Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo D11
11.700
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh D11

Doanh thu và lợi nhuận D11 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 4Q1/2024: 16Q2/2024: 17Q3/2024: 40Q4/2024: 34Q1/2025: 24Q2/2025: 29Q3/2025: 47Q4/2025: 110Q1/2026: 21Q2/2026: 33Q3/2026: 18110Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 1Q1/2024: 1Q2/2024: 1Q3/2024: 1Q4/2024: 1Q1/2025: 3Q2/2025: 1Q3/2025: 1Q4/2025: 4Q1/2026: 1Q2/2026: 2Q3/2026: 04Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026180
Q2/2026332
Q1/2026211
Q4/20251104
Q3/2025471
Q2/2025291
Q1/2025243
Q4/2024341
Q3/2024401
Q2/2024171
Q1/2024161
Q4/202341

Doanh thu và lợi nhuận D11 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 188Năm 2021: 299Năm 2022: 134Năm 2023: 35Năm 2024: 106Năm 2025: 212299Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 34Năm 2021: 45Năm 2022: 22Năm 2023: 5Năm 2024: 4Năm 2025: 945Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252129
Năm 20241064
Năm 2023355
Năm 202213422
Năm 202129945
Năm 202018834

Báo cáo tài chính gốc D11 theo kỳ

102 tệp

102 tệp báo cáo D11 trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Kết quả kinh doanh D11 theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh212,3106,334,9133,9298,5188,2397,4196,196,3109,3100,096,282,516,3197,899,1103,437,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)212,3106,334,9133,9298,5188,2397,4196,196,3109,3100,096,282,516,3197,899,1103,437,4
4. Giá vốn hàng bán189,490,315,887,7223,2143,7353,2165,593,1105,597,193,479,714,5141,648,449,550,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)22,816,019,046,275,344,544,230,63,23,82,92,82,81,856,250,753,9-13,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính20,56,30,71,04,18,06,52,43,84,78,48,06,70,62,52,30,40,1
7. Chi phí tài chính20,26,73,15,24,50,50,50,50,00,00,00,00,70,30,00,00,00,5
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,01,84,50,50,50,50,00,00,00,00,30,30,00,00,00,5
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,41,02,22,00,70,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp13,014,510,012,516,311,610,513,94,77,38,78,67,02,613,111,410,02,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,20,75,727,356,639,739,717,62,31,22,62,21,8-0,645,641,644,3-16,4
12. Thu nhập khác0,34,20,1-0,00,00,00,20,00,00,30,00,00,01,70,00,00,00,1
13. Chi phí khác0,30,00,00,00,00,04,70,10,00,20,00,40,20,00,10,20,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,04,10,1-0,00,0-0,0-4,4-0,10,00,1-0,0-0,4-0,21,7-0,1-0,20,0-0,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)10,24,85,727,356,739,735,317,62,31,32,61,91,61,145,541,444,3-16,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,50,91,05,511,35,66,23,60,50,30,60,50,40,09,09,77,50,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,50,91,05,511,35,66,23,60,50,30,60,50,40,09,09,77,50,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,63,94,721,845,434,129,114,01,91,02,01,41,21,136,631,736,8-16,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,63,94,721,845,434,129,114,01,91,02,01,41,21,136,631,736,8-16,5

