Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo CMD
CTCP Vật liệu Xây dựng và Trang trí nội thất Thành phố Hồ Chí Minh
Construction Material & Interior Decoration Joint Stock Company
18.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán CMD

Cân đối kế toán CMD theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn373,1310,4311,5307,4259,3390,6303,6278,3288,6248,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền55,931,622,721,841,636,337,018,231,225,0
      1. Tiền55,931,622,721,841,636,337,018,231,225,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn315,1276,9287,1285,2215,9352,3264,5257,0252,1214,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng320,2279,4293,4235,3211,5256,8245,2243,5229,0195,9
      2. Trả trước cho người bán19,922,215,310,811,723,227,020,429,425,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,050,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,41,21,82,44,683,32,91,82,13,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-26,4-25,9-23,4-13,4-12,0-11,0-10,6-8,6-8,4-9,8
    IV. Tổng hàng tồn kho2,01,91,70,41,92,02,02,92,92,3
      1. Hàng tồn kho2,01,91,70,41,92,02,02,92,92,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,02,46,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,02,46,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn63,832,064,635,537,239,3120,3134,3130,8132,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,30,630,71,00,81,130,337,538,338,4
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,029,20,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,330,40,70,40,80,81,01,51,6
      5. Phải thu dài hạn khác0,30,30,30,30,30,30,336,536,836,8
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định14,916,618,119,720,422,120,922,223,625,2
      1. Tài sản cố định hữu hình7,49,110,612,112,914,513,414,616,117,6
      - Nguyên giá14,214,214,214,26,56,56,56,56,56,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,9-4,4-3,9-3,4-3,1-2,9-2,6-2,4-2,1-1,9
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá14,214,214,214,26,56,56,56,56,56,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,9-4,4-3,9-3,4-3,1-2,9-2,6-2,4-2,1-1,9
      3. Tài sản cố định vô hình7,57,57,57,57,57,57,57,57,57,5
      - Nguyên giá14,214,214,214,26,56,56,56,56,56,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,9-4,4-3,9-3,4-3,1-2,9-2,6-2,4-2,1-1,9
    III. Bất động sản đầu tư9,39,810,310,83,43,63,94,14,44,6
      - Nguyên giá14,214,214,214,26,56,56,56,56,56,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-4,9-4,4-3,9-3,4-3,1-2,9-2,6-2,4-2,1-1,9
    IV. Tài sản dở dang dài hạn36,62,42,42,49,69,663,068,262,261,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang36,62,42,42,49,69,663,068,262,261,8
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn2,51,81,81,62,92,62,32,32,42,9
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn2,92,92,92,92,92,92,92,92,92,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-0,4-1,1-1,1-1,30,0-0,2-0,6-0,5-0,50,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,20,81,20,00,10,20,00,00,00,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,20,81,20,00,10,20,00,00,00,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN436,8342,4376,1342,9296,5430,0423,9412,6419,5381,4
  A. Nợ phải trả200,5107,3138,2103,166,8196,7236,2218,0226,7185,4
    I. Nợ ngắn hạn197,4104,1134,899,363,9193,7233,2215,0223,8182,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn157,667,497,480,733,8133,2178,6171,9184,5150,4
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn11,75,51,32,82,87,76,86,86,111,8
      4. Người mua trả tiền trước0,90,60,40,50,61,50,40,52,00,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,94,05,67,54,320,311,512,412,44,0
