Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo D11
11.700
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán D11

Cân đối kế toán D11 theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn256,6269,2253,3237,6254,1581,4565,0537,3345,0189,6140,5156,4165,730,929,3110,8178,8186,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền68,116,226,613,226,782,6198,086,533,950,835,420,614,81,20,711,313,60,2
      1. Tiền57,97,012,42,05,58,310,116,69,93,22,43,62,81,20,70,813,60,0
      2. Các khoản tương đương tiền10,29,214,211,221,274,3187,869,924,047,633,017,012,00,00,010,50,00,1
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,032,620,27,116,037,50,00,03,38,351,988,093,40,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,033,413,310,810,00,00,00,00,00,00,088,093,40,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,0-0,8-0,1-3,7-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,07,00,07,037,50,00,03,38,351,90,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn178,9176,0165,5185,5141,4167,5152,3105,790,352,937,940,055,224,225,929,7106,4107,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng18,313,818,639,245,951,450,943,326,421,134,119,433,76,27,71,783,884,9
      2. Trả trước cho người bán29,727,728,728,629,731,667,145,247,718,50,317,517,717,617,422,017,417,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn1,61,61,61,61,61,61,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác134,7138,5118,7116,164,382,932,717,216,213,34,43,53,80,50,76,15,15,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-5,3-5,6-2,10,00,00,00,00,00,00,0-0,9-0,50,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho8,943,739,831,469,5287,6214,7345,1217,577,715,46,51,15,02,847,158,878,4
      1. Hàng tồn kho8,943,739,831,469,5287,6214,7345,1217,577,715,46,51,15,02,847,158,878,4
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,60,61,20,30,56,20,00,00,00,00,01,31,30,40,022,60,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,40,10,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,46,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,60,21,10,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,30,40,022,60,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn98,995,497,7107,4111,771,477,711,76,26,222,84,95,8141,7145,38,69,78,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,06,70,00,018,30,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,06,70,00,018,30,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định3,53,63,74,04,24,54,91,61,81,80,10,20,51,72,82,83,72,3
      1. Tài sản cố định hữu hình3,53,63,74,04,24,54,91,61,81,80,10,20,51,72,82,83,72,3
      - Nguyên giá114,3111,4111,4115,9115,968,670,03,39,79,79,79,71,60,00,06,56,56,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-18,9-19,6-17,4-13,4-9,3-5,1-2,9-0,7-6,7-6,3-5,9-5,5-0,30,00,0-3,8-3,4-2,9
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá114,3111,4111,4115,9115,968,670,03,39,79,79,79,71,60,00,06,56,56,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-18,9-19,6-17,4-13,4-9,3-5,1-2,9-0,7-6,7-6,3-5,9-5,5-0,30,00,0-3,8-3,4-2,9
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá114,3111,4111,4115,9115,968,670,03,39,79,79,79,71,60,00,06,56,56,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-18,9-19,6-17,4-13,4-9,3-5,1-2,9-0,7-6,7-6,3-5,9-5,5-0,30,00,0-3,8-3,4-2,9
    III. Bất động sản đầu tư95,491,894,0102,5106,663,567,12,63,03,43,84,21,40,00,02,73,23,6
      - Nguyên giá114,3111,4111,4115,9115,968,670,03,39,79,79,79,71,60,00,06,56,56,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-18,9-19,6-17,4-13,4-9,3-5,1-2,9-0,7-6,7-6,3-5,9-5,5-0,30,00,0-3,8-3,4-2,9
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,60,00,00,40,12,3
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0———
