Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo BTW
CTCP Cấp nước Bến Thành
Ben Thanh Water Supply Joint Stock Company
58.500
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán BTW

Cân đối kế toán BTW theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn164,2178,1175,6192,1119,6102,385,077,777,890,580,3112,7124,1134,8127,9113,787,473,967,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền60,785,498,3105,361,764,655,139,030,161,746,257,015,815,38,58,95,223,25,0
      1. Tiền55,780,483,355,354,746,640,139,030,141,716,217,010,815,38,58,95,223,2—
      2. Các khoản tương đương tiền5,05,015,050,07,018,015,00,00,020,030,040,05,00,00,00,00,00,0—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn51,146,142,161,126,111,11,11,06,00,06,230,088,0105,0110,098,077,044,526,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,088,0105,0110,098,077,044,5—
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn51,146,142,161,126,111,11,11,06,00,06,20,00,00,00,00,00,00,0—
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn10,99,28,28,418,712,211,217,713,211,210,38,58,67,54,82,51,93,434,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng11,711,510,78,921,710,811,014,18,26,46,72,02,13,52,11,20,92,5—
      2. Trả trước cho người bán1,30,40,11,41,84,51,74,65,45,43,15,64,13,10,90,70,30,0—
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,30,50,71,20,40,41,01,01,10,60,81,02,50,91,80,70,70,9—
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,3-3,2-3,3-3,2-5,2-3,6-2,5-1,9-1,5-1,3-0,2-0,1-0,0-0,1-0,0-0,0-0,1-0,1—
    IV. Tổng hàng tồn kho32,625,121,414,510,09,08,28,616,010,99,111,17,85,64,44,23,02,71,7
      1. Hàng tồn kho32,625,122,214,910,09,08,28,616,010,99,111,17,85,64,44,23,02,7—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0-0,9-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    V. Tài sản ngắn hạn khác8,812,35,72,73,15,49,311,412,56,78,46,03,91,40,10,10,30,20,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,67,02,72,21,92,22,42,22,41,31,31,41,31,00,00,00,00,0—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,14,02,70,40,03,26,88,79,95,46,32,61,10,00,10,00,00,0—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,11,40,30,11,10,10,10,50,30,00,80,60,20,00,00,00,00,0—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,30,40,00,10,20,2—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn219,9202,6193,8190,8176,9182,8191,7184,0141,2109,2117,484,651,824,823,926,934,741,048,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,20,40,40,20,20,40,40,40,60,91,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,31,51,51,31,31,51,51,21,21,21,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-0,8-0,6-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định208,3196,4186,5180,8164,1153,4142,7137,996,187,085,762,534,323,923,025,533,440,448,0
      1. Tài sản cố định hữu hình204,8194,3184,9180,1163,7152,8141,8136,994,485,685,161,933,923,823,025,533,440,448,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình3,52,11,70,70,40,60,91,01,71,40,60,70,50,10,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn7,95,66,96,69,125,146,042,740,718,514,37,611,20,90,91,30,60,60,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang7,95,66,96,69,125,146,042,740,718,514,3————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,05,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,05,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác3,50,20,03,23,64,02,73,03,82,816,24,51,20,00,00,10,70,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn3,50,20,00,00,90,00,00,00,91,115,44,41,20,00,00,00,60,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,03,22,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,04,02,73,02,91,70,80,10,00,00,00,00,10,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN384,1380,7369,4382,9296,5285,1276,7261,7219,0199,7197,7197,3175,8159,6151,8140,6122,1114,9116,1
  A. Nợ phải trả115,9119,4124,8136,778,274,990,794,672,357,458,550,229,920,921,619,811,09,45,1
    I. Nợ ngắn hạn114,1113,6114,9122,860,252,964,771,059,257,458,550,229,920,921,319,510,79,35,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn4,04,04,04,04,04,04,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả người bán ngắn hạn54,166,570,847,931,221,832,337,730,135,039,130,19,82,78,66,21,83,2—
      4. Người mua trả tiền trước7,71,92,92,83,32,12,41,82,01,91,32,11,30,80,70,60,60,5—
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước19,314,610,751,02,96,24,47,74,24,34,26,56,95,25,45,63,91,9—
      6. Phải trả người lao động13,512,511,810,310,810,69,512,911,69,17,86,35,06,13,34,82,61,5—
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,00,94,50,61,72,77,45,38,44,32,21,12,72,41,00,71,10,6—
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,83,92,30,91,00,90,80,70,70,60,70,60,70,60,50,80,40,4—
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi9,79,27,95,35,34,64,02,72,22,13,23,53,63,11,80,80,41,1—
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Nợ dài hạn1,85,89,913,917,922,026,023,613,10,00,00,00,00,00,30,30,20,20,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1,85,89,913,917,922,026,023,613,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,20,2—
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu268,2261,3244,6246,2218,3210,2186,0167,1146,8142,4139,2147,1146,0138,7130,3120,8111,1105,5111,0
    I. Vốn chủ sở hữu268,2261,3244,6246,2218,3210,2186,0167,1146,8142,4139,2147,1146,0138,7130,3120,8111,1105,5110,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu93,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển113,499,399,387,079,368,652,043,539,738,237,823,218,514,111,38,16,96,53,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,69,16,74,63,02,11,30,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối61,268,451,765,645,348,040,330,013,410,67,818,824,824,420,816,28,64,314,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước12,921,48,124,719,812,18,08,00,00,00,0————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này48,347,143,640,925,635,932,422,113,410,67,8————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN384,1380,7369,4382,9296,5285,1276,7261,7219,0199,7197,7197,3175,8159,6151,8140,6122,1114,9116,1

