Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo HLC
CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin
Vinacomin - HaLam Coal JSC
10.000
▼ −200 (▼ −1,96%)

Cân đối kế toán HLC

Cân đối kế toán HLC theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn697,1601,6966,01.072,4904,0884,7172,0556,8271,9304,5218,4255,4329,1180,7167,1323,4115,4267,4140,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,114,87,25,55,22,82,81,51,21,30,70,60,70,40,23,14,65,226,5
      1. Tiền9,114,87,25,55,22,82,81,51,21,30,70,60,70,40,23,14,65,226,5
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn76,4334,2810,0978,1449,7446,715,2411,142,1150,041,760,9182,942,998,7227,753,8163,671,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng67,6324,8803,3972,3447,4442,31,4405,039,7145,530,610,6129,615,576,1136,14,880,645,9
      2. Trả trước cho người bán8,89,57,16,52,93,910,55,60,93,05,747,037,721,822,589,648,34,123,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,70,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,53,30,61,51,55,43,215,62,00,12,00,778,82,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,0-0,4-0,7-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho582,0252,6147,086,2425,9399,1119,1118,9201,993,0120,1132,5125,7125,166,692,254,492,540,4
      1. Hàng tồn kho582,0252,6147,086,2425,9399,1119,1118,9201,993,0134,4133,7142,9125,170,192,254,492,540,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-14,3-1,2-17,20,0-3,50,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác29,50,01,92,623,336,234,925,326,760,356,061,519,812,21,70,42,66,11,9
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,022,018,431,424,521,715,533,726,20,00,01,60,40,00,01,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ9,50,00,02,50,00,00,00,85,044,82,417,419,80,00,00,00,06,10,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước20,00,01,80,01,317,83,40,00,00,019,917,90,012,20,00,02,60,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn917,41.017,41.281,51.787,82.192,72.653,33.076,63.378,03.775,93.877,32.982,02.392,71.851,21.370,71.180,2825,3697,6341,3229,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn18,035,433,631,229,635,936,332,731,225,321,27,87,40,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,40,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác18,035,433,631,229,635,936,332,731,225,313,87,87,40,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định688,1794,91.071,01.537,61.918,32.327,82.661,32.988,03.139,62.927,71.872,61.435,71.248,7295,8383,5395,9419,7314,3202,7
      1. Tài sản cố định hữu hình687,0793,41.069,21.534,01.911,82.324,92.658,02.988,03.139,52.927,61.872,51.435,51.248,7295,7383,4395,6419,2314,2202,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,21,41,83,56,52,93,30,10,10,10,10,20,10,10,10,30,50,10,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn83,060,749,744,810,369,25,02,2333,3745,8955,0828,2483,11.062,9792,8425,0274,916,819,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang83,060,749,744,810,369,25,02,2333,3745,8955,0————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,35,31,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,35,31,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác128,3126,4127,3174,2234,6220,5374,1355,1271,8178,5133,2121,1111,912,13,84,52,85,06,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn128,3115,7116,5163,5234,6220,5374,1355,1271,8178,5133,2111,5107,78,40,82,21,25,06,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,010,710,710,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,64,23,73,02,31,60,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.614,41.619,02.247,52.860,33.096,83.538,03.248,73.934,84.047,74.181,83.200,42.648,22.180,31.551,41.347,31.148,7813,1608,7370,1