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,0———
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0140,0140,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0140,0140,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,00,00,90,83,45,60,91,41,00,50,51,40,02,52,62,70,4
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,00,00,00,90,83,45,60,91,41,00,50,51,40,00,00,10,20,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,50,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN355,5364,6351,0345,0365,7652,8642,7549,0351,2195,8163,3161,3171,5172,6174,6119,4188,5194,8
  A. Nợ phải trả159,4175,5164,9161,6199,4523,6533,2455,0262,198,885,279,784,482,884,358,8147,3186,0
    I. Nợ ngắn hạn153,2155,0145,0136,2178,1428,6447,0338,7257,078,973,678,883,481,083,557,453,763,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn13,76,16,19,959,766,817,850,427,20,00,00,01,00,20,01,05,824,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn38,018,54,57,07,416,013,313,014,05,39,86,34,24,53,43,95,18,7
      4. Người mua trả tiền trước15,434,432,031,528,8265,7328,9182,7155,315,55,710,615,011,50,720,82,92,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,60,10,13,20,23,15,24,61,70,81,01,51,50,49,54,28,32,0
      6. Phải trả người lao động7,44,84,88,48,03,63,66,70,32,11,70,33,10,96,44,34,70,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn55,144,947,543,244,344,360,644,345,845,845,845,745,847,949,50,21,22,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,20,30,20,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác7,330,327,19,714,218,911,935,211,25,24,07,24,24,92,415,923,123,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,04,44,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi15,515,718,318,315,410,25,61,81,64,25,57,18,710,711,67,02,80,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn6,220,520,025,421,395,086,2116,25,119,911,71,01,01,80,81,393,6122,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,40,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,32,72,115,416,216,519,167,30,919,70,90,50,50,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,073,161,649,04,10,00,00,00,01,20,00,093,5122,3
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn4,017,917,810,05,05,45,50,00,10,20,40,50,50,60,70,80,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu196,1189,1186,1183,4166,3129,1109,494,089,197,178,081,687,189,890,460,641,28,8
    I. Vốn chủ sở hữu196,1189,1186,1183,4166,3129,1109,494,089,197,178,081,687,189,890,460,641,28,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu82,273,465,565,565,565,565,565,565,565,543,743,743,736,436,426,020,020,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển79,279,278,876,766,043,516,715,214,514,514,49,08,98,98,87,05,54,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,35,25,25,13,31,80,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu10,97,27,27,26,13,92,20,80,10,00,00,00,00,00,00,00,40,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối23,829,434,634,028,716,225,112,58,917,119,923,629,339,340,024,213,5-16,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước20,626,733,128,715,216,23,82,27,816,318,3———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này3,32,61,55,313,50,021,310,31,20,81,6———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN355,5364,6351,0345,0365,7652,8642,7549,0351,2195,8163,3161,3171,5172,6174,6119,4188,5194,8

Cân đối kế toán D11 theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn221,0233,1224,4259,2279,9278,8263,6269,2253,7254,7248,5254,3233,5236,4240,1237,6263,5264,4296,2254,1287,3333,0556,9578,8633,7628,6597,8587,9505,4391,4586,0544,0534,4447,7329,3345,0254,7215,2211,6189,6182,3157,6138,9141,2141,6132,8132,3151,5154,3157,4161,5167,9163,1143,240,930,826,622,723,629,379,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền9,613,115,668,158,754,917,716,225,426,027,226,69,46,37,713,223,319,125,014,744,140,543,679,362,390,1120,8198,0158,192,3104,086,543,745,141,033,942,347,665,814,539,525,347,435,430,233,710,320,613,620,421,214,84,517,19,11,22,30,30,10,74,8
