Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo CLW
CTCP Cấp nước Chợ Lớn
Cho Lon Water Supply Joint Stock Company
48.000
▼ −3.000 (▼ −5,88%)
cuối phiên · 14:51:25

Kết quả kinh doanh CLW

Doanh thu và lợi nhuận CLW theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 301Q1/2024: 327Q2/2024: 338Q3/2024: 322Q4/2024: 318Q1/2025: 305Q2/2025: 331Q3/2025: 316Q4/2025: 324Q1/2026: 305Q2/2026: 325Q3/2026: 324338Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -1Q1/2024: 21Q2/2024: 15Q3/2024: 14Q4/2024: 3Q1/2025: 12Q2/2025: 18Q3/2025: 13Q4/2025: 15Q1/2026: 14Q2/2026: 21Q3/2026: 1321-1Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202632413
Q2/202632521
Q1/202630514
Q4/202532415
Q3/202531613
Q2/202533118
Q1/202530512
Q4/20243183
Q3/202432214
Q2/202433815
Q1/202432721
Q4/2023301-1

Doanh thu và lợi nhuận CLW theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.177Năm 2021: 1.154Năm 2022: 1.253Năm 2023: 1.304Năm 2024: 1.303Năm 2025: 1.2761.304Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 28Năm 2021: 28Năm 2022: 30Năm 2023: 49Năm 2024: 54Năm 2025: 5757Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251.27657
Năm 20241.30354
Năm 20231.30449
Năm 20221.25330
Năm 20211.15428
Năm 20201.17728

Báo cáo tài chính gốc CLW theo kỳ

105 tệp

105 tệp báo cáo CLW trên HOSE từ năm 2008, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính CLW

21 văn bản
25-12-2024Thông báo kết quả kiểm toán BCTC 2023 của KTNNHOSE17-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 1/2024 so với quý 1/2023HOSE17-1-2023Thông báo kết quả kiểm toán BCTC năm 2021 của KTNNHOSE13-1-2021Thông báo kết quả kiểm toán nhà nước BCTC năm 2019HOSE14-8-2020Giải trình chênh lệch KQKD 6 tháng đầu năm 2020 so với 6 tháng đầu năm 2019HOSE26-3-2020Giải trình vấn đề cần nhấn mạnh trên BCTC kiểm toán đốc lập năm 2019HOSE25-3-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau soát xét năm 2018 và cùng kỳ năm trướcHOSE17-1-2019Thông báo kết quả kiểm toán BCTC năm 2017HOSE16-8-2018Giải trình 6 tháng đầu năm 2018 trước và sau soát xétHOSE9-4-2018Giải trình ý kiến của kiểm toán BCTC năm 2017HOSE17-8-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận trước và sau soát xét bán niên năm 2017HOSE10-5-2016Giải trình KQKD quý 1.2016 so với cùng kỳ năm trướcHOSE27-3-2015Bản giải trình về việc điều chỉnh hồi tố số dư đầu kỳ BCTC kiểm toán năm 2014HOSE1-2-2013Giải trình kết quả kinh doanh Q4/2012HOSE31-7-2012Giải trình kết quả kinh doanh Q2/2012HOSE21-5-2012Giải trình lý do không có báo cáo bộ phận trong BCTC kiểm toán năm 2011HOSE2-2-2012Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q4-2011 so với Q4-2010HOSE16-8-2011Giải trình biến động lợi nhuận sau thuế Q2/2011 so với Q2/2010HOSE8-12-2010Báo cáo tài chính Q3/2010HOSE8-12-2010Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế Q3/2010 so với Q3/2009HOSE8-12-2010Giải trình sự thay đổi của kết quả kinh doanh Q3/2010 so với Q3/2010 đã công bốHOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố CLW.