      6. Phải trả người lao động1,61,52,02,42,42,72,82,93,52,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,81,01,31,20,00,82,71,84,03,6
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác18,921,623,41,016,724,027,916,910,59,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,12,53,33,33,23,52,51,80,80,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn3,13,13,43,83,03,03,03,02,93,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác3,13,13,43,83,03,03,03,02,93,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu236,3235,2237,9239,7229,6233,3187,6194,6192,8196,0
    I. Vốn chủ sở hữu236,3235,2237,9239,7229,6233,3187,6194,6192,8196,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần42,142,142,142,140,940,940,940,940,940,9
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ-55,8-55,8-55,8-55,8-66,5-66,5-66,5-66,5-66,5-46,7
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển25,824,923,622,321,219,817,916,114,212,3
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối74,274,078,181,184,189,145,354,154,139,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước43,044,045,050,270,441,134,328,726,717,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này31,230,033,130,913,747,911,025,327,421,9
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN436,8342,4376,1342,9296,5430,0423,9412,6419,5381,4

Cân đối kế toán CMD theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn366,9357,1323,9373,1315,8305,4270,2311,4277,5284,5267,1311,0360,0362,4323,2257,4219,1217,9260,0259,3282,7321,2318,9390,6290,3267,8247,4303,6299,3291,2242,7278,3275,2288,5247,1288,6248,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền21,724,78,955,925,613,46,031,613,134,416,822,728,521,211,321,812,413,567,041,64,816,98,736,328,510,215,537,021,112,514,918,27,610,59,131,225,0
      1. Tiền21,724,78,955,925,613,46,031,613,134,416,822,728,521,211,321,812,413,517,041,64,816,98,736,328,510,215,537,021,112,514,918,27,610,59,131,225,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn342,5330,0292,8315,1287,7288,3262,3277,9261,4247,5247,0286,6327,8339,6305,5235,2202,9200,5190,3215,9276,5301,9308,6352,3259,6254,3225,8264,5275,7276,3225,1257,0262,6271,9234,3252,1214,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng349,5348,5306,9320,2303,6297,5272,1279,4268,9261,0264,4293,4291,7280,5248,2235,3203,8200,1195,1211,5235,5256,6230,7256,8260,0247,8224,2245,2257,7264,0226,3243,5256,3265,2217,6229,0195,9
      2. Trả trước cho người bán20,08,412,119,98,515,36,513,35,43,25,114,71,510,98,810,88,84,54,911,78,813,96,523,28,915,811,127,012,96,96,320,414,314,723,829,425,3
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,50,6-26,91,41,21,19,711,10,91,90,91,81,75,51,82,42,37,92,34,643,242,482,483,31,21,21,12,913,614,11,01,80,40,41,22,13,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-27,5-27,50,7-26,4-25,6-25,6-25,9-25,9-23,8-18,6-23,4-23,4-17,2-17,2-13,4-13,4-12,0-12,0-12,0-12,0-11,0-11,0-11,0-11,0-10,6-10,6-10,6-10,6-8,6-8,6-8,6-8,6-8,4-8,4-8,4-8,4-9,8
    IV. Tổng hàng tồn kho2,72,42,22,02,53,72,01,93,02,53,31,73,71,66,40,43,73,82,71,91,32,31,72,02,23,36,12,02,52,32,52,94,95,32,52,92,3
      1. Hàng tồn kho2,72,42,22,02,53,72,01,93,02,53,31,73,71,66,40,43,73,82,71,91,32,31,72,02,23,36,12,02,52,32,52,94,95,32,52,92,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,81,22,46,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn67,160,563,363,886,386,960,532,032,933,864,364,635,635,334,985,586,986,936,037,237,538,038,039,3132,0132,5122,9120,3120,8121,2133,9134,3128,9129,6130,3130,8132,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,30,30,30,357,357,330,30,60,70,730,730,70,80,91,051,051,151,20,80,80,80,80,31,140,340,330,330,330,330,337,437,537,637,938,238,338,4
