Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo CLH
CTCP Xi măng La Hiên VVMI
La Hien Cement Joint Stock Company
20.800
▲ +100 (▲ +0,48%)

Cân đối kế toán CLH

Cân đối kế toán CLH theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn215,7210,0195,4179,7119,373,647,246,442,541,365,774,4105,3100,486,888,761,3327,732,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền32,5115,797,6102,486,933,917,71,62,91,22,31,48,713,719,121,913,873,122,0
      1. Tiền3,53,710,67,426,933,917,71,62,91,22,31,48,713,719,121,913,873,1—
      2. Các khoản tương đương tiền29,0112,087,095,060,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn151,069,540,040,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn151,069,540,040,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,89,613,210,58,417,417,030,221,713,618,522,731,325,729,334,45,012,50,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng0,16,410,97,87,016,217,329,721,014,119,322,530,825,328,532,43,42,0—
      2. Trả trước cho người bán2,30,20,10,10,31,30,10,71,00,10,00,10,00,00,01,11,310,4—
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Phải thu ngắn hạn khác3,53,22,42,71,30,60,81,11,00,50,70,50,70,51,00,90,40,2—
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,2-0,2-0,2-0,1-0,8-1,2-1,3-1,3-1,2-1,4-0,4-0,2-0,2-0,2-0,0-0,0-0,0—
    IV. Tổng hàng tồn kho25,915,144,226,813,622,412,514,617,926,644,950,363,055,236,831,539,2240,99,2
      1. Hàng tồn kho25,915,144,226,813,622,412,714,819,228,745,150,363,055,236,831,539,2240,9—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,0-0,0-0,1-0,2-1,3-2,1-0,20,00,00,00,00,00,00,0—
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,50,10,40,10,40,00,00,00,00,00,00,02,25,71,50,83,21,10,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,02,25,31,50,80,00,0—
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,90,0—
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,00,30,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,21,1—
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,10,1—
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn99,7102,1108,0139,5188,2232,6262,0301,2356,6406,3474,9541,1590,1638,3683,5715,9651,3265,8207,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,80,60,60,50,50,50,50,40,40,30,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,80,60,60,50,50,50,50,40,40,30,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định87,390,094,4125,0167,1210,3242,7293,0349,3402,5469,9527,7580,1630,4663,2703,2134,1167,5204,3
      1. Tài sản cố định hữu hình87,390,094,4125,0167,1210,3242,7278,3333,9386,4453,1510,1561,8611,4659,5703,2134,1167,3203,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,014,715,416,116,917,618,319,03,70,00,00,00,3
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,20,00,50,30,20,40,42,03,53,40,40,40,71,316,112,7517,298,00,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,20,00,50,30,20,40,42,03,53,40,40,40,71,316,112,7517,298,0—
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác11,411,512,513,820,521,418,45,73,40,04,313,09,36,64,20,00,00,31,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn11,411,512,513,820,521,418,45,73,40,04,312,89,26,54,10,00,00,3—
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,10,00,00,0—
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN315,5312,1303,3319,2307,5306,2309,3347,6399,1447,6540,6615,5695,4738,6770,3804,6712,6593,5239,1
  A. Nợ phải trả112,2111,8106,6116,0103,6117,3134,5183,8246,3322,8422,5506,7596,2641,0674,0696,6604,2487,0182,4
    I. Nợ ngắn hạn111,6111,2103,5110,595,688,8128,6153,6220,3268,0314,7241,4120,4246,9197,2162,9150,982,580,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,02,52,50,03,338,464,2141,3168,8134,797,880,087,8117,388,231,020,0—
