Phân tích kỹ thuật cổ phiếu DAG
Dữ liệu kém tin cậyKhông có giao dịch khớp lệnh trong 536 phiên gần nhất (phiên cuối 14-8-2024): các chỉ số dưới đây là của phiên 14-8-2024. Thanh khoản thấp: bình quân 0,51 tỉ đồng/phiên (20 phiên có giao dịch gần nhất), vài lệnh nhỏ đủ làm giá biến động mạnh. Điểm và nhãn bên dưới vẫn tính đủ cách như mọi mã, đọc kèm lưu ý này.
Sau phiên 14-8-2024, DAG được -30 điểm xu hướng kỹ thuật, hạng Yếu, đứng thứ 1243/1538 trong danh sách tín hiệu kỹ thuật.
Giá đóng cửa 1.430 đồng, dưới MA20 21,9%, dưới MA50 34,7%, dưới MA200 50,2%.
Theo cách chia của Weinstein, DAG đang ở giai đoạn 4 — xu hướng giảm.
Sức mạnh giá tương đối RS 3: tăng giá 3-12 tháng mạnh hơn 3% số mã theo dõi. RSI 14 phiên 15,6, vùng quá bán (dưới 30). Trend Template của Minervini: đạt 0/7 tiêu chí cấu trúc.
Biểu đồ kỹ thuật DAG
14-8-2024Nến ngày, giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách; đường MA20, MA50, MA200; cột khối lượng. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Điểm -30 cộng từ những tín hiệu nào
| Tín hiệu | Điểm |
|---|---|
| RSI 16 (quá bán) | +5 |
| Yếu hơn VNINDEX 21p (-33%) | −10 |
| Stage 4 (đang giảm) | −25 |
Chất lượng nến và dòng tiền
| Tiêu chí | Kết quả |
|---|---|
| Thanh khoản ≥ 10 tỷ/phiên | Chưa đạt |
| Không quá căng (≤ +8% so MA20) | Đạt |
| Tiền vào thật (vol phiên tăng ≥ 1,2× phiên giảm) | Chưa đạt |
| Không bị xả khi kéo (râu trên) | Đạt |
| Không có spike thất bại 10 phiên | Chưa đạt |
Cổ phiếu cùng ngành Hóa chất cơ bản - Sản phẩm nhựa, cao su, hóa chất
| Mã | Điểm | Xu hướng | RS | RSI |
|---|---|---|---|---|
| TRC | 138 | Rất mạnh | 90 | 66,8 |
| SIV | 126 | Rất mạnh | 86 | 63,1 |
| DRI | 125 | Rất mạnh | 92 | 70,9 |
| APH | 91 | Rất mạnh | 87 | 62,3 |
| TDP | 59 | Mạnh | 78 | 63,5 |
| HII | 53 | Mạnh | 95 | 46,8 |
| TNC | 48 | Tích cực | 69 | 56,5 |
| DRG | 44 | Tích cực | 59 | 54,1 |
| NSG | 41 | Tích cực | 92 | 54,2 |
| AAA | 38 | Tích cực | 64 | 50,3 |
| ABS | 30 | Tích cực | 47 | 49,5 |
| PGN | 30 | Tích cực | 50 | 51,4 |
| DTT | 29 | Tích cực | 84 | 50,1 |
| HPH | 29 | Tích cực | 80 | 53,7 |
| BRR | 24 | Trung tính | 52 | 50,4 |
Cách đọc các chỉ số
- Điểm xu hướng là gì?
- Tổng có trọng số của các tín hiệu kỹ thuật ở bảng trên. Rất mạnh từ 80 điểm, Mạnh từ 50, Tích cực từ 25, Trung tính trên -15, Yếu trên -40, còn lại là Rất yếu.
- Giai đoạn 1-4 là gì?
- Theo Weinstein: 1 tích luỹ, 2 xu hướng tăng, 3 phân phối, 4 xu hướng giảm.
- RS là gì?
- Xếp hạng phần trăm mức tăng giá 3, 6, 12 tháng so với toàn bộ mã theo dõi.
- RSI là gì?
- Chỉ số sức mạnh tương đối 14 phiên: trên 70 là vùng quá mua, dưới 30 là vùng quá bán.
Lưu ýMô tả trạng thái kỹ thuật tự động từ giá và khối lượng. Không phải khuyến nghị mua bán.
Dữ liệu khác của DAG
Giá lịch sử DAGGiá đóng cửa từng phiên và từng nămKết quả kinh doanh DAGDoanh thu, lợi nhuận theo năm và quýCân đối kế toán DAGTài sản, nợ, vốn chủ sở hữuLưu chuyển tiền tệ DAGDòng tiền kinh doanh, đầu tư, tài chínhCổ đông lớn DAGDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoLịch sử cổ tức DAGCổ tức tiền mặt và cổ phiếu từng nămBáo cáo thường niên DAGBáo cáo thường niên, báo cáo quản trị công tyGiao dịch nội bộ DAGNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại DAGMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại DAGTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiTin và công bố DAGCông bố thông tin và tin doanh nghiệpHồ sơ doanh nghiệp DAGNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệTự doanh DAGCông ty chứng khoán tự doanh mua bán ròng theo phiên
