Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo CCL
CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long
Cuu Long Petro Urban Development And Investment Corporation
3.120
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán CCL

Cân đối kế toán CCL theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn728,0927,9962,21.147,31.076,5914,5606,2426,0189,4169,8186,3480,5450,1436,8460,8369,7319,9137,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,911,02,28,313,618,910,210,28,90,90,50,40,41,20,98,510,80,2
      1. Tiền9,911,02,28,313,618,910,210,28,90,90,50,40,41,20,98,510,80,2
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn390,3662,3685,8854,7783,9634,4415,0257,681,349,133,259,454,066,670,360,660,69,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng86,1167,1130,8279,6352,6339,5220,9123,857,742,329,927,729,042,151,444,915,81,3
      2. Trả trước cho người bán268,1389,6369,4370,2338,2231,7155,099,017,06,63,229,825,024,519,015,744,98,1
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,043,065,871,253,531,727,16,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác36,1105,5142,6139,121,99,77,47,70,20,20,11,90,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho327,7254,6274,2284,3278,7261,2181,0158,299,2119,8152,5420,7394,5368,5389,6300,6248,4125,8
      1. Hàng tồn kho327,7254,6274,2284,3278,7261,2181,0158,299,2119,8152,5420,7394,5368,5389,6300,6248,4125,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,11,20,60,00,00,02,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,01,20,60,00,00,02,1
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn462,2203,7176,9213,6124,8215,1329,8375,9379,6377,0373,570,781,787,995,974,335,26,8
    I. Các khoản phải thu dài hạn406,762,862,862,20,20,323,339,744,346,145,39,437,443,459,464,114,03,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng113,80,10,10,10,20,31,41,621,523,025,09,437,443,459,464,114,03,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn94,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác198,762,762,762,10,00,022,038,122,823,120,40,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định7,58,18,914,014,814,514,510,610,611,011,712,513,614,915,85,15,13,6
      1. Tài sản cố định hữu hình5,15,76,58,69,49,19,28,210,611,011,712,513,614,815,85,15,03,6
      - Nguyên giá43,443,442,340,231,731,734,634,634,230,830,830,830,130,10,00,016,20,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,8-13,2-11,7-10,2-9,1-8,0-8,4-7,2-5,9-4,8-3,7-2,9-1,7-0,50,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá43,443,442,340,231,731,734,634,634,230,830,830,830,130,10,00,016,20,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,8-13,2-11,7-10,2-9,1-8,0-8,4-7,2-5,9-4,8-3,7-2,9-1,7-0,50,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2,32,32,35,35,35,35,32,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá43,443,442,340,231,731,734,634,634,230,830,830,830,130,10,00,016,20,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,8-13,2-11,7-10,2-9,1-8,0-8,4-7,2-5,9-4,8-3,7-2,9-1,7-0,50,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư28,630,230,630,022,623,726,227,528,226,127,127,928,429,60,00,016,20,0
      - Nguyên giá43,443,442,340,231,731,734,634,634,230,830,830,830,130,10,00,016,20,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-14,8-13,2-11,7-10,2-9,1-8,0-8,4-7,2-5,9-4,8-3,7-2,9-1,7-0,50,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn19,4102,673,8101,677,5173,6255,4297,9296,0293,8289,32,32,30,00,05,10,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn16,8102,673,8101,674,8173,6255,3297,8296,0291,3287,0——0,00,0—0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,50,00,00,02,70,00,10,10,02,52,3——0,00,0—0,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,60,70,70,710,20,00,00,00,018,60,00,020,60,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,60,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,09,50,00,00,00,00,00,00,020,60,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,60,70,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,10,35,29,02,20,10,30,50,00,00,00,00,00,10,00,00,2
