Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:38
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo TED
Tổng Công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CTCP
Transport Engineering Design Incorporated
75.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:41:38

Cân đối kế toán TED

Cân đối kế toán TED theo năm

tỉ đồng

8 kỳ, Năm 2018 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.665,91.202,91.145,51.246,4923,4808,2804,8720,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền387,3172,9155,3189,7119,8115,2121,2101,3
      1. Tiền243,5137,0105,4157,790,266,791,475,2
      2. Các khoản tương đương tiền143,835,949,932,129,648,429,826,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn138,067,862,947,850,842,944,315,3
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn138,067,862,947,850,842,944,315,3
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn779,7620,9590,2651,5441,7343,1361,9316,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng686,2567,7527,6535,6394,3302,4309,6271,9
      2. Trả trước cho người bán86,259,063,189,850,236,440,026,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác90,662,164,576,337,740,541,840,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-83,2-67,8-64,9-50,1-40,6-36,2-29,5-23,4
    IV. Tổng hàng tồn kho355,3336,8334,2356,9309,5304,0275,9286,7
      1. Hàng tồn kho357,7339,1334,9361,7313,0305,9277,2287,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,3-2,3-0,7-4,8-3,5-1,8-1,3-0,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,54,52,80,51,63,01,50,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,80,80,20,40,30,10,10,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,20,01,40,01,21,80,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước2,53,71,30,20,11,11,40,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn87,993,697,488,279,878,783,892,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,90,90,80,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,90,90,80,8
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định74,777,277,673,369,770,373,678,6
      1. Tài sản cố định hữu hình71,473,469,769,868,167,970,374,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình3,33,97,93,51,62,43,34,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,02,70,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,02,70,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác13,316,417,114,99,27,59,312,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn12,815,916,614,49,27,58,712,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,40,40,50,50,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,70,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.753,81.296,51.242,81.334,61.003,2886,8888,6812,4
  A. Nợ phải trả1.341,6937,3896,61.014,0726,9633,1646,2575,4
    I. Nợ ngắn hạn1.339,7935,6894,71.011,4723,7630,3642,3570,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn13,09,46,420,552,722,822,273,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn101,287,270,779,468,351,741,929,2
      4. Người mua trả tiền trước636,8440,8460,8575,2398,1398,9389,0279,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước39,617,816,019,915,77,917,015,1
      6. Phải trả người lao động221,5134,0130,8128,269,860,677,476,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn66,173,059,758,954,241,243,240,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng1,11,11,11,10,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn27,61,21,00,40,60,60,60,6
      11. Phải trả ngắn hạn khác208,4147,6130,3104,950,029,729,739,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,02,02,014,35,06,85,00,8
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi24,521,515,98,69,210,216,415,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1,91,71,92,73,22,84,05,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,31,10,91,31,21,21,31,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,40,91,51,11,92,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,2
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,50,50,50,50,50,50,70,7
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,10,2
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu412,2359,2346,2320,6276,3253,8242,4237,0
    I. Vốn chủ sở hữu412,2359,2346,2320,6276,3253,8242,4237,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,80,80,80,80,80,80,80,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu28,926,126,126,119,517,218,018,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-10,4-10,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,10,10,10,10,10,10,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối166,4122,9109,284,662,247,540,134,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước76,159,437,321,718,817,57,74,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này90,363,671,962,843,530,132,530,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát100,894,294,993,978,573,068,868,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.753,81.296,51.242,81.334,61.003,2886,8888,6812,4

