Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo BTW
CTCP Cấp nước Bến Thành
Ben Thanh Water Supply Joint Stock Company
58.500
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh BTW

Doanh thu và lợi nhuận BTW theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 135Q1/2024: 139Q2/2024: 141Q3/2024: 139Q4/2024: 143Q1/2025: 134Q2/2025: 140Q3/2025: 137Q4/2025: 140Q1/2026: 137Q2/2026: 142Q3/2026: 142143Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -1Q1/2024: 24Q2/2024: 18Q3/2024: 15Q4/2024: -10Q1/2025: 19Q2/2025: 9Q3/2025: 12Q4/2025: 8Q1/2026: 15Q2/2026: 10Q3/2026: 1224-10Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202614212
Q2/202614210
Q1/202613715
Q4/20251408
Q3/202513712
Q2/20251409
Q1/202513419
Q4/2024143-10
Q3/202413915
Q2/202414118
Q1/202413924
Q4/2023135-1

Doanh thu và lợi nhuận BTW theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 454Năm 2021: 390Năm 2022: 469Năm 2023: 530Năm 2024: 561Năm 2025: 551561Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 36Năm 2021: 26Năm 2022: 41Năm 2023: 44Năm 2024: 47Năm 2025: 4848Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202555148
Năm 202456147
Năm 202353044
Năm 202246941
Năm 202139026
Năm 202045436

Báo cáo tài chính gốc BTW theo kỳ

94 tệp

94 tệp báo cáo BTW trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính BTW

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố BTW.

Kết quả kinh doanh BTW theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh550,9561,5529,8468,8390,3454,5467,5455,6441,9434,8401,3387,5378,1337,7306,6260,9192,1191,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,70,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)550,9561,5529,8468,7389,7454,0467,5455,6441,9434,8401,3387,5378,1337,7306,6260,9192,1191,8
4. Giá vốn hàng bán332,9344,7331,9304,4261,0310,2318,3325,2317,1319,3317,5317,9290,9274,9259,5220,8168,0170,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)218,0216,7197,9164,3128,7143,8149,2130,3124,8115,583,869,687,262,847,040,124,121,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,11,94,32,01,11,30,90,20,61,02,96,110,113,713,39,07,37,1
7. Chi phí tài chính0,50,81,41,51,72,22,30,90,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,50,81,41,51,72,22,30,90,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng95,098,190,763,256,060,366,564,479,971,249,227,443,86,41,10,71,10,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp64,160,856,150,640,739,238,339,334,133,028,326,722,941,832,427,420,219,8
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)60,558,954,151,131,543,543,025,911,312,39,321,630,628,426,721,010,18,6
12. Thu nhập khác1,80,11,20,90,21,40,21,65,60,40,46,91,13,10,00,00,40,5
13. Chi phí khác1,80,00,60,60,20,83,50,50,60,00,00,20,10,10,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,10,60,2-0,00,6-3,31,15,00,40,46,71,13,10,00,00,40,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)60,559,054,751,331,544,139,727,016,312,79,628,231,731,526,821,010,59,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành12,212,011,110,46,08,27,35,02,92,11,86,26,97,14,63,51,61,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0-0,10,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)12,212,011,110,46,08,27,35,02,92,11,86,26,97,14,73,51,51,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)48,347,143,640,925,635,932,422,113,410,67,822,124,824,422,117,49,07,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)48,347,143,640,925,635,932,422,113,410,67,822,124,824,422,117,49,07,4

Kết quả kinh doanh BTW theo quý

tỉ đồng

36 kỳ, Quý 4/2017 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh141,8141,7137,1140,1137,1139,5134,1142,8138,7141,4138,5135,3132,9130,9130,6129,3125,6115,798,284,087,0111,7107,6113,8108,8103,0128,9120,9117,9115,8112,8119,5115,3113,6107,1115,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)141,8141,7137,1140,1137,1139,5134,1142,8138,7141,4138,5135,3132,9130,9130,6129,3125,6115,798,283,387,0111,7107,6113,3108,8103,0128,9120,9117,9115,8112,8119,5115,3113,6107,1115,0
4. Giá vốn hàng bán86,990,185,487,882,384,577,390,985,985,880,988,985,078,879,289,476,773,565,455,058,873,773,574,375,277,183,582,878,481,375,782,282,083,178,361,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)54,951,651,752,354,955,156,852,052,855,657,646,547,952,251,439,948,942,232,728,328,238,034,239,033,625,945,338,239,534,537,137,333,430,528,853,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,40,80,31,00,20,80,11,00,20,70,21,10,71,90,71,30,30,20,10,5-0,10,50,20,60,30,30,10,40,30,10,00,00,00,00,00,2
7. Chi phí tài chính0,10,10,10,10,10,20,10,20,20,20,20,30,30,30,40,30,40,40,30,40,40,50,40,60,50,60,50,60,60,60,60,30,20,20,20,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,10,10,10,10,10,20,10,20,20,20,20,30,30,30,40,30,40,40,30,40,40,50,40,60,50,60,50,60,60,60,60,30,20,20,20,0
9. Chi phí bán hàng20,319,620,926,025,027,417,342,621,218,316,231,524,417,816,919,816,314,913,116,812,114,312,818,815,112,513,823,612,712,017,315,818,817,112,839,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp18,915,716,616,615,016,716,222,113,415,111,516,711,417,510,317,611,912,79,115,67,79,77,313,29,78,28,112,67,910,47,811,28,09,99,211,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,016,914,310,615,011,623,3-12,018,322,729,9-1,012,418,324,53,520,614,510,4-3,98,014,113,87,08,54,923,11,818,811,611,510,06,43,46,73,0
12. Thu nhập khác0,40,44,60,60,50,40,4-0,10,10,00,00,00,10,90,20,00,40,00,40,00,00,20,01,30,00,00,1-3,40,10,00,00,20,80,10,40,6
13. Chi phí khác0,94,30,40,70,40,70,00,00,00,00,00,00,00,40,20,00,10,10,40,00,00,20,00,60,00,20,00,00,00,00,00,10,40,00,00,4
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,4-3,94,1-0,10,1-0,30,4-0,10,10,00,0-0,00,10,50,00,00,3-0,10,00,00,0-0,0-0,00,70,0-0,20,1-3,40,10,00,00,10,50,10,40,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)15,613,018,510,515,111,323,7-12,018,422,729,9-1,012,418,824,53,520,814,410,4-3,98,014,113,87,78,64,723,1-1,618,911,611,610,16,93,57,13,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,12,63,72,23,02,34,7-2,23,74,56,0-0,12,53,84,90,74,13,02,10,00,83,81,42,20,92,92,3-0,23,52,91,41,91,21,50,40,5
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,12,63,72,23,02,34,7-2,23,74,56,0-0,12,53,84,90,74,13,02,10,00,83,81,42,20,92,92,3-0,23,52,91,41,91,21,50,40,5
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)12,510,414,88,312,19,018,9-9,814,718,223,9-1,010,015,119,62,816,711,48,3-3,97,210,212,45,57,71,820,8-1,315,48,810,28,25,62,06,72,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)12,510,414,88,312,19,018,9-9,814,718,223,9-1,010,015,119,62,816,711,48,3-3,97,210,212,45,57,71,820,8-1,315,48,810,28,25,62,06,72,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,00,00,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của BTW

Dữ liệu khác của BTW

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cấp nước Bến Thành (mã BTW): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 551 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 48 tỉ đồng, tăng 2,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 142 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 12 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.