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,10,35,29,02,20,10,30,50,00,00,00,00,00,10,00,00,2
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.190,21.131,61.139,11.360,91.201,31.129,6936,0802,0569,0546,8559,7551,2531,7524,7556,8444,0355,1144,2
  A. Nợ phải trả470,4409,1453,2720,9611,8563,0394,3265,6183,8170,9280,4273,8256,3251,2290,7160,3160,629,8
    I. Nợ ngắn hạn235,5276,9256,6511,6500,2468,2349,0236,2101,498,5109,0138,3134,8155,0188,285,360,629,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn153,5156,8112,7213,9210,4201,3178,7159,266,883,384,881,283,589,2149,572,523,012,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn4,27,51,753,174,836,752,628,49,72,54,26,85,98,39,53,224,61,1
      4. Người mua trả tiền trước24,42,559,8124,632,9125,423,99,36,50,11,621,926,742,27,31,710,81,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,222,418,531,919,724,810,85,42,41,211,79,48,78,06,65,11,00,3
      6. Phải trả người lao động1,51,81,82,22,02,41,71,20,31,20,60,30,31,81,30,00,00,2
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,60,30,50,91,10,90,60,52,70,00,011,04,50,88,10,00,50,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,028,80,10,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,321,328,557,6136,060,570,522,96,95,01,23,31,00,72,40,00,015,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi37,635,733,127,323,216,110,29,36,15,24,64,44,24,03,62,80,60,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn235,0132,1196,6209,4111,794,845,329,482,472,5171,5135,5121,596,2102,575,0100,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,05,98,20,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,021,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác4,00,00,00,00,00,00,00,021,543,621,50,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn231,0129,8191,6202,397,588,435,322,257,90,0140,9135,5117,996,2102,575,0100,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,02,35,07,114,26,49,37,23,01,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,50,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu719,8722,5685,9640,0589,4566,7541,6536,3385,2375,8279,3277,4275,5273,5266,1283,7194,5114,4
    I. Vốn chủ sở hữu719,8722,5685,9640,0589,4566,7541,6536,3385,2375,8279,3277,4275,5273,5266,1283,7194,5114,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu595,8595,8595,8532,0475,0475,0475,0475,0355,0355,0262,5250,0250,0250,0250,0250,0188,6113,5
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển50,948,143,838,032,424,717,914,311,110,19,56,36,15,95,14,30,70,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,03,02,52,10,30,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối73,178,746,267,479,564,546,344,919,110,77,318,116,414,78,427,35,00,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước50,344,80,122,517,08,312,519,810,77,35,6———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này22,733,946,244,962,556,233,925,18,43,41,7———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,02,52,52,52,42,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.190,21.131,61.139,11.360,91.201,31.129,6936,0802,0569,0546,8559,7551,2531,7524,7556,8444,0355,1144,2

Cân đối kế toán CCL theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn762,7750,6735,5563,0878,6838,0969,0927,91.002,51.003,5988,9962,2950,4910,81.132,11.089,01.197,21.111,61.083,41.120,91.096,41.089,41.007,2913,1842,3756,1748,4609,2485,2432,1449,5425,5304,7233,8215,7190,0186,8174,2171,2171,2165,0176,7182,5186,3162,6165,0483,7478,0475,4468,8459,0448,9447,0438,6438,3436,7446,5432,5431,7460,8399,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,99,011,79,922,312,26,411,06,89,22,12,23,13,97,08,37,814,27,513,623,521,513,618,913,510,09,110,29,511,78,810,210,85,07,98,97,01,51,10,91,70,60,30,50,40,80,20,41,30,40,80,40,91,21,21,21,30,32,00,90,8