Cân đối kế toán TED theo quý

tỉ đồng

28 kỳ, Quý 4/2018 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 4/2018
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.121,51.952,71.670,21.377,51.295,91.212,81.194,31.131,91.150,21.141,71.145,51.274,91.232,41.185,91.259,41.156,81.047,2898,1922,9846,6790,5760,6809,5837,6758,8769,9804,8720,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền535,0541,9384,5240,5274,6195,2172,8114,1131,8166,0155,3211,1158,2242,5192,7161,9153,596,1120,8108,8109,9128,7114,2156,4122,4131,7121,2101,3
      1. Tiền309,2281,2243,3126,0173,5103,0137,074,079,888,1105,4152,2105,3136,2157,6137,2118,960,090,256,054,257,066,770,458,375,091,475,2
      2. Các khoản tương đương tiền225,8260,6141,2114,5101,092,235,940,052,077,949,958,952,9106,335,124,734,636,230,652,855,771,747,486,064,156,729,826,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn328,0248,0140,6114,897,287,667,867,767,783,762,9107,4112,550,744,757,459,454,749,648,145,044,343,937,631,740,144,315,3
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn328,0248,0140,6114,897,287,667,867,767,783,762,9107,4112,550,744,757,459,454,749,648,145,044,343,937,631,740,144,315,3
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn888,8843,8785,5711,3673,0658,2620,8612,4630,0603,8590,2646,7643,1591,7663,3612,2504,4474,4441,9443,6395,0367,1344,6404,7359,0355,3361,9316,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng662,3665,5692,5589,0585,4585,5567,7533,7539,4523,6527,6528,4507,8447,7539,7469,8386,6378,6394,9368,4317,1306,7303,0309,6277,7284,1309,6271,9
      2. Trả trước cho người bán137,7100,786,689,557,858,759,064,166,260,763,182,586,691,099,198,083,454,050,150,947,135,437,444,339,536,340,026,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác168,9160,189,5105,898,883,662,181,692,288,164,595,398,9103,174,387,177,282,637,561,766,262,640,584,072,265,341,840,8
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-80,1-82,6-83,1-73,0-69,0-69,5-68,0-67,0-67,8-68,6-64,9-59,5-50,2-50,1-49,9-42,7-42,7-40,8-40,6-37,3-35,3-37,7-36,2-33,1-30,5-30,3-29,5-23,4
    IV. Tổng hàng tồn kho353,7311,0354,3304,4250,3266,5328,1333,4315,5281,9334,2308,3317,4299,7358,1324,5329,2272,4309,0245,8239,7219,9303,8238,8245,3242,5275,9286,7
      1. Hàng tồn kho355,9313,3356,6306,7252,6268,8330,4335,7317,8284,3334,9310,7321,5305,6363,0329,7334,0275,9312,5247,6241,5221,8305,7240,1246,6243,7277,2287,1
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-2,2-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-2,3-0,7-2,3-4,1-5,8-4,8-5,2-4,8-3,5-3,5-1,8-1,8-1,8-1,8-1,3-1,3-1,3-1,3-0,4
    V. Tài sản ngắn hạn khác16,18,05,46,40,95,34,84,45,36,22,81,41,21,30,50,70,80,51,60,40,80,63,00,10,30,31,50,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn8,10,70,81,60,50,70,81,61,70,30,20,60,10,50,40,20,20,20,30,20,20,10,10,10,10,00,10,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,82,32,22,00,01,10,00,00,51,31,40,61,10,50,00,00,30,01,20,00,00,11,80,00,00,10,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước3,05,02,42,80,33,63,92,73,14,71,30,20,00,30,10,50,20,20,10,20,60,41,10,00,20,11,40,2
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác3,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn97,390,387,990,892,991,893,395,295,394,397,484,585,485,190,181,682,281,579,877,977,478,078,779,179,580,683,892,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,90,90,90,90,90,90,90,90,80,80,8
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,90,90,90,90,90,90,90,90,80,80,8
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định82,278,674,776,678,877,277,278,077,175,377,670,070,071,175,772,172,070,969,764,966,468,170,370,570,871,273,678,6
      1. Tài sản cố định hữu hình77,375,771,473,174,972,673,474,374,172,369,766,566,267,172,269,269,569,468,163,164,466,068,168,068,168,270,374,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình4,92,93,33,53,94,63,93,73,03,07,93,53,74,03,53,02,51,61,61,92,12,12,22,52,73,03,34,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,02,70,20,00,00,00,00,00,00,03,82,41,70,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,02,70,20,00,00,00,00,00,00,03,82,41,70,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,911,613,314,114,114,616,117,118,219,017,114,215,414,014,59,59,29,69,28,37,67,37,57,77,78,69,312,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn14,311,212,813,713,714,215,716,717,718,516,613,815,013,514,59,59,29,69,28,37,57,37,57,77,77,98,712,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,60,40,40,40,40,40,40,50,50,50,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,7
