Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo CLW
CTCP Cấp nước Chợ Lớn
Cho Lon Water Supply Joint Stock Company
47.600
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại CLW: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài CLW theo thời gian

1258 ngày
0,21%1,46%2,71%3,96%5,21%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 0%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 72.070 cổ phiếu CLW, tương đương 0,55% vốn, trên trần sở hữu 0%.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 4,87% (2-8-2022), thấp nhất 0,55% (6-5-2026).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu CLW theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20260,55%0,55%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20260,55%0,55%■ 0,00 điểm %0
3 tháng3-7-20260,55%0,55%■ 0,00 điểm %0
1 năm2-10-20254,11%0,55%▼ −3,56 điểm %-462.720
3 năm3-10-20234,81%0,55%▼ −4,26 điểm %-553.220

Sở hữu nước ngoài CLW cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20260,55%■ 0,00 điểm %72.0700%-72.070
9-20260,55%■ 0,00 điểm %72.0700%-72.070
8-20260,55%■ 0,00 điểm %72.07049%6.297.930
7-20260,55%■ 0,00 điểm %72.07049%6.297.930
6-20260,55%■ 0,00 điểm %72.07049%6.297.930
5-20260,55%▼ −3,56 điểm %72.07049%6.297.930
4-20264,11%▼ −0,00 điểm %534.49049%5.835.510
3-20264,11%■ 0,00 điểm %534.79049%5.835.210
2-20264,11%■ 0,00 điểm %534.79049%5.835.210
1-20264,11%■ 0,00 điểm %534.79049%5.835.210
12-20254,11%■ 0,00 điểm %534.79049%5.835.210
11-20254,11%■ 0,00 điểm %534.79049%5.835.210
10-20254,11%■ 0,00 điểm %534.79049%5.835.210
9-20254,11%▲ +0,00 điểm %534.79049%5.835.210
8-20254,11%▲ +0,01 điểm %534.49049%5.835.510
7-20254,10%▲ +0,00 điểm %532.99049%5.837.010
6-20254,10%■ 0,00 điểm %532.69049%5.837.310
5-20254,10%▼ −0,62 điểm %532.69049%5.837.310
4-20254,71%▼ −0,00 điểm %612.89049%5.757.110
3-20254,72%■ 0,00 điểm %612.99049%5.757.010
2-20254,72%▼ −0,08 điểm %612.99049%5.757.010
1-20254,79%■ 0,00 điểm %622.99049%5.747.010
12-20244,79%■ 0,00 điểm %622.99049%5.747.010
11-20244,79%■ 0,00 điểm %622.99049%5.747.010
10-20244,79%▼ −0,00 điểm %622.99049%5.747.010
9-20244,80%■ 0,00 điểm %623.49049%5.746.510
8-20244,80%■ 0,00 điểm %623.49049%5.746.510
7-20244,80%■ 0,00 điểm %623.49049%5.746.510
6-20244,80%■ 0,00 điểm %623.49049%5.746.510
5-20244,80%■ 0,00 điểm %623.49049%5.746.510
4-20244,80%■ 0,00 điểm %623.49049%5.746.510
3-20244,80%▼ −0,00 điểm %623.49049%5.746.510
2-20244,80%■ 0,00 điểm %623.69049%5.746.310
1-20244,80%■ 0,00 điểm %623.69049%5.746.310
12-20234,80%▼ −0,01 điểm %623.69049%5.746.310
11-20234,80%▼ −0,00 điểm %624.49049%5.745.510
10-20234,81%▼ −0,01 điểm %624.69049%5.745.310
9-20234,81%▼ −0,00 điểm %625.39049%5.744.610
8-20234,81%▼ −0,00 điểm %625.69049%5.744.310
7-20234,81%▼ −0,00 điểm %625.89049%5.744.110
6-20234,82%▼ −0,05 điểm %625.99049%5.744.010
5-20234,86%▼ −0,00 điểm %632.09049%5.737.910
4-20234,86%▼ −0,00 điểm %632.39049%5.737.610
3-20234,87%▼ −0,00 điểm %632.69049%5.737.310
2-20234,87%■ 0,00 điểm %632.99049%5.737.010
1-20234,87%■ 0,00 điểm %632.99049%5.737.010
12-20224,87%■ 0,00 điểm %632.99049%5.737.010
11-20224,87%■ 0,00 điểm %632.99049%5.737.010
10-20224,87%■ 0,00 điểm %632.99049%5.737.010
9-20224,87%■ 0,00 điểm %632.99049%5.737.010
8-20224,87%▲ +0,01 điểm %632.99049%5.737.010
7-20224,86%▲ +0,06 điểm %631.99049%5.738.010
6-20224,80%■ 0,00 điểm %624.59049%5.745.410
5-20224,80%▲ +0,00 điểm %624.59049%5.745.410
4-20224,80%▲ +0,02 điểm %624.49049%5.745.510
3-20224,79%▼ −0,00 điểm %622.49049%5.747.510
2-20224,79%▲ +0,00 điểm %622.89049%5.747.110
1-20224,79%■ 0,00 điểm %622.49049%5.747.510
12-20214,79%■ 0,00 điểm %622.49049%5.747.510
11-20214,79%▲ +0,00 điểm %622.49049%5.747.510
10-20214,79%■ 0,00 điểm %622.29049%5.747.710
9-20214,79%■ 0,00 điểm %622.29049%5.747.710
8-20214,79%■ 0,00 điểm %622.29049%5.747.710
7-20214,79%—622.29049%5.747.710

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-202672.07000,55%-72.070
1-10-202672.07000,55%-72.070
30-9-202672.07000,55%-72.070
29-9-202672.07000,55%-72.070
28-9-202672.07000,55%-72.070
25-9-202672.07000,55%-72.070
24-9-202672.07000,55%-72.070
23-9-202672.07000,55%-72.070
22-9-202672.07000,55%-72.070
21-9-202672.07000,55%-72.070
18-9-202672.07000,55%-72.070
17-9-202672.07000,55%-72.070
16-9-202672.07000,55%-72.070
15-9-202672.07000,55%-72.070
14-9-202672.07000,55%-72.070
11-9-202672.07000,55%-72.070
10-9-202672.07000,55%6.297.930
9-9-202672.07000,55%6.297.930
8-9-202672.07000,55%6.297.930
7-9-202672.07000,55%6.297.930
4-9-202672.07000,55%6.297.930
3-9-202672.07000,55%6.297.930
28-8-202672.07000,55%6.297.930
27-8-202672.07000,55%6.297.930
26-8-202672.07000,55%6.297.930
25-8-202672.07000,55%6.297.930
24-8-202672.07000,55%6.297.930
21-8-202672.07000,55%6.297.930
20-8-202672.07000,55%6.297.930
19-8-202672.070—0,55%6.297.930

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của CLW