Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo D11
11.700
▲ +100 (▲ +0,86%)

Giá lịch sử cổ phiếu D11 — trang 3

Biểu đồ giá D11

500 phiên gần nhất
8.5409.84511.15012.45513.76017-10-202421-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá D11 theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202611.00011.70013.4009.900▲ +6,4%197
202510.20011.00013.1008.400▲ +7,8%249
202413.10010.10013.20010.000▼ −22,9%250
202311.20012.90015.80010.600▲ +15,2%249
202235.80011.00038.0009.200▼ −69,3%249
202123.40034.60053.00021.500▲ +47,9%250
202017.60023.50043.80013.800▲ +33,5%252
201913.10017.60024.50012.000▲ +34,4%250
201813.20013.10016.50010.700▼ −0,8%250
201710.00014.00015.10010.000▲ +40,0%250
201612.60010.00012.8009.600▼ −20,6%251
201513.80012.60015.90010.800▼ −8,7%248
201412.50013.80014.80011.100▲ +10,4%247
201311.50012.50017.60010.100▲ +8,7%250
201212.60011.50026.00010.000▼ −8,7%250
201167.00011.80068.00011.100▼ −82,4%215

Giá D11 từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
24-7-202612.10011.90011.90011.90011.900▼ −1,65%2000,0
23-7-202612.10012.10012.10012.10012.100■ 0,00%00,0
22-7-202612.10012.10012.10012.10012.100■ 0,00%00,0
21-7-202612.20012.10012.10012.10012.100▼ −0,82%3000,0
20-7-202613.30012.20012.20012.20012.200▼ −8,27%7.2000,1
17-7-202613.30013.30013.30013.30013.300■ 0,00%00,0
16-7-202612.20013.30013.30013.30013.300▲ +9,02%1.0000,0
15-7-202612.20012.20012.20012.20012.200■ 0,00%00,0
14-7-202612.70012.20012.20012.20012.200▼ −3,94%2000,0
13-7-202612.20012.70012.70012.70012.700▲ +4,10%6.0000,1
10-7-202612.20012.20012.20012.20012.200■ 0,00%00,0
9-7-202612.20012.20012.20012.20012.200■ 0,00%2000,0
8-7-202612.30012.30012.30012.10012.200▼ −0,81%12.7000,2
7-7-202612.30012.30012.30012.30012.300■ 0,00%00,0
6-7-202612.60012.30012.30012.30012.300▼ −2,38%1000,0
3-7-202612.60012.60012.60012.60012.600■ 0,00%00,0
2-7-202612.60012.60012.60012.60012.600■ 0,00%00,0
1-7-202613.40012.10012.60012.10012.600▼ −5,97%4.1000,1
30-6-202613.40013.40013.40013.40013.400■ 0,00%00,0
29-6-202613.40013.40013.40013.40013.400■ 0,00%00,0
26-6-202613.40013.40013.40013.40013.400■ 0,00%00,0
25-6-202612.50013.40013.40013.40013.400▲ +7,20%1000,0
24-6-202612.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
23-6-202612.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
22-6-202612.50012.50012.50012.50012.500■ 0,00%00,0
19-6-202612.00012.30012.50012.30012.500▲ +4,17%6000,0
18-6-202612.00012.00012.00012.00012.000■ 0,00%00,0
17-6-202611.80012.00012.00012.00012.000▲ +1,69%1000,0
16-6-202612.10011.60011.80011.60011.800▼ −2,48%4000,0
15-6-202612.50012.10012.10012.10012.100▼ −3,20%1000,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 3/131 · 15-6-2026 – 24-7-2026 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 25-2-2011

Dữ liệu khác của D11

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu D11 (CTCP Địa ốc 11) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 25-2-2011 tới nay, tổng cộng 3.907 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 11.700 đồng, tăng 0,86%, khối lượng 4.900 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 2.625 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, D11 tăng mạnh nhất vào năm 2021 (47,9%) và giảm sâu nhất vào năm 2011 (82,4%).