Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo DP3
CTCP Dược phẩm Trung ương 3
Central Pharmaceutical Joint Stock Company No3
61.900
▼ −100 (▼ −0,16%)

Cân đối kế toán DP3

Cân đối kế toán DP3 theo năm

tỉ đồng

16 kỳ, Năm 2010 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn587,5433,3383,8310,2253,7254,8242,4144,3128,5101,680,362,384,554,461,934,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,513,75,421,124,740,954,544,431,617,88,52,419,04,210,90,4
      1. Tiền4,513,75,421,124,720,919,520,911,617,88,52,419,04,21,90,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,020,035,023,520,00,00,00,00,00,09,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn471,0328,0301,0185,4137,0120,0105,00,00,00,00,00,00,00,06,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,037,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn471,0328,0301,0185,4100,0120,0105,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn54,847,224,533,725,034,222,235,922,628,214,614,522,713,816,415,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng43,334,817,126,920,924,115,632,521,927,413,314,817,714,315,313,0
      2. Trả trước cho người bán4,48,01,65,03,88,25,90,40,40,40,90,46,00,21,71,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác7,14,45,81,80,42,00,83,91,61,51,50,40,00,10,10,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,0-0,2-0,2-0,8-1,2-1,1-1,1-1,1-1,0-0,9-0,7-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho56,743,952,369,865,656,456,159,167,952,854,743,539,235,228,518,6
      1. Hàng tồn kho56,743,952,369,867,256,456,159,167,952,854,743,539,235,228,518,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,0-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,60,50,60,11,43,34,64,96,42,82,51,93,61,20,20,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,30,20,20,00,20,00,10,50,10,00,00,00,00,00,00,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,20,11,23,34,54,46,32,72,41,02,80,50,20,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,30,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,80,70,00,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn168,5174,5186,9197,7190,1186,5126,895,586,293,097,389,662,943,846,245,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định130,5139,8151,1146,5147,382,987,294,985,191,695,286,837,738,943,938,8
      1. Tài sản cố định hữu hình110,4119,6130,8140,0140,777,181,489,180,787,292,186,837,738,942,036,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình20,120,220,36,56,65,85,85,84,44,43,10,00,00,01,92,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn3,90,10,414,45,465,40,10,00,60,71,31,324,53,02,16,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang3,90,10,414,45,465,40,10,00,60,71,3—————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác34,134,535,336,837,338,239,50,60,50,60,81,40,71,90,00,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn34,134,535,336,837,338,239,50,60,50,60,81,40,71,90,00,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN756,1607,8570,6507,9443,8441,4369,2239,8214,7194,6177,6151,8147,398,2108,280,3
  A. Nợ phải trả145,688,9102,290,478,994,967,558,968,864,174,955,655,728,038,311,9
    I. Nợ ngắn hạn145,688,9101,290,478,994,967,555,962,554,759,035,250,028,038,211,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn34,30,06,85,23,55,48,57,38,317,925,017,326,714,50,51,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn20,27,615,718,519,523,914,620,625,623,021,810,915,57,88,26,0
      4. Người mua trả tiền trước3,60,81,31,50,37,90,60,83,33,22,80,21,10,83,11,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước19,614,014,910,67,712,59,410,04,51,80,92,84,61,42,21,1
      6. Phải trả người lao động25,222,126,027,023,927,223,810,29,55,26,21,50,91,10,60,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,16,74,71,22,62,02,11,20,70,10,21,80,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác3,53,43,83,93,43,71,82,28,72,41,80,71,02,423,52,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi34,234,228,022,517,912,36,73,71,91,00,40,00,00,00,10,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,01,00,00,00,00,03,16,39,515,920,35,70,00,10,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,01,00,00,00,00,03,16,39,515,920,35,70,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu610,5518,9468,5417,4364,9346,4301,7180,9145,9130,4102,796,391,670,269,968,5
    I. Vốn chủ sở hữu610,5518,9468,5417,4364,9346,4301,7180,9145,9130,4102,796,391,670,269,968,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu215,0215,0215,086,086,086,086,068,068,068,052,552,552,535,035,035,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,097,797,797,797,725,725,825,825,926,026,126,126,126,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển74,862,750,139,330,018,614,410,48,57,46,63,83,43,22,42,2
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,21,00,70,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối320,7241,2203,3194,5151,2144,2103,676,743,629,217,712,38,55,05,44,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước164,6120,078,185,758,330,220,917,012,06,71,5—————
      - LNST chưa phân phối kỳ này156,1121,2125,3108,892,9114,182,759,731,522,516,2—————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN756,1607,8570,6507,9443,8441,4369,2239,8214,7194,6177,6151,8147,398,2108,280,3

