Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo HLC
CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin
Vinacomin - HaLam Coal JSC
10.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh HLC

Doanh thu và lợi nhuận HLC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 711Q1/2024: 731Q2/2024: 759Q3/2024: 565Q4/2024: 943Q1/2025: 839Q2/2025: 846Q3/2025: 729Q4/2025: 464Q1/2026: 829Q2/2026: 1.086Q3/2026: 9061.086Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 21Q1/2024: 21Q2/2024: 21Q3/2024: 11Q4/2024: 26Q1/2025: 15Q2/2025: 24Q3/2025: 73Q4/2025: -29Q1/2026: 12Q2/2026: 9Q3/2026: 2373-29Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202690623
Q2/20261.0869
Q1/202682912
Q4/2025464-29
Q3/202572973
Q2/202584624
Q1/202583915
Q4/202494326
Q3/202456511
Q2/202475921
Q1/202473121
Q4/202371121

Doanh thu và lợi nhuận HLC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.722Năm 2021: 3.229Năm 2022: 3.751Năm 2023: 3.134Năm 2024: 2.999Năm 2025: 2.8753.751Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 43Năm 2021: 70Năm 2022: 79Năm 2023: 99Năm 2024: 88Năm 2025: 8299Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.87582
Năm 20242.99988
Năm 20233.13499
Năm 20223.75179
Năm 20213.22970
Năm 20202.72243

Báo cáo tài chính gốc HLC theo kỳ

99 tệp

99 tệp báo cáo HLC trên HNX từ năm 2015, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh HLC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.874,82.999,13.134,13.751,43.229,02.721,63.155,03.150,82.723,22.404,62.245,22.132,31.858,21.517,11.695,81.396,71.065,6864,7605,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.874,82.999,13.134,13.751,43.229,02.721,63.155,03.150,82.723,22.404,62.245,22.132,31.858,21.517,11.695,81.396,71.065,6864,7605,6
4. Giá vốn hàng bán2.579,22.663,02.752,13.361,02.827,52.206,82.675,12.626,32.164,01.933,91.859,01.777,41.516,21.268,11.373,31.107,0872,9672,2484,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)295,6336,1382,0390,3401,5514,9479,9524,5559,2470,7386,2354,9341,9248,9322,5289,7192,7192,4121,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,71,20,91,01,01,01,01,01,20,511,00,20,80,40,30,30,40,51,3
7. Chi phí tài chính25,835,4112,4142,4176,8243,7251,4289,2289,4203,0155,5136,4132,067,656,340,520,826,510,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay25,835,487,4121,5176,8221,5251,4289,2289,4203,0153,7134,5125,962,951,440,520,826,510,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,83,84,44,64,17,030,252,348,640,435,342,648,958,170,447,140,733,135,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp167,9157,0146,8146,3134,1136,5107,8117,4160,0172,6169,9135,1126,497,1133,2142,791,996,962,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)98,8141,1119,398,087,5128,791,566,662,255,236,541,035,426,562,959,739,636,413,7
12. Thu nhập khác4,61,15,03,90,92,90,50,72,23,38,713,99,38,69,352,318,28,16,4
13. Chi phí khác0,624,70,22,81,188,212,70,60,74,25,67,85,16,43,552,117,58,25,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)4,0-23,64,81,1-0,2-85,3-12,10,11,5-0,83,26,14,22,25,90,20,7-0,10,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)102,8117,5124,099,087,343,479,366,763,854,439,647,039,628,768,859,940,436,214,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,029,824,931,117,70,859,213,412,811,18,710,511,07,917,215,010,210,94,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại10,70,00,0-10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)20,729,824,920,417,70,859,213,412,811,18,710,511,07,917,215,010,210,94,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)82,187,799,278,669,642,620,253,251,043,330,936,628,620,851,644,930,225,310,2
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)82,187,799,278,669,642,620,253,251,043,330,936,628,620,851,644,930,225,310,2

