Số liệu tới phiên22-10-2026
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 487 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: ABB, ABC, ABI, ADC, AGF · Xem bảng →
Logo DAG
CTCP Tập đoàn Nhựa Đông Á
Dong A Plastic Joint Stock Company
1.400
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DAG

Doanh thu và lợi nhuận DAG theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2021: 392Q1/2022: 552Q2/2022: 663Q3/2022: 547Q4/2022: 481Q1/2023: 559Q2/2023: 400Q3/2023: 214Q4/2023: 31Q1/2024: 30Q2/2024: 25Q3/2024: 83663Q4/2021Q3/2024
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2021: 6Q1/2022: 2Q2/2022: 6Q3/2022: 3Q4/2022: 0Q1/2023: -21Q2/2023: -144Q3/2023: -16Q4/2023: -22Q1/2024: -15Q2/2024: -52Q3/2024: -1696-169Q4/2021Q3/2024
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202483-169
Q2/202425-52
Q1/202430-15
Q4/202331-22
Q3/2023214-16
Q2/2023400-144
Q1/2023559-21
Q4/20224810
Q3/20225473
Q2/20226636
Q1/20225522
Q4/20213926

Doanh thu và lợi nhuận DAG theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2018: 1.555Năm 2019: 1.635Năm 2020: 1.757Năm 2021: 1.954Năm 2022: 2.243Năm 2023: 1.2152.243Năm 2018Năm 2023
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2018: 54Năm 2019: 53Năm 2020: 10Năm 2021: 6Năm 2022: 7Năm 2023: -60754-607Năm 2018Năm 2023
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20231.215-607
Năm 20222.2437
Năm 20211.9546
Năm 20201.75710
Năm 20191.63553
Năm 20181.55554

Kết quả kinh doanh DAG theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2006 → Năm 2023. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh1.215,52.272,71.954,01.756,91.635,41.555,31.645,61.393,31.254,01.109,41.003,5895,3603,6331,1219,9162,0141,365,6
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,029,70,00,00,00,00,00,10,01,52,51,83,72,73,31,80,20,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)1.215,52.243,01.954,01.756,91.635,41.555,31.645,61.393,11.254,01.108,01.001,0893,5599,9328,4216,5160,2141,165,6
4. Giá vốn hàng bán1.587,42.132,91.848,01.643,11.477,71.412,11.505,81.271,51.149,91.016,0905,8791,5510,1259,6160,9122,4114,561,7
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-371,9110,1106,0113,8157,8143,2139,8121,7104,192,095,2101,989,868,855,737,826,63,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,910,23,70,70,41,70,50,71,40,20,00,10,10,10,20,20,10,0
7. Chi phí tài chính90,769,363,656,449,144,234,129,928,931,434,041,936,517,211,68,12,81,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay89,967,263,155,847,440,233,126,927,731,033,440,934,213,38,36,62,60,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng9,99,39,815,514,413,014,612,511,810,914,218,720,114,913,213,03,70,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp148,229,023,322,022,323,222,822,919,818,617,014,016,515,112,312,18,22,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-608,812,813,020,672,464,668,857,045,031,329,927,416,721,718,74,812,11,0
12. Thu nhập khác6,23,76,10,61,32,81,91,20,82,33,81,113,90,70,41,60,50,0
13. Chi phí khác4,22,06,94,82,50,91,70,71,40,83,20,612,10,30,21,50,30,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)2,11,7-0,8-4,2-1,21,90,20,6-0,61,50,60,41,80,40,20,10,20,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-606,814,512,216,471,266,569,157,644,432,830,527,918,622,118,94,912,31,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,07,16,36,418,312,59,84,64,03,23,73,94,12,00,60,00,00,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,2-0,20,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,07,16,36,718,112,59,84,64,03,23,74,04,12,00,60,00,00,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-606,87,45,99,853,254,059,353,040,429,626,823,914,520,118,34,912,30,7
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-606,87,45,99,853,254,059,353,040,429,626,823,914,520,118,34,912,30,7