Kết quả kinh doanh CLW theo năm

tỉ đồng

19 kỳ, Năm 2007 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.276,51.303,91.304,81.253,81.181,41.177,71.067,91.016,61.076,7976,8853,3794,3752,1650,7565,9458,0319,6280,6240,8
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,40,40,40,727,01,20,85,50,30,50,20,30,00,30,30,50,20,20,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.276,11.303,41.304,41.253,11.154,41.176,61.067,11.011,11.076,4976,3853,1794,0752,1650,4565,5457,6319,4280,4240,4
4. Giá vốn hàng bán1.075,31.106,71.135,91.121,11.042,31.071,3972,8940,21.014,1908,6815,6734,8688,8593,3512,3421,1292,4259,3195,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)200,8196,7168,5132,0112,1105,394,370,962,367,837,659,263,457,253,236,526,921,245,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính5,46,313,46,85,46,34,83,11,21,93,63,84,66,09,26,32,64,40,6
7. Chi phí tài chính6,16,27,64,63,73,22,81,30,81,01,31,71,10,60,80,90,50,10,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay6,16,27,64,63,73,22,81,30,81,01,31,71,10,60,80,90,50,10,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng39,838,736,832,932,624,920,817,213,512,810,39,48,59,07,35,54,44,516,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp91,990,974,865,950,849,444,040,338,039,624,923,921,318,117,214,110,610,18,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)68,467,362,835,430,534,131,515,111,316,34,628,037,135,537,122,213,911,020,9
12. Thu nhập khác6,73,22,64,65,10,72,12,37,43,133,915,38,52,20,41,31,82,40,9
13. Chi phí khác3,82,93,91,91,30,63,30,61,02,04,44,31,20,30,30,90,30,10,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,90,3-1,42,73,80,1-1,21,76,41,129,511,07,21,90,20,41,52,30,7
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)71,367,661,438,134,334,230,316,817,717,434,139,044,337,437,322,615,513,321,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành14,714,918,311,76,57,49,81,62,23,26,58,49,59,410,03,52,11,80,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại-0,2-1,2-5,5-3,80,1-1,2-1,61,71,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)14,513,712,87,96,66,28,23,23,43,26,58,49,59,410,03,52,11,80,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)56,853,948,630,127,728,022,113,614,314,227,630,634,928,027,319,113,411,421,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)56,853,948,630,127,728,022,113,614,314,227,630,634,928,027,319,113,411,421,4