Kết quả kinh doanh D11 theo quý

tỉ đồng

62 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh18,333,220,5110,047,228,723,534,139,816,715,73,910,011,69,439,436,848,49,318,758,0218,33,4153,115,85,214,2167,013,4200,116,9149,58,023,215,533,37,912,442,617,819,431,640,643,719,014,822,526,627,519,822,335,523,217,56,310,23,91,70,5146,510,924,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)18,333,220,5110,047,228,723,534,139,816,715,73,910,011,69,439,436,848,49,318,758,0218,33,4153,115,85,214,2167,013,4200,116,9149,58,023,215,533,37,912,442,617,819,431,640,643,719,014,822,526,627,519,822,335,523,217,56,310,23,91,70,5146,510,924,7
4. Giá vốn hàng bán15,230,216,598,643,224,820,230,336,314,19,62,05,85,52,523,920,135,18,616,943,0160,33,0114,514,91,812,5157,711,5169,915,2121,07,422,414,832,67,311,841,417,218,530,739,242,518,314,222,125,726,719,121,934,822,416,85,89,63,41,20,1100,210,223,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,13,04,011,44,04,03,33,83,52,66,01,94,26,16,815,516,713,30,71,815,058,00,538,60,93,31,79,31,930,21,728,50,60,80,80,80,60,61,20,60,90,91,41,20,70,60,40,90,80,70,40,80,80,70,50,50,50,50,446,40,71,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,91,72,48,87,41,92,31,11,42,51,20,10,30,10,3-0,20,10,30,81,30,60,71,51,82,01,92,32,11,81,61,00,70,50,60,61,60,60,80,81,60,90,71,52,62,51,81,81,91,82,12,22,52,51,70,00,20,10,10,20,10,31,1
7. Chi phí tài chính2,5-0,33,011,26,02,40,71,22,23,30,1-0,42,0-1,70,00,80,33,90,20,01,13,40,10,10,10,10,20,10,00,10,30,30,10,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,10,10,10,10,10,10,00,00,0-2,6
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,20,20,00,0—0,00,00,00,00,00,00,02,00,30,00,00,11,50,10,01,13,40,10,10,10,10,20,10,00,00,30,30,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,00,10,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,02,21,94,53,93,01,74,12,22,16,11,51,83,11,54,03,04,90,62,62,89,81,08,01,21,01,3-2,71,510,21,610,80,91,21,11,10,90,91,81,31,61,82,62,62,12,01,62,41,92,41,92,22,71,90,2-0,10,30,70,412,2-0,81,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)0,52,81,64,61,50,63,3-0,50,6-0,30,90,80,54,65,09,812,94,00,70,211,444,30,831,61,64,02,514,02,120,90,917,20,20,20,11,30,30,50,20,90,2-0,10,21,21,10,40,60,40,70,40,70,60,50,40,30,80,1-0,20,234,31,73,7
12. Thu nhập khác0,00,10,00,10,00,30,02,00,02,10,00,00,10,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,20,10,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,10,20,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,20,00,00,10,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,50,04,70,00,00,10,00,00,00,00,00,00,20,00,00,01,11,00,00,00,30,10,00,00,20,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,20,10,0-0,0-0,00,20,02,00,02,10,00,00,10,00,00,0-0,00,00,00,0-0,00,00,00,0-0,40,00,0-0,10,2-4,50,00,0-0,10,00,0-0,00,0-0,00,0-0,20,10,20,0-1,1-1,10,0-0,0-0,2-0,1-0,0-0,0-0,20,00,00,0-0,1-0,00,30,00,0-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)0,32,91,64,61,50,73,31,50,61,80,90,80,64,65,09,812,84,00,70,211,444,30,931,61,24,02,513,92,416,40,917,20,10,20,11,30,30,50,20,70,30,10,20,10,00,40,60,20,70,30,70,40,50,40,30,70,10,10,234,31,73,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,20,60,30,40,30,20,70,30,10,30,2-0,00,30,91,02,02,50,80,10,02,38,80,14,00,30,80,52,40,52,80,23,50,00,10,00,30,10,10,00,20,10,00,00,00,00,10,10,10,20,10,10,10,10,10,10,00,00,00,08,80,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,20,60,30,40,30,20,70,30,10,30,2-0,00,30,91,02,02,50,80,10,02,38,80,14,00,30,80,52,40,52,80,23,50,00,10,00,30,10,10,00,20,10,00,00,00,00,10,10,10,20,10,10,10,10,10,10,00,00,00,08,80,00,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)0,12,31,34,21,30,52,61,20,51,50,80,80,33,64,07,710,33,20,60,19,135,50,727,60,93,32,011,51,913,60,713,70,10,10,11,00,20,40,20,50,20,10,10,10,00,30,40,10,50,20,50,30,40,30,20,70,10,10,225,61,73,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)0,12,31,34,21,30,52,61,20,51,50,80,80,33,64,07,710,33,20,60,19,135,50,727,60,93,32,011,51,913,60,713,70,10,10,11,00,20,40,20,50,20,10,10,10,00,30,40,10,50,20,50,30,40,30,20,70,10,10,225,61,73,7
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,0—0,00,00,20,00,10,10,10,20,10,50,80,60,80,00,30,41,20,00,70,00,00,00,00,00,60,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của D11

Dữ liệu khác của D11

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Địa ốc 11 (mã D11): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 212 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 9 tỉ đồng, tăng 121,9% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 18 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 0 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.