TỔNG CỘNG TÀI SẢN2.218,82.043,01.758,11.468,21.388,81.304,51.287,61.227,11.245,51.236,01.242,81.359,41.317,81.271,01.349,51.238,41.129,4979,61.002,7924,5867,9838,6888,2916,7838,2850,4888,6812,4
  A. Nợ phải trả1.793,11.574,41.347,11.098,91.034,2917,0928,1896,8934,6869,1896,61.033,81.019,4935,31.027,0956,1872,0692,4726,6673,0629,7586,8634,3677,0611,4612,7646,2575,4
    I. Nợ ngắn hạn1.791,21.572,21.345,21.097,01.032,3915,0926,0894,8932,6866,8894,71.032,01.017,1932,91.023,6952,8868,9688,9722,1669,4627,1582,7630,5672,7607,8608,2642,3570,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn5,77,713,019,115,416,39,07,810,56,26,48,44,15,620,572,354,059,152,744,337,522,122,418,322,416,122,273,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn103,6104,3101,886,283,080,885,174,469,966,970,767,361,160,282,243,847,258,668,550,535,638,951,533,531,734,541,929,2
      4. Người mua trả tiền trước943,5732,9642,4539,1398,8411,8440,8442,8468,4433,1460,8495,6541,3537,6583,5499,1552,7425,3397,6359,4355,5363,4399,2421,2375,4428,5389,0279,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước21,825,439,820,727,413,117,816,57,114,116,045,338,121,619,932,414,614,715,626,517,412,38,021,117,27,717,015,1
      6. Phải trả người lao động273,5298,6197,6151,0193,8149,1134,1109,7102,0124,3130,8159,1146,4107,8127,882,542,434,969,451,248,847,160,460,046,530,977,476,3
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn154,1194,768,060,383,173,472,965,865,479,759,7109,286,188,760,7121,755,647,554,158,860,848,042,370,841,435,743,240,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng1,11,11,11,11,11,11,11,11,10,01,11,10,01,11,11,10,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn28,64,527,63,93,51,11,20,81,00,51,00,60,40,50,087,00,70,00,00,00,90,00,00,00,60,00,60,6
      11. Phải trả ngắn hạn khác219,0179,9204,9178,2186,6145,0140,4150,6179,6123,4130,3123,5114,491,0105,20,086,335,350,162,553,231,329,932,353,033,229,739,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,024,56,06,02,02,00,00,00,52,02,02,09,314,313,015,55,05,02,52,55,76,82,62,65,05,00,8
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi40,423,124,531,533,521,221,625,327,616,915,920,122,19,48,60,00,07,99,113,814,914,110,212,916,916,616,415,9
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1,92,11,91,91,92,12,12,12,02,31,91,92,32,53,43,23,13,54,43,62,74,13,84,33,64,64,05,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác1,41,61,31,41,31,51,11,11,11,00,90,91,21,21,31,21,11,11,21,21,21,21,21,21,21,31,31,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,40,50,30,70,40,40,60,70,91,01,51,31,50,80,91,41,51,61,71,81,92,7
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,51,31,00,51,11,81,60,51,61,21,40,71,40,70,7
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,2
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu425,7468,6411,0369,3354,6387,5359,6330,2310,9366,9346,2325,6298,4335,7322,6282,3257,4287,2276,1251,5238,1251,8253,8239,7226,8237,7242,4237,0
    I. Vốn chủ sở hữu425,7468,6411,0369,3354,6387,5359,6330,2310,9366,9346,2325,6298,4335,7322,6282,3257,4287,2276,1251,5238,1251,8253,8239,7226,8237,7242,4237,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0125,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,80,8
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu28,928,928,927,427,427,426,126,126,126,126,126,126,126,126,126,126,119,519,519,519,517,217,217,217,218,018,018,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-9,9-10,4-10,4-10,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối188,5214,0165,3132,5121,6148,3123,3101,886,8129,1109,294,774,899,186,557,339,470,862,143,933,751,347,637,228,539,540,134,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước115,1161,776,179,979,9119,559,459,359,3106,737,336,836,882,521,521,821,661,418,218,718,743,517,517,517,535,57,74,3
      - LNST chưa phân phối kỳ này73,352,389,152,641,728,863,942,527,522,571,957,938,016,665,035,517,89,343,925,215,07,830,119,811,04,132,530,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát92,3109,6100,993,489,695,894,286,482,095,794,988,881,494,593,982,975,980,978,472,068,867,273,069,265,164,768,868,8
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN2.218,82.043,01.758,11.468,21.388,81.304,51.287,61.227,11.245,51.236,01.242,81.359,41.317,81.271,01.349,51.238,41.129,4979,61.002,7924,5867,9838,6888,2916,7838,2850,4888,6812,4

Báo cáo khác của TED

Dữ liệu khác của TED

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng Công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CTCP (mã TED), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc TED.