Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo BMF
CTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai
Dong Nai Building Material and Fuel Joint Stock Company
7.500
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán BMF

Cân đối kế toán BMF theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn552,9628,7624,8464,3261,3156,6168,061,461,166,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền17,742,620,031,924,465,723,812,414,27,5
      1. Tiền17,717,620,031,924,465,723,812,414,27,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,025,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn237,2258,3294,2123,520,00,027,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn237,2258,3294,2123,520,00,027,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn188,5152,1142,4245,1172,874,091,441,634,727,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng86,799,391,897,683,845,077,942,032,227,0
      2. Trả trước cho người bán50,048,944,894,179,50,31,10,02,80,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn7,00,00,04,04,023,111,50,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác55,714,114,755,77,46,91,70,50,20,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-10,8-10,2-8,8-6,3-1,9-1,3-0,8-1,0-0,5-0,7
    IV. Tổng hàng tồn kho109,3175,1163,059,142,616,024,97,412,230,1
      1. Hàng tồn kho109,3175,1163,059,142,616,024,97,412,230,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,10,65,34,81,50,81,00,00,01,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,40,40,40,50,30,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,24,90,81,00,40,80,00,01,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,03,60,00,10,20,00,00,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn91,188,082,837,025,823,922,720,325,217,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn4,14,12,12,90,71,31,01,11,40,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác4,14,12,12,90,71,31,01,11,40,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định19,720,319,321,421,918,717,715,817,08,3
      1. Tài sản cố định hữu hình8,69,18,110,110,47,05,94,15,13,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình11,111,211,311,411,511,711,811,811,94,7
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,30,20,00,00,10,10,10,10,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,30,20,00,00,10,10,10,10,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn64,461,259,511,11,11,11,11,14,17,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh54,551,349,91,11,11,11,11,11,11,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn10,010,010,010,00,00,00,00,03,06,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,1-0,1-0,40,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,62,21,91,52,02,72,72,12,82,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,62,21,91,52,02,62,72,12,82,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN644,0716,7707,6501,3287,0180,4190,781,786,384,0
  A. Nợ phải trả449,4536,6543,7342,9136,248,875,525,550,831,6
    I. Nợ ngắn hạn443,4530,4539,1338,0134,547,475,225,350,531,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn424,2511,6525,7319,5123,539,468,017,914,919,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn2,42,22,01,82,42,22,81,81,81,0
      4. Người mua trả tiền trước6,15,33,87,21,90,10,50,20,10,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,22,60,30,10,41,11,81,31,10,9
      6. Phải trả người lao động1,52,11,73,12,81,51,42,81,31,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,72,71,52,00,60,60,30,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,10,10,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,23,03,23,52,91,80,20,127,33,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,90,80,80,80,20,80,21,24,04,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn5,96,34,64,81,71,40,40,20,20,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác5,95,24,64,81,71,40,40,20,20,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,01,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu194,6180,1163,9158,5150,9131,6115,156,235,652,4
    I. Vốn chủ sở hữu194,6180,1163,9158,5150,9131,6115,156,235,652,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu158,5158,5158,541,641,641,641,620,820,820,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,020,620,620,620,60,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,012,312,312,312,312,312,314,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối36,221,65,484,076,457,140,623,12,517,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước20,85,40,074,757,139,923,12,50,08,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này15,416,15,49,319,217,217,520,62,59,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN644,0716,7707,6501,3287,0180,4190,781,786,384,0

