Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo DP3
CTCP Dược phẩm Trung ương 3
Central Pharmaceutical Joint Stock Company No3
62.000
▲ +100 (▲ +0,16%)

Kết quả kinh doanh DP3

Doanh thu và lợi nhuận DP3 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 98Q1/2024: 104Q2/2024: 102Q3/2024: 95Q4/2024: 116Q1/2025: 92Q2/2025: 94Q3/2025: 120Q4/2025: 132Q1/2026: 135Q2/2026: 128Q3/2026: 129135Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 51Q1/2024: 22Q2/2024: 28Q3/2024: 21Q4/2024: 50Q1/2025: 24Q2/2025: 32Q3/2025: 23Q4/2025: 75Q1/2026: 35Q2/2026: 73Q3/2026: 3175Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202612931
Q2/202612873
Q1/202613535
Q4/202513275
Q3/202512023
Q2/20259432
Q1/20259224
Q4/202411650
Q3/20249521
Q2/202410228
Q1/202410422
Q4/20239851

Doanh thu và lợi nhuận DP3 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 396Năm 2021: 381Năm 2022: 485Năm 2023: 410Năm 2024: 417Năm 2025: 438485Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 114Năm 2021: 93Năm 2022: 109Năm 2023: 125Năm 2024: 121Năm 2025: 156156Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025438156
Năm 2024417121
Năm 2023410125
Năm 2022485109
Năm 202138193
Năm 2020396114

Báo cáo tài chính gốc DP3 theo kỳ

93 tệp

93 tệp báo cáo DP3 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh DP3 theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh444,7422,6418,2504,0394,5411,8423,6479,3327,8237,3212,2184,4151,9122,098,672,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu6,85,18,518,913,416,112,88,15,31,00,10,10,00,10,30,2
3. Doanh thu thuần (1)-(2)437,9417,5409,7485,1381,1395,7410,8471,2322,5236,3212,1184,3151,9122,098,472,6
4. Giá vốn hàng bán150,3141,4128,2148,5119,0122,0148,8173,9136,4117,7113,0106,489,789,368,853,5
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)287,6276,1281,5336,5262,1273,7262,0297,3186,1118,699,177,962,232,729,619,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính22,815,521,710,77,312,03,02,01,60,10,10,00,10,61,30,7
7. Chi phí tài chính0,80,31,92,21,42,92,52,62,62,84,03,46,13,23,20,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,70,21,60,70,42,01,21,31,82,83,93,22,52,02,40,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng77,994,174,2135,195,582,3110,8153,5105,958,947,435,331,613,79,65,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp39,445,370,473,756,258,148,341,432,730,128,620,813,811,412,48,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)192,3151,8156,6136,4116,4142,4103,4101,846,526,919,118,510,75,05,75,5
12. Thu nhập khác0,81,11,10,60,80,90,83,62,63,32,10,94,01,71,00,8
13. Chi phí khác0,51,00,70,50,60,40,73,21,01,60,32,00,30,10,10,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,30,10,40,10,10,50,10,41,61,61,8-1,13,71,60,90,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)192,6151,9157,0136,5116,5143,0103,6102,248,128,620,917,414,46,66,66,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành36,530,731,727,723,628,920,922,29,86,14,75,76,51,31,21,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)36,530,731,727,723,628,920,922,29,86,14,75,76,51,31,21,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)156,1121,2125,3108,892,9114,182,780,138,322,516,211,77,95,35,44,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)156,1121,2125,3108,892,9114,182,780,138,322,516,211,77,95,35,44,7