      1. Tiền3,54,03,957,931,520,79,57,014,719,36,112,42,22,10,52,011,614,414,85,52,61,22,48,00,42,22,41,20,812,017,116,64,47,54,59,92,04,54,93,225,54,30,62,41,01,50,33,61,63,42,42,80,53,19,11,22,30,30,10,70,8
      2. Các khoản tương đương tiền6,19,111,710,227,234,28,29,210,76,721,214,27,24,27,211,211,74,710,29,241,439,341,371,361,987,9118,3196,8157,380,486,969,939,337,636,524,040,343,160,911,314,021,046,833,029,232,210,017,012,017,018,812,04,014,00,00,00,00,00,00,04,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn32,942,826,90,035,413,138,332,625,421,625,520,29,97,96,67,19,74,911,028,023,029,540,540,551,939,929,50,010,00,00,00,00,03,33,33,30,15,88,144,68,217,240,051,967,367,388,383,077,477,485,477,6109,090,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh33,642,727,50,036,413,239,133,425,821,425,513,311,59,510,310,87,87,97,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,083,077,477,485,478,0109,090,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-0,7-0,7-0,70,0-1,0-0,1-0,8-0,8-0,4-0,80,0-0,1-1,6-1,6-3,7-3,7-3,0-3,0-0,6-1,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,088,30,00,00,00,0-0,40,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,80,00,00,00,00,00,00,01,00,07,00,00,00,00,05,00,04,619,023,029,540,540,551,939,929,50,010,00,00,00,00,03,33,33,30,15,88,144,68,217,240,051,967,367,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn171,4171,5171,4178,4183,2174,7173,1176,0151,7161,9156,8167,6176,2181,2182,4185,5187,7188,0181,7141,4150,6152,3160,8167,5167,7196,8204,8151,9125,2107,6107,9112,3109,593,691,690,367,149,651,652,968,758,138,438,625,719,829,240,147,652,551,455,239,528,525,524,419,519,520,625,925,5
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng15,215,113,318,319,59,613,213,89,010,110,718,630,736,335,439,240,838,140,845,950,748,341,051,440,750,449,650,446,553,943,443,321,118,414,826,420,619,316,821,134,233,532,734,122,817,025,919,425,130,028,733,717,58,57,26,21,71,12,47,73,5
      2. Trả trước cho người bán28,928,329,229,729,329,228,127,728,536,830,528,728,228,228,528,628,228,328,229,732,632,632,931,638,154,061,467,264,343,443,945,258,649,156,847,732,718,720,418,524,118,70,60,20,71,80,317,517,918,617,717,717,817,418,117,817,717,417,417,417,7
      6. Phải thu ngắn hạn khác130,5131,4132,7134,1138,1139,5135,8138,5117,8118,6119,2118,7115,7115,1116,9116,1117,1119,9111,064,365,769,985,282,81,634,857,732,613,47,717,923,929,826,120,016,213,711,614,413,310,86,56,04,82,71,53,43,65,04,45,03,84,22,70,30,40,21,00,80,74,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-3,2-3,2-3,7-5,3-5,2-5,2-5,6-5,6-5,2-5,2-5,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,087,40,036,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,5-0,6-0,9-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho6,85,19,611,92,435,833,943,749,544,038,039,837,940,742,631,642,852,478,469,569,6110,5307,1285,3343,3298,4242,4238,0212,1191,5372,3345,1376,5303,7193,3217,5144,4111,186,077,765,157,013,015,418,011,44,66,514,25,41,63,69,87,35,75,14,42,92,82,849,3
