0—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,01,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn200,8113,2146,889,386,0149,189,865,369,966,157,471,159,457,963,639,965,646,343,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng45,543,637,726,445,138,829,224,836,732,234,536,252,438,927,635,744,129,5—
      2. Trả trước cho người bán74,811,853,110,85,863,521,86,511,27,80,634,66,921,539,37,724,319,4—
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Phải thu ngắn hạn khác81,658,556,052,135,146,838,834,022,026,123,30,20,00,00,00,00,90,6—
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,1-0,80,00,00,00,00,00,00,00,0-1,10,00,0-2,5-3,3-3,6-3,7-3,1—
    IV. Tổng hàng tồn kho14,522,712,49,913,819,117,110,111,15,011,114,212,523,729,515,727,64,42,5
      1. Hàng tồn kho14,522,713,010,513,819,117,110,111,15,011,114,212,523,729,615,727,64,4—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0-0,6-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0—
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,50,70,80,40,60,30,10,00,00,00,12,00,51,00,90,50,50,31,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,30,20,00,30,10,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,0—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,50,70,50,20,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,1-0,00,00,0—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,10,00,50,00,00,00,00,00,00,10,10,00,30,30,10,0—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,90,40,90,50,10,20,3—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn6,67,810,111,911,511,716,717,913,86,17,39,08,810,512,810,27,67,38,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định5,76,57,99,06,14,97,07,911,25,77,07,98,510,011,610,27,07,38,0
      1. Tài sản cố định hữu hình5,46,07,17,94,74,86,87,611,05,36,47,58,510,011,610,27,07,38,0
      - Nguyên giá14,614,614,614,214,214,213,113,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,3-13,7-13,2-12,8-11,6-10,3-8,3-7,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá14,614,614,614,214,214,213,113,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,3-13,7-13,2-12,8-11,6-10,3-8,3-7,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,30,60,81,11,40,10,20,30,20,40,60,40,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá14,614,614,614,214,214,213,113,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,3-13,7-13,2-12,8-11,6-10,3-8,3-7,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,30,91,41,42,64,04,86,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá14,614,614,614,214,214,213,113,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,3-13,7-13,2-12,8-11,6-10,3-8,3-7,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,60,40,81,52,82,84,84,02,50,40,41,10,30,51,20,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,60,40,81,52,82,84,84,02,50,40,41,10,30,51,20,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN231,4172,3177,6119,5119,9193,6160,7114,8124,5101,392,0120,7101,6127,4144,0117,5132,9116,378,4
  A. Nợ phải trả190,8133,7140,283,883,5157,2118,974,786,363,753,278,662,684,5104,379,496,488,850,9
    I. Nợ ngắn hạn189,4115,9138,982,081,8155,6117,368,782,360,550,078,662,684,5104,078,296,388,750,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn21,132,261,710,121,063,033,62,917,911,10,50,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả người bán ngắn hạn11,815,08,34,616,221,814,917,421,211,119,029,031,322,431,612,622,111,1—
      4. Người mua trả tiền trước72,60,010,33,41,020,412,20,01,73,74,937,219,948,659,854,163,368,7—
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,70,60,30,40,70,60,80,81,01,20,91,81,83,32,72,72,00,4—
      6. Phải trả người lao động5,04,03,90,02,11,65,85,14,74,65,95,04,24,15,24,42,32,3—
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,10,10,30,10,00,00,00,10,90,40,70,10,00,00,10,10,20,2—
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,1—
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,20,00,00,00,10,10,40,40,30,30,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Phải trả ngắn hạn khác77,563,653,963,440,647,949,841,233,226,215,03,43,73,43,63,55,35,2—
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,20,40,81,41,10,61,70,20,30,20,2—
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,30,10,00,20,30,20,70,81,11,20,91,21,00,70,60,70,5-0,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Nợ dài hạn1,417,71,41,71,71,61,66,03,93,23,20,00,00,00,31,10,20,10,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải trả dài hạn khác1,417,71,41,71,71,61,66,03,53,23,20,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,20,1—
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,0—