  A. Nợ phải trả1.180,51.192,51.825,82.487,72.754,13.222,42.955,43.608,63.730,33.881,22.942,12.393,81.931,31.399,01.193,61.020,7691,6499,1270,4
    I. Nợ ngắn hạn981,41.005,01.528,31.662,01.357,91.027,8829,8897,7543,6597,6423,3493,0791,6600,5364,6300,7232,0282,3191,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn498,5453,9592,1416,1484,0275,0331,6174,1156,2257,252,538,9256,4256,079,79,510,195,335,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn213,9274,0201,8305,2340,6263,1364,3353,7261,0231,966,4231,0290,1191,6144,196,4105,3102,324,0
      4. Người mua trả tiền trước0,06,20,00,00,00,08,60,00,00,0104,413,80,030,30,00,023,60,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước35,155,337,298,753,874,458,362,539,913,321,517,818,52,320,365,322,311,14,5
      6. Phải trả người lao động164,4160,3219,7214,1149,578,639,786,274,279,289,8113,4103,789,271,160,345,044,430,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn1,21,13,37,110,02,42,11,00,60,30,229,569,70,33,41,92,04,90,4
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,617,60,012,542,95,716,56,8
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác7,77,0457,4607,4307,2326,55,6206,56,96,412,423,025,618,613,411,36,62,991,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,08,160,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi60,747,317,013,412,77,919,713,74,81,215,415,110,012,320,013,111,34,9-1,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn199,1187,4297,5825,71.396,22.194,72.125,62.710,93.186,73.283,62.518,81.900,71.139,7798,5829,0720,0459,6216,879,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,0112,6309,6101,10,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn199,1187,4297,5825,71.396,22.194,72.125,62.710,93.074,12.974,02.417,71.900,71.139,6798,4818,0711,7454,5214,878,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,08,04,82,00,5
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu434,0426,5421,7372,6342,7315,6293,2326,3317,4300,5258,3254,4249,0152,4153,7128,1121,4109,699,7
    I. Vốn chủ sở hữu434,0426,5421,7372,6342,7315,6293,2326,3317,4300,5258,3254,4249,0152,4153,7128,1121,4109,699,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2232,1232,1119,6119,693,093,093,036,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,63,62,64,92,71,20,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,20,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,041,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,22,31,10,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển87,173,954,139,818,918,918,918,912,34,24,222,34,720,617,723,08,20,016,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,68,66,54,82,51,15,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối92,898,5113,578,669,642,620,253,251,042,20,00,00,00,00,00,013,911,20,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước10,710,714,30,00,00,00,00,00,0-1,10,00,00,00,00,00,0——0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này82,187,799,278,669,642,620,253,251,043,30,00,00,00,00,00,0——0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,7
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.614,41.619,02.247,52.860,33.096,83.538,03.248,73.934,84.047,74.181,83.200,42.648,22.180,31.551,41.347,31.148,7813,1608,7370,1

Cân đối kế toán HLC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn446,9614,3752,5697,0676,6613,3541,2601,6517,3585,0460,5904,0801,5934,9668,11.076,8788,8707,2813,9941,6893,0926,5652,8899,91.086,2917,9521,4213,5560,8294,8555,2548,7358,9403,5698,2275,1388,0582,1439,7303,7320,2338,5404,4283,2361,8456,2501,3230,8214,5268,9321,9329,1326,3263,6268,9247,0253,8220,1284,6362,0379,0
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền3,97,74,69,117,324,03,014,8171,047,314,57,24,812,25,25,56,11,12,95,24,64,43,12,84,44,43,12,81,72,63,01,52,22,31,61,21,44,13,31,31,91,92,40,71,20,91,40,61,70,80,80,792,80,20,90,40,50,71,40,227,6