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả người bán ngắn hạn37,342,632,850,437,423,730,435,736,138,7128,9104,528,5151,171,463,288,430,1—
      4. Người mua trả tiền trước3,91,92,90,40,40,81,70,50,60,50,12,80,20,40,60,10,50,2—
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước13,914,36,87,67,410,515,017,86,78,611,08,92,10,15,70,41,41,9—
      6. Phải trả người lao động38,233,338,835,638,637,131,624,625,423,918,911,66,44,10,05,49,09,6—
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,40,34,90,83,33,63,24,14,13,11,81,32,30,20,30,20,31,1—
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,52,10,92,27,68,1—
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,01,71,51,82,52,83,42,01,415,812,710,80,31,00,72,511,69,9—
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,0—
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,717,313,311,36,07,04,94,64,78,76,32,90,00,10,20,61,11,7—
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
    II. Nợ dài hạn0,60,63,15,58,028,55,930,226,054,8107,7265,3475,9394,1476,8533,7453,3404,5101,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,0149,70,00,00,00,00,0—
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,02,55,07,528,15,529,825,654,4107,7241,3326,2394,1475,5532,6452,4404,0—
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,90,70,5—
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,60,60,60,50,50,40,40,40,40,30,00,00,00,00,00,00,00,0—
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,0—
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu203,2200,3196,7203,3203,9188,9174,8163,8152,8124,8118,2108,899,297,696,3108,0108,4106,456,7
    I. Vốn chủ sở hữu203,2200,3196,7203,3203,9188,9174,8163,8152,8124,8118,2108,899,297,696,3108,0108,4106,456,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu120,0120,0120,0120,0120,0120,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,056,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-11,30,51,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển41,241,241,241,232,132,132,132,124,324,317,78,44,04,04,04,03,93,70,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,13,13,13,12,30,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối41,638,735,141,651,336,342,231,228,00,00,00,0-8,4-9,90,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,00,00,08,82,53,90,00,00,00,00,0———0,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này41,638,735,141,642,533,838,331,228,00,00,00,0———0,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN315,5312,1303,3319,2307,5306,2309,3347,6399,1447,6540,6615,5695,4738,6770,3804,6712,6593,5239,1

Cân đối kế toán CLH theo quý

tỉ đồng

52 kỳ, Quý 4/2007 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008Quý 4/2007
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn235,8219,3219,4215,8203,7190,2202,7210,0210,1188,4162,6195,4199,1188,8190,8179,7202,0175,6154,6119,3103,184,079,973,886,883,677,047,277,890,189,346,476,583,383,744,082,683,079,441,275,878,275,865,774,4105,3100,486,888,761,3327,732,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,712,917,632,570,475,397,6115,7109,574,763,997,6102,081,875,0102,4107,489,265,586,931,028,819,133,917,87,45,117,720,914,415,81,69,610,98,52,98,03,82,71,26,95,44,62,31,48,713,719,121,913,873,122,0
      1. Tiền6,712,97,63,54,47,314,63,75,58,75,910,621,016,810,07,412,411,24,526,931,028,819,133,917,87,45,117,720,914,415,81,69,610,98,52,98,03,82,71,26,95,44,62,31,48,713,719,121,913,8——