Kết quả kinh doanh DAG theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 3/2024. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011Quý 1/2011Quý 4/2010Quý 3/2010Quý 2/2010Quý 1/2010Quý 4/2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh83,025,030,330,7213,8400,4558,8480,9546,6666,1579,2392,1436,5586,1521,5611,0341,5618,4196,4318,5507,6487,5347,8262,5505,7369,7382,0324,8496,5470,1354,2372,9350,9387,3294,4281,1353,3347,1272,7293,6277,9281,7243,4284,2257,6236,9216,2232,3237,2329,8111,4262,8154,5144,480,695,993,388,253,071,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,727,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,60,90,80,60,10,50,70,40,22,31,90,40,30,40,30,81,20,4
3. Doanh thu thuần (1)-(2)83,025,030,330,7213,8400,4558,8480,9546,6663,4552,1392,1436,5586,1521,5611,0341,5618,4196,4318,5507,6487,5347,8262,5505,7369,7382,0324,8496,5470,1354,2372,9350,9387,3294,4281,1353,3347,1272,7293,6277,9280,9242,8283,3256,7236,3216,0231,8236,5329,4111,2260,5152,7144,080,395,592,987,451,870,7
4. Giá vốn hàng bán104,140,041,132,3206,6431,1545,6448,5517,2639,0523,2359,3407,7563,1494,0578,2318,1585,6171,9278,8471,9450,5304,6229,4473,2333,3340,8295,1457,0429,3324,7340,0320,6352,6268,7256,1324,7320,0249,6298,2253,8254,2221,4261,4230,2210,3193,8210,8206,4301,988,6231,9133,0118,167,779,573,966,140,757,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-21,1-15,0-10,7-1,67,1-30,713,232,429,424,428,932,828,822,927,632,823,532,824,639,735,737,043,233,132,436,441,329,739,540,829,532,830,334,725,825,028,627,123,1-4,724,126,721,421,926,526,022,221,030,127,522,628,619,725,912,616,019,021,311,013,4
6. Doanh thu hoạt động tài chính-0,00,00,10,47,81,41,53,22,72,11,80,33,24,00,00,00,00,20,00,11,80,10,00,50,00,40,30,20,00,10,20,10,40,60,01,30,00,00,023,30,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính22,035,01,515,921,316,624,723,014,916,815,314,615,418,315,112,814,63,614,613,815,011,411,813,39,610,810,88,58,38,97,29,88,36,36,27,07,57,96,56,48,07,09,08,58,29,28,19,09,411,111,310,810,411,64,04,65,34,81,92,8
  -Trong đó: Chi phí lãi vay21,835,01,515,90,015,624,720,813,916,613,914,115,415,815,112,814,63,514,413,815,810,611,811,68,89,89,910,76,78,66,89,87,86,26,16,57,27,56,56,37,86,98,98,38,28,98,19,09,411,011,210,710,110,52,93,53,84,01,51,8
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,40,00,20,91,92,63,22,52,72,41,72,22,62,42,610,45,212,72,76,33,02,62,14,12,53,32,84,03,93,43,33,42,93,33,03,43,12,33,0-1,33,62,13,83,43,93,53,74,15,15,63,56,84,15,93,45,33,94,32,53,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp125,31,62,74,56,794,88,48,06,98,06,73,43,612,45,46,35,62,85,73,89,16,56,38,04,05,25,07,15,25,65,08,54,94,74,65,94,84,64,07,74,06,23,54,24,04,33,42,24,53,53,95,94,15,42,73,33,54,31,64,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-168,8-51,6-15,1-22,5-15,0-143,3-21,62,17,7-0,77,112,810,4-6,24,53,3-1,913,81,615,910,416,623,08,316,317,423,010,222,223,014,211,214,620,912,110,013,112,39,65,88,511,55,05,810,49,07,05,711,17,43,95,21,23,02,52,76,37,95,13,0
12. Thu nhập khác0,00,00,00,20,10,41,20,70,14,50,40,20,10,10,17,911,7-11,111,20,041,44,90,422,58,1-7,58,83,22,4-3,74,818,321,61,20,20,10,20,20,31,70,2-1,01,30,70,71,10,40,30,10,20,41,60,49,91,90,20,20,10,10,1
13. Chi phí khác0,50,00,00,01,41,30,81,22,6-4,24,54,90,90,10,58,44,8-2,711,24,630,50,31,421,57,2-8,58,52,52,5-2,94,317,621,21,60,31,50,20,20,1-0,80,00,41,10,70,41,40,00,30,00,10,20,10,19,91,90,10,00,10,00,1
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,40,00,00,2-1,3-0,90,3-0,5-2,58,7-4,1-4,7-0,9-0,0-0,5-0,56,9-8,4-0,0-4,610,84,6-0,91,00,91,00,30,7-0,1-0,80,50,70,4-0,4-0,1-1,40,1-0,00,22,50,2-1,40,20,00,4-0,30,40,10,10,10,21,50,30,00,10,10,20,10,00,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-169,3-51,6-15,1-22,3-16,2-144,2-21,31,65,28,03,08,19,6-6,24,02,85,15,51,611,321,221,222,19,317,218,423,310,922,122,214,711,915,020,512,08,613,212,39,88,38,710,15,25,810,88,77,45,811,27,54,16,81,53,12,52,86,58,05,23,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,10,11,51,81,91,11,92,11,80,80,41,11,40,41,54,25,83,71,63,65,02,82,92,33,61,60,91,32,01,00,71,11,00,80,70,80,90,60,01,91,11,20,22,71,10,60,80,02,10,11,50,01,00,00,7
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,0-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,10,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,10,11,51,81,91,11,92,11,80,80,41,11,50,41,54,25,03,71,63,65,02,82,92,33,61,60,91,31,91,00,71,11,00,80,60,80,90,60,01,91,21,20,22,71,10,60,80,02,20,11,50,01,00,00,7
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-169,3-51,6-15,1-22,3-16,2-144,3-21,40,13,46,11,96,17,5-8,03,22,43,93,91,29,817,116,218,47,713,613,520,58,019,818,613,111,013,718,611,07,812,111,39,07,77,99,34,65,88,97,66,25,68,56,43,66,01,50,92,41,36,57,05,22,4
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-169,3-51,6-15,1-22,3-16,2-144,3-21,40,13,46,11,96,17,5-8,03,22,43,93,91,29,817,116,218,47,713,613,520,58,019,818,613,111,013,718,611,07,812,111,39,07,77,99,34,65,88,97,66,25,68,56,43,66,01,50,92,41,36,57,05,22,4

Báo cáo khác của DAG

Dữ liệu khác của DAG

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Tập đoàn Nhựa Đông Á (mã DAG): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2023: doanh thu 1.215 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -607 tỉ đồng, giảm 8.311,2% so với năm 2022.

Quý gần nhất (Q3/2024): doanh thu 83 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -169 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.