      1. Tiền3,97,74,69,117,324,03,014,8171,047,314,57,24,812,25,25,56,11,12,95,24,64,43,12,84,44,43,12,81,72,63,01,52,22,31,61,21,44,13,31,31,91,92,40,71,20,91,40,61,70,80,80,792,80,20,90,40,50,71,40,227,6
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn149,2186,6188,579,8150,0257,6353,5333,792,5343,0297,9749,2629,5796,3574,7978,0642,7551,0405,3455,7427,3436,7241,1448,8602,5524,1268,813,4314,064,6355,5404,6157,9130,3502,542,1221,1268,9253,9151,2185,0158,4211,584,6160,4203,8259,850,294,8119,9138,6182,9125,0128,8138,8122,7142,495,9172,1294,1211,8
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng141,5181,4180,070,9120,3253,8346,9324,274,7338,4291,1742,5619,3783,9560,8972,2632,5544,2400,8453,4413,5429,9225,1443,2571,5484,7248,91,4303,959,7345,7401,1149,8126,9497,639,7215,0253,4242,3145,785,341,7177,572,5124,7153,6229,30,066,8103,3101,4129,6107,1119,3106,099,8125,375,0149,176,116,7
      2. Trả trước cho người bán6,44,88,38,828,93,55,29,515,84,64,37,19,99,213,16,510,12,54,42,913,06,714,13,925,638,515,510,59,64,38,23,35,71,13,00,93,214,68,53,095,2112,926,55,429,245,924,947,025,414,233,537,715,57,530,821,816,520,319,2217,9194,4
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,30,40,20,00,90,21,30,02,10,02,60,01,03,81,60,00,74,80,80,00,80,21,81,65,40,84,41,60,60,61,50,22,52,31,91,53,00,93,12,64,53,87,66,86,54,45,63,22,62,33,715,62,42,02,00,40,60,53,80,10,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,1-0,4-0,8-0,6-0,8-0,7-0,7-0,5-0,6-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho278,1397,1542,3581,5504,8324,3184,7253,1253,7194,5146,0145,7167,1126,187,886,5128,7144,0390,9426,6432,4457,6381,1410,1447,7353,3224,7165,6224,6207,0178,4118,5164,8257,5179,9202,9149,4297,6173,393,1117,1158,5138,3134,4170,4222,7197,5132,787,8121,3160,5125,7104,4133,7128,2122,3108,1121,4108,566,0138,9
      1. Hàng tồn kho278,1397,1542,3581,5504,8324,3184,7253,1253,7194,5146,0145,7167,1126,187,886,5128,7144,0390,9426,6432,4457,6381,1410,1447,7353,3224,7165,6224,6207,0178,4118,5164,8257,5179,9202,9149,4297,6173,393,1117,1158,5152,6134,4172,7222,8198,8138,298,6132,0177,7142,9116,0145,3128,2123,7109,5122,9112,070,1138,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-14,30,0-2,3-0,1-1,4-5,5-10,7-10,7-17,2-17,2-11,6-11,60,0-1,4-1,4-1,4-3,5-4,10,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác15,623,017,026,54,57,40,00,00,10,22,11,90,20,20,46,711,311,114,854,128,727,827,438,431,736,124,831,620,520,618,324,034,113,314,228,916,011,59,258,116,219,752,363,529,828,842,647,330,127,022,019,84,10,81,01,62,82,12,61,70,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,30,00,20,20,46,711,311,114,852,916,512,112,220,512,716,324,831,619,220,617,524,033,912,614,223,915,410,49,213,316,219,742,360,213,011,919,515,710,47,10,60,00,70,70,01,61,61,61,61,60,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,09,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,05,00,00,00,00,00,00,08,71,416,816,917,617,417,918,218,219,80,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước15,623,017,017,24,57,40,00,00,00,01,81,80,00,00,00,00,00,00,01,212,115,715,217,819,019,80,00,01,20,00,00,00,10,70,00,00,61,10,044,80,00,01,31,90,00,05,614,21,71,72,50,02,80,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn900,7858,8881,2917,4835,4933,4992,81.002,81.040,71.088,01.197,31.276,11.328,71.541,41.691,91.790,91.865,52.018,62.033,02.162,92.276,22.419,12.502,12.640,32.600,92.764,22.915,73.106,33.019,93.141,23.274,13.379,33.440,83.601,63.710,63.771,93.728,33.725,13.803,33.877,33.091,93.041,52.958,42.957,82.807,12.679,02.649,52.416,32.155,62.084,21.891,01.851,21.636,11.517,31.427,81.373,01.246,71.240,31.177,2942