      2. Các khoản tương đương tiền5,00,010,029,066,068,083,0112,0104,066,058,087,081,065,065,095,095,078,061,060,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn179,5156,1154,0151,085,563,559,569,550,050,040,040,040,040,040,040,020,010,010,010,017,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,50,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn179,5156,1154,0151,085,563,559,569,550,050,040,040,040,040,040,040,020,010,010,010,017,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn9,15,36,06,04,513,415,49,612,520,218,613,226,230,044,010,544,046,048,98,430,625,436,517,437,545,645,217,040,344,954,130,152,951,258,021,749,342,551,013,533,737,841,618,522,731,325,729,334,45,00,00,9
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5,93,93,90,12,82,68,86,44,413,413,810,923,828,131,77,832,944,237,17,029,525,136,116,237,342,742,417,339,244,054,529,751,947,956,521,048,541,245,414,134,838,742,419,322,530,825,328,532,43,40,0—
      2. Trả trước cho người bán2,00,60,62,30,68,25,70,26,74,63,30,10,50,010,20,19,80,710,60,31,00,40,41,30,53,43,30,11,71,60,00,62,14,42,41,01,52,06,10,10,00,20,00,00,10,00,00,01,11,30,0—
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,21,01,53,61,22,71,13,21,52,31,72,42,12,12,32,71,41,11,31,31,00,70,80,60,90,80,70,80,60,50,81,10,60,60,51,00,50,50,60,40,50,60,70,70,50,70,51,00,90,40,0—
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,1-0,2-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,8-0,8-0,8-0,8-1,3-1,3-1,2-1,2-1,2-1,2-1,3-1,3-1,7-1,7-1,3-1,3-1,3-1,3-1,2-1,2-1,7-1,7-1,4-1,4-0,4-0,2-0,2-0,2-0,0-0,00,0—
    IV. Tổng hàng tồn kho32,342,540,625,942,236,130,115,137,441,439,744,230,035,331,726,829,929,029,813,623,728,524,222,530,329,326,712,516,330,519,414,614,021,317,217,916,733,825,726,635,235,029,544,950,363,055,236,831,539,2240,99,2
      1. Hàng tồn kho32,342,540,625,942,236,130,115,137,441,439,744,230,035,331,726,829,929,029,813,623,728,524,222,630,329,426,812,716,530,719,614,814,421,718,519,218,535,527,828,738,336,729,745,150,363,055,236,831,539,2——
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,22,51,20,51,01,90,10,10,72,10,40,40,91,80,10,10,71,40,40,40,71,30,00,01,31,30,00,00,30,30,00,00,00,00,01,58,63,10,00,00,00,00,00,00,02,25,71,50,83,21,10,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,22,20,80,11,01,90,10,10,72,10,10,10,91,80,10,10,71,40,10,10,71,30,00,01,31,30,00,00,30,30,00,00,00,00,01,5—3,10,00,00,00,00,00,00,02,25,31,50,80,0——
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,30,40,40,00,00,00,00,00,00,30,30,00,00,00,00,00,00,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,2——
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,1——
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn94,196,7101,399,698,0103,9108,7102,1103,299,7104,0108,0123,9124,9132,0139,5144,7153,5174,0188,2199,8212,0226,3226,5231,9234,9249,8262,0263,5272,8287,5301,2317,4328,4344,4355,1367,6381,9396,3406,3434,5448,7458,3474,9541,1590,1638,3683,5715,9651,3265,8207,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn8,70,80,80,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,50,50,50,50,50,50,60,60,50,50,50,50,50,50,50,50,40,40,40,40,40,40,40,40,30,30,30,30,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác8,70,80,80,60,00,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,50,50,50,50,50,50,60,60,50,50,50,50,50,50,50,50,40,40,40,40,40,40,40,40,30,30,30,30,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định78,583,488,287,386,292,196,790,090,886,890,994,4102,2111,2117,4125,0127,7134,6154,8167,1176,7186,4200,0210,3215,6217,2230,0242,7256,9265,6279,3293,0309,3320,5336,1351,2363,7375,8389,2402,5428,2442,4455,8469,9527,7580,1630,4663,2703,2134,1167,5204,3
      1. Tài sản cố định hữu hình78,583,488,287,386,292,196,790,090,886,890,994,4102,2111,2117,4125,0127,7134,6154,8167,1176,7186,4200,0210,3215,6217,2230,0242,7242,8251,3264,8278,3294,4305,4320,8335,8348,1360,0373,2386,4411,9425,9439,1453,1510,1561,8611,4659,5703,2134,1167,3203,4