      1. Hàng tồn kho6,85,19,611,92,435,833,943,749,544,038,039,837,940,742,631,642,852,478,469,569,6110,5307,1285,3343,3298,4242,4238,0212,1191,5372,3345,1376,5303,7193,3217,5144,4111,186,077,765,157,013,015,418,011,44,66,514,25,41,63,69,87,35,75,14,42,92,82,849,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,30,61,00,80,10,40,60,61,71,11,00,10,10,30,70,10,00,00,10,50,00,24,96,28,43,30,30,00,00,01,80,04,82,00,00,00,81,10,00,00,80,00,00,00,40,70,01,31,51,71,916,70,40,30,60,20,30,00,20,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,61,00,00,00,00,00,21,20,80,90,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,02,00,00,00,80,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,51,71,916,70,00,30,20,20,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn97,297,798,398,9120,294,394,895,495,996,597,197,798,9100,4101,0107,6109,0110,5110,7111,7113,2114,770,471,474,675,676,753,873,169,011,85,06,05,962,16,29,68,88,76,26,65,524,022,822,822,923,19,911,611,76,73,26,026,2141,5141,7142,0144,8145,0145,3145,7
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,014,26,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,318,318,318,318,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định3,43,43,53,53,53,53,53,63,63,63,73,73,83,83,94,04,04,14,24,24,34,44,54,54,74,84,94,95,96,11,51,61,61,71,81,81,91,81,71,81,91,11,20,10,10,20,20,20,30,40,40,51,01,21,51,72,02,32,52,83,0
      1. Tài sản cố định hữu hình3,43,43,53,53,53,53,53,63,63,63,73,73,83,83,94,04,04,14,24,24,34,44,54,54,74,84,94,95,96,11,51,61,61,71,81,81,91,81,71,81,91,11,20,10,10,20,20,20,30,40,40,51,01,21,51,72,02,32,52,83,0
      - Nguyên giá114,3114,3114,3114,3138,2111,4111,4111,4111,4111,4111,4111,4111,4111,4111,4115,9115,9115,9115,9115,9115,9115,968,668,670,070,070,045,845,845,83,33,33,33,33,39,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,71,61,60,00,00,00,00,00,00,06,56,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-20,6-20,0-19,5-18,9-21,5-20,6-20,1-19,6-19,0-18,5-18,0-17,4-16,4-15,1-14,3-13,4-12,4-11,3-10,3-9,3-8,2-7,2-5,7-5,1-4,7-4,1-3,5-2,6-2,1-1,6-0,8-0,7-0,7-0,7-0,6-6,7-6,6-6,5-6,4-6,3-6,2-6,1-6,0-5,9-5,8-5,7-5,6-5,5-5,4-5,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,0-6,5-6,4
    III. Bất động sản đầu tư93,894,394,995,4116,790,891,391,892,492,993,494,095,096,397,1102,5103,5104,6105,6106,6107,7108,762,963,565,465,966,543,243,744,12,52,62,62,62,73,03,13,23,33,43,53,63,73,83,94,04,14,24,34,41,31,40,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      - Nguyên giá114,3114,3114,3114,3138,2111,4111,4111,4111,4111,4111,4111,4111,4111,4111,4115,9115,9115,9115,9115,9115,9115,968,668,670,070,070,045,845,845,83,33,33,33,33,39,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,79,71,61,60,00,00,00,00,00,00,06,56,5
      - Giá trị hao mòn lũy kế-20,6-20,0-19,5-18,9-21,5-20,6-20,1-19,6-19,0-18,5-18,0-17,4-16,4-15,1-14,3-13,4-12,4-11,3-10,3-9,3-8,2-7,2-5,7-5,1-4,7-4,1-3,5-2,6-2,1-1,6-0,8-0,7-0,7-0,7-0,6-6,7-6,6-6,5-6,4-6,3-6,2-6,1-6,0-5,9-5,8-5,7-5,6-5,5-5,4-5,3-0,3-0,30,00,00,00,00,00,00,0-6,5-6,4
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,32,62,60,00,00,00,00,00,00,00,05,05,05,00,00,05,025,0140,0140,0140,0140,0140,0140,0140,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,32,62,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,01,11,51,80,90,81,21,63,03,44,54,95,35,65,54,61,10,91,81,61,51,41,31,11,01,01,20,70,70,50,40,40,50,52,02,01,91,40,00,00,00,00,02,52,52,52,6
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,52,52,52,5
TỔNG CỘNG TÀI SẢN318,1330,8322,7358,1400,1373,1358,5364,6349,6351,2345,6352,0332,4336,8341,1345,1372,5374,9406,9365,7400,5447,7627,2650,2708,3704,3674,5641,7578,5460,4597,9549,0540,5453,6391,4351,2264,3224,0220,3195,8188,9163,1162,9164,0164,4155,8155,5161,4165,9169,1168,2171,1169,1169,4182,4172,5168,6167,4168,7174,6225,3
  A. Nợ phải trả121,7134,5125,4162,2207,5181,7166,8175,5161,4163,5158,9162,5143,5148,1153,8161,8194,1206,7240,2199,4233,5289,1497,6521,1593,7590,6563,1533,3471,6355,0503,2455,0451,4364,6302,3262,1172,8132,6123,198,8114,188,588,387,087,478,873,479,884,381,580,584,178,479,192,482,078,477,478,178,2154,4