,2859,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn20,319,519,518,017,442,342,335,533,633,633,633,631,931,932,031,230,330,330,329,629,234,736,635,935,736,436,836,033,833,833,435,035,035,235,031,131,031,130,625,317,523,724,821,821,921,27,87,87,97,27,47,47,87,80,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác20,319,519,518,017,442,342,335,533,633,633,633,631,931,932,031,230,330,330,329,629,234,736,635,935,736,436,836,333,833,833,435,035,035,228,731,131,031,130,625,317,523,717,521,813,813,87,87,87,97,27,47,47,87,80,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định652,9668,6701,3688,1682,3757,8783,6780,3868,1921,61.024,21.070,71.151,31.342,41.470,21.486,01.600,41.717,01.791,71.919,62.069,52.100,92.236,52.327,02.241,32.395,62.560,42.583,32.686,32.766,02.855,52.995,33.109,62.928,13.030,53.139,62.939,72.693,72.776,62.927,71.876,71.885,52.053,41.869,51.669,71.650,41.424,31.435,51.332,41.346,61.244,81.248,71.133,7981,11.035,8296,0392,7357,5365,0383,5363,9
      1. Tài sản cố định hữu hình652,0667,6700,2687,0681,0756,4782,1778,8866,6920,01.022,61.069,01.149,41.340,31.467,41.482,51.596,11.712,01.786,01.913,12.061,82.098,22.233,72.324,22.238,42.392,52.557,22.580,02.683,02.762,62.855,42.995,23.109,62.928,03.030,43.139,52.939,62.693,72.776,52.927,61.876,61.885,42.053,31.869,31.669,61.650,31.424,11.435,41.332,41.346,61.244,81.248,71.133,6981,01.035,7295,9392,7357,4365,0383,4363,7
      - Nguyên giá9,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,91,01,11,21,31,41,51,41,51,61,71,81,82,12,83,54,35,05,76,57,72,72,82,93,03,13,23,33,33,40,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,20,00,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,2
      - Nguyên giá9,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-9,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn34,549,935,683,03,92,648,760,730,618,718,849,613,323,030,744,85,623,119,410,342,596,158,969,981,231,215,25,07,86,010,12,228,2343,8336,5333,3549,1780,8765,0745,81.015,1953,9774,8959,11.014,2897,61.099,2841,6705,4618,6527,0483,1474,4521,3386,71.062,9850,3879,1808,4554,9492,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang34,549,935,683,03,92,648,760,730,618,718,849,613,323,030,744,85,623,119,410,342,596,158,969,981,231,215,25,07,86,010,12,228,2343,8336,5333,3549,1780,8765,0745,81.015,1953,9774,8959,11.014,2897,6———————————————
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác193,0120,9124,8128,3131,8130,7118,2126,4108,4114,2120,7122,2132,2144,1159,0228,8229,1248,1191,6203,4135,0187,4170,2207,6242,7301,0303,3482,1291,9335,3375,2346,7267,8294,5308,5267,9208,5219,5231,1178,5176,4178,3105,3107,4101,3109,8118,3131,5109,9111,8111,8111,920,27,05,314,23,73,73,73,83,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn193,0120,9124,8128,3121,1120,0107,5115,797,7103,5110,0115,0121,5133,4148,3218,1229,1248,1191,6203,4135,0187,4170,2207,6242,7301,0303,3482,1291,9335,3375,2346,7267,8294,5308,5267,9208,5219,5231,1178,5176,4178,3105,3107,4101,3109,8104,6121,9100,3107,0107,0107,715,92,81,110,50,00,00,00,80,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,010,710,710,710,710,710,710,77,110,710,710,710,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.347,51.473,21.633,71.614,31.512,01.546,71.534,01.604,41.558,11.673,01.657,72.180,02.130,22.476,22.360,02.867,62.654,22.725,82.846,93.104,43.169,23.345,63.154,93.540,23.687,13.682,13.437,13.319,83.580,73.436,03.829,33.927,93.799,74.005,14.408,84.047,04.116,34.307,24.243,04.181,03.412,13.380,03.362,83.241,03.168,83.135,33.150,92.647,12.370,12.353,12.212,92.180,31.962,41.780,91.696,81.620,01.500,51.460,41.461,81.304,21.238,1