      1. Tiền9,99,011,79,922,312,26,411,06,89,22,12,23,13,97,08,37,814,27,513,623,521,513,618,913,510,09,110,29,511,78,810,210,85,07,98,97,01,51,10,91,70,60,30,50,40,80,20,41,30,40,80,40,91,21,21,21,30,32,00,90,8
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,15,811,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,15,811,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn372,5420,5396,0390,3648,3612,4704,1662,3744,3724,1710,6685,8674,1624,1839,6796,4900,9817,5795,7828,3786,2779,3712,3633,0576,7498,8491,4418,0294,8255,6264,7257,1217,4142,7113,175,561,452,950,549,341,842,936,033,236,932,662,859,962,159,458,154,066,166,767,266,673,675,276,970,362,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng90,093,391,586,1259,3243,7190,9167,1170,5163,4134,2130,8122,7109,3268,4279,6342,4309,1322,9404,5399,4409,2368,4364,2321,6275,4279,5220,9161,0126,7136,1123,8102,361,662,157,746,841,241,742,336,636,127,929,932,831,829,927,728,829,629,829,039,240,039,942,147,246,550,951,441,7
      2. Trả trước cho người bán242,7287,6264,8268,1255,6225,7410,9389,6408,8400,5398,2369,4366,6371,6364,9370,2414,6394,0378,4338,2319,8305,3279,1230,2213,1180,8172,8158,394,588,489,399,093,360,443,617,614,611,68,67,04,96,77,83,22,80,729,730,331,326,024,825,026,926,727,224,526,528,726,019,020,7
      6. Phải thu ngắn hạn khác39,839,539,836,1133,4143,0102,2105,5122,0117,2135,2142,6141,8100,2140,580,872,743,223,114,412,411,311,37,930,711,88,37,17,58,77,57,22,62,60,00,20,00,10,20,00,20,10,30,10,00,13,21,92,13,93,50,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho379,7321,1327,8162,7202,2202,0258,5254,6251,4270,2276,1274,2273,1282,7285,5284,3288,4279,8280,1278,7286,2288,3281,2261,2252,1246,8247,7181,0180,3164,1174,8158,276,586,294,499,2118,2119,8119,4120,9121,4133,3146,1152,5125,2131,6420,6417,6411,7408,3399,2394,5380,0370,6369,8368,4370,9356,3352,9389,6335,9
      1. Hàng tồn kho379,7321,1327,8162,7202,2202,0258,5254,6251,4270,2276,1274,2273,1282,7285,5284,3288,4279,8280,1278,7286,2288,3281,2261,2252,1246,8247,7181,0180,3164,1174,8158,276,586,294,499,2118,2119,8119,4120,9121,4133,3146,1152,5125,2131,6420,6417,6411,7408,3399,2394,5380,0370,6369,8368,4370,9356,3352,9389,6335,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,20,10,10,50,30,10,00,00,60,20,00,70,71,30,00,10,00,30,00,20,00,20,20,20,00,00,00,10,00,10,10,20,70,90,00,00,00,10,60,60,70,00,00,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,10,10,50,30,10,00,00,60,20,00,70,71,30,00,10,00,00,00,10,00,20,00,20,00,00,00,00,00,00,00,10,60,90,00,00,00,00,60,60,70,00,00,6
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,10,00,00,20,00,00,00,00,10,00,10,10,10,20,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn488,6500,0479,3627,2304,1320,0178,1203,7176,0177,1180,5176,9183,2204,4204,4271,6157,7129,9121,7124,8132,9146,5201,7216,7310,7319,5306,6330,1361,0391,9378,8376,4416,1420,1438,2379,6377,5375,8377,5375,9387,8384,6378,0373,5392,7386,569,870,771,979,280,081,780,281,685,787,9104,7109,296,395,996,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn348,1320,1317,4413,462,862,862,862,862,862,862,862,862,862,162,2120,162,222,90,10,20,20,30,30,30,30,911,423,325,126,832,439,765,578,582,144,344,544,645,246,145,245,444,845,355,656,48,89,429,436,136,337,437,738,541,843,451,655,359,459,461,3
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng98,2105,2110,7113,80,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,30,30,30,30,91,31,41,41,41,61,620,620,820,921,521,721,722,123,023,124,124,525,026,127,28,89,429,436,136,337,437,738,541,843,451,655,359,459,461,3
      5. Phải thu dài hạn khác249,9214,9206,762,762,762,762,762,762,762,762,762,762,762,162,1120,062,122,80,00,00,00,00,00,00,00,010,022,023,725,430,838,144,957,761,222,822,822,823,123,122,121,320,420,429,629,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định7,07,17,37,57,47,67,88,18,38,48,78,99,19,314,014,014,114,314,614,815,015,314,314,514,714,914,314,513,313,510,410,610,710,610,810,610,510,713,811,011,211,411,511,711,912,112,312,512,813,013,213,613,814,014,614,915,115,415,715,83,2