Cân đối kế toán DP3 theo quý

tỉ đồng

51 kỳ, Quý 4/2010 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn682,9600,4626,8587,7523,2511,1475,4433,3387,4417,9383,1383,7353,3386,9349,0310,2284,0297,2279,0255,4242,1221,6264,0254,9300,7286,9268,3244,6228,4218,5240,8144,4171,7149,8164,9128,3161,6133,5125,8102,197,187,892,580,481,374,262,384,554,461,934,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền4,96,63,74,53,268,71,913,711,728,212,45,45,88,48,121,123,621,719,224,726,718,325,640,918,712,978,1159,5123,6110,8130,544,473,053,258,131,679,249,943,617,821,715,419,68,510,86,12,419,04,210,90,4
      1. Tiền4,96,63,74,53,26,11,913,711,728,212,45,45,88,48,121,123,621,719,224,721,718,310,620,918,712,928,119,527,630,8130,520,928,023,223,111,629,219,943,617,821,715,419,68,510,86,12,419,04,21,90,4
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,062,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,00,015,020,00,00,050,0140,096,080,00,023,545,030,035,020,050,030,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn522,8450,6493,8471,0409,5336,6364,4328,0286,2296,0283,4301,0257,9283,7232,8185,4156,0171,0162,0137,0120,0100,0135,0120,0170,0170,0105,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,037,035,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,0471,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn522,8450,6493,80,0409,5336,6364,4328,0286,2296,0283,4301,0257,9283,7232,8185,4156,0171,0162,0100,085,0100,0135,0120,0170,0170,0105,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn65,759,465,854,962,054,954,247,241,341,136,024,533,735,840,633,735,437,733,125,029,839,438,034,345,839,231,824,438,537,436,335,943,635,031,522,532,236,331,228,527,625,725,914,621,221,314,522,713,816,415,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng57,855,849,043,446,945,946,634,835,732,329,017,121,724,035,926,931,932,628,620,920,731,528,124,224,224,122,015,635,734,834,432,539,034,030,821,932,036,230,827,926,623,423,613,319,119,114,817,714,315,313,0
      2. Trả trước cho người bán7,53,314,54,42,73,75,78,04,35,05,61,62,33,53,85,03,04,13,83,86,04,67,98,219,012,69,45,90,91,71,20,45,61,01,30,40,90,80,50,40,51,51,90,92,22,30,46,00,21,71,9
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,010,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,40,32,47,12,05,31,94,41,33,81,45,81,68,20,81,80,51,00,70,43,13,42,12,12,72,60,61,02,11,11,53,90,31,20,61,50,50,60,91,31,51,91,51,51,00,90,40,00,10,10,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,8-0,8-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,2-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,0-0,9-0,7-0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho88,782,862,656,747,850,154,443,947,852,150,652,355,258,166,169,868,666,464,267,265,161,562,656,463,361,750,556,161,364,968,459,150,856,171,267,949,046,149,852,846,645,144,754,748,346,143,539,235,228,518,6
      1. Hàng tồn kho88,782,862,656,747,850,154,443,947,852,150,652,355,258,166,169,868,666,465,867,265,161,562,656,463,361,750,556,161,364,968,459,150,856,171,267,949,046,149,852,846,645,144,754,748,346,143,539,235,228,518,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,6-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,80,90,80,60,70,70,50,50,50,50,70,60,61,01,40,10,30,40,51,50,52,42,83,32,93,12,94,65,15,35,75,14,45,54,16,31,21,11,13,01,31,52,32,61,00,81,93,61,20,20,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,50,50,20,30,40,50,20,20,20,20,30,20,40,50,50,00,10,20,30,30,30,60,30,00,10,10,10,10,10,10,20,71,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,10,30,10,20,20,31,20,21,62,13,32,83,02,64,55,05,25,44,43,14,44,06,31,21,11,12,91,21,52,02,40,90,71,02,80,50,20,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,10,20,40,70,00,00,00,00,00,00,20,40,00,00,00,20,00,10,10,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,10,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