CLW: kết quả kinh doanh quý 3/2026 — lợi nhuận sau thuế 13 tỉ đồng, ▲ +4,3% so cùng kỳ · Bảng toàn thị trường →
Giá lịch sử cổ phiếu CLW — trang 5
Biểu đồ giá CLW
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá CLW theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 42.800 | 51.000 | 63.000 | 38.000 | ▲ +19,2% | 197 |
| 2025 | 42.350 | 42.800 | 55.900 | 37.050 | ▲ +1,1% | 249 |
| 2024 | 37.050 | 42.350 | 49.200 | 30.500 | ▲ +14,3% | 250 |
| 2023 | 24.050 | 34.650 | 47.000 | 20.850 | ▲ +44,1% | 249 |
| 2022 | 29.850 | 24.050 | 39.600 | 21.550 | ▼ −19,4% | 249 |
| 2021 | 24.000 | 29.850 | 37.000 | 21.000 | ▲ +24,4% | 250 |
| 2020 | 22.000 | 25.650 | 31.200 | 22.000 | ▲ +16,6% | 252 |
| 2019 | 18.500 | 21.050 | 26.000 | 13.300 | ▲ +13,8% | 250 |
| 2018 | 18.150 | 17.350 | 21.200 | 13.350 | ▼ −4,4% | 248 |
| 2017 | 16.200 | 18.150 | 22.500 | 15.800 | ▲ +12,0% | 250 |
| 2016 | 16.900 | 16.200 | 18.500 | 14.100 | ▼ −4,1% | 251 |
| 2015 | 16.500 | 16.900 | 20.000 | 14.700 | ▲ +2,4% | 248 |
| 2014 | 14.400 | 16.500 | 17.800 | 13.400 | ▲ +14,6% | 247 |
| 2013 | 11.000 | 14.300 | 15.000 | 10.700 | ▲ +30,0% | 250 |
| 2012 | 7.800 | 11.000 | 14.000 | 7.700 | ▲ +41,0% | 250 |
| 2011 | 10.000 | 8.100 | 10.000 | 6.000 | ▼ −19,0% | 243 |
Giá CLW từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29-4-2026 | 47.800 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | 47.000 | ▼ −1,67% | 462.520 | 23,6 |
| 28-4-2026 | 44.750 | 47.800 | 47.800 | 47.800 | 47.800 | ▲ +6,82% | 100 | 0,0 |
| 24-4-2026 | 48.000 | 44.750 | 44.750 | 44.750 | 44.750 | ▼ −6,77% | 100 | 0,0 |
| 23-4-2026 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 22-4-2026 | 48.050 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | ▼ −0,10% | 300 | 0,0 |
| 21-4-2026 | 48.050 | 48.050 | 48.050 | 48.050 | 48.050 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 20-4-2026 | 48.050 | 48.050 | 48.050 | 48.050 | 48.050 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 17-4-2026 | 48.050 | 48.050 | 48.050 | 48.050 | 48.050 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 16-4-2026 | 48.000 | 48.050 | 48.050 | 48.050 | 48.050 | ▲ +0,10% | 100 | 0,0 |
| 15-4-2026 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 14-4-2026 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 13-4-2026 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 10-4-2026 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 9-4-2026 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 8-4-2026 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 7-4-2026 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 6-4-2026 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 3-4-2026 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 2-4-2026 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | ■ 0,00% | 200 | 0,0 |
| 1-4-2026 | 47.950 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | ▲ +0,10% | 600 | 0,0 |
| 31-3-2026 | 47.950 | 47.950 | 48.000 | 47.950 | 47.950 | ■ 0,00% | 2.600 | 0,1 |
| 30-3-2026 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 47.950 | 47.950 | ▼ −0,10% | 300 | 0,0 |
| 27-3-2026 | 48.000 | 47.950 | 48.000 | 47.950 | 48.000 | ■ 0,00% | 500 | 0,0 |
| 26-3-2026 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | ■ 0,00% | 100 | 0,0 |
| 25-3-2026 | 47.800 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | 48.000 | ▲ +0,42% | 800 | 0,0 |
| 24-3-2026 | 47.800 | 47.800 | 47.800 | 47.800 | 47.800 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 23-3-2026 | 48.150 | 48.150 | 48.150 | 47.800 | 47.800 | ▼ −0,73% | 4.400 | 0,2 |
| 20-3-2026 | 48.150 | 48.150 | 48.150 | 48.150 | 48.150 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 19-3-2026 | 48.150 | 48.150 | 48.150 | 48.150 | 48.150 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
| 18-3-2026 | 48.150 | 48.150 | 48.150 | 48.150 | 48.150 | ■ 0,00% | 0 | 0,0 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 5/132 · 18-3-2026 – 29-4-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 11-1-2011
Dữ liệu khác của CLW
Phân tích kỹ thuật CLWBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngKết quả kinh doanh CLWDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán CLWTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ CLWDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn CLWDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức CLWCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên CLWBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ CLWNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại CLWMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại CLWTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố CLWCông bố thông tin và tin doanh nghiệpTin trên báo CLWBài báo kinh doanh, chứng khoán nhắc tới mãHồ sơ doanh nghiệp CLWNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh CLWCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu CLW (CTCP Cấp nước Chợ Lớn) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 11-1-2011 tới nay, tổng cộng 3.933 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 51.000 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 6.624 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, CLW tăng mạnh nhất vào năm 2023 (44,1%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (19,4%).