Kết quả kinh doanh DP3 theo quý

tỉ đồng

47 kỳ, Quý 2/2014 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 3/2014Quý 2/2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh132,9131,8139,8133,2120,896,494,3118,496,4103,1104,799,292,8103,8122,4133,9112,5127,6130,0111,383,698,8100,8109,992,496,4115,0100,8115,699,0109,1112,7125,9113,3127,778,684,283,486,571,347,151,169,158,050,640,747,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu3,53,34,81,60,52,22,42,21,20,71,01,21,72,92,78,44,23,03,34,12,63,53,14,45,03,23,62,63,73,23,53,21,61,61,71,11,90,80,70,50,10,20,20,10,00,00,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)129,4128,5135,0131,6120,294,291,9116,295,2102,4103,798,091,1100,9119,7125,5108,2124,6126,7107,280,995,397,7105,587,593,2111,498,2111,895,8105,6109,6124,3111,7126,077,582,382,685,870,847,050,968,957,950,640,747,6
4. Giá vốn hàng bán45,847,039,948,738,432,231,040,134,134,332,932,826,631,936,945,033,333,836,433,921,135,227,337,021,531,633,836,237,743,031,342,045,041,745,432,936,037,136,133,122,327,536,129,227,124,325,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)83,681,595,183,081,862,060,976,161,168,170,765,264,669,082,880,575,090,890,373,359,860,170,468,566,061,677,662,074,152,874,367,679,270,080,644,746,345,549,637,624,823,432,828,723,516,422,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,715,92,510,61,89,21,36,90,86,61,18,60,59,53,05,10,54,90,21,60,25,40,17,70,13,90,32,01,21,30,10,80,40,50,30,70,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính0,60,50,60,20,20,30,10,10,00,20,10,30,50,50,60,50,50,60,50,40,30,30,30,41,50,50,50,60,6-0,72,00,70,70,70,50,7-0,41,70,50,60,70,70,81,01,11,10,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,60,50,60,20,20,20,10,00,00,10,10,30,40,40,46,00,20,20,20,10,10,10,10,21,30,30,20,20,30,50,20,30,40,40,30,50,40,50,50,60,70,70,81,01,11,00,5
9. Chi phí bán hàng41,82,347,7-19,045,323,727,7-1,629,632,134,0-22,428,730,337,41,539,546,447,65,933,514,641,4-1,530,910,542,329,137,6-0,345,044,840,716,951,111,332,329,333,114,217,811,016,111,211,97,410,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,03,96,019,09,56,24,722,25,47,110,632,012,48,218,032,615,212,413,428,39,511,46,829,49,512,37,028,79,97,12,924,45,94,96,219,74,56,42,117,13,56,03,514,15,22,73,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)39,090,743,393,228,641,129,662,527,035,427,063,923,539,629,751,020,336,328,940,316,639,222,047,824,242,228,15,727,247,924,5-1,632,448,023,013,610,48,414,05,82,85,812,42,45,45,27,6
12. Thu nhập khác0,40,30,30,20,20,10,30,30,1-0,00,61,40,70,10,61,00,20,00,20,10,10,10,50,10,20,10,6-1,40,3-2,32,40,90,91,10,71,00,60,50,50,91,80,50,60,70,60,20,2
13. Chi phí khác0,00,00,00,10,00,40,00,10,30,50,11,90,60,00,01,00,0-0,20,60,10,00,50,10,00,00,10,20,10,10,30,23,70,10,10,30,20,20,30,31,20,1-0,10,50,10,00,40,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,40,30,20,10,2-0,30,30,2-0,2-0,50,6-0,50,20,10,60,10,20,2-0,4-0,00,1-0,40,40,10,1-0,10,4-1,50,2-2,62,2-2,80,80,90,40,70,40,20,2-0,41,60,50,00,60,6-0,20,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)39,391,043,593,328,840,829,962,726,834,927,663,423,639,630,351,020,436,528,540,216,738,922,447,924,342,128,54,227,545,326,7-4,433,149,023,414,410,98,714,25,44,46,312,43,06,05,07,8
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành7,918,38,818,75,88,76,012,65,57,15,612,84,88,06,110,34,26,86,48,23,47,94,59,74,98,55,7-0,45,59,25,3-0,16,69,94,73,02,21,82,81,40,91,02,70,71,31,00,8
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)7,918,38,818,75,88,76,012,65,57,15,612,84,88,06,110,34,26,86,48,23,47,94,59,74,98,55,7-0,45,59,25,3-0,16,69,94,73,02,21,82,81,40,91,02,70,71,31,00,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)31,472,734,874,623,032,123,950,121,327,722,050,518,931,624,240,716,329,622,232,113,431,017,938,219,533,622,84,621,936,221,3-4,226,539,118,711,48,66,911,44,03,55,39,72,34,64,07,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)31,472,734,874,623,032,123,950,121,327,722,050,518,931,624,240,716,329,622,232,113,431,017,938,219,533,622,84,621,936,221,3-4,226,539,118,711,48,66,911,44,03,55,39,72,34,64,07,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DP3

Dữ liệu khác của DP3

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (mã DP3): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 438 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 156 tỉ đồng, tăng 28,8% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 129 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 31 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.