      5. Phải thu dài hạn khác0,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,329,529,529,50,329,50,336,536,536,536,60,636,836,8
    II. Tài sản cố định14,414,414,814,915,215,515,816,617,017,417,818,118,518,919,319,720,120,519,420,420,821,221,622,122,522,923,320,921,221,621,922,222,522,923,323,625,2
      1. Tài sản cố định hữu hình6,96,97,27,47,78,08,39,19,59,810,210,611,011,411,812,112,512,911,912,913,313,714,114,514,915,415,813,413,714,014,414,615,015,415,716,117,6
      - Nguyên giá14,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,26,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-5,3-5,1-5,0-4,9-4,8-4,6-4,5-4,4-4,3-4,1-4,0-3,9-3,8-3,6-3,5-3,4-3,3-3,2-3,2-3,1-3,0-3,0-2,9-2,9-2,8-2,7-2,7-2,6-2,6-2,5-2,4-2,4-2,3-2,2-2,2-2,1-1,9
      3. Tài sản cố định vô hình7,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,5
      - Nguyên giá14,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,26,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,5
    III. Bất động sản đầu tư8,99,09,29,39,49,59,79,89,910,010,210,310,410,510,710,810,93,33,33,43,43,53,63,63,73,83,83,93,94,04,14,14,24,24,34,44,6
      - Nguyên giá14,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,214,26,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,56,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-5,3-5,1-5,0-4,9-4,8-4,6-4,5-4,4-4,3-4,1-4,0-3,9-3,8-3,6-3,5-3,4-3,3-3,2-3,2-3,1-3,0-3,0-2,9-2,9-2,8-2,7-2,7-2,6-2,6-2,5-2,4-2,4-2,3-2,2-2,2-2,1-1,9
    IV. Tài sản dở dang dài hạn43,436,636,636,62,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,49,69,69,69,69,69,69,663,063,063,063,063,063,068,268,262,262,262,262,261,8
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang43,436,636,636,62,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,42,49,69,69,69,69,69,69,663,063,063,063,063,063,068,268,262,262,262,262,261,8
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,02,32,51,81,81,81,81,81,91,81,82,12,41,61,62,32,32,92,92,62,62,62,62,32,32,32,32,32,32,32,32,42,42,42,42,9
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,10,10,20,20,20,30,60,81,11,31,51,21,40,10,00,00,00,00,00,10,10,20,20,20,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,10,10,20,20,20,30,60,81,11,31,51,21,40,10,00,00,00,00,00,10,10,20,20,20,30,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN434,1417,6387,2436,8402,1392,3330,8343,4310,4318,2331,4375,6395,6397,7358,1342,9306,0304,8296,0296,5320,1359,2356,9430,0422,3400,3370,3423,9420,1412,4376,6412,6404,1418,0377,4419,5381,4
  A. Nợ phải trả169,3178,0143,0200,5161,9155,287,2108,366,577,584,3137,7147,8153,5108,2103,173,860,557,166,884,7125,0113,4196,8218,8205,9171,4221,6224,7215,8183,5218,0213,5228,0194,1226,7185,4
    I. Nợ ngắn hạn166,2174,9139,9197,4158,6152,084,1105,163,374,180,9134,3144,4150,1104,999,370,357,654,163,981,7122,0110,4193,8215,8203,0168,4218,6221,7212,7180,5215,0210,6225,0191,3223,8182,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn147,4147,5120,4157,6140,1119,769,967,450,250,169,097,4123,5117,186,480,750,837,538,033,845,888,688,7133,2184,5173,7142,2178,6188,1181,2160,1171,9174,7187,0162,2184,5150,4
      3. Phải trả người bán ngắn hạn7,98,710,011,710,011,15,16,20,80,80,01,36,93,73,02,83,53,03,22,84,87,85,07,72,65,26,96,84,16,45,96,87,111,55,36,111,8
      4. Người mua trả tiền trước0,30,60,10,90,10,20,10,60,10,00,00,40,60,20,50,50,20,20,30,60,80,70,41,51,11,65,10,40,10,10,50,50,00,10,12,00,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước3,42,23,54,91,72,43,34,02,22,63,65,62,73,82,67,54,43,74,24,34,85,83,620,46,55,54,512,78,18,06,612,47,15,34,412,44,0
      6. Phải trả người lao động3,22,52,91,63,23,12,21,53,74,74,02,05,16,46,12,45,46,72,72,410,17,62,02,77,78,64,12,814,19,93,42,99,29,25,33,52,6
