Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo CDP
CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha
Codupha Central Pharmaceutical Joint Stock Company
10.300
▲ +100 (▲ +0,98%)

Cân đối kế toán CDP

Cân đối kế toán CDP theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.226,21.933,71.949,11.885,61.802,71.992,11.571,21.589,21.796,91.647,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền30,921,950,530,987,332,768,555,695,778,5
      1. Tiền30,921,950,530,987,332,768,555,695,763,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,015,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,30,00,00,00,010,10,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,010,10,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.238,21.012,31.024,81.101,51.039,31.154,7931,0948,31.036,5852,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.192,5981,8957,01.011,7933,71.035,9843,3864,7931,8799,8
      2. Trả trước cho người bán14,218,321,836,211,950,735,727,819,219,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,053,30,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác81,448,070,966,795,769,60,057,287,032,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-49,9-35,8-25,0-13,0-2,0-1,4-1,4-1,4-1,50,0
    IV. Tổng hàng tồn kho944,9885,4860,3738,3661,5774,7558,5572,7649,0697,7
      1. Hàng tồn kho946,0890,9864,7746,9665,4776,8561,0574,3650,1697,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,1-5,5-4,4-8,5-3,9-2,0-2,5-1,6-1,20,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác11,814,113,514,914,619,813,312,615,719,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,01,11,90,52,92,13,42,43,82,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ11,613,011,614,411,717,49,99,911,712,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,20,00,00,00,00,30,00,30,24,3
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn187,9201,0211,9224,1233,6244,7261,6233,3228,7215,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,70,71,71,71,70,01,80,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,70,71,71,71,70,01,80,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định151,4164,4174,8185,0193,3206,3217,7190,3102,4160,8
      1. Tài sản cố định hữu hình75,685,793,2101,3108,1118,3127,3133,043,6101,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình75,878,781,683,785,288,090,457,358,859,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,50,30,31,71,51,81,40,782,12,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,082,10,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,50,30,31,71,51,81,40,70,02,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn33,433,934,534,534,134,137,737,342,942,3
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3,94,45,05,04,74,64,33,93,52,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn29,529,529,529,529,529,533,433,439,439,4
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,91,80,71,23,02,62,95,01,310,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn1,91,80,71,23,02,62,95,01,310,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.414,12.134,72.161,02.109,72.036,32.236,81.832,81.822,52.025,61.863,3
  A. Nợ phải trả2.186,41.917,51.957,41.904,71.825,32.025,41.618,01.612,61.821,31.669,6
    I. Nợ ngắn hạn2.157,21.888,31.898,11.840,81.775,01.969,51.552,31.559,31.762,81.603,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn963,4851,9762,7681,1789,3802,5708,9573,8655,9669,2
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1.145,3996,21.075,41.102,9895,71.091,0800,1908,01.007,9815,4
      4. Người mua trả tiền trước26,014,827,935,547,635,88,931,124,951,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,51,91,51,61,63,71,61,16,410,9
      6. Phải trả người lao động6,49,16,66,42,86,76,73,910,75,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,53,62,11,51,42,12,81,31,20,5
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác12,09,021,810,334,027,723,240,152,348,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,01,60,01,42,50,00,00,03,42,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn29,229,259,263,950,355,965,753,358,566,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,030,030,012,012,012,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,012,912,912,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn29,029,029,033,638,343,953,740,445,653,4
