Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo DHP
CTCP Điện cơ Hải Phòng
Hai Phong Electrical Mechanical JSC
11.000
■ 0 (■ 0,00%)
nghỉ trưa · 11:39:47

Cân đối kế toán DHP

Cân đối kế toán DHP theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn153,1133,4145,6162,4144,0120,1128,8110,2117,1119,396,9100,797,796,364,053,436,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền15,212,45,517,06,79,36,54,33,55,22,94,10,90,80,74,11,0
      1. Tiền6,22,42,23,03,76,36,54,33,55,22,94,10,90,80,74,11,0
      2. Các khoản tương đương tiền9,010,03,314,03,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn2,02,012,011,010,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn2,02,012,011,010,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn9,09,88,28,922,812,012,217,810,514,112,015,813,48,37,112,510,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng3,36,76,08,013,610,711,415,210,29,210,515,913,88,16,411,09,1
      2. Trả trước cho người bán4,82,01,00,38,31,40,92,70,85,32,00,50,20,10,61,41,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,31,51,61,01,20,30,30,20,20,20,20,10,10,10,00,10,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,5-0,5-0,5-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,6-0,6-0,6-0,7-0,70,00,00,0-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho126,3108,9119,7122,6101,496,7108,087,6102,699,278,480,182,584,255,435,724,8
      1. Hàng tồn kho126,3108,9119,7122,6101,496,7108,087,6102,699,278,480,182,584,255,435,724,8
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,60,40,32,82,42,12,10,60,40,83,70,71,03,00,81,00,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,20,30,10,30,20,00,40,30,50,70,60,50,10,00,10,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,40,20,02,71,61,92,10,10,10,33,00,00,52,90,80,90,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn55,961,066,469,170,575,781,384,482,789,884,754,456,060,032,824,416,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định35,240,144,947,249,454,160,664,082,789,884,743,845,047,932,818,712,0
      1. Tài sản cố định hữu hình35,240,144,947,249,454,160,664,072,178,984,643,744,847,932,818,712,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,010,710,90,10,10,10,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,20,60,00,70,00,00,00,00,00,00,00,60,05,74,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0——
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,20,60,00,70,00,00,00,00,00,00,0—0,0——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,020,020,020,020,020,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh20,020,020,020,020,020,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,70,91,31,31,10,90,70,30,00,00,010,611,111,60,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,70,91,31,31,10,90,70,30,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,611,111,60,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN209,0194,4212,0231,5214,5195,9210,1194,6199,8209,1181,6155,1153,7156,396,877,853,3
  A. Nợ phải trả31,720,040,762,949,833,549,536,047,663,739,134,245,063,658,049,235,7
    I. Nợ ngắn hạn31,720,040,762,949,733,248,732,541,951,736,133,845,061,653,144,331,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn9,03,921,429,221,77,827,718,628,237,023,620,230,939,035,829,315,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn6,65,56,915,115,613,412,65,96,97,15,27,37,78,210,710,213,8
      4. Người mua trả tiền trước5,50,62,08,42,83,71,00,51,01,30,40,30,30,00,60,20,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,71,11,80,80,50,80,92,10,71,01,62,43,010,43,32,30,9
      6. Phải trả người lao động3,94,04,14,14,24,13,62,82,72,93,12,72,22,31,71,30,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,30,30,41,21,00,30,20,20,20,20,50,20,10,60,40,30,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,00,00,30,60,30,80,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,84,54,14,03,73,22,82,42,22,11,70,70,40,50,30,00,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,10,30,73,55,812,03,00,40,02,04,84,94,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,10,30,73,55,812,03,00,40,02,04,44,54,2
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,40,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu177,3174,4171,3168,6164,7162,4160,6158,7152,2145,4142,5120,9108,792,738,828,617,6
    I. Vốn chủ sở hữu177,3174,4171,3168,6164,7162,4160,6158,7152,2145,4142,5120,9108,792,738,828,617,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu94,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,916,916,98,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,44,41,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển14,913,912,711,310,19,07,88,16,95,74,40,80,60,63,02,62,6
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,10,70,40,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối67,465,663,762,459,758,557,955,750,344,843,215,83,9-12,013,84,25,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước54,352,450,948,547,346,745,839,138,231,70,0——————
      - LNST chưa phân phối kỳ này13,113,212,813,912,411,812,116,512,113,143,2——————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,38,28,10,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN209,0194,4212,0231,5214,5195,9210,1194,6199,8209,1181,6155,1153,7156,396,877,853,3