Kết quả kinh doanh HLC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh905,81.085,6828,8464,1729,0846,2838,7943,1565,2759,3731,0710,9787,2860,4719,71.051,9779,71.038,7881,1814,9900,8838,2680,5725,7586,8661,0770,8860,3700,1803,1783,7871,8832,8804,6747,7583,7701,5792,6645,4603,5539,5572,8702,4510,7690,3566,8576,0446,0526,4609,4540,8520,1441,1453,9443,1460,1403,1357,5409,2492,3377,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)905,81.085,6828,8464,1729,0846,2838,7943,1565,2759,3731,0710,9787,2860,4719,71.051,9779,71.038,7881,1814,9900,8838,2680,5725,7586,8661,0770,8860,3700,1803,1783,7871,8832,8804,6747,7583,7701,5792,6645,4603,5539,5572,8702,4510,7690,3566,8576,0446,0526,4609,4540,8520,1441,1453,9443,1460,1403,1357,5409,2492,3377,4
4. Giá vốn hàng bán822,91.019,7762,5440,7599,0765,6774,3847,8509,6652,6662,2625,1706,5753,7629,4954,6700,2950,0799,8678,3820,2737,9590,2603,9479,0508,9637,5779,1554,2603,2673,0719,5712,1683,5611,2422,2616,7639,8522,0442,6444,0446,1606,5402,4582,5449,5505,8345,9449,6528,4457,4402,0380,9358,1375,3360,2291,0316,4306,4429,3284,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)82,965,966,423,4129,980,664,495,355,6106,768,885,980,7106,890,297,379,488,781,3136,680,6100,390,4121,8107,8152,1133,381,2145,9199,8110,7152,3120,7121,1136,5161,584,8152,8123,4160,995,4126,795,9108,3107,8117,370,3100,076,781,083,4118,160,395,867,899,9112,241,1102,863,092,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,00,00,00,60,00,00,01,20,00,00,00,90,0-0,00,00,90,00,00,00,50,00,50,01,00,00,00,00,50,00,50,00,60,00,40,00,80,20,0-0,00,00,10,00,010,70,00,00,00,00,00,00,10,50,10,00,10,00,00,10,10,10,1
7. Chi phí tài chính6,111,510,87,34,86,27,47,88,49,89,422,918,238,133,530,025,931,234,438,635,251,650,055,653,756,156,258,862,967,362,573,276,576,571,674,472,475,067,658,154,852,237,939,846,040,727,642,932,125,036,535,229,547,719,5-47,770,21,838,7-10,439,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,111,510,87,34,86,27,40,88,49,89,422,918,227,027,530,025,931,234,438,635,248,748,155,653,756,156,258,862,967,362,573,276,576,571,674,472,475,067,658,154,852,237,90,046,038,927,641,832,723,636,531,829,545,019,5-47,770,21,738,7-10,439,4
9. Chi phí bán hàng1,01,50,90,90,91,20,81,30,61,10,81,50,91,40,71,40,81,80,51,6-0,91,81,72,41,41,31,95,75,88,710,118,018,518,56,82,3-20,914,212,312,08,011,29,29,012,39,47,711,49,811,310,013,210,611,613,511,715,316,714,317,114,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp48,841,942,351,737,643,537,256,232,838,029,540,833,437,330,155,640,742,131,342,533,832,925,444,440,336,937,0-34,445,678,725,032,95,35,350,041,438,942,037,447,635,845,743,545,744,551,532,534,332,037,828,047,720,531,926,224,121,323,930,836,527,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)27,011,112,4-36,086,829,619,131,213,857,929,121,728,330,026,111,112,013,615,154,512,514,513,320,312,457,838,351,531,645,613,228,720,521,28,144,2-5,421,66,143,3-3,117,65,324,55,015,72,511,52,87,09,022,5-0,44,68,7111,85,4-1,119,019,811,5
12. Thu nhập khác1,70,32,60,34,20,10,10,30,40,20,34,80,20,10,13,60,20,20,00,80,10,00,00,11,80,30,80,10,20,10,10,20,20,20,10,70,60,50,40,40,40,10,85,91,71,72,72,87,71,12,22,61,44,31,04,41,12,20,92,42,3
13. Chi phí khác0,10,00,00,10,20,10,3-1,10,025,70,10,20,20,00,00,10,10,00,01,00,10,00,00,113,274,90,02,60,82,90,00,20,20,20,00,20,20,20,1-0,14,20,30,14,81,41,70,23,33,20,90,41,60,42,70,43,30,61,90,1-1,2-0,7
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,60,32,50,14,00,0-0,21,40,4-25,50,24,60,00,00,13,50,20,10,0-0,3-0,00,00,0-0,1-11,4-74,60,7-2,4-0,6-2,80,1-0,00,00,00,10,50,40,40,30,5-3,8-0,20,71,10,20,02,4-0,54,50,21,81,01,01,60,61,10,50,30,83,63,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)28,511,414,9-35,990,829,718,932,614,232,329,326,328,330,026,114,612,113,715,154,212,514,513,320,31,0-16,839,049,131,042,813,328,720,521,28,244,7-5,022,06,443,8-7,017,46,025,65,215,75,011,07,37,210,823,50,76,29,3112,85,9-0,819,823,414,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành5,82,43,0-17,218,26,03,86,22,910,97,91,75,76,05,213,72,42,73,011,02,52,92,70,80,0-28,128,124,220,638,12,75,74,14,21,67,90,04,41,36,20,03,41,35,51,23,61,12,41,61,72,47,00,21,52,328,21,5-0,25,05,93,6
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)5,82,43,0-6,518,26,03,86,22,910,97,95,35,76,05,23,02,42,73,011,02,52,92,70,80,0-28,128,124,220,638,12,75,74,14,21,67,90,04,41,36,20,03,41,35,51,23,61,12,41,61,72,47,00,21,52,328,21,5-0,25,05,93,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)22,89,011,9-29,472,623,715,026,311,321,421,321,022,724,020,911,79,710,912,143,110,011,610,619,41,011,310,924,910,44,710,723,016,417,06,536,8-5,017,65,137,6-7,014,04,720,14,112,13,98,65,75,58,416,50,54,67,084,64,4-0,614,917,610,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)22,89,011,9-29,472,623,715,026,311,321,421,321,022,724,020,911,79,710,912,143,110,011,610,619,41,011,310,924,910,44,710,723,016,417,06,536,8-5,017,65,137,6-7,014,04,720,14,112,13,98,65,75,58,416,50,54,67,084,64,4-0,614,917,610,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,010,70,00,00,00,00,00,00,03,60,00,00,0-10,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của HLC

Dữ liệu khác của HLC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin (mã HLC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.875 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 82 tỉ đồng, giảm 6,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 906 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 23 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.