Cân đối kế toán BMF theo quý

tỉ đồng

21 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn587,1942,3553,0553,7580,9628,3628,8610,0596,9612,0624,8464,3261,3156,6168,061,471,765,271,561,166,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền42,717,117,717,227,425,017,69,421,59,920,031,924,465,723,812,414,38,59,314,27,5
      1. Tiền42,712,117,717,227,420,017,69,421,59,920,031,924,465,723,812,414,38,59,314,27,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,05,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn306,0340,1237,2237,2268,0283,3283,3278,3255,5288,7294,2123,520,00,027,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn306,0340,1237,2237,2268,0283,3283,3278,3255,5288,7294,2123,520,00,027,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn103,1206,4188,5148,4141,1139,0152,2137,6147,7139,6142,4245,1172,874,091,441,639,238,834,934,727,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng104,5178,186,7102,990,190,699,390,8100,791,491,897,683,845,077,942,039,339,135,332,227,0
      2. Trả trước cho người bán19,847,150,044,844,644,948,944,445,444,344,894,179,50,31,10,00,00,00,02,80,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,07,00,02,00,00,00,00,00,00,04,04,023,111,50,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác4,97,355,711,114,813,614,211,310,412,714,755,77,46,91,70,50,40,10,00,20,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-26,1-26,1-10,8-10,4-10,4-10,2-10,2-8,8-8,8-8,8-8,8-6,3-1,9-1,3-0,8-1,0-0,5-0,5-0,5-0,5-0,7
    IV. Tổng hàng tồn kho118,9362,6109,3150,7144,2180,1175,1181,9169,8169,6163,059,142,616,024,97,418,117,626,812,230,1
      1. Hàng tồn kho118,9362,6109,3150,7144,2180,1175,1181,9169,8169,6163,059,142,616,024,97,418,117,626,812,230,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác16,416,10,10,20,20,90,62,72,54,25,34,81,50,81,00,00,00,30,60,01,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,60,10,20,20,20,40,90,40,30,40,40,50,30,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ15,915,50,00,00,00,70,21,82,03,84,90,81,00,40,80,00,00,30,60,01,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,03,60,00,10,20,00,00,00,00,00,4
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn138,8116,891,188,389,186,688,084,282,883,482,837,025,823,922,720,323,223,824,525,217,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,43,94,12,93,23,64,11,51,82,12,12,90,71,31,01,11,21,31,31,40,1
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,43,94,12,93,23,64,11,51,82,12,12,90,71,31,01,11,21,31,31,40,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định44,320,019,718,218,919,620,319,818,318,719,321,421,918,717,715,816,216,516,617,08,3
      1. Tài sản cố định hữu hình8,08,88,67,17,88,49,18,67,17,58,110,110,47,05,94,14,34,64,85,13,6
      - Nguyên giá38,012,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,7-1,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá38,012,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,7-1,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình36,311,211,111,111,111,111,211,211,211,211,311,411,511,711,811,811,811,811,911,94,7
      - Nguyên giá38,012,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,7-1,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,30,30,30,30,20,20,20,20,20,00,00,00,10,10,10,10,20,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,30,30,30,30,20,20,20,20,20,00,00,00,10,10,10,10,20,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn11,111,164,464,464,461,261,260,960,960,959,511,11,11,11,11,14,14,14,14,17,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh1,21,254,554,554,551,351,351,351,351,349,91,11,11,11,11,11,11,11,11,11,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn10,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,010,00,00,00,00,03,03,03,03,06,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,4-0,4-0,4-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác79,881,62,62,52,32,02,21,91,61,81,91,52,02,72,72,11,62,02,42,82,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,43,12,62,52,32,02,21,91,61,81,91,52,02,62,72,11,62,02,42,82,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại76,478,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN725,91.059,1644,0642,1670,0714,9716,8694,2679,7695,5707,6501,3287,0180,4190,781,794,989,196,086,384,0
  A. Nợ phải trả507,9843,8449,0450,4482,5531,2536,7517,5507,1527,5543,7342,9136,248,875,525,545,545,556,450,831,6
    I. Nợ ngắn hạn501,7836,1443,1444,6476,1524,7530,1511,0502,4522,6539,1338,0134,547,475,225,345,245,256,250,531,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn480,3757,2424,2426,0459,7508,9511,3494,9483,3510,5525,7319,5123,539,468,017,922,123,534,414,919,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1,858,92,42,62,02,22,21,10,61,52,01,82,42,22,81,816,316,116,01,81,0
      4. Người mua trả tiền trước6,84,66,14,73,75,05,43,89,12,63,87,21,90,10,50,20,10,40,40,10,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,24,92,33,93,51,52,63,01,60,80,30,10,41,11,81,32,51,01,01,10,9
      6. Phải trả người lao động2,43,71,51,71,61,72,11,61,61,71,73,12,81,51,42,82,82,62,71,31,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,52,22,31,41,11,42,72,31,91,41,52,00,60,60,30,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,83,43,23,33,03,13,03,43,13,33,23,52,91,80,20,10,30,40,427,33,9
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,81,10,90,91,40,80,80,80,80,80,80,80,20,80,21,21,21,21,34,04,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn6,27,75,95,86,46,56,66,44,84,84,64,81,71,40,40,20,20,20,20,20,2
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác6,27,75,95,85,55,45,25,04,84,84,64,81,71,40,40,20,00,20,20,20,2
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,91,11,41,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu218,0215,3195,1191,7187,5183,8180,1176,7172,6168,0163,9158,5150,9131,6115,156,249,543,639,635,652,4
    I. Vốn chủ sở hữu218,0215,3195,1191,7187,5183,8180,1176,7172,6168,0163,9158,5150,9131,6115,156,249,543,639,635,652,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu158,5158,5158,5158,5158,5158,5158,5158,5158,5158,5158,541,641,641,641,620,820,820,820,820,820,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,620,620,620,60,00,0-0,1-0,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,312,312,312,312,312,312,312,312,314,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối53,049,736,633,229,025,321,618,314,19,55,484,076,457,140,623,116,310,56,52,517,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước36,237,120,820,820,821,65,45,45,45,40,074,757,139,923,12,52,52,52,50,08,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này16,812,615,812,48,23,716,112,88,64,15,49,319,217,217,520,613,98,14,02,59,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát6,67,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN725,91.059,1644,0642,1670,0714,9716,8694,2679,7695,5707,6501,3287,0180,4190,781,794,989,196,086,384,0
    III. Bất động sản đầu tư——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại——0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BMF

Dữ liệu khác của BMF

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Vật liệu Xây dựng và Chất đốt Đồng Nai (mã BMF), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BMF.