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu40,638,637,435,736,436,441,840,138,237,638,842,139,042,939,738,136,527,527,5
    I. Vốn chủ sở hữu40,638,637,435,736,436,441,840,138,237,638,842,139,042,939,738,136,527,527,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu31,131,131,131,131,131,125,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,920,020,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,01,11,11,11,11,11,11,10,01,10,01,10,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,01,10,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,04,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,13,20,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,10,80,40,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối8,06,04,83,13,83,89,27,55,65,06,29,56,410,37,15,94,63,87,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước5,21,20,90,71,92,11,70,70,10,11,7————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này2,84,83,92,41,91,77,56,85,64,94,5————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN231,4172,3177,6119,5119,9193,6160,7114,8124,5101,392,0120,7101,6127,4144,0117,5132,9116,378,4

Cân đối kế toán ARM theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn204,5285,3320,2225,1173,3147,5137,1163,3163,8140,6159,3176,6158,0155,6115,1107,5114,4104,986,3108,5128,4124,4152,0197,6187,0152,7161,5143,7201,2281,2178,396,898,879,780,6110,8124,797,896,895,279,781,480,684,183,077,199,5111,7142,5134,2122,593,299,3104,6105,1105,6130,5167,3153,5127,1118,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền14,113,822,99,029,914,412,626,127,211,427,07,621,64,56,97,99,220,412,48,16,36,419,513,513,88,721,337,017,835,824,521,412,812,98,329,711,923,88,624,05,223,919,215,523,314,822,324,423,924,529,720,416,939,521,134,329,023,711,437,29,8
      1. Tiền14,113,822,99,029,914,412,626,127,211,427,07,621,64,56,97,99,220,412,48,16,36,419,513,513,88,721,337,017,835,824,521,412,812,98,329,711,923,88,624,05,223,919,215,512,314,822,324,423,924,529,710,46,910,59,118,318,023,711,413,29,8
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,00,00,00,00,00,00,010,010,029,012,016,011,00,00,024,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,02,40,00,00,01,81,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,02,40,00,00,01,81,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn170,6234,4232,9200,8132,0111,8100,0113,8124,4118,6122,8155,7126,2144,1100,789,397,374,661,986,0109,0104,0120,8164,8152,0123,9125,889,5171,7230,0142,265,374,253,464,169,968,263,079,966,169,252,656,157,354,958,972,479,490,688,053,859,757,151,368,748,058,698,261,961,693,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng88,391,549,245,542,742,428,443,635,532,139,748,232,119,820,526,425,924,617,745,143,739,167,254,554,928,928,529,329,154,823,824,426,826,835,736,720,023,641,532,222,814,526,034,530,427,161,736,254,638,234,652,849,740,750,630,240,525,735,027,131,9
      2. Trả trước cho người bán33,174,272,874,836,621,611,712,428,320,516,251,540,631,88,510,810,610,68,15,824,716,02,963,518,526,931,021,442,257,430,46,56,26,43,511,223,56,64,17,815,417,84,80,67,00,410,443,035,849,819,27,07,511,520,620,321,475,030,238,065,4
      6. Phải thu ngắn hạn khác50,369,8112,081,653,548,660,758,560,666,066,956,053,692,571,752,160,839,436,135,140,648,950,646,878,668,166,438,8100,4117,988,034,441,320,224,822,024,632,834,226,131,020,325,223,30,031,40,20,20,20,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-1,1-1,1-1,1-1,1-0,8-0,8-0,8-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,3-2,5-2,5-3,3-2,6-3,3-3,6-3,6
    IV. Tổng hàng tồn kho19,031,855,814,511,221,122,121,012,010,28,912,49,76,66,99,97,69,611,213,813,013,711,719,120,819,714,317,111,713,811,610,111,813,48,211,139,58,58,25,05,24,85,310,84,53,33,45,926,520,035,212,523,712,914,422,341,944,875,327,514,2
      1. Hàng tồn kho19,031,855,814,512,322,222,121,012,510,89,513,010,37,27,410,57,69,611,213,813,013,711,719,120,819,714,317,111,713,811,610,111,813,48,211,139,58,58,25,05,24,85,310,84,53,33,45,926,520,035,212,523,712,914,422,341,944,875,427,614,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,0-1,1-1,10,00,0-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,75,46,20,70,20,20,80,70,20,40,51,00,40,40,60,40,20,30,90,60,20,30,00,30,30,40,00,00,01,70,00,00,00,00,00,02,80,00,00,00,10,00,00,40,30,11,42,01,51,73,80,51,60,90,91,01,00,74,80,91,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,10,00,30,10,20,40,00,20,40,50,50,20,40,50,20,20,30,40,00,20,30,00,30,20,30,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,20,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,21,43,00,50,00,00,40,70,00,00,00,50,30,