    I. Nợ ngắn hạn116,0129,0119,3146,5195,9170,0164,2155,0141,0143,3138,7142,5109,5114,9120,8136,4163,9176,4218,8178,1211,7267,2454,0426,0463,4475,3468,6447,1157,6137,4323,9318,3393,6326,3275,7229,9151,478,583,278,9105,584,376,775,375,667,115,978,883,380,579,582,077,776,990,580,174,874,575,977,4153,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn12,619,90,00,06,16,16,16,16,16,16,16,16,16,16,19,915,112,659,859,779,181,162,166,813,915,119,817,86,22,449,330,020,510,03,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,41,02,80,80,40,20,30,20,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn17,418,816,037,820,213,711,318,516,19,85,34,53,84,13,67,13,33,23,07,45,55,78,614,56,410,66,713,06,36,46,513,011,212,65,514,05,99,93,85,33,95,57,29,87,06,34,36,33,24,54,04,22,32,56,14,40,50,61,23,41,0
      4. Người mua trả tiền trước1,64,514,418,446,956,630,234,427,338,533,732,013,515,829,631,556,170,772,428,837,094,4314,0265,7379,5383,0372,2328,562,243,9202,1182,7278,0245,0213,1155,391,210,910,515,519,920,711,45,73,00,20,210,613,017,515,415,012,412,111,111,50,81,00,70,7140,8
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,91,00,20,62,71,61,20,10,10,00,10,32,32,71,23,23,65,13,40,210,37,20,13,10,30,80,54,93,74,00,24,60,30,43,31,60,50,33,10,80,10,60,72,81,30,51,41,61,00,40,81,50,41,31,20,49,19,38,69,50,7
      6. Phải trả người lao động1,83,54,47,45,63,64,24,84,94,34,64,85,45,56,08,48,37,26,18,09,78,51,13,60,10,62,05,69,610,95,06,70,00,00,00,41,21,51,92,12,22,32,21,91,00,50,10,310,31,91,70,40,71,70,00,92,93,84,86,60,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn44,142,844,455,147,142,843,044,945,043,143,144,344,344,444,443,244,244,544,244,344,344,444,344,345,647,149,660,949,049,044,244,344,244,244,245,845,745,745,745,845,745,745,745,845,745,70,245,745,745,745,848,445,746,647,047,947,147,147,746,81,4
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,60,20,70,217,00,30,70,30,70,30,60,20,45,60,20,20,60,20,50,10,40,20,30,00,30,00,30,00,30,00,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác9,29,910,57,127,322,035,530,322,322,323,827,110,26,87,79,717,217,114,714,211,712,015,617,913,513,112,811,217,017,114,935,239,114,06,211,25,17,515,55,229,55,14,94,012,18,04,07,23,03,04,12,74,13,414,84,94,22,52,45,03,3
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn13,613,613,74,38,18,217,80,02,02,14,44,44,54,64,74,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi14,214,515,015,614,915,114,215,716,416,817,118,919,019,417,218,315,415,814,515,413,713,87,910,23,75,04,75,23,33,71,31,80,10,20,01,61,72,52,64,24,14,54,65,35,65,95,87,17,17,57,48,79,38,59,910,09,810,110,55,35,5
    II. Nợ dài hạn5,75,56,115,611,611,62,520,520,520,120,120,034,033,333,125,430,230,321,521,321,721,843,695,0130,3115,394,586,2313,9217,6179,3136,757,838,326,532,321,354,139,919,98,64,211,611,711,711,857,51,01,01,01,02,10,82,21,91,93,62,82,20,80,9
      5. Phải trả dài hạn khác1,81,52,12,30,02,02,52,72,52,12,12,116,115,615,615,415,616,016,416,216,616,716,616,516,917,218,419,1263,7201,0137,767,30,00,00,50,921,254,039,719,70,60,60,911,311,30,946,60,50,50,50,51,60,01,20,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn4,04,04,013,49,69,60,017,918,018,018,017,817,817,717,510,014,614,35,05,05,25,25,25,45,45,45,55,50,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,20,20,20,20,40,40,50,50,50,50,50,50,50,50,50,50,60,60,60,60,70,7
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu196,4196,3197,3195,9192,6191,4191,7189,1188,2187,7186,8189,5188,9188,7187,3183,4178,4168,1166,7166,3167,0158,6129,6129,1114,6113,7111,3108,4106,9105,494,794,089,189,089,189,191,591,497,297,174,874,674,777,177,076,982,081,681,687,787,787,190,790,390,090,690,290,190,696,570,9