      - Nguyên giá1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,6
      - Nguyên giá1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,014,214,314,514,714,915,115,215,415,615,816,016,116,316,516,716,917,618,319,03,70,00,00,00,3
      - Nguyên giá1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,01,80,20,30,10,00,00,00,30,30,50,20,20,80,30,20,20,20,20,30,40,40,40,50,50,40,42,12,12,02,04,94,54,43,53,55,83,43,42,02,00,40,40,40,71,316,112,7517,298,00,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,01,80,20,30,10,00,00,00,30,30,50,20,20,80,30,20,20,20,20,30,40,40,40,50,50,40,42,12,12,02,04,94,54,43,53,55,83,43,42,02,00,40,40,40,71,316,112,7517,2——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác6,912,510,511,410,911,111,311,511,812,012,312,521,013,013,313,816,318,218,420,522,324,725,415,315,316,718,918,44,04,75,75,72,83,03,60,00,00,03,30,04,04,01,84,313,09,36,64,20,00,00,31,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn6,912,510,511,410,911,111,311,511,812,012,312,521,013,013,313,816,318,218,420,522,324,725,415,315,316,718,918,44,04,75,75,72,83,03,60,00,00,03,30,04,04,01,84,312,89,26,54,10,00,0——
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,10,10,10,00,0——
TỔNG CỘNG TÀI SẢN329,9316,0320,7315,5301,7294,2311,4312,1313,3288,1266,6303,3323,0313,7322,7319,2346,7329,1328,6307,5302,9296,0306,2300,3318,7318,5326,8309,3341,3362,9376,8347,5393,9411,7428,1399,1450,1465,0475,7447,5510,3527,0534,0540,6615,5695,4738,6770,3804,6712,6593,5239,1
  A. Nợ phải trả135,1131,9115,1112,2120,0116,7108,9111,8134,2114,169,5106,6131,6131,2109,5116,0144,7140,3115,4103,6108,9113,5110,5115,9137,5146,1146,2134,5181,1207,4214,0183,8247,4265,5269,4267,8315,7328,4345,2325,4371,7391,1408,6422,5506,7596,2641,0674,0696,6604,2485,3182,4
    I. Nợ ngắn hạn134,4131,3114,4111,6119,3116,0108,3111,2133,6113,566,4103,5128,5128,2104,0110,5139,2134,7107,495,697,091,981,387,4112,6121,2130,2128,6152,8177,3181,2153,5219,4237,9241,3241,8283,0302,7237,6270,6287,4308,2301,0314,7241,4120,4246,9197,2162,9150,980,880,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,01,80,00,00,02,52,50,02,52,52,50,02,52,52,50,00,00,00,61,33,313,313,641,638,459,283,8103,164,2132,7147,1162,7141,3202,3231,2149,2168,8181,0172,8137,6134,797,880,087,8117,388,231,0——
      3. Phải trả người bán ngắn hạn47,140,348,737,349,431,455,242,646,832,425,232,855,033,030,650,441,136,547,937,429,727,830,223,441,725,938,030,441,729,227,135,635,230,635,936,139,530,234,338,753,583,1110,5128,9104,528,5151,171,463,288,4——
      4. Người mua trả tiền trước3,42,53,33,92,42,52,91,92,12,03,42,90,60,20,00,40,24,32,90,40,40,30,20,80,20,10,11,70,10,20,20,50,20,70,20,60,20,40,30,50,70,60,40,12,80,20,40,60,10,5——
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước13,58,22,713,912,010,28,014,38,69,43,56,811,810,510,67,616,622,712,57,414,08,611,09,47,515,914,515,08,721,221,917,910,519,413,56,77,19,79,68,511,816,213,111,08,92,10,15,70,41,4——
      6. Phải trả người lao động37,633,224,438,228,126,520,333,328,422,718,038,832,027,724,335,638,333,225,738,631,428,722,037,126,424,319,031,629,322,919,924,627,624,920,725,422,918,417,023,924,222,718,118,911,66,44,10,05,49,0——
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,521,83,45,43,92,94,70,34,13,02,84,91,71,93,50,816,62,63,13,32,61,73,03,63,93,43,33,23,42,84,04,14,13,93,54,13,52,22,33,13,32,12,81,81,32,30,20,30,20,3——
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,52,10,92,27,6——
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,25,11,11,00,01,71,61,72,02,21,51,51,81,91,71,82,02,12,42,52,52,32,42,83,015,23,33,42,32,11,72,01,31,31,416,40,93,215,915,80,91,012,912,710,80,31,00,72,511,6——