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,10,20,20,30,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu227,7217,2203,6205,0211,0211,4214,8209,9204,3193,6
    I. Vốn chủ sở hữu227,7217,2203,6205,0211,0211,4214,8209,9204,3193,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,20,20,20,20,20,20,20,2
      5. Cổ phiếu quỹ-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,3-0,3-0,1
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,0-8,8-7,9-2,13,94,05,55,55,4
      8. Quỹ đầu tư phát triển9,19,19,19,19,19,19,19,14,44,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối36,526,020,620,920,714,718,011,310,3-0,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước8,411,513,67,29,28,811,33,0-0,40,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này28,114,67,013,711,55,96,78,310,7-1,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,50,71,01,41,41,51,51,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.414,12.134,72.161,02.109,72.036,32.236,81.832,81.822,52.025,61.863,3

Cân đối kế toán CDP theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.233,72.384,62.234,32.207,61.983,82.099,51.977,61.934,01.927,11.989,11.876,81.929,11.794,71.904,01.920,71.874,61.964,31.870,31.871,91.802,81.802,81.910,11.905,51.956,51.823,21.748,01.675,81.554,81.653,91.626,01.623,11.568,01.693,61.733,21.774,91.796,91.647,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền83,318,517,530,921,321,28,722,113,620,726,650,514,127,542,830,933,936,538,287,341,728,337,732,633,228,426,868,441,825,420,755,647,253,253,395,778,5
      1. Tiền83,318,517,530,921,321,28,722,113,620,726,650,514,127,542,530,633,936,538,187,341,628,337,730,733,228,426,868,441,825,420,755,647,253,253,395,763,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0—0,00,00,010,10,00,00,00,019,810,20,00,049,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,30,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn1.113,71.209,41.226,61.237,81.039,81.110,31.055,11.012,4926,61.051,8889,01.027,9922,81.017,21.031,41.107,71.184,91.213,31.088,01.046,21.008,71.087,01.058,61.160,61.040,81.032,21.009,9931,7990,21.027,61.002,1947,7985,5988,61.047,41.036,5852,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng1.084,71.180,61.178,81.192,51.013,61.044,31.019,1981,9912,81.006,1845,0957,7824,7939,5962,81.013,21.097,31.103,9943,7937,7930,41.002,8956,01.037,6971,1962,0933,9843,9908,0937,1933,3866,5910,7937,6942,1931,8799,8
      2. Trả trước cho người bán51,838,345,014,210,318,318,218,311,220,523,421,854,327,025,440,944,333,940,913,95,735,354,060,734,124,033,238,038,946,430,227,839,413,521,319,219,9
      6. Phải thu ngắn hạn khác39,352,552,877,356,782,553,248,034,257,246,373,156,663,756,266,853,681,4105,495,674,050,150,163,737,0-1,444,10,044,645,440,154,836,839,085,587,032,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-62,0-62,0-49,9-46,2-40,9-34,8-35,4-35,8-31,6-32,0-25,7-24,7-12,8-13,0-13,0-13,1-10,3-5,9-2,0-0,9-1,3-1,3-1,4-1,4-1,40,0-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,4-1,5-1,50,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1.011,41.127,7975,3926,7908,7957,4898,5885,4964,2900,2936,2836,9833,3837,5823,6721,1726,8608,6725,6654,6732,1771,1783,0732,1729,3671,1620,7541,3552,3549,9562,3552,1594,6671,4652,0649,0697,7
      1. Hàng tồn kho1.014,01.131,9976,4927,4917,8967,5901,4890,9969,3905,3942,4841,3840,4845,9832,0729,7732,6618,4729,5658,5734,9773,9785,0733,7731,3673,1622,7543,3553,9551,5563,9553,8596,4673,1653,1650,1697,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,5-4,3-1,1-0,6-9,1-10,1-2,9-5,5-5,1-5,1-6,3-4,4-7,1-8,4-8,4-8,5-5,8-9,8-3,9-3,9-2,8-2,8-2,0-1,7-2,0-2,0-2,0-2,0-1,6-1,6-1,6-1,6-1,8-1,8-1,2-1,20,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác24,928,814,611,814,110,715,414,122,716,325,013,824,421,822,914,918,711,820,014,620,323,726,221,119,816,218,413,449,912,938,012,617,220,022,215,719,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,40,80,60,00,90,61,61,12,00,64,72,15,12,52,80,53,03,14,12,93,34,85,03,33,53,75,53,438,34,025,82,42,73,85,23,82,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,619,413,811,613,110,113,813,019,715,720,211,218,619,219,914,115,68,715,711,316,218,919,616,115,612,512,17,810,58,610,99,913,515,215,811,712,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,80,40,20,20,00,10,00,01,00,00,00,50,70,10,10,30,10,00,20,40,80,01,51,70,70,00,82,21,10,31,20,31,01,01,30,24,3