Cân đối kế toán BTW theo quý

tỉ đồng

47 kỳ, Quý 4/2007 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008Quý 4/2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn139,0169,2146,2164,1164,3159,7151,9176,4192,4175,8182,4173,8177,9165,6219,9192,6175,1140,4117,4120,5128,4114,1104,0102,2101,6102,694,885,484,285,771,778,260,573,266,278,077,990,580,3112,7124,1134,8127,9113,787,473,967,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền63,292,767,060,770,589,465,385,4103,186,8115,3103,3114,7113,5150,1105,3111,4102,470,676,757,572,567,264,560,857,865,155,242,142,236,439,017,432,420,135,143,161,746,257,015,815,38,58,95,223,25,0
      1. Tiền63,287,762,055,760,584,460,380,498,181,8105,383,394,778,585,155,3106,485,463,654,747,556,552,246,540,837,830,140,237,132,231,439,017,427,420,130,133,141,716,217,010,815,38,58,95,2——
      2. Các khoản tương đương tiền0,05,05,05,010,05,05,05,05,05,010,020,020,035,065,050,05,017,07,022,010,016,015,018,020,020,035,015,05,010,05,00,00,05,00,05,010,020,030,040,05,00,00,00,00,0——
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn21,526,626,151,141,121,141,146,244,239,232,137,124,116,141,161,141,111,116,111,116,110,111,111,113,113,11,11,06,06,11,01,01,01,01,01,00,00,06,230,088,0105,0110,098,077,044,526,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn21,526,626,151,141,121,141,146,244,239,232,137,124,116,141,161,141,111,116,111,116,110,111,111,113,113,11,11,06,06,11,01,01,01,01,01,00,00,06,20,00,00,00,00,00,0——
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn16,116,516,610,717,517,014,99,416,819,714,38,117,016,212,58,514,619,121,918,644,221,415,012,213,816,315,111,619,123,518,118,220,917,420,113,216,911,210,38,58,67,54,82,51,93,434,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng15,217,617,111,718,018,316,211,516,317,815,610,717,716,614,410,618,518,622,021,741,619,113,210,812,816,114,711,013,715,115,814,114,712,616,58,210,16,46,72,02,13,52,11,20,9——
      2. Trả trước cho người bán3,80,51,81,32,21,21,40,42,91,00,80,11,81,90,71,41,12,94,61,84,24,03,74,52,31,51,82,64,96,82,14,65,54,63,95,47,35,43,15,64,13,10,90,70,3——
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,41,61,01,10,50,70,40,60,53,70,60,60,50,60,61,2-5,32,90,50,32,32,11,70,41,61,71,10,62,33,52,11,02,31,71,21,11,20,60,81,02,50,91,80,70,7——
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,3-3,3-3,3-3,3-3,2-3,2-3,2-3,2-2,8-2,8-2,8-3,3-3,0-3,0-3,2-4,70,0-5,3-5,2-5,2-3,8-3,8-3,6-3,6-3,0-3,0-2,5-2,5-1,9-1,9-1,9-1,4-1,5-1,5-1,5-1,5-1,7-1,3-0,2-0,1-0,0-0,1-0,0-0,0-0,1——
    IV. Tổng hàng tồn kho27,927,031,933,230,027,223,826,424,227,818,818,618,916,913,714,56,27,07,610,06,46,96,49,08,08,87,58,28,56,26,28,67,910,512,916,210,410,99,111,17,85,64,44,23,02,71,7
      1. Hàng tồn kho27,927,031,933,230,027,223,826,424,928,519,619,518,916,913,714,86,27,07,610,06,46,96,49,08,08,87,58,28,56,26,28,67,910,512,916,210,410,99,111,17,85,64,44,23,0——
    V. Tài sản ngắn hạn khác10,36,44,68,35,24,96,99,14,12,32,06,73,12,92,43,21,80,81,24,04,13,34,35,45,96,66,09,38,67,710,011,413,312,012,112,57,56,78,46,03,91,40,10,10,30,20,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,55,02,94,15,04,35,23,73,92,01,82,72,62,11,52,21,70,51,22,82,70,81,52,21,00,91,72,40,90,71,52,21,00,81,62,40,41,31,31,41,31,00,00,00,0——
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ3,00,40,53,10,00,41,54,00,00,00,02,70,00,00,00,90,00,20,00,00,01,12,83,24,25,04,36,87,26,48,58,711,710,510,49,96,55,46,32,61,10,00,10,00,0——
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,80,91,11,10,20,20,21,40,20,30,21,30,50,80,90,10,20,10,01,11,41,40,00,10,70,80,00,10,50,60,00,50,70,70,20,30,70,00,80,60,20,00,00,00,0——
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,30,40,00,10,2——