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,80,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,92,40,00,00,00,00,00,00,00,00,30,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,33,93,10,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,50,50,00,00,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,60,10,30,10,80,00,00,00,00,03,90,00,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn5,25,76,16,46,36,77,37,87,58,29,210,110,810,010,711,912,610,910,511,511,010,812,111,712,914,116,516,716,015,217,717,916,813,113,113,89,07,96,96,16,16,46,87,07,48,18,49,08,38,88,78,58,89,39,910,511,311,712,312,812,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định4,65,05,25,75,66,06,16,56,16,77,37,98,77,88,49,09,57,36,06,15,15,55,94,95,35,76,67,06,57,07,47,98,04,010,811,27,17,56,85,76,06,36,67,07,07,37,67,97,78,08,28,58,89,39,610,010,610,911,311,611,1
      1. Tài sản cố định hữu hình4,54,95,05,45,35,65,66,05,46,06,57,17,86,97,47,98,36,04,64,75,15,45,84,85,15,56,46,86,36,77,17,67,93,910,611,06,97,26,55,35,65,86,16,46,76,97,27,57,78,08,28,58,89,39,610,010,610,911,311,611,1
      - Nguyên giá14,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,213,113,113,113,113,113,113,113,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,5-14,4-14,3-14,3-14,2-14,2-13,8-13,7-13,6-13,5-13,3-13,2-13,1-13,0-12,9-12,8-12,6-12,3-11,9-11,6-11,3-10,9-10,6-10,3-9,9-9,6-8,6-8,3-8,0-7,7-7,3-7,0-6,7-6,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,10,20,30,30,40,50,60,60,70,80,80,91,01,01,11,21,31,31,40,00,10,10,10,10,20,20,20,20,30,30,30,00,10,10,20,20,30,30,40,40,50,50,60,30,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá14,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,213,113,113,113,113,113,113,113,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,5-14,4-14,3-14,3-14,2-14,2-13,8-13,7-13,6-13,5-13,3-13,2-13,1-13,0-12,9-12,8-12,6-12,3-11,9-11,6-11,3-10,9-10,6-10,3-9,9-9,6-8,6-8,3-8,0-7,7-7,3-7,0-6,7-6,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,10,20,20,30,40,40,80,91,01,11,21,41,11,21,31,41,62,02,32,63,03,33,64,04,34,64,54,85,15,55,86,16,46,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá14,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,614,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,213,113,113,113,113,113,113,113,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,5-14,4-14,3-14,3-14,2-14,2-13,8-13,7-13,6-13,5-13,3-13,2-13,1-13,0-12,9-12,8-12,6-12,3-11,9-11,6-11,3-10,9-10,6-10,3-9,9-9,6-8,6-8,3-8,0-7,7-7,3-7,0-6,7-6,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,3
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,50,50,60,40,30,30,30,40,40,40,60,81,00,91,01,51,41,72,22,80,02,02,62,83,33,85,44,94,42,74,54,02,42,42,42,51,90,40,00,40,10,10,20,00,40,80,81,10,60,80,50,00,10,10,30,50,80,81,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,50,50,60,40,30,30,30,40,40,40,60,81,00,91,01,51,41,72,22,80,02,02,62,83,33,85,44,94,42,74,54,02,42,42,42,51,90,40,00,40,10,10,20,00,40,80,81,10,60,80,50,00,10,10,30,50,80,81,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN209,6291,1326,2231,4179,6154,3144,4171,2171,3148,8168,5186,7168,8165,6125,9119,5127,0115,896,8119,9139,4135,2164,1209,3199,8166,8178,0160,4217,3296,4196,0114,7115,692,893,7124,5133,8105,6103,6101,385,887,887,491,190,485,2107,8120,7150,8143,0131,2101,7108,1113,9115,0116,1141,8179,0165,8139,9131,2
  A. Nợ phải trả162,8249,2283,7190,8137,3113,4104,5132,6133,8112,6129,7149,2130,6129,689,483,892,181,660,283,5104,6100,3127,3172,9164,8132,6135,8118,5177,2258,1154,274,676,755,653,386,297,468,863,963,847,651,146,052,351,848,163,878,8109,0104,491,863,368,175,469,973,3100,2140,1122,799,692,6
    I. Nợ ngắn hạn161,7248,0282,3189,4135,9112,0103,1114,8132,5111,1128,3147,3128,8127,887,782,090,479,858,581,8103,098,7125,7171,3163,1130,9134,2116,9170,4251,6147,768,671,250,047,682,794,165,560,760,644,347,842,852,351,844,963,778,7107,8104,290,863,367,075,468,973,398,9139,7121,499,290,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn15,575,356,821,130,930,516,132,234,918,641,359,13,83,44,010,111,711,37,221,047,729,147,563,032,134,840,533,652,1101,321,22,923,20,01,817,928,810,720,511,16,81,32,00,00,00,00,00,022,20,00,00,00,00,00,00,00,040,10,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn76,344,524,411,822,826,311,313,915,811,912,09,418,99,37,24,610,813,511,216,27,213,325,721,825,914,411,914,612,920,016,917,311,315,821,921,423,818,612,310,210,38,412,219,015,311,420,329,322,630,221,032,522,525,524,720,936,525,339,528,415,1
      4. Người mua trả tiền trước7,561,388,372,623,27,81,90,014,814,90,620,833,621,96,23,40,90,71,01,08,28,20,036,125,16,45,912,22,616,39,00,00,00,00,01,726,56,43,13,73,84,44,84,94,80,133,037,151,965,262,519,634,732,633,539,248,558,775,059,065,4