      5. Tài sản ngắn hạn khác8,18,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn177,9181,5184,1187,5190,3194,1197,7201,0203,6205,9208,9211,8215,9219,6220,8224,1227,1227,4229,8233,6236,8240,6242,5245,6253,5256,0258,5259,2227,4264,7229,8232,9238,0243,0237,5228,7215,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,80,80,80,70,70,70,70,70,70,72,31,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,80,11,92,21,81,80,00,01,80,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,80,80,80,70,70,70,70,70,70,72,31,71,71,71,71,71,71,71,71,71,71,80,11,92,21,81,80,00,01,80,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định142,0145,0148,5151,4154,1157,3160,8164,4164,4167,9171,2174,8178,5180,2181,7185,0187,8186,5189,5193,3196,4200,1202,5206,4207,5211,1214,7218,0183,6184,9187,2190,3191,5179,6101,5102,4160,8
      1. Tài sản cố định hữu hình68,470,773,475,677,680,182,885,785,087,890,393,296,297,998,8101,3103,5102,7105,0108,1110,5113,5115,2118,4118,8121,8125,0127,6127,7128,7130,4133,3134,1121,743,543,6101,5
      - Nguyên giá97,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-24,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,20,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình73,674,475,175,876,577,278,078,779,480,180,881,682,382,383,083,784,483,784,585,285,986,687,388,088,789,489,790,455,956,356,857,057,457,958,058,859,3
      - Nguyên giá97,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-24,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,20,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,40,40,40,50,40,50,30,34,43,00,30,30,52,72,01,71,61,81,81,53,33,34,82,83,42,52,21,41,41,30,80,74,30,091,882,12,2
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,40,40,40,50,00,50,30,34,43,00,30,30,52,72,01,71,61,81,81,53,33,34,82,83,42,52,21,41,41,30,80,74,30,091,80,02,2
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn33,033,033,033,033,433,533,733,933,834,034,634,534,534,234,334,534,634,634,134,134,134,133,933,337,837,836,936,936,937,037,336,936,942,942,942,942,3
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh3,53,53,53,54,04,14,24,44,34,55,15,05,04,74,85,05,25,14,64,74,64,64,53,84,44,43,53,53,53,63,93,53,53,53,53,52,9
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn29,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,529,533,433,433,433,433,433,433,433,433,439,439,439,439,4
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác1,72,31,51,91,72,12,31,80,30,40,50,60,70,91,01,21,42,92,83,01,21,31,21,22,72,82,82,95,539,64,55,05,34,41,31,310,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,51,11,51,91,72,12,31,80,30,40,50,60,70,91,01,21,42,92,83,01,21,31,21,22,72,82,82,95,539,64,55,05,34,41,31,310,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.411,52.566,02.418,42.395,12.174,12.293,72.175,32.134,92.130,72.195,02.085,72.140,92.010,62.123,62.141,52.098,72.191,42.097,72.101,72.036,42.039,62.150,72.148,02.202,12.076,72.004,11.934,41.814,01.881,31.890,71.852,91.801,01.931,61.976,22.012,42.025,61.863,3
  A. Nợ phải trả2.178,92.342,62.182,62.168,81.948,92.077,61.952,01.917,91.917,11.979,61.872,61.929,21.800,21.911,61.932,51.888,51.982,01.892,91.889,31.824,81.823,31.936,61.941,71.991,61.857,31.790,81.714,91.597,91.663,01.675,81.644,11.591,41.719,11.765,61.802,01.821,31.669,6
    I. Nợ ngắn hạn2.149,82.313,42.153,52.139,71.919,72.048,41.922,81.888,71.857,91.920,31.813,41.870,01.738,61.850,01.868,81.824,91.916,11.826,91.839,01.774,51.770,81.884,11.885,91.925,91.791,61.712,01.649,21.534,41.609,71.625,01.590,81.538,11.660,51.709,71.743,51.762,81.603,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.036,81.108,1994,3863,7951,1958,0852,5851,9859,9876,2748,4762,7743,9687,2644,8681,1566,3643,3740,5789,3762,8749,3773,3792,5686,3686,8652,3700,2666,2667,4662,2573,8731,0686,0736,6655,9669,2
      3. Phải trả người bán ngắn hạn979,71.130,61.092,81.126,7941,41.039,41.046,9996,2968,51.005,81.022,71.052,0958,71.126,31.172,71.092,21.190,1973,41.004,8895,1973,11.053,2982,91.061,015,9987,3953,8794,7897,9893,9887,0889,2871,9942,5913,11.007,9815,4