,90,80,70,00,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn164,7166,6168,3168,5168,9170,6173,2174,5177,5180,3183,8186,9191,5194,3197,4197,7201,2202,7191,1190,1188,5190,0187,5186,5165,0148,5131,0126,8128,9130,8125,395,497,399,284,686,387,989,291,093,094,795,195,997,297,398,389,662,943,846,245,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định126,3128,2128,5130,5133,3136,0138,3139,8142,6145,2148,7151,1154,9157,6160,4146,5150,1151,4153,4147,0148,2151,2148,482,984,585,386,587,289,291,393,794,979,181,183,285,186,788,089,991,692,392,794,195,283,184,986,837,738,943,938,8
      1. Tài sản cố định hữu hình106,3108,2108,4110,4113,2115,8118,2119,6122,4125,0128,4130,8134,6137,3140,1140,0143,6144,8146,8140,4142,4145,4142,577,178,779,580,781,483,485,587,989,174,776,778,780,782,383,685,587,289,289,791,195,283,184,986,837,738,942,036,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,020,20,020,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình20,120,120,120,120,10,020,20,020,220,220,320,320,320,320,36,56,56,66,66,65,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,84,44,44,44,44,44,44,40,03,13,13,10,00,00,00,00,00,01,92,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn4,64,65,83,91,50,10,10,10,10,10,10,40,70,50,514,414,014,00,05,42,70,80,665,442,024,25,10,10,00,030,90,017,517,50,60,60,60,60,60,71,91,91,31,313,712,41,324,53,02,16,2
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,0—————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,64,65,83,91,50,10,10,10,10,10,10,40,70,50,514,414,014,00,05,42,70,80,665,442,024,25,10,10,00,030,90,017,517,50,60,60,60,60,60,71,91,90,01,313,712,4—————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác33,833,834,034,134,134,534,834,534,834,935,035,335,836,136,436,837,037,337,637,637,738,138,538,238,539,039,439,539,739,50,70,50,60,50,80,60,60,70,60,60,60,50,50,70,61,11,40,71,90,00,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn33,833,834,034,134,134,534,834,534,834,935,035,335,836,136,436,837,037,337,637,637,738,138,538,238,539,039,439,539,739,50,70,50,60,50,80,60,60,60,60,60,60,50,50,70,61,11,40,71,90,00,6
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN847,7767,0795,1756,2692,1681,7648,6607,8564,9598,2566,9570,6544,7581,2546,4507,9485,1500,0470,0445,5430,6411,6451,5441,4465,8435,5399,3371,4357,4349,3366,1239,8269,0249,0249,4214,6249,4222,6216,8195,1191,8182,9188,4177,6178,7172,5151,8147,398,2108,280,3
  A. Nợ phải trả184,3135,1149,8148,2158,7171,3105,988,996,1150,776,3102,2126,8182,2104,790,4108,4139,683,079,396,590,887,295,0157,6146,774,969,660,272,874,059,066,869,984,968,8108,290,075,064,665,460,160,574,978,276,655,655,728,038,311,9
    I. Nợ ngắn hạn184,3135,1149,8148,2158,7171,3105,988,996,1150,775,4101,2125,4180,7100,490,4108,4139,683,079,396,590,887,295,0157,6146,774,968,158,771,470,954,362,165,378,659,398,780,665,655,252,747,447,959,062,359,135,250,028,038,211,9
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn43,921,932,834,314,319,817,80,00,00,03,66,814,917,314,05,211,39,08,83,57,26,37,65,467,766,98,67,010,115,214,15,78,115,97,35,18,49,511,017,918,222,721,925,029,035,417,326,714,50,51,6
      3. Phải trả người bán ngắn hạn17,115,512,620,213,96,319,67,69,916,313,015,79,310,413,118,514,49,822,019,510,217,221,524,017,916,919,614,620,922,015,020,624,826,320,025,616,115,116,723,512,612,816,221,812,17,910,915,57,88,26,0
      4. Người mua trả tiền trước4,65,37,03,74,42,11,20,81,20,82,01,30,80,50,61,51,10,30,30,32,04,34,47,99,68,01,00,60,30,31,10,80,40,30,53,31,20,80,63,20,50,20,22,80,90,10,21,10,83,11,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước29,528,79,722,414,313,36,714,011,710,66,214,911,811,57,210,610,411,07,38,19,112,25,012,511,614,46,79,59,712,74,110,012,512,96,54,54,44,34,21,81,62,53,80,92,01,82,84,61,42,21,1