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn230,7211,9208,1218,0199,5193,8199,4204,3182,2180,5187,0196,5184,2185,1185,2190,8181,2184,3181,3176,0173,6181,2188,7182,8180,1184,2187,7191,5192,8191,0191,6183,9174,2159,2148,4140,3118,0109,2117,484,651,824,823,926,934,741,048,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,60,60,20,20,20,20,40,40,40,40,40,40,40,40,40,20,20,20,20,20,20,20,40,40,40,40,40,40,40,90,40,40,40,40,60,60,60,91,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,81,8-1,21,31,31,31,51,51,51,51,51,51,51,51,51,31,31,31,31,31,31,31,51,51,51,51,51,51,62,11,21,20,01,21,21,21,21,21,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-1,2-1,20,0-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-0,8-0,8-0,8-0,8-0,6-0,6-0,6-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định222,4202,9198,0209,2182,6185,4187,2196,3171,4173,1180,1186,5172,5173,8173,5180,8174,2169,7165,7152,8151,3158,5159,1153,4141,6138,3142,0142,7137,7136,3135,7136,6112,8109,7101,994,691,587,085,762,534,323,923,025,533,440,448,0
      1. Tài sản cố định hữu hình217,2197,4194,7205,6180,9183,6185,3194,2170,1171,6178,3184,9171,4172,9172,6180,1173,5169,4165,3152,4150,9158,0158,6152,8141,0137,6141,2141,8136,7135,5134,8135,6111,6108,3100,593,090,485,685,161,933,923,823,025,533,440,448,0
      - Nguyên giá11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình5,25,53,23,61,71,81,92,11,31,41,91,61,10,90,90,70,70,30,30,40,50,50,50,60,60,70,80,90,90,80,91,01,21,41,51,71,11,40,60,70,50,10,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-6,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5,35,66,87,916,07,311,67,510,06,76,56,98,58,07,66,62,79,18,920,318,017,824,025,135,142,442,745,851,950,952,543,958,846,742,342,123,618,514,37,611,20,90,91,30,60,60,5
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,35,66,87,916,07,311,67,510,06,76,56,98,58,07,66,62,79,18,920,318,017,824,025,135,142,442,745,851,950,952,543,90,046,70,042,123,618,514,3————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,05,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác2,42,83,10,70,80,90,20,20,30,40,02,72,82,93,73,24,25,36,52,74,14,75,24,03,13,12,72,72,82,83,03,02,22,43,62,92,22,816,24,51,20,00,00,10,70,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn2,42,83,10,70,80,90,20,20,30,40,00,00,00,00,00,00,20,40,72,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,40,70,00,51,115,44,41,20,00,00,00,60,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,72,82,93,70,03,94,85,80,04,14,75,24,00,03,12,72,70,02,83,03,01,91,92,92,91,71,70,80,10,00,00,00,00,10,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN369,6381,1354,3382,1363,8353,5351,4380,8374,6356,3369,5370,3362,1350,7405,0383,4356,3324,7298,6296,5302,0295,4292,7285,0281,7286,8282,5276,9277,0276,7263,3262,1234,6232,5214,6218,3195,8199,7197,7197,3175,8159,6151,8140,6122,1114,9116,1
  A. Nợ phải trả110,5134,471,3113,9103,9105,671,1119,5107,9104,3101,0124,7103,0101,6139,2138,9119,5104,672,077,979,480,070,074,981,394,075,790,391,8104,286,094,583,386,761,171,655,457,458,550,229,920,921,619,811,08,35,1
    I. Nợ ngắn hạn109,6133,570,5112,1101,1101,766,3113,6101,096,492,1114,892,189,7126,3125,0104,688,755,159,960,560,049,152,958,370,051,864,364,876,157,071,071,074,448,058,555,457,458,550,229,920,921,319,510,78,15,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,92,94,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,04,05,04,03,63,12,72,20,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Phải trả người bán ngắn hạn51,064,728,651,412,729,029,566,529,429,247,170,836,929,832,747,326,031,029,131,029,926,030,821,826,529,826,431,731,434,931,737,638,937,830,530,135,335,039,130,19,82,78,66,21,8——
      4. Người mua trả tiền trước2,64,22,57,72,42,52,01,91,92,93,12,92,82,72,82,82,82,53,03,31,91,71,62,12,22,42,82,42,12,12,11,81,71,92,72,02,21,91,32,11,30,80,70,60,6——
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước18,626,120,819,318,517,117,814,615,816,819,810,712,110,975,751,151,431,414,03,03,77,34,96,24,46,36,44,56,56,64,97,85,05,13,84,24,44,34,26,56,95,25,45,63,9——