Kết quả kinh doanh CLW theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh324,1325,4305,4324,5316,0330,6305,3317,8321,8337,6326,7301,1330,4334,6338,7328,0324,7319,5282,8279,4272,0310,1294,1293,9298,0286,6299,3277,1271,9267,9254,3271,6259,3250,8234,7340,9230,1271,7234,0251,5248,0245,8229,2220,9218,3214,9199,3207,2198,5202,4185,5195,7189,7190,2176,6170,4166,8163,7150,9145,6143,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,10,10,10,10,10,10,10,10,20,00,10,10,10,10,10,10,20,10,20,60,00,60,00,10,4-0,31,00,23,40,50,15,10,10,10,20,00,10,10,00,20,20,10,00,10,00,00,10,10,10,10,10,00,0-0,00,00,10,10,00,10,10,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)324,0325,3305,3324,4315,9330,5305,2317,7321,6337,6326,6301,0330,3334,5338,6327,9324,5319,4282,6278,8272,0309,6294,0293,8297,5286,9298,3277,0268,5267,4254,2266,4259,2250,7234,5340,9229,9271,6233,9251,3247,8245,7229,2220,8218,2214,8199,3207,1198,4202,3185,5195,7189,7190,2176,5170,3166,7163,7150,9145,5143,6
4. Giá vốn hàng bán269,2263,6249,8269,9269,9275,1259,9274,5274,2288,0270,8271,7291,3284,1290,1291,1280,3282,5268,4243,1251,5282,0265,7266,8269,4269,4265,4260,0237,4238,2234,1236,5240,3237,6225,7301,8228,0257,5226,7220,0228,4234,9224,1219,5192,7215,4187,8191,4185,0191,3174,1166,4176,0182,3164,1142,4157,2153,9139,3133,1131,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)54,861,755,454,646,055,445,343,247,449,555,829,339,050,448,536,844,236,914,235,820,527,628,327,028,117,532,917,031,129,220,129,918,913,18,839,12,014,17,331,319,310,75,11,325,5-0,511,415,713,411,011,429,413,77,912,427,99,49,811,512,412,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,50,40,92,32,30,10,62,42,60,11,38,52,81,50,62,11,91,61,21,01,32,40,72,80,92,30,32,61,30,70,22,50,00,40,10,70,30,20,10,80,00,60,51,40,61,10,51,50,61,30,42,00,41,30,91,40,92,11,63,81,3
7. Chi phí tài chính1,51,41,41,41,51,61,61,31,61,51,72,21,42,11,91,61,10,91,00,90,90,90,90,80,80,80,80,80,80,60,60,60,40,20,20,50,20,20,20,20,30,30,30,30,30,30,40,40,40,40,40,40,40,20,10,10,10,10,20,20,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay1,51,41,41,41,51,61,61,31,61,51,72,21,42,11,91,61,10,91,00,90,90,90,90,80,80,80,80,80,80,60,60,60,40,20,20,50,20,20,20,20,30,30,30,30,30,30,40,40,40,40,40,40,40,20,10,10,10,10,20,20,2
9. Chi phí bán hàng10,910,09,911,39,110,39,110,510,09,88,310,78,89,18,59,88,07,97,310,48,37,36,77,16,33,38,19,24,64,44,55,34,04,33,64,13,03,43,14,42,73,32,43,12,72,62,03,22,32,52,02,42,32,01,82,32,12,91,92,71,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp28,824,427,727,921,821,620,229,921,019,420,426,115,718,215,719,617,316,012,912,410,715,212,411,712,69,715,617,19,110,010,114,07,810,38,213,26,99,87,918,96,27,26,09,95,15,84,210,24,85,54,76,75,05,34,36,34,03,83,92,17,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,126,317,416,316,022,115,03,917,418,826,6-1,215,922,523,08,019,713,5-5,813,11,96,69,010,19,35,98,7-7,618,014,95,112,56,8-1,3-3,022,0-7,80,9-3,98,610,20,5-3,0-10,617,9-8,15,43,36,53,84,721,86,41,77,120,74,25,07,111,23,9
12. Thu nhập khác1,20,90,73,10,80,80,80,80,90,70,70,90,60,60,53,30,60,50,33,50,21,10,30,60,00,00,00,30,80,90,10,90,31,00,15,70,60,50,70,90,90,90,332,50,70,50,32,61,01,62,40,20,20,10,10,10,20,10,20,10,3
13. Chi phí khác0,90,90,81,11,10,80,80,80,70,80,61,00,61,90,50,41,40,00,11,10,0-0,70,80,60,00,2-0,10,60,61,00,20,50,1-0,10,10,90,2-0,20,11,70,10,10,14,3-1,63,1-1,5-2,00,72,60,10,10,1-0,00,00,00,00,10,2-0,00,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,3-0,0-0,12,0-0,3-0,00,00,10,2-0,00,0-0,1-0,0-1,30,02,8-0,80,40,32,40,21,8-0,50,10,0-0,10,1-0,30,2-0,1-0,10,40,11,10,04,80,30,70,6-0,80,90,80,228,12,2-2,61,74,60,3-1,02,30,20,10,10,10,10,10,10,00,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,426,317,318,315,722,115,03,917,618,826,7-1,315,921,323,010,818,814,0-5,615,52,18,48,510,29,35,88,8-7,918,214,84,912,96,9-0,2-3,026,8-7,51,5-3,27,811,01,3-2,817,620,2-10,77,17,96,92,87,022,06,51,97,220,84,45,17,111,34,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,23,03,57,12,62,03,03,03,62,75,47,92,62,74,63,44,63,40,02,90,51,51,63,41,80,91,60,93,42,50,90,70,70,00,03,50,00,00,03,00,00,00,02,83,5-1,51,51,71,40,51,56,11,30,41,54,30,91,11,51,70,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại1,22,30,0-3,30,62,50,0-2,2-0,11,10,0-8,10,81,80,0-1,2-0,7-1,60,0-0,1-0,10,20,0-0,3-0,10,30,00,30,00,20,00,90,00,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,35,33,53,73,24,53,00,83,63,85,4-0,23,44,54,62,23,81,90,02,80,41,71,63,11,71,21,61,23,42,70,91,60,70,70,03,50,00,00,03,00,00,00,02,83,5-1,51,51,71,40,51,56,11,30,41,54,30,91,11,51,70,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,121,013,814,612,617,612,03,114,115,021,3-1,112,616,718,48,615,012,1-5,612,61,66,66,97,17,64,67,3-9,114,812,14,111,26,2-0,9-3,023,3-7,51,5-3,24,811,01,3-2,814,716,6-9,25,66,25,52,35,415,85,21,45,716,53,44,05,69,63,4
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,121,013,814,612,617,612,03,114,115,021,3-1,112,616,718,48,615,012,1-5,612,61,66,66,97,17,64,67,3-9,114,812,14,111,26,2-0,9-3,023,3-7,51,5-3,24,811,01,3-2,814,716,6-9,25,66,25,52,35,415,85,21,45,716,53,44,05,69,63,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của CLW

Dữ liệu khác của CLW

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Cấp nước Chợ Lớn (mã CLW): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 1.276 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 57 tỉ đồng, tăng 5,4% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 324 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 13 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.