    I. Vốn chủ sở hữu196,4196,3197,3195,9192,6191,4191,7189,1188,2187,7186,8189,5188,9188,7187,3183,4178,4168,1166,7166,3167,0158,6129,6129,1114,6113,7111,3108,4106,9105,494,794,089,189,089,189,191,591,497,297,174,874,674,777,177,076,982,081,681,687,787,787,190,790,390,090,690,290,190,696,570,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu82,282,282,282,273,473,473,473,473,465,565,565,565,565,565,565,565,565,565,565,565,565,565,565,565,565,565,565,565,565,565,565,565,565,565,565,565,565,565,565,543,743,743,743,743,743,743,743,743,743,743,743,736,436,436,436,436,436,436,436,426,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu8,28,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển79,279,279,279,279,279,279,279,279,079,078,880,880,280,276,776,767,767,766,066,061,461,443,543,516,716,716,716,615,915,915,215,214,614,614,514,514,514,514,514,514,414,414,414,414,414,414,39,09,09,08,98,98,98,98,98,98,88,88,87,07,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu10,910,910,910,87,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,27,26,36,36,16,15,75,73,93,92,22,22,22,11,51,50,80,80,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối16,015,925,123,832,931,632,029,428,636,035,336,035,935,737,934,038,928,629,128,734,526,116,716,230,229,327,024,124,022,513,212,58,98,89,08,911,511,417,217,116,716,516,619,019,018,924,023,623,729,729,829,240,239,839,540,139,839,740,249,734,5
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước12,312,323,820,629,429,429,426,726,734,634,533,733,733,833,928,728,428,528,516,225,415,416,016,224,024,024,93,811,712,112,52,28,88,88,97,811,311,017,116,316,316,316,418,318,318,3———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này3,63,61,33,23,52,32,62,61,91,40,82,32,21,94,05,310,50,20,612,59,110,70,70,06,25,32,020,312,310,50,710,30,10,10,01,20,20,30,10,80,40,20,10,70,60,6———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN318,1330,8322,7358,1400,1373,1358,5364,6349,6351,2345,6352,0332,4336,8341,1345,1372,5374,9406,9365,7400,5447,7627,2650,2708,3704,3674,5641,7578,5460,4597,9549,0540,5453,6391,4351,2264,3224,0220,3195,8188,9163,1162,9164,0164,4155,8155,5161,4165,9169,1168,2171,1169,1169,4182,4172,5168,6167,4168,7174,6225,3
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,01,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,61,60,057,70,01,61,02,62,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—0,00,00,00,10,40,60,40,40,20,10,10,10,30,70,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,40,00,30,00,20,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,24,96,28,43,30,00,00,00,01,80,04,80,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,40,70,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,014,26,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,318,318,318,318,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,056,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,056,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0140,0140,0140,0140,0140,0140,0140,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,05,05,00,00,05,025,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,01,11,51,80,90,81,21,63,03,44,54,95,35,65,54,61,10,91,81,61,51,41,31,11,01,01,20,70,70,50,40,40,50,52,02,01,91,40,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,410,40,00,010,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,873,1108,092,670,661,650,316,641,569,457,838,326,031,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,51,41,23,02,11,50,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,1
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,35,35,35,25,25,25,25,25,25,15,15,13,33,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của D11

Dữ liệu khác của D11

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Địa ốc 11 (mã D11), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc D11.