      1. Tài sản cố định hữu hình4,64,85,05,15,15,35,55,76,06,16,36,56,87,08,78,68,79,09,39,49,710,09,09,19,49,59,09,28,08,18,18,28,38,310,810,610,510,713,811,011,211,411,511,711,912,112,312,512,813,013,213,613,814,014,614,815,115,415,615,83,2
      - Nguyên giá46,246,243,4201,843,443,443,443,442,442,342,342,342,342,340,240,231,831,731,731,731,731,731,731,736,334,634,634,659,059,034,634,634,334,334,234,233,833,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,130,130,130,130,130,130,130,116,216,60,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,1-15,6-15,2-14,8-14,4-14,0-13,6-13,2-12,8-12,5-12,1-11,7-11,3-10,9-10,6-10,2-9,9-9,6-9,4-9,1-8,8-8,5-8,3-8,0-9,3-9,0-8,7-8,4-8,1-7,8-7,5-7,2-6,8-6,5-6,2-5,9-5,6-5,3-5,0-4,8-4,5-4,2-4,0-3,7-3,4-3,3-3,1-2,9-2,6-2,3-2,0-1,7-1,4-1,1-0,8-0,5-0,3-0,20,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,32,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,35,32,32,32,32,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá46,246,243,4201,843,443,443,443,442,442,342,342,342,342,340,240,231,831,731,731,731,731,731,731,736,334,634,634,659,059,034,634,634,334,334,234,233,833,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,130,130,130,130,130,130,130,116,216,60,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,1-15,6-15,2-14,8-14,4-14,0-13,6-13,2-12,8-12,5-12,1-11,7-11,3-10,9-10,6-10,2-9,9-9,6-9,4-9,1-8,8-8,5-8,3-8,0-9,3-9,0-8,7-8,4-8,1-7,8-7,5-7,2-6,8-6,5-6,2-5,9-5,6-5,3-5,0-4,8-4,5-4,2-4,0-3,7-3,4-3,3-3,1-2,9-2,6-2,3-2,0-1,7-1,4-1,1-0,8-0,5-0,3-0,20,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư30,130,628,2187,029,029,429,830,229,529,830,230,631,031,429,630,021,922,122,422,622,923,223,523,726,925,625,926,250,951,227,227,527,527,827,928,228,228,525,826,126,326,626,927,127,427,627,827,927,527,828,128,428,729,029,329,615,816,50,00,00,0
      - Nguyên giá46,246,243,4201,843,443,443,443,442,442,342,342,342,342,340,240,231,831,731,731,731,731,731,731,736,334,634,634,659,059,034,634,634,334,334,234,233,833,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,830,130,130,130,130,130,130,130,116,216,60,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-16,1-15,6-15,2-14,8-14,4-14,0-13,6-13,2-12,8-12,5-12,1-11,7-11,3-10,9-10,6-10,2-9,9-9,6-9,4-9,1-8,8-8,5-8,3-8,0-9,3-9,0-8,7-8,4-8,1-7,8-7,5-7,2-6,8-6,5-6,2-5,9-5,6-5,3-5,0-4,8-4,5-4,2-4,0-3,7-3,4-3,3-3,1-2,9-2,6-2,3-2,0-1,7-1,4-1,1-0,8-0,5-0,3-0,20,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn6,841,727,719,4204,9220,277,6102,675,275,378,073,877,094,394,8101,658,660,677,177,591,0105,7153,5175,2255,3268,7254,3255,4259,9289,2308,6298,4312,1302,7299,0296,0293,7291,5292,7292,8305,1301,2294,7289,3297,8290,42,32,32,32,32,32,30,00,00,00,00,00,00,00,011,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn2,238,924,916,8204,5219,877,6102,675,275,378,073,877,094,394,8101,655,957,974,474,888,3103,5153,5175,2255,3268,7254,2255,3259,9289,1308,5298,3312,0302,6298,9296,0293,70,0292,7290,3302,7298,9292,5287,0295,5288,2——————0,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,52,82,82,50,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,72,72,72,72,72,20,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,0291,50,02,52,42,32,32,32,32,3——————0,00,00,00,00,00,00,00,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn96,7100,598,70,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,60,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,710,210,29,50,00,00,00,018,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,618,60,00,00,00,00,00,00,00,022,122,121,320,620,1
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn96,7100,598,70,00,00,00,00,00,00,60,60,60,60,60,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,10,00,00,00,00,10,10,10,20,20,20,32,86,73,15,20,29,16,89,03,01,49,42,212,78,70,00,41,61,70,30,30,40,40,40,50,50,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,10,00,00,00,00,10,10,10,20,20,20,32,86,73,15,20,29,16,89,03,01,49,42,212,78,70,00,40,20,20,30,30,40,40,40,50,50,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,5