      6. Phải trả người lao động12,16,75,513,512,79,95,412,512,910,75,711,814,911,96,613,012,25,52,410,66,06,63,510,66,56,04,89,58,67,13,712,48,56,73,411,65,59,17,86,35,06,13,34,82,6——
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,31,31,51,732,91,61,01,013,86,96,44,54,93,12,20,50,90,60,41,71,51,62,12,72,93,94,27,47,612,610,15,611,514,25,47,74,84,32,21,12,72,41,00,71,1——
      11. Phải trả ngắn hạn khác11,014,66,14,85,924,15,03,912,813,54,02,27,417,21,30,91,07,01,41,08,07,41,30,97,312,91,30,81,05,71,30,71,85,21,70,70,80,60,70,60,70,60,50,80,4——
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,013,01,59,711,913,51,69,210,412,51,97,99,09,90,95,36,36,70,85,35,35,40,84,64,64,70,74,04,04,10,52,72,72,70,52,22,32,13,23,53,63,11,80,80,4——
    II. Nợ dài hạn0,90,90,81,82,83,84,85,86,97,98,99,910,911,912,913,914,915,916,917,918,920,021,022,023,024,024,026,027,028,029,023,612,312,313,113,10,00,00,00,00,00,00,30,30,20,20,1
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,90,90,81,82,83,84,85,86,97,98,99,910,911,912,913,914,915,916,917,918,920,021,022,023,024,024,026,027,028,029,023,612,312,313,113,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu259,2246,7283,0268,2260,0247,9280,2261,3266,7252,0268,5245,6259,1249,1265,8244,5236,8220,1226,6218,6222,5215,4222,7210,2200,5192,8206,8186,6185,2172,6177,3167,6151,4145,8153,5146,7140,5142,4139,2147,1146,0138,7130,3120,8111,1106,6111,0
    I. Vốn chủ sở hữu259,2246,7283,0268,2260,0247,9280,2261,3266,7252,0268,5245,6259,1249,1265,8244,5236,8220,1226,6218,6222,5215,4222,7210,2200,5192,8206,8186,6185,2172,6177,3167,6151,4145,8153,5146,7140,5142,4139,2147,1146,0138,7130,3120,8111,1105,5110,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu93,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,693,6
      8. Quỹ đầu tư phát triển113,4113,4113,4113,4113,4113,499,399,399,399,399,399,399,399,387,087,087,087,079,379,379,379,368,668,668,668,652,052,049,352,043,543,543,543,539,739,739,738,237,823,218,514,111,38,16,96,53,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối52,239,776,061,253,040,987,468,473,959,175,652,866,256,285,263,956,239,553,745,749,642,460,548,038,330,661,141,042,326,940,230,514,38,720,213,47,210,67,818,824,824,420,816,28,64,314,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước14,614,661,212,912,912,968,421,417,017,051,79,121,521,565,624,719,819,845,319,819,819,848,012,18,08,040,38,08,08,030,08,00,00,013,40,00,00,00,0————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này37,625,214,848,340,028,018,947,156,842,123,943,744,634,719,639,236,419,78,325,929,822,712,435,930,322,620,833,034,418,910,222,614,38,76,713,47,210,67,8————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN369,6381,1354,3382,1363,8353,5351,4380,8374,6356,3369,5370,3362,1350,7405,0383,4356,3324,7298,6296,5302,0295,4292,7285,0281,7286,8282,5276,9277,0276,7263,3262,1234,6232,5214,6218,3195,8199,7197,7197,3175,8159,6151,8140,6122,1114,9116,1
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,030,088,0105,0110,098,077,0——
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,0-0,7-0,7-0,9-0,90,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,058,80,042,30,00,00,00,0————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,05,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,20,00,00,00,00,00,00,00,03,10,00,00,02,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,2——
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,69,16,74,63,02,11,30,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,1-0,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,1
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0———————————————

Báo cáo khác của BTW

Dữ liệu khác của BTW

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cấp nước Bến Thành (mã BTW), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc BTW.