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,31,61,10,71,40,70,90,61,21,21,20,31,31,10,90,41,10,30,30,70,10,20,20,61,51,10,60,60,71,40,60,80,90,71,01,00,71,10,91,30,60,61,20,90,90,92,61,81,20,70,01,80,20,42,03,31,41,41,61,92,3
      6. Phải trả người lao động7,84,25,05,04,43,43,74,02,43,32,13,93,02,40,90,02,60,90,92,10,81,21,51,61,01,01,05,83,01,61,25,14,22,91,24,74,63,62,54,64,33,22,25,96,54,82,35,04,73,42,34,24,23,32,94,18,73,71,25,23,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,00,10,20,10,21,20,10,10,12,41,20,30,30,40,10,10,70,50,40,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,01,20,10,60,31,20,71,31,61,51,21,52,82,00,40,51,10,30,10,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,11,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,10,20,10,20,10,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,10,10,10,00,40,40,40,40,40,40,30,40,30,40,40,40,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác51,360,1106,477,552,441,269,063,662,858,569,953,467,889,068,263,462,652,437,340,638,645,650,647,877,172,673,649,898,7109,996,841,228,827,718,833,26,520,717,626,213,924,015,518,220,623,63,33,43,33,33,23,33,311,13,33,43,59,73,43,63,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,20,20,70,70,60,80,60,50,80,81,41,41,41,41,51,51,11,20,40,40,60,71,71,71,71,50,20,20,20,30,3
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,60,70,00,40,50,80,00,30,30,40,00,10,20,30,00,00,00,20,00,20,30,40,30,30,40,50,60,20,01,00,50,71,01,60,60,80,91,91,01,11,31,31,11,21,31,50,80,90,90,91,21,30,30,70,80,90,20,50,50,70,1
    II. Nợ dài hạn1,11,21,41,41,41,41,417,71,31,41,41,81,81,81,71,71,71,71,71,71,61,61,61,61,61,61,61,66,86,56,56,05,55,55,73,53,33,43,23,23,23,23,20,00,03,20,00,01,20,21,00,01,10,01,10,01,40,31,30,31,7
      5. Phải trả dài hạn khác1,11,21,41,41,41,41,417,71,31,41,41,81,81,81,71,71,71,71,71,71,61,61,61,61,61,61,61,66,86,56,56,00,05,55,53,53,33,23,23,23,23,23,20,00,03,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu46,841,842,540,642,340,839,938,637,536,338,837,538,236,036,535,734,834,336,636,434,934,836,836,435,134,242,241,940,038,341,840,138,937,240,438,336,436,839,737,538,236,741,438,838,637,144,142,041,838,639,438,340,138,545,142,841,638,943,140,338,6
    I. Vốn chủ sở hữu46,841,842,540,642,340,839,938,637,536,338,837,538,236,036,535,734,834,336,636,434,934,836,836,435,134,242,241,940,038,341,840,138,937,240,438,336,436,839,737,538,236,741,438,838,637,144,142,041,838,639,438,340,138,545,142,841,638,943,140,338,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu31,131,131,131,131,131,131,131,131,131,131,131,131,131,131,131,131,131,131,131,131,131,131,131,125,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,925,9
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,11,10,01,11,11,1
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,14,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu1,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,51,52,01,51,51,50,01,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối14,29,29,98,09,78,27,36,04,93,76,24,95,63,43,93,12,21,74,03,82,32,24,23,82,51,69,69,37,45,79,27,56,34,67,85,73,84,27,14,95,64,18,86,26,04,511,59,49,26,06,85,77,55,912,59,79,06,310,57,76,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước3,73,78,05,25,25,26,01,21,21,24,80,90,90,93,10,70,70,73,61,91,91,93,82,12,12,18,41,71,71,77,50,70,70,75,60,10,10,15,00,10,10,16,21,71,71,7———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này10,55,61,92,84,53,11,34,83,72,51,44,04,72,50,82,41,50,90,41,90,40,40,41,70,4-0,51,27,65,84,01,76,85,63,92,25,63,74,12,14,85,54,12,64,54,32,8———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN209,6291,1326,2231,4179,6154,3144,4171,2171,3148,8168,5186,7168,8165,6125,9119,5127,0115,896,8119,9139,4135,2164,1209,3199,8166,8178,0160,4217,3296,4196,0114,7115,692,893,7124,5133,8105,6103,6101,385,887,887,491,190,485,2107,8120,7150,8143,0131,2101,7108,1113,9115,0116,1141,8179,0165,8139,9131,2
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,017,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,41,90,90,71,10,40,80,90,90,91,00,70,90,50,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,21,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,2
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,11,00,01,10,01,10,01,00,00,90,01,4
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,50,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của ARM

Dữ liệu khác của ARM

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xuất Nhập khẩu Hàng Không (mã ARM), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc ARM.