Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo TED
Tổng Công ty Tư vấn thiết kế Giao thông vận tải - CTCP
Transport Engineering Design Incorporated
73.500
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại TED: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài TED theo thời gian

344 ngày
34,32%34,58%34,83%35,09%35,34%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 4.405.710 cổ phiếu TED, tương đương 35,25% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 1.719.290 cổ phiếu (13,75% vốn), khoảng 126 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 35,27% (6-5-2025), thấp nhất 34,39% (15-2-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu TED theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-202635,25%35,25%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-202635,25%35,25%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-202635,25%35,25%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-202535,25%35,25%■ 0,00 điểm %0
3 năm8-3-202234,39%35,25%▲ +0,85 điểm %106.800

Sở hữu nước ngoài TED cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-202635,25%■ 0,00 điểm %4.405.71049%1.719.290
9-202635,25%■ 0,00 điểm %4.405.71049%1.719.290
8-202635,25%■ 0,00 điểm %4.405.71049%1.719.290
7-202635,25%■ 0,00 điểm %4.405.71049%1.719.290
6-202635,25%■ 0,00 điểm %4.405.71049%1.719.290
5-202635,25%■ 0,00 điểm %4.405.71049%1.719.290
4-202635,25%■ 0,00 điểm %4.405.71049%1.719.290
3-202635,25%■ 0,00 điểm %4.405.71049%1.719.290
2-202635,25%■ 0,00 điểm %4.405.71049%1.719.290
1-202635,25%■ 0,00 điểm %4.405.71049%1.719.290
12-202535,25%■ 0,00 điểm %4.405.71049%1.719.290
11-202535,25%▼ −0,02 điểm %4.405.71049%1.719.290
10-202535,26%▲ +0,02 điểm %4.407.71049%1.717.290
9-202535,25%■ 0,00 điểm %4.405.71049%1.719.290
8-202535,25%■ 0,00 điểm %4.405.71049%1.719.290
7-202535,25%▼ −0,01 điểm %4.405.71049%1.719.290
6-202535,26%▼ −0,02 điểm %4.407.11049%1.717.890
5-202535,27%▲ +0,88 điểm %4.409.11049%1.715.890
3-202234,39%■ 0,00 điểm %4.298.9100%-4.298.910
2-202234,39%—4.298.9100%-4.298.910

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20264.405.710035,25%1.719.290
1-10-20264.405.710035,25%1.719.290
30-9-20264.405.710035,25%1.719.290
29-9-20264.405.710035,25%1.719.290
28-9-20264.405.710035,25%1.719.290
25-9-20264.405.710035,25%1.719.290
24-9-20264.405.710035,25%1.719.290
23-9-20264.405.710035,25%1.719.290
22-9-20264.405.710035,25%1.719.290
21-9-20264.405.710035,25%1.719.290
18-9-20264.405.710035,25%1.719.290
17-9-20264.405.710035,25%1.719.290
16-9-20264.405.710035,25%1.719.290
15-9-20264.405.710035,25%1.719.290
14-9-20264.405.710035,25%1.719.290
11-9-20264.405.710035,25%1.719.290
10-9-20264.405.710035,25%1.719.290
9-9-20264.405.710035,25%1.719.290
8-9-20264.405.710035,25%1.719.290
7-9-20264.405.710035,25%1.719.290
4-9-20264.405.710035,25%1.719.290
3-9-20264.405.710035,25%1.719.290
28-8-20264.405.710035,25%1.719.290
27-8-20264.405.710035,25%1.719.290
26-8-20264.405.710035,25%1.719.290
25-8-20264.405.710035,25%1.719.290
24-8-20264.405.710035,25%1.719.290
21-8-20264.405.710035,25%1.719.290
20-8-20264.405.710035,25%1.719.290
19-8-20264.405.710—35,25%1.719.290

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của TED