      4. Người mua trả tiền trước108,749,336,226,016,114,36,814,816,624,322,827,924,022,731,134,933,646,251,636,624,818,752,833,91,820,732,98,928,439,914,632,330,036,253,524,951,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,42,92,21,52,41,61,42,41,92,41,20,80,32,31,51,61,72,51,21,73,32,40,43,92,11,61,51,50,10,90,71,10,20,80,56,410,9
      6. Phải trả người lao động2,32,62,76,52,42,32,49,12,72,72,85,32,92,82,96,42,52,12,12,82,32,22,16,70,02,40,76,62,12,10,13,30,01,20,910,75,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,85,44,63,50,62,02,83,60,91,22,92,13,21,70,01,40,21,40,81,40,71,00,11,80,02,20,22,71,21,40,01,30,01,00,21,20,5
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác12,812,620,6111,85,730,19,69,07,37,613,519,05,46,615,87,3121,8157,938,047,53,957,474,229,619,111,114,723,316,519,427,440,429,642,039,152,348,2
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,31,90,00,00,00,70,31,60,00,0-1,10,00,20,4-0,30,00,00,00,00,00,00,00,0-3,5-2,60,0-6,8-3,6-2,60,0-1,2-3,2-2,30,0-0,53,42,5
    II. Nợ dài hạn29,129,229,229,129,229,229,229,259,259,259,259,261,661,663,663,665,965,950,350,352,652,655,965,765,778,865,663,553,350,753,353,358,555,958,558,566,3
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,912,912,912,912,912,912,912,912,9
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn29,029,029,029,029,029,029,029,029,029,029,029,031,331,333,633,635,935,938,338,340,640,643,953,753,748,853,763,540,437,840,440,445,643,045,645,653,4
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,10,10,20,10,20,20,00,00,00,20,20,20,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu232,6223,5235,8226,2225,2216,1223,3217,0213,6215,5213,1211,7210,3212,0209,0210,2209,3204,8212,4211,6216,3214,0206,3210,5219,3213,2219,5216,1218,3215,0208,8209,6212,5210,6210,4204,3193,6
    I. Vốn chủ sở hữu232,6223,5235,8226,2225,2216,1223,3217,0213,6215,5213,1211,7210,3212,0209,0210,2209,3204,8212,4211,6216,3214,0206,3210,5219,3213,2219,5216,1218,3215,0208,8209,6212,5210,6210,4204,3193,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7182,7
      5. Cổ phiếu quỹ-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,5-0,5-0,5-0,3-0,3-0,3-0,3-0,3-0,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển9,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,19,10,09,19,19,19,19,19,14,64,44,4
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối41,432,344,635,134,024,932,123,725,329,424,026,024,931,022,724,323,118,921,821,320,019,58,313,522,317,521,117,419,517,19,510,813,811,916,210,3-0,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước20,220,236,112,68,48,426,011,511,520,620,68,89,320,918,35,25,47,211,68,87,79,27,515,68,48,86,34,34,75,85,00,20,20,210,4-0,40,7
      - LNST chưa phân phối kỳ này21,212,08,522,425,616,56,112,213,88,93,417,315,610,24,419,217,711,710,212,512,210,20,8-2,113,98,714,713,114,711,44,610,613,611,75,810,7-1,1
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.411,52.566,02.418,42.395,12.174,12.293,72.175,32.134,92.130,72.195,02.085,72.140,92.010,62.123,62.141,52.098,72.191,42.097,72.101,72.036,42.039,62.150,72.148,02.202,12.076,72.004,11.934,41.814,01.881,31.890,71.852,91.801,01.931,61.976,22.012,42.025,61.863,3
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,30,00,00,20,00,20,00,01,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0—0,00,00,010,10,00,00,00,019,810,20,00,049,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,047,70,051,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,016,20,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,082,10,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01.069,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,030,030,030,030,030,030,030,030,030,030,012,012,012,012,012,012,012,030,012,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2-0,20,20,20,20,60,20,20,21,40,20,2
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,30,00,00,05,65,50,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,01,9-3,0-5,4-2,8-5,7-6,6-11,0-5,8-6,6-6,2-6,3-1,8-2,53,51,85,25,55,32,97,59,17,34,95,80,00,05,55,75,55,4
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,00,70,60,71,11,10,81,11,51,51,31,40,00,41,40,00,00,01,51,51,51,51,50,01,51,5
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của CDP

Dữ liệu khác của CDP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Dược phẩm Trung ương Codupha (mã CDP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CDP.