  A. Nợ phải trả962,61.018,31.187,81.180,51.048,81.156,01.092,51.185,21.165,21.291,41.214,71.772,61.743,82.058,81.966,52.488,42.327,62.360,12.492,22.756,02.863,93.050,42.828,73.224,63.390,93.366,73.133,02.996,23.281,93.094,43.492,43.600,43.495,13.708,54.084,93.726,13.832,24.018,13.937,43.881,23.142,03.102,93.099,82.946,22.894,72.864,82.892,62.369,92.101,52.090,11.955,51.931,31.797,91.616,91.537,41.369,51.334,71.299,31.298,01.121,61.079,8
    I. Nợ ngắn hạn701,7734,5935,5981,4847,6975,9895,1997,8914,71.016,0871,41.475,11.273,21.462,51.101,51.662,71.396,21.264,61.218,31.359,81.341,91.391,31.045,5989,91.186,51.140,1981,3870,6919,3496,6930,3889,5654,5804,41.117,4546,1706,0963,0750,6513,8594,4627,0680,9528,5700,7816,1839,1469,2628,2965,6901,0791,61.066,8845,2761,9571,0521,3472,3464,5292,6259,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn10,4178,9459,4498,5207,9204,7367,4453,9479,1494,1444,6592,1482,1446,9454,4416,1390,6349,9407,9484,0400,1497,8498,7235,0296,1188,8259,1331,6362,8119,8269,2174,1179,1173,5476,1156,2190,5233,3257,3207,4240,3165,7166,752,5135,1155,3186,138,966,1353,1366,5256,4552,7456,5358,7256,0206,6169,0147,779,737,7
      3. Phải trả người bán ngắn hạn265,7221,9160,4213,9155,6203,4239,6274,0186,1220,2187,0201,8142,7174,1175,6305,2214,1356,6185,4340,6188,0274,2187,2263,1266,5128,1180,2297,3217,5203,4233,0354,0179,6204,3272,2267,8270,3380,3277,3197,8127,5158,8109,4167,7164,6241,3304,5231,1254,7328,9266,9290,1234,9196,2221,1174,2136,4156,1163,9102,173,8
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,04,00,00,06,23,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,10,00,877,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,029,60,00,0116,70,10,00,023,20,00,00,00,00,00,01,70,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước39,069,759,635,177,559,559,153,047,354,154,821,752,769,458,999,640,047,760,255,777,491,486,376,683,882,3106,478,275,785,679,461,146,758,281,040,840,361,333,413,130,862,947,126,046,456,624,515,624,513,025,418,519,714,311,833,517,017,525,720,117,7
      6. Phải trả người lao động173,1127,694,7164,482,694,878,8155,146,1100,1119,1183,2155,9153,6155,6214,1143,3131,4131,8149,5109,184,664,678,60,012,531,660,715,024,548,379,069,364,548,469,154,762,262,979,269,796,161,185,9173,049,044,5123,0100,4114,291,3103,7113,6102,196,188,393,264,845,269,366,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,95,12,31,26,95,33,11,111,47,72,31,910,523,517,56,929,655,27,010,011,39,90,22,430,49,410,42,413,911,410,31,07,814,410,10,523,19,485,60,369,5103,3119,10,2127,6209,3215,520,1139,1123,287,169,714,045,933,43,130,232,627,83,435,1
      11. Phải trả ngắn hạn khác8,28,67,77,79,728,27,57,29,828,17,5457,4309,7509,5208,7607,3558,5308,5307,8307,2307,5312,0208,1326,3426,6556,7276,95,9206,56,7206,7206,5107,9108,3179,66,96,47,05,96,48,09,513,811,99,332,028,74,46,07,329,625,6103,610,023,26,54,86,213,25,34,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn109,786,5104,00,0234,0302,3109,20,080,654,054,80,098,20,028,00,00,015,2116,80,0229,098,90,00,074,0155,4108,10,00,044,978,20,046,7158,649,30,0112,2197,312,48,111,321,0129,660,628,255,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi87,836,447,460,769,577,730,347,351,257,61,317,021,485,52,913,420,00,01,112,719,522,50,37,98,96,97,817,427,30,35,113,717,522,60,64,88,512,4-3,21,26,19,812,26,28,611,613,02,53,75,47,210,05,57,710,59,412,016,116,79,113,1
    II. Nợ dài hạn260,9283,7252,3199,1201,2180,1197,4187,4250,6275,4343,3297,5470,5596,3865,0825,7931,31.095,51.273,81.396,21.521,91.659,01.783,22.234,62.204,42.226,62.151,72.125,62.362,62.597,82.562,02.710,92.840,62.904,12.967,53.180,03.126,33.055,13.186,93.367,52.547,72.475,92.418,92.417,72.194,02.048,82.053,51.900,71.473,31.124,51.054,51.139,7731,1771,6775,5798,5813,3827,1833,5829,0820,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,775,542,4105,80,00,00,0343,60,042,50,00,0160,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn260,9283,7252,3199,1201,2180,1197,4187,4250,6275,4343,3297,5470,5596,3865,0825,7931,31.095,51.273,81.396,21.521,91.659,01.783,22.234,62.204,42.226,62.151,72.125,62.362,62.597,82.562,02.710,92.810,92.828,62.925,13.074,13.126,33.055,13.186,93.023,82.547,72.433,42.418,92.417,72.033,82.048,82.053,51.900,71.473,31.124,51.054,41.139,6731,1771,6775,5798,4804,1817,0822,8818,0809,8