      6. Phải trả người lao động4,28,411,325,22,94,99,922,12,05,210,126,03,77,112,827,07,711,514,523,96,79,28,527,25,59,57,623,83,45,24,210,22,53,17,79,51,81,43,15,20,80,63,63,21,30,61,50,91,10,60,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn48,118,838,45,061,724,212,56,734,517,18,14,754,135,125,41,238,321,77,72,641,421,526,82,031,016,824,42,06,58,228,01,28,80,633,80,163,145,228,00,116,95,4-0,14,216,011,71,80,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,010,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,72,33,83,32,766,63,83,42,766,54,33,82,770,94,83,92,653,84,43,42,02,01,03,71,81,80,41,91,10,40,82,21,32,51,19,31,72,31,02,41,12,21,90,70,61,00,71,02,423,52,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi34,234,234,234,234,234,234,234,234,234,228,028,028,028,022,522,522,522,517,917,918,018,012,312,312,412,46,76,76,77,33,63,73,83,81,71,92,02,01,01,01,01,10,40,40,40,50,00,00,00,10,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,41,44,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,51,53,14,74,74,76,39,59,59,59,59,512,712,712,715,915,917,520,35,70,00,10,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,41,44,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,51,51,53,14,74,74,76,39,59,59,59,59,512,712,712,715,915,917,520,35,70,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu663,4632,0645,2607,9533,4510,3542,7518,9468,8447,5490,5468,5417,9399,1441,7417,4376,7360,4387,0366,2334,2320,8364,3346,4308,2288,8324,5301,8297,2276,5292,1180,9202,2179,0164,6145,8141,2132,6141,8130,4126,4122,9127,9102,7100,595,996,391,670,269,968,5
    I. Vốn chủ sở hữu663,4632,0645,2607,9533,4510,3542,7518,9468,8447,5490,5468,5417,9399,1441,7417,4376,7360,4387,0366,2334,2320,8364,3346,4308,2288,8324,5301,8297,2276,5292,1180,9202,2179,0164,6145,8141,2132,6141,8130,4126,4122,9127,9102,7100,595,996,391,670,269,968,5
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu215,0215,0215,0215,0215,0215,0215,0215,0215,0215,0215,0215,0215,086,086,086,086,086,086,086,086,086,086,086,086,086,086,086,086,086,086,068,068,068,068,068,068,068,068,068,068,068,068,052,552,552,552,552,535,035,035,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,097,797,797,797,797,797,797,797,797,797,797,797,797,797,697,797,797,797,725,725,825,825,825,825,825,825,825,825,825,825,925,925,926,026,026,126,126,126,1
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,1
      8. Quỹ đầu tư phát triển90,490,474,874,874,874,862,762,762,762,750,150,150,150,139,339,339,339,330,030,030,030,018,618,618,618,614,414,414,414,410,410,410,410,48,58,58,58,57,47,47,47,46,66,66,66,63,83,43,22,42,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối358,0326,6355,4318,2243,6220,6265,1241,2191,1169,8225,4203,3152,8165,3218,8194,5153,8137,5173,4152,6120,6107,2162,1144,2106,086,5126,4103,799,178,498,076,798,074,962,343,538,930,340,629,225,221,727,417,715,510,812,38,55,05,44,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước219,1219,1320,7164,6164,6164,6241,2120,0120,0120,0203,378,178,1109,4194,585,785,785,7151,258,358,358,3144,230,230,230,2102,120,920,920,976,717,017,017,043,612,012,012,029,26,76,76,717,71,51,51,5—————
      - LNST chưa phân phối kỳ này138,9107,534,8153,679,056,023,9121,271,149,822,0125,374,755,824,2108,868,151,822,294,362,248,917,9114,075,856,424,382,878,257,521,359,781,057,818,731,526,918,311,422,518,515,09,716,214,09,3—————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN847,7767,0795,1756,2692,1681,7648,6607,8564,9598,2566,9570,6544,7581,2546,4507,9485,1500,0470,0445,5430,6411,6451,5441,4465,8435,5399,3371,4357,4349,3366,1239,8269,0249,0249,4214,6249,4222,6216,8195,1191,8182,9188,4177,6178,7172,5151,8147,398,2108,280,3
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,61,21,00,70,5
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0———————————————————

Báo cáo khác của DP3

Dữ liệu khác của DP3

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Dược phẩm Trung ương 3 (mã DP3), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DP3.