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,50,60,60,80,60,60,70,71,90,60,60,81,12,62,61,21,61,52,00,03,70,00,00,81,62,13,02,72,01,40,01,84,04,29,24,03,6
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,112,51,418,91,513,01,622,21,312,11,023,41,112,81,11,01,01,40,916,78,58,38,324,08,32,50,812,12,62,63,216,96,75,84,410,59,6
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi-0,60,30,91,11,51,91,32,53,23,32,73,33,43,52,63,33,43,52,63,23,23,32,33,53,63,71,92,52,53,00,91,81,92,00,30,80,4
    II. Nợ dài hạn3,13,13,13,13,23,23,13,13,13,43,43,43,53,33,33,83,63,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,02,92,93,0
      5. Phải trả dài hạn khác3,13,13,13,13,23,23,13,13,13,43,43,43,53,33,33,83,63,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,02,92,93,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu264,8239,6244,2236,3240,2237,1243,6235,2243,9240,7247,1237,9247,7244,2249,9239,8232,1244,3238,9229,6235,4234,2243,6233,2203,5194,3198,9202,2195,4196,6193,1194,6190,6190,0183,2192,8196,0
    I. Vốn chủ sở hữu264,8239,6244,2236,3240,2237,1243,6235,2243,9240,7247,1237,9247,7244,2249,9239,8232,1244,3238,9229,6235,4234,2243,6233,2203,5194,3198,9202,2195,4196,6193,1194,6190,6190,0183,2192,8196,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần44,642,142,142,142,142,142,142,142,142,142,142,142,142,142,142,140,940,940,940,940,940,940,940,940,940,940,940,940,940,940,940,940,940,940,940,940,9
      5. Cổ phiếu quỹ-42,0-55,8-55,8-55,8-55,80,0-55,8-55,8-55,8-55,8-55,8-55,8-55,8-55,8-55,8-55,8-66,5-66,5-66,5-66,5-66,5-66,5-66,5-66,5-66,5-66,5-66,5-66,5-66,5-66,5-66,5-66,5-66,5-66,5-66,5-66,5-46,7
      8. Quỹ đầu tư phát triển27,127,125,825,825,825,824,924,924,924,923,623,623,623,622,322,322,322,321,221,221,221,219,819,819,819,817,917,917,917,916,116,116,116,114,214,212,3
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối85,176,382,274,278,275,082,474,082,779,587,278,187,984,491,381,185,497,593,384,189,888,699,388,959,350,156,559,953,054,352,554,150,049,444,654,139,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước60,860,873,343,061,061,074,044,064,264,278,145,067,467,481,150,265,981,784,184,186,186,189,141,141,141,145,334,334,334,338,328,728,728,732,926,717,6
      - LNST chưa phân phối kỳ này24,215,48,931,217,214,18,530,018,615,39,233,120,517,010,231,019,415,89,30,03,72,410,347,818,19,011,225,618,820,014,225,321,320,711,727,421,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN434,1417,6387,2436,8402,1392,3330,8343,4310,4318,2331,4375,6395,6397,7358,1342,9306,0304,8296,0296,5320,1359,2356,9430,0422,3400,3370,3423,9420,1412,4376,6412,6404,1418,0377,4419,5381,4
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,050,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—0,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,010,00,00,00,050,060,060,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,71,22,46,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,029,20,00,00,00,00,00,036,20,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,057,057,030,00,30,30,330,430,40,50,60,750,750,850,90,40,40,50,50,00,810,810,80,80,80,830,00,91,01,11,31,41,51,6
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,02,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,92,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,0-0,6-0,4-1,1-1,1-1,1-1,1-1,1-1,0-1,1-1,1-0,8-0,4-1,3-1,3-0,5-0,50,00,0-0,2-0,2-0,2-0,2-0,6-0,6-0,6-0,6-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,50,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,0-55,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của CMD

Dữ liệu khác của CMD

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Vật liệu Xây dựng và Trang trí nội thất Thành phố Hồ Chí Minh (mã CMD), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc CMD.