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,022,10,03,217,71,70,017,013,60,70,06,330,225,60,08,116,19,30,07,57,65,50,07,111,86,70,00,76,80,00,01,12,40,00,00,00,01,50,07,74,70,30,20,00,00,00,00,00,0——
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi19,020,28,811,718,623,214,017,322,225,611,213,316,920,17,711,313,914,73,56,08,814,35,57,09,411,03,74,97,38,33,24,66,67,63,311,26,67,37,611,34,25,05,36,32,90,00,10,20,61,1——
    II. Nợ dài hạn0,70,70,70,60,60,60,60,60,60,63,13,13,13,15,55,55,55,58,08,011,921,629,228,524,924,916,15,928,330,232,830,228,027,628,226,032,725,8107,654,884,382,9107,6107,7265,3475,9394,1476,8533,7453,3404,5101,6
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,0149,70,00,00,00,0——
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,52,55,05,05,05,07,57,511,521,128,728,124,424,415,65,527,829,728,829,827,627,227,725,632,325,4107,254,484,082,6107,6107,7241,3326,2394,1475,5532,6452,4——
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,70,70,70,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,50,50,50,50,50,50,50,50,40,40,40,40,00,40,50,54,00,40,40,40,40,40,40,40,40,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,0——
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,2——
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu194,9184,1205,6203,2181,7177,5202,5200,3179,1174,0197,1196,7191,4182,5213,2203,3202,0188,9213,2203,9194,0182,5195,7184,4181,3172,3180,6174,8160,2155,5162,8163,8146,5146,2158,7131,3134,4136,6130,4122,1138,6135,8125,4118,2108,899,297,696,3108,0108,4108,156,7
    I. Vốn chủ sở hữu194,9184,1205,6203,2181,7177,5202,5200,3179,1174,0197,1196,7191,4182,5213,2203,3202,0188,9213,2203,9194,0182,5195,7184,4181,3172,3180,6174,8160,2155,5162,8163,8146,5146,2158,7131,3134,4136,6130,4122,1138,6135,8125,4118,2108,899,297,696,3108,0108,4106,456,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0120,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,0100,056,7
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-11,30,51,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển41,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,241,232,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,132,124,330,824,324,324,321,717,717,717,717,78,44,04,04,04,03,93,70,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối33,322,444,041,620,115,940,938,717,512,435,535,129,820,951,641,640,427,260,651,341,430,043,131,828,739,848,042,227,622,930,231,213,913,733,90,09,611,85,60,020,417,77,30,00,0-8,4-9,90,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,041,60,00,00,038,70,00,00,035,10,00,00,041,60,00,00,051,38,88,88,836,32,52,522,542,23,9—8,3———0,0—0,0—0,0—0,0—0,0—0,00,0———0,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này33,322,42,341,620,115,92,238,717,512,40,435,129,820,910,041,640,427,29,342,532,521,16,829,426,217,35,938,3—14,6———13,7—0,0—11,8—0,0—17,7—0,00,0———0,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN329,9316,0320,7315,5301,7294,2311,4312,1313,3288,1266,6303,3323,0313,7322,7319,2346,7329,1328,6307,5302,9296,0306,2300,3318,7318,5326,8309,3341,3362,9376,8347,5393,9411,7428,1399,1450,1465,0475,7447,5510,3527,0534,0540,6615,5695,4738,6770,3804,6712,6593,5239,1
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,2-0,2-0,2-0,2-0,4-0,4-1,3-1,3-1,7-1,7-2,1-2,1-3,1-1,6-0,2-0,20,00,00,00,00,00,0——
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,9——
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,90,7——
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,13,13,13,12,30,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——

Báo cáo khác của CLH

Dữ liệu khác của CLH

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xi măng La Hiên VVMI (mã CLH), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CLH.