Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo DST
CTCP Đầu tư Sao Thăng Long
Sao Thang Long Investment Joint Stock Company
6.800
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DST

Doanh thu và lợi nhuận DST theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 36Q1/2024: 0Q2/2024: 13Q3/2024: 9Q4/2024: 31Q1/2025: 0Q2/2025: 0Q3/2025: 0Q4/2025: 0Q1/2026: 0Q2/2026: 0Q3/2026: 036Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 8Q1/2024: 0Q2/2024: 2Q3/2024: 0Q4/2024: -0Q1/2025: 0Q2/2025: 1Q3/2025: 1Q4/2025: -0Q1/2026: 0Q2/2026: 2Q3/2026: 08-0Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202600
Q2/202602
Q1/202600
Q4/20250-0
Q3/202501
Q2/202501
Q1/202500
Q4/202431-0
Q3/202490
Q2/2024132
Q1/202400
Q4/2023368

Doanh thu và lợi nhuận DST theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 33Năm 2021: 39Năm 2022: 50Năm 2023: 54Năm 2024: 61Năm 2025: 061Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 4Năm 2021: 45Năm 2022: 32Năm 2023: 2Năm 2024: 2Năm 2025: 245Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202502
Năm 2024612
Năm 2023542
Năm 20225032
Năm 20213945
Năm 2020334

Báo cáo tài chính gốc DST theo kỳ

288 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016———

288 tệp báo cáo DST trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh DST theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,060,953,749,838,532,642,6213,463,542,435,833,931,026,528,625,426,824,422,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,00,10,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,060,953,749,838,532,642,6213,463,542,435,733,831,026,428,625,326,824,422,7
4. Giá vốn hàng bán0,059,751,147,237,130,244,1196,459,633,732,631,428,324,025,822,423,621,619,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,01,32,62,61,42,4-1,517,03,98,73,12,42,62,42,93,03,12,83,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính4,23,422,957,558,15,74,314,52,21,00,50,20,20,10,00,10,40,70,4
7. Chi phí tài chính0,30,416,513,21,72,91,18,32,30,60,00,00,10,00,00,00,10,10,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,50,20,00,21,21,18,22,00,30,00,00,10,00,00,00,10,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,0-1,20,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,50,50,20,40,50,71,31,51,51,51,51,51,61,51,51,11,11,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp2,55,36,03,92,81,06,32,93,86,31,71,01,00,90,90,91,11,01,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)1,4-2,82,542,854,63,9-5,319,0-1,61,30,30,00,2-0,10,50,61,21,31,2
12. Thu nhập khác1,16,60,01,40,10,00,00,11,90,00,70,20,10,10,10,10,10,10,1
13. Chi phí khác0,01,20,40,20,20,11,211,711,70,00,00,00,00,00,10,10,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)1,15,4-0,41,2-0,2-0,1-1,1-11,6-9,80,00,70,20,10,10,00,00,00,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,42,62,244,054,43,7-6,47,4-11,41,31,00,20,30,00,50,71,31,41,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,20,70,512,26,10,00,10,00,30,30,10,10,10,10,10,20,20,40,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,20,1-0,13,30,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,20,90,612,19,40,00,10,00,30,30,20,10,10,10,10,20,20,40,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,21,81,531,945,03,7-6,57,4-11,60,90,80,10,2-0,10,40,51,01,00,9
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,21,81,531,945,03,7-6,57,4-11,60,70,80,10,2-0,10,40,51,01,00,9