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.251,41.250,71.214,81.190,21.182,71.158,01.147,11.131,61.178,51.180,61.169,41.139,01.133,61.115,21.336,51.360,61.354,81.241,51.205,11.245,71.229,31.236,01.208,91.129,81.153,01.075,61.055,0939,3846,3824,0828,4802,0720,8653,8653,9569,6564,3550,1548,7547,1552,8561,4560,4559,7555,3551,5553,5548,7547,3548,0538,9530,5527,3520,1524,1524,6551,2541,7528,0556,8496,6
  A. Nợ phải trả523,3523,0486,8470,4458,5440,3439,0407,6457,2471,3469,8453,0456,1458,8685,4720,7724,5629,0613,6656,2612,4625,7622,3562,9574,9506,6495,5397,6292,8272,1283,9265,6194,7134,3144,1184,3185,7172,2172,1171,3177,2188,0280,4280,2276,6273,2275,6271,3269,9271,1263,1255,1252,2245,2249,8250,8278,8272,0259,4290,7232,2
    I. Nợ ngắn hạn243,4241,8241,1239,4249,9260,9285,3253,3285,8286,6269,3225,1270,9277,7490,3514,3510,4450,9512,8544,5507,5508,6509,4468,1465,5391,9390,7352,3259,0237,6251,0236,2160,093,699,9102,0108,8104,9101,598,9106,7106,8107,1108,8109,6103,7131,8135,8137,4144,8134,8133,6134,5143,1155,3154,6159,1145,2195,1188,2169,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn148,2153,4150,6153,5153,5153,2163,4134,5102,8103,2119,381,381,891,3213,2214,0208,9205,8207,0210,4212,6207,0206,0201,3203,7139,2166,6178,7151,9159,2159,2159,299,960,567,666,870,082,482,683,382,683,884,484,880,880,580,181,284,284,283,583,585,587,589,289,2111,198,5147,5149,584,5
      3. Phải trả người bán ngắn hạn10,15,07,24,23,94,62,57,58,17,43,41,71,65,645,553,179,178,369,2119,283,893,265,036,839,359,041,252,629,223,128,528,425,45,47,410,310,64,96,42,92,63,43,24,22,12,32,64,34,34,12,65,94,05,26,18,314,413,19,49,58,1
      4. Người mua trả tiền trước37,038,927,224,422,56,02,32,554,370,058,259,890,182,6100,8124,6122,875,452,732,938,661,5100,8125,4145,4117,0101,727,210,816,59,29,36,56,86,56,511,71,10,40,11,00,11,01,62,02,522,921,923,527,425,726,728,236,446,042,220,120,014,77,31,9
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,82,512,410,219,323,725,022,415,324,820,818,635,933,235,234,921,712,120,619,618,818,928,824,712,713,415,410,89,06,47,35,44,94,63,92,40,81,22,01,213,413,311,611,711,310,710,39,49,29,18,87,58,68,08,38,08,07,57,46,65,7
      6. Phải trả người lao động1,41,01,41,51,01,01,31,81,31,00,81,80,70,80,82,20,81,11,02,01,31,10,92,40,90,90,71,70,90,70,61,20,40,60,40,30,30,30,61,20,30,30,70,60,60,60,90,31,31,10,60,10,40,21,21,40,90,90,81,30,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,70,80,00,60,50,90,00,31,00,80,50,30,52,40,00,90,60,50,61,10,70,81,20,40,60,90,41,30,50,40,50,50,90,00,12,75,04,00,00,00,00,00,00,00,00,07,211,08,513,58,44,52,51,10,00,80,51,411,58,10,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,20,00,00,026,729,628,80,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác4,81,84,97,310,57,025,819,867,645,334,828,528,332,067,457,349,352,4139,9136,0130,9105,989,460,549,548,452,369,845,219,835,722,913,98,37,36,94,95,54,25,01,61,11,31,21,82,73,33,32,01,00,91,11,00,50,50,70,20,20,22,466,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi38,338,337,437,638,638,035,435,735,434,031,433,132,129,827,327,327,225,221,923,220,920,117,316,513,413,212,310,211,711,510,19,38,17,46,66,15,45,45,35,25,14,84,74,74,64,54,54,44,44,44,34,24,24,24,14,03,93,63,53,63,4
    II. Nợ dài hạn279,9281,2245,7231,0208,6179,4153,6154,4171,5184,7200,5227,9185,1181,1195,1206,4214,1178,1100,8111,7104,9117,2112,994,8109,4114,6104,845,433,834,532,929,434,740,744,182,476,967,270,672,570,581,2173,3171,5167,0169,4143,8135,5132,5126,2128,4121,5117,7102,194,596,2119,7126,864,3102,562,5
