Phân tích kỹ thuật cổ phiếu CID
Dữ liệu kém tin cậyGiao dịch thưa: chỉ có khớp lệnh 25/60 phiên gần nhất, đường trung bình và RSI kém tin cậy. Thanh khoản thấp: bình quân 0,01 tỉ đồng/phiên (20 phiên có giao dịch gần nhất), vài lệnh nhỏ đủ làm giá biến động mạnh. Điểm và nhãn bên dưới vẫn tính đủ cách như mọi mã, đọc kèm lưu ý này.
Sau phiên 2-10-2026, CID được -35 điểm xu hướng kỹ thuật, hạng Yếu, đứng thứ 1391/1538 trong danh sách tín hiệu kỹ thuật.
Giá đóng cửa 6.900 đồng, dưới MA20 12,7%, dưới MA50 14,5%, dưới MA200 34,6%.
Theo cách chia của Weinstein, CID đang ở giai đoạn 4 — xu hướng giảm.
Sức mạnh giá tương đối RS 8: tăng giá 3-12 tháng mạnh hơn 8% số mã theo dõi. RSI 14 phiên 41,7, vùng trung tính. Trend Template của Minervini: đạt 0/7 tiêu chí cấu trúc.
Biểu đồ kỹ thuật CID
2-10-2026Nến ngày, giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách; đường MA20, MA50, MA200; cột khối lượng. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Điểm -35 cộng từ những tín hiệu nào
| Tín hiệu | Điểm |
|---|---|
| Yếu hơn VNINDEX 21p (-5%) | −10 |
| Stage 4 (đang giảm) | −25 |
Chất lượng nến và dòng tiền
| Tiêu chí | Kết quả |
|---|---|
| Thanh khoản ≥ 10 tỷ/phiên | Chưa đạt |
| Không quá căng (≤ +8% so MA20) | Đạt |
| Tiền vào thật (vol phiên tăng ≥ 1,2× phiên giảm) | Chưa đạt |
| Không bị xả khi kéo (râu trên) | Đạt |
| Không có spike thất bại 10 phiên | Chưa đạt |
Cổ phiếu cùng ngành Xây dựng, xây lắp
| Mã | Điểm | Xu hướng | RS | RSI |
|---|---|---|---|---|
| TED | 170 | Rất mạnh | 92 | 68,7 |
| PCC | 157 | Rất mạnh | 97 | 76,0 |
| QTC | 152 | Rất mạnh | 97 | 57,2 |
| ANI | 128 | Rất mạnh | 97 | 55,8 |
| CDC | 126 | Rất mạnh | 86 | 66,8 |
| VE4 | 125 | Rất mạnh | 99 | 74,8 |
| ICI | 124 | Rất mạnh | 90 | 54,0 |
| SD3 | 118 | Rất mạnh | 86 | 49,8 |
| GTS | 114 | Rất mạnh | 82 | 52,6 |
| SIG | 111 | Rất mạnh | 92 | 69,2 |
| HTN | 103 | Rất mạnh | 90 | 59,3 |
| MDG | 103 | Rất mạnh | 95 | 64,2 |
| L12 | 102 | Rất mạnh | 78 | 46,9 |
| LM8 | 98 | Rất mạnh | 80 | 47,3 |
| HFB | 95 | Rất mạnh | 85 | 57,3 |
Cách đọc các chỉ số
- Điểm xu hướng là gì?
- Tổng có trọng số của các tín hiệu kỹ thuật ở bảng trên. Rất mạnh từ 80 điểm, Mạnh từ 50, Tích cực từ 25, Trung tính trên -15, Yếu trên -40, còn lại là Rất yếu.
- Giai đoạn 1-4 là gì?
- Theo Weinstein: 1 tích luỹ, 2 xu hướng tăng, 3 phân phối, 4 xu hướng giảm.
- RS là gì?
- Xếp hạng phần trăm mức tăng giá 3, 6, 12 tháng so với toàn bộ mã theo dõi.
- RSI là gì?
- Chỉ số sức mạnh tương đối 14 phiên: trên 70 là vùng quá mua, dưới 30 là vùng quá bán.
Lưu ýMô tả trạng thái kỹ thuật tự động từ giá và khối lượng. Không phải khuyến nghị mua bán.
Dữ liệu khác của CID
Giá lịch sử CIDGiá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh CIDDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán CIDTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ CIDDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn CIDDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức CIDCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên CIDBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ CIDNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại CIDMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại CIDTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiHồ sơ doanh nghiệp CIDNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
