Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo CLH
CTCP Xi măng La Hiên VVMI
La Hien Cement Joint Stock Company
20.700
▲ +200 (▲ +0,98%)
cuối phiên · 14:51:30

Kết quả kinh doanh CLH

Doanh thu và lợi nhuận CLH theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 199Q1/2024: 117Q2/2024: 163Q3/2024: 155Q4/2024: 226Q1/2025: 146Q2/2025: 190Q3/2025: 153Q4/2025: 217Q1/2026: 179Q2/2026: 199Q3/2026: 192226Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 17Q1/2024: 0Q2/2024: 12Q3/2024: 5Q4/2024: 21Q1/2025: 2Q2/2025: 14Q3/2025: 4Q4/2025: 22Q1/2026: 2Q2/2026: 20Q3/2026: 1122Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202619211
Q2/202619920
Q1/20261792
Q4/202521722
Q3/20251534
Q2/202519014
Q1/20251462
Q4/202422621
Q3/20241555
Q2/202416312
Q1/20241170
Q4/202319917

Doanh thu và lợi nhuận CLH theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 713Năm 2021: 734Năm 2022: 812Năm 2023: 659Năm 2024: 661Năm 2025: 706812Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 46Năm 2021: 54Năm 2022: 56Năm 2023: 47Năm 2024: 39Năm 2025: 4256Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202570642
Năm 202466139
Năm 202365947
Năm 202281256
Năm 202173454
Năm 202071346

Báo cáo tài chính gốc CLH theo kỳ

100 tệp

100 tệp báo cáo CLH trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh CLH theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh705,8661,2659,2811,8733,8712,9689,7720,6650,5656,5646,8575,3584,0646,0658,8454,2420,8334,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)705,8661,2659,2811,8733,8712,9689,7720,6650,5656,5646,8575,3584,0646,0658,8454,2420,8332,5
4. Giá vốn hàng bán607,7566,9556,8688,5620,2608,2589,2633,1560,8563,5555,4493,8496,9536,9500,0342,3328,0240,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)98,194,3102,4123,3113,6104,7100,587,589,793,091,481,587,1109,1158,8112,092,892,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính6,84,75,73,10,20,00,02,32,30,10,00,00,60,10,82,35,04,3
7. Chi phí tài chính0,00,20,20,31,34,17,511,117,418,323,531,041,563,973,248,220,716,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,10,10,21,23,67,511,117,418,222,330,239,452,567,039,411,10,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng12,412,313,016,313,113,016,313,59,311,510,37,430,747,768,350,540,238,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp39,738,034,438,531,030,228,826,630,328,025,118,016,717,917,614,315,914,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)52,748,560,571,368,457,447,938,735,035,232,525,2-1,2-20,30,31,321,027,0
12. Thu nhập khác0,00,10,10,20,60,10,10,61,01,42,16,65,812,51,43,01,81,4
13. Chi phí khác0,50,20,41,10,60,00,00,11,01,22,04,93,12,11,62,01,71,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,5-0,0-0,3-0,8-0,00,10,10,50,00,20,11,72,710,4-0,21,10,10,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)52,348,560,270,468,457,448,039,135,035,432,526,91,6-10,00,22,321,127,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,79,813,114,413,911,69,77,97,17,27,24,30,00,00,20,65,04,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,79,813,114,413,911,69,77,97,17,27,24,30,00,00,20,65,04,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)41,638,747,156,054,545,838,331,228,028,325,322,61,6-10,00,01,816,122,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)41,638,747,156,054,545,838,331,228,028,325,322,61,6-10,00,01,816,122,5

