Phân tích kỹ thuật cổ phiếu TED
Dữ liệu kém tin cậyGiao dịch thưa: chỉ có khớp lệnh 30/60 phiên gần nhất, đường trung bình và RSI kém tin cậy. Thanh khoản thấp: bình quân 0,02 tỉ đồng/phiên (20 phiên có giao dịch gần nhất), vài lệnh nhỏ đủ làm giá biến động mạnh. Điểm và nhãn bên dưới vẫn tính đủ cách như mọi mã, đọc kèm lưu ý này.
Sau phiên 12-10-2026, TED được 170 điểm xu hướng kỹ thuật, hạng Rất mạnh, đứng thứ 2/1538 trong danh sách tín hiệu kỹ thuật.
Giá đóng cửa 80.000 đồng, trên MA20 19,7%, trên MA50 23,5%, trên MA200 37,8%.
Theo cách chia của Weinstein, TED đang ở giai đoạn 2 — xu hướng tăng.
Sức mạnh giá tương đối RS 92: tăng giá 3-12 tháng mạnh hơn 92% số mã theo dõi. RSI 14 phiên 68,7, vùng trung tính. Trend Template của Minervini: đạt 7/7 tiêu chí cấu trúc.
Biểu đồ kỹ thuật TED
12-10-2026Nến ngày, giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách; đường MA20, MA50, MA200; cột khối lượng. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Điểm 170 cộng từ những tín hiệu nào
| Tín hiệu | Điểm |
|---|---|
| ✓ Đạt Trend Template (Minervini) | +35 |
| Stage 2 (đang tăng) | +22 |
| Vượt đỉnh 20 phiên | +18 |
| RS rank 92 (mạnh hơn thị trường) | +15 |
| MA20>MA50>MA200 (xu hướng khỏe) | +14 |
| Vượt đỉnh 50 phiên | +14 |
| RS rank 92 (top đầu thị trường) | +12 |
| Khỏe hơn VNINDEX 21p (+25%) | +10 |
| Gần đỉnh 52 tuần (+0%) | +10 |
| RSI 69 (động lượng khỏe) | +8 |
| Giá trên MA20 | +6 |
| Giá trên MA50 | +6 |
Chất lượng nến và dòng tiền
| Tiêu chí | Kết quả |
|---|---|
| Thanh khoản ≥ 10 tỷ/phiên | Chưa đạt |
| Không quá căng (≤ +8% so MA20) | Chưa đạt |
| Tiền vào thật (vol phiên tăng ≥ 1,2× phiên giảm) | Chưa đạt |
| Không bị xả khi kéo (râu trên) | Đạt |
| Không có spike thất bại 10 phiên | Đạt |
Cổ phiếu cùng ngành Xây dựng, xây lắp
| Mã | Điểm | Xu hướng | RS | RSI |
|---|---|---|---|---|
| PCC | 157 | Rất mạnh | 97 | 76,0 |
| QTC | 152 | Rất mạnh | 97 | 57,2 |
| ANI | 128 | Rất mạnh | 97 | 55,8 |
| CDC | 126 | Rất mạnh | 86 | 66,8 |
| VE4 | 125 | Rất mạnh | 99 | 74,8 |
| ICI | 124 | Rất mạnh | 90 | 54,0 |
| SD3 | 118 | Rất mạnh | 86 | 49,8 |
| GTS | 114 | Rất mạnh | 82 | 52,6 |
| SIG | 111 | Rất mạnh | 92 | 69,2 |
| HTN | 103 | Rất mạnh | 90 | 59,3 |
| MDG | 103 | Rất mạnh | 95 | 64,2 |
| L12 | 102 | Rất mạnh | 78 | 46,9 |
| LM8 | 98 | Rất mạnh | 80 | 47,3 |
| HFB | 95 | Rất mạnh | 85 | 57,3 |
| SZB | 91 | Rất mạnh | 79 | 63,6 |
Cách đọc các chỉ số
- Điểm xu hướng là gì?
- Tổng có trọng số của các tín hiệu kỹ thuật ở bảng trên. Rất mạnh từ 80 điểm, Mạnh từ 50, Tích cực từ 25, Trung tính trên -15, Yếu trên -40, còn lại là Rất yếu.
- Giai đoạn 1-4 là gì?
- Theo Weinstein: 1 tích luỹ, 2 xu hướng tăng, 3 phân phối, 4 xu hướng giảm.
- RS là gì?
- Xếp hạng phần trăm mức tăng giá 3, 6, 12 tháng so với toàn bộ mã theo dõi.
- RSI là gì?
- Chỉ số sức mạnh tương đối 14 phiên: trên 70 là vùng quá mua, dưới 30 là vùng quá bán.
Lưu ýMô tả trạng thái kỹ thuật tự động từ giá và khối lượng. Không phải khuyến nghị mua bán.
Dữ liệu khác của TED
Giá lịch sử TEDGiá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh TEDDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán TEDTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ TEDDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn TEDDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức TEDCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên TEDBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ TEDNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại TEDMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại TEDTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố TEDCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp TEDNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