Kết quả kinh doanh DST theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,031,28,812,60,436,29,08,40,038,13,97,60,219,63,113,92,012,712,66,80,611,118,520,40,07,49,890,5105,715,212,528,57,45,417,417,81,86,716,211,42,05,316,112,30,27,114,59,10,37,810,55,42,77,211,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)0,00,00,00,00,00,00,031,28,812,60,436,29,08,40,038,13,97,60,219,63,113,92,012,712,66,80,611,118,520,40,07,49,890,5105,715,212,528,57,45,417,417,81,86,716,211,41,95,316,112,30,27,114,59,10,37,810,55,42,77,211,9
4. Giá vốn hàng bán0,00,00,00,00,00,00,030,68,512,30,335,18,37,70,036,03,47,00,219,42,913,11,810,912,16,40,65,417,420,80,07,09,784,993,113,911,826,76,53,814,315,00,75,015,210,91,64,715,011,60,16,313,48,40,26,79,75,02,56,410,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,00,00,00,00,00,00,00,60,30,30,11,10,70,70,02,20,50,60,00,20,20,80,21,90,50,30,05,71,0-0,40,00,40,25,612,61,20,71,80,91,63,22,91,11,71,00,40,30,61,10,70,00,81,00,80,01,10,80,40,20,81,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,82,10,70,01,02,30,91,80,10,80,610,78,91,22,20,514,91,340,750,81,92,33,01,70,52,21,44,70,80,81,10,70,60,512,60,90,80,30,20,20,20,30,20,30,00,00,00,20,10,10,00,00,10,00,00,10,00,00,00,10,0
7. Chi phí tài chính0,0-0,20,0-0,20,00,20,3-0,10,10,20,10,60,715,20,1-2,42,6-14,226,418,30,90,7-0,1-0,00,31,40,00,00,40,30,07,90,10,30,30,30,20,60,30,10,30,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,3-0,10,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,30,30,20,10,70,00,00,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,20,20,10,10,30,10,10,10,10,00,10,00,00,10,10,20,20,10,00,10,00,70,60,00,40,4-2,83,30,60,40,50,00,30,60,60,00,40,60,20,20,40,50,40,20,40,50,40,20,70,50,20,30,50,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,20,40,60,60,50,80,72,91,00,80,51,61,31,61,4-0,31,10,90,30,90,61,20,01,10,6-1,00,11,60,63,70,60,60,71,00,70,60,91,21,21,32,12,10,91,50,30,20,10,30,30,20,20,30,30,30,10,30,10,30,20,20,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,51,90,1-0,50,41,30,0-1,4-1,4-0,10,19,27,6-14,90,75,211,715,114,031,80,51,23,02,30,02,11,28,80,1-4,30,5-7,9-0,47,720,80,70,1-0,2-0,50,10,40,40,30,20,10,00,00,10,30,1-0,30,20,30,1-0,30,20,2-0,1-0,40,20,3
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,00,00,40,90,00,00,30,10,00,01,90,00,10,0-0,10,0-0,10,30,00,00,10,04,13,10,70,60,00,09,10,0-0,71,30,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,51,90,1-0,51,51,30,00,00,61,90,18,97,5-14,90,74,711,715,014,031,90,51,72,32,30,01,91,24,7-2,0-4,9-0,1-7,9-0,4-1,420,80,10,10,90,10,10,40,40,30,30,10,00,00,10,30,1-0,30,20,30,1-0,30,30,2-0,1-0,40,20,3
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,10,10,0-0,10,3-0,00,00,10,40,30,00,60,0-0,20,2-1,09,31,22,86,10,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-1,60,0-0,31,90,10,00,00,00,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,00,00,1
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-5,21,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,10,10,0-0,10,3-0,00,00,10,40,30,00,60,0-0,20,2-1,04,13,02,86,10,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,0-1,60,0-0,31,90,10,00,00,00,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,00,00,1
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,41,80,1-0,41,21,30,0-0,00,21,70,08,37,5-14,70,55,77,511,911,225,70,51,72,32,30,01,91,24,7-2,0-4,9-0,1-6,3-0,4-1,118,90,00,10,90,10,00,40,30,20,20,10,00,00,10,30,1-0,30,10,30,1-0,30,30,2-0,1-0,40,20,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,41,80,1-0,41,21,30,0-0,00,21,70,08,37,5-14,70,55,77,511,911,225,70,51,72,32,30,02,01,24,70,0-4,9-0,1-6,3-0,0-1,519,40,00,10,90,10,00,30,20,10,20,10,00,00,10,30,1-0,30,10,30,1-0,30,30,2-0,1-0,40,20,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,0-0,9-0,4-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
12. Thu nhập khác—0,00,00,01,10,00,01,82,82,00,00,00,00,00,01,40,00,00,00,00,00,4-0,30,00,00,00,00,01,00,00,00,00,00,00,0-1,31,41,20,70,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)—-0,0-0,0-0,01,1-0,0-0,01,41,92,0-0,0-0,3-0,1-0,00,0-0,5-0,0-0,1-0,00,1-0,00,5-0,70,0-0,0-0,1-0,0-4,1-2,1-0,7-0,60,0-0,0-9,00,0-0,60,01,10,60,10,0-0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,10,0-0,00,00,10,0-0,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,0-0,00,0-0,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,0-0,0-0,00,1-0,0-0,0-0,10,0-0,0-1,0-0,1-0,40,3-0,00,0-0,00,00,00,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DST

Dữ liệu khác của DST

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư Sao Thăng Long (mã DST): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng, tăng 25,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.