Kết quả kinh doanh CLH theo quý

tỉ đồng

48 kỳ, Quý 4/2008 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh192,5199,2179,4216,6153,1189,6146,4225,9155,4162,9117,0199,4144,6157,9157,3225,3195,4216,1175,0227,3167,3187,3151,8215,6166,8178,9151,7199,4167,9172,0150,3209,2167,3182,2162,0221,8144,3154,4129,0197,4147,9161,9149,3184,1133,2175,0154,5109,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,8
3. Doanh thu thuần (1)-(2)192,5199,1179,4216,6153,1189,6146,4225,9155,4162,9117,0199,4144,6157,8157,3225,3195,4216,1175,0227,3167,3187,3151,8215,6166,8178,9151,7199,4167,9172,0150,3209,2167,3182,2162,0221,8144,3154,4129,0197,4147,9161,9149,3184,1133,2175,0154,5108,2
4. Giá vốn hàng bán166,8164,1167,1176,0136,3160,9134,4182,6137,7137,2109,4166,8121,6132,6135,8192,9163,2178,7153,8184,8142,3158,2134,9180,3145,0154,1134,3158,2150,5148,9131,5176,0154,7157,7144,7182,3134,9132,1111,1173,2129,2133,0128,1158,1119,3144,2133,780,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)25,735,012,340,616,828,712,043,317,825,77,632,623,125,221,532,532,237,421,342,525,029,116,935,321,824,717,441,217,423,118,733,212,624,517,339,59,422,217,924,218,728,921,225,913,930,820,827,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,84,60,53,20,42,80,32,70,31,40,32,21,02,10,41,50,70,60,30,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,70,70,70,90,50,70,20,00,00,10,00,00,00,00,04,1
7. Chi phí tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,20,20,40,50,70,70,91,91,51,92,12,12,42,73,02,93,94,54,64,54,74,74,34,65,16,16,36,05,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,40,50,70,70,91,41,41,92,12,12,42,73,02,93,94,44,64,54,64,74,34,65,15,55,76,00,0
9. Chi phí bán hàng2,15,41,93,71,75,21,95,62,72,71,34,03,33,12,64,93,25,42,84,82,53,42,35,42,12,82,75,63,23,63,94,12,64,72,13,01,43,41,42,53,03,92,13,22,22,91,911,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp9,99,77,913,110,29,37,113,69,09,36,18,99,59,26,98,213,110,17,010,17,97,45,510,27,86,65,510,36,56,85,25,48,07,85,410,97,17,35,07,37,58,15,18,35,37,34,34,1
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)14,424,62,927,15,317,13,326,86,215,10,521,911,215,012,420,816,422,511,627,614,317,98,519,011,114,47,223,85,910,77,621,6-0,19,77,422,7-3,17,67,29,73,412,79,49,30,314,38,610,9
12. Thu nhập khác-0,00,6-0,0-0,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,20,00,00,00,50,10,00,00,00,0-0,10,10,00,10,00,00,00,6-0,00,10,51,10,20,20,50,00,90,0-0,31,90,40,10,3
13. Chi phí khác0,50,00,00,00,00,00,50,20,00,00,00,20,00,20,01,10,00,00,00,50,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1-0,00,00,20,70,20,30,30,00,50,4-0,11,70,30,10,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,50,6-0,0-0,00,00,0-0,5-0,10,10,00,0-0,20,0-0,20,1-0,90,00,00,0-0,0-0,00,00,00,00,0-0,10,10,00,10,00,00,00,5-0,00,00,30,40,1-0,20,2-0,00,4-0,3-0,20,20,1-0,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)13,925,12,927,15,317,12,826,66,315,10,521,811,214,812,519,916,422,511,627,614,317,98,519,011,114,37,323,85,910,77,621,70,49,77,423,0-2,77,77,09,93,413,19,19,10,514,48,611,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,15,00,65,51,13,40,65,41,33,00,14,52,23,92,54,33,34,52,35,72,93,61,73,92,22,91,54,81,22,11,54,40,12,01,54,6-0,51,51,42,00,72,61,82,00,13,21,91,8
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,15,00,65,51,13,40,65,41,33,00,14,52,23,92,54,33,34,52,35,72,93,61,73,92,22,91,54,81,22,11,54,40,12,01,54,6-0,51,51,42,00,72,61,82,00,13,21,91,8
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)10,820,12,321,54,313,72,221,25,012,10,417,38,910,910,015,713,118,09,321,911,414,36,815,18,911,45,919,04,78,56,017,30,27,75,918,4-2,26,15,67,82,710,47,37,10,311,26,79,3
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)10,820,12,321,54,313,72,221,25,012,10,417,38,910,910,015,713,118,09,321,911,414,36,815,18,911,45,919,04,78,56,017,30,27,75,918,4-2,26,15,67,82,710,47,37,10,311,26,79,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của CLH

Dữ liệu khác của CLH

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xi măng La Hiên VVMI (mã CLH): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 706 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 42 tỉ đồng, tăng 7,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 192 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 11 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.