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu384,9454,9445,9433,9463,3390,6441,5419,2392,8381,5443,1407,5386,5417,4393,5379,2326,7365,7354,8348,5305,3295,3326,2315,7296,2315,4304,1323,6298,8341,6336,9327,5304,6296,6323,9320,9284,1289,1305,6299,8270,1277,1263,0294,8274,1270,4258,3277,2268,6262,9257,4249,0164,5164,0159,3250,5165,8161,0163,8182,6158,3
    I. Vốn chủ sở hữu384,9454,9445,9433,9463,3390,6441,5419,2392,8381,5443,1407,5386,5417,4393,5379,2326,7365,7354,8348,5305,3295,3326,2315,7296,2315,4304,1323,6298,8341,6336,9327,5304,6296,6323,9320,9284,1289,1305,6299,8270,1277,1263,0294,8274,1270,4258,3277,2268,6262,9257,4249,0164,5164,0159,3250,5165,8161,0163,8182,6158,3
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2254,2232,1232,1232,1232,1232,1232,1232,1119,6119,6119,6119,6119,6119,6119,6119,6119,6
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,63,63,60,03,63,63,63,62,62,62,62,60,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển87,187,187,187,187,187,173,973,973,973,954,154,154,139,839,839,839,818,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,918,912,312,312,312,34,24,24,24,24,20,20,20,022,34,74,74,74,74,720,620,620,617,717,717,717,71,41,4
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,70,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối43,7113,7104,792,7122,049,4113,591,164,853,5134,899,278,2123,599,585,332,792,681,775,432,322,253,242,623,242,431,050,625,768,563,954,531,523,557,554,517,722,747,341,511,818,84,740,419,716,03,928,219,613,98,40,012,111,67,0103,40,014,314,951,033,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,092,892,810,710,710,798,510,710,710,7113,510,710,778,678,640,90,069,669,60,00,00,042,60,00,020,220,20,00,053,253,20,00,00,051,00,00,00,042,2-1,1—0,0—0,00,00,0—————0,0————0,0————
      - LNST chưa phân phối kỳ này43,720,911,982,0111,338,715,080,454,142,821,388,567,544,920,944,432,723,012,175,432,322,210,642,623,222,210,950,625,715,310,754,531,523,56,554,517,722,75,142,6—18,8—40,419,716,0—————0,0————0,0————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.347,51.473,21.633,71.614,31.512,01.546,71.534,01.604,41.558,11.673,01.657,72.180,02.130,22.476,22.360,02.867,62.654,22.725,82.846,93.104,43.169,23.345,63.154,93.540,23.687,13.682,13.437,13.319,83.580,73.436,03.829,33.927,93.799,74.005,14.408,84.047,04.116,34.307,24.243,04.181,03.412,13.380,03.362,83.241,03.168,83.135,33.150,92.647,12.370,12.353,12.212,92.180,31.962,41.780,91.696,81.620,01.500,51.460,41.461,81.304,21.238,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,70,00,60,11,00,01,20,51,00,10,6
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,30,00,00,00,00,00,00,07,30,08,17,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,89,69,64,84,84,24,24,24,23,73,73,73,73,03,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,018,50,11,60,022,00,87,75,922,310,433,720,627,017,622,912,75,40,021,010,024,33,610,4
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,210,110,611,010,2
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,70,32,56,70,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,30,08,68,68,68,68,68,68,68,66,56,56,56,54,04,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của HLC

Dữ liệu khác của HLC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Than Hà Lầm - Vinacomin (mã HLC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HLC.