      5. Phải trả dài hạn khác4,04,04,00,02,62,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,521,521,521,521,521,621,621,821,521,521,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn275,9277,3241,8231,0204,1174,9151,4152,1166,4179,6195,4222,9178,0174,0188,0202,3199,9163,986,697,598,5110,7106,588,4100,1105,395,435,326,627,225,622,231,737,641,157,954,144,343,243,638,049,2141,0140,9145,4133,7143,8135,5132,5126,2128,4117,9111,6102,194,596,2119,7126,864,3102,562,5
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu728,0727,6728,0719,7724,2717,7708,1724,0721,3709,4699,6686,0677,5656,4651,1639,9630,3612,5591,4589,5616,9610,2586,7566,8578,1569,1559,6541,6553,5551,9544,5536,3526,1519,5509,9385,2378,6377,9376,6375,8375,7373,4280,1279,5278,8278,3277,9277,5277,4276,9275,8275,5275,1274,9274,3273,8272,3269,7268,7266,1264,5
    I. Vốn chủ sở hữu728,0727,6728,0719,7724,2717,7708,1724,0721,3709,4699,6686,0677,5656,4651,1639,9630,3612,5591,4589,5616,9610,2586,7566,8578,1569,1559,6541,6553,5551,9544,5536,3526,1519,5509,9385,2378,6377,9376,6375,8375,7373,4280,1279,5278,8278,3277,9277,5277,4276,9275,8275,5275,1274,9274,3273,8272,3269,7268,7266,1264,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu655,4655,4595,8595,8595,8595,8595,8595,8595,8595,8595,8595,8532,0532,0532,0532,0532,0475,0475,0475,0475,0475,0475,0475,0475,0475,0475,0475,0475,0475,0475,0475,0475,0475,0475,0355,0355,0355,0355,0355,0355,0355,0262,5262,5250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0250,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển51,851,850,950,951,450,748,148,147,846,443,843,842,940,538,038,037,535,432,432,430,129,426,825,121,720,719,917,917,616,615,214,313,112,411,211,110,410,310,210,19,99,79,69,59,59,46,46,46,36,36,26,16,16,16,05,95,85,55,45,14,9
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối20,920,581,373,077,071,264,280,177,767,160,046,4102,683,878,667,358,699,881,679,5109,2103,382,364,379,070,862,346,358,758,152,244,935,930,023,719,113,212,611,410,710,78,78,07,519,318,918,518,118,117,716,716,416,015,915,414,813,611,510,68,47,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước13,513,573,150,348,950,350,346,246,246,246,20,163,963,922,622,522,579,579,517,064,564,564,58,346,346,346,312,535,744,945,019,119,119,119,110,77,310,710,77,37,37,37,15,618,118,1———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này7,47,08,222,728,120,913,933,931,520,913,846,338,820,056,144,836,120,32,162,544,738,717,855,932,624,516,033,923,013,27,225,916,811,04,68,45,91,80,73,43,41,40,91,81,20,8———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.251,41.250,71.214,81.190,21.182,71.158,01.147,11.131,61.178,51.180,61.169,41.139,01.133,61.115,21.336,51.360,61.354,81.241,51.205,11.245,71.229,31.236,01.208,91.129,81.153,01.075,61.055,0939,3846,3824,0828,4802,0720,8653,8653,9569,6564,3550,1548,7547,1552,8561,4560,4559,7555,3551,5553,5548,7547,3548,0538,9530,5527,3520,1524,1524,6551,2541,7528,0556,8496,6
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,043,043,043,043,043,043,065,865,871,271,271,271,254,653,553,530,70,030,730,731,731,731,731,727,119,118,17,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,0142,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,094,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,59,59,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,60,00,00,00,00,00,00,00,022,122,121,320,620,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,80,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,55,910,39,69,78,20,014,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,01,81,82,32,35,05,05,05,07,17,17,14,114,214,214,214,36,46,46,46,49,39,39,39,37,27,27,27,23,13,03,13,01,31,41,41,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,56,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,02,92,72,72,52,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,42,52,32,32,42,52,52,52,52,52,52,52,42,42,22,22,12,12,12,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của CCL

Dữ liệu khác của CCL

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư và Phát triển Đô thị Dầu khí Cửu Long (mã CCL), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CCL.