Cân đối kế toán DHP theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 4/2009 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn158,1189,0235,3152,9146,1164,2230,3133,2138,6154,4189,5145,6156,0174,1191,1162,4141,5153,7189,4144,0123,7134,6172,4120,1109,0123,0159,5129,2115,3122,4155,1110,2111,0120,1132,0117,1110,8125,1127,6119,3116,1126,398,096,995,2114,7110,3100,798,299,2111,797,796,196,689,396,389,086,064,053,436,8
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền7,65,750,615,216,17,334,512,417,713,441,95,54,33,417,517,014,716,918,717,419,033,637,59,317,216,84,56,53,33,48,84,32,14,96,13,51,91,92,55,23,26,25,02,91,69,711,34,15,63,03,40,94,27,61,90,82,62,40,74,11,0
      1. Tiền4,62,78,96,23,15,312,02,42,72,811,92,24,33,45,63,05,27,010,73,74,510,910,86,36,22,34,56,53,33,48,84,32,14,96,13,51,91,92,55,23,26,25,02,91,69,711,34,15,63,03,40,94,27,61,90,82,62,40,74,11,0
      2. Các khoản tương đương tiền3,03,041,79,013,02,022,510,015,010,630,03,30,00,011,914,09,59,98,013,814,522,726,73,011,014,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn27,754,536,42,02,023,540,42,02,014,014,012,012,017,126,111,09,012,419,90,00,00,00,00,00,00,016,20,00,00,013,10,03,30,016,00,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn27,754,536,42,02,023,540,42,02,014,014,012,012,017,126,111,09,012,419,90,00,00,00,00,00,00,016,20,00,00,013,10,03,30,016,00,00,00,010,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn12,215,011,78,810,016,810,49,613,918,416,88,213,516,313,38,918,722,217,822,817,121,231,512,017,421,630,812,220,223,337,017,818,623,220,210,512,812,611,214,113,514,513,912,016,421,321,715,811,316,218,413,416,015,514,58,329,513,67,112,510,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng5,412,99,63,38,815,98,86,712,415,514,26,011,715,111,68,013,620,913,913,615,916,629,810,716,321,727,411,417,922,534,015,217,022,619,310,212,612,410,39,213,814,712,710,514,719,321,115,911,916,418,613,816,315,714,28,128,313,16,411,09,1
      2. Trả trước cho người bán7,01,01,24,80,20,11,62,00,12,61,41,00,30,41,30,31,81,42,88,31,24,81,81,41,10,11,90,90,91,01,02,71,11,01,30,80,80,71,25,30,10,21,52,02,22,41,10,50,00,40,30,20,30,40,20,11,20,40,61,41,8
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,31,61,31,21,51,20,41,31,80,91,61,61,91,30,81,00,20,31,41,20,30,30,30,30,30,21,90,31,80,22,40,20,00,30,20,20,10,20,30,20,10,20,30,20,20,20,20,10,10,10,20,10,10,10,10,10,00,10,00,10,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,5-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,40,0-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,6-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,7-0,70,00,00,00,00,00,0-0,3
    IV. Tổng hàng tồn kho110,4113,7135,9126,3117,9116,5142,4108,9104,8108,4116,5119,7126,2136,2132,1122,698,8101,8129,0101,487,379,5102,496,774,484,6107,4108,090,995,495,987,686,791,689,4102,695,8110,1102,399,298,1102,576,678,476,382,876,580,180,779,289,282,574,772,172,384,256,868,055,435,724,8
      1. Hàng tồn kho110,4113,7135,9126,3117,9116,5142,4108,9104,8108,4116,5119,7126,2136,2132,1122,698,8101,8129,0101,487,379,5102,496,774,484,6107,4108,090,995,495,987,686,791,689,4102,695,8110,1102,399,298,1102,576,678,476,382,876,580,180,779,289,282,574,772,172,384,256,868,055,435,724,8
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,20,20,80,60,10,22,70,40,10,20,20,30,11,12,12,80,30,44,02,40,30,21,02,10,10,00,62,61,00,40,40,60,30,40,30,40,30,61,60,81,43,22,53,70,91,00,80,70,50,80,71,01,21,50,63,00,12,00,81,00,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,10,10,10,20,10,10,20,20,10,20,20,30,10,10,10,10,10,20,20,30,10,10,20,20,10,00,10,50,40,40,40,40,30,40,30,30,30,40,40,50,60,70,90,70,60,70,70,60,50,50,50,50,60,50,30,10,10,10,00,10,2
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,60,40,00,02,40,20,00,00,00,00,01,02,02,70,00,03,21,60,00,00,81,90,00,00,52,10,60,00,00,10,00,00,00,10,00,21,20,30,82,41,73,00,30,30,00,00,00,30,10,50,61,00,22,90,01,90,80,90,2
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,10,10,10,00,00,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,60,60,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn54,155,356,655,957,058,459,861,062,063,565,066,466,968,167,769,167,168,469,070,572,174,175,875,777,078,879,980,881,882,584,284,477,379,380,782,784,586,688,689,891,894,183,784,755,555,156,554,454,954,855,256,057,558,359,360,094,782,332,824,416,5
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,60,60,60,60,00,00,00,00,00,02,20,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,60,00,00,05,74,5
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,60,60,60,60,00,00,00,00,00,02,20,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,0——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn20,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,072,072,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh20,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,020,00,020,020,020,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác0,50,60,70,70,80,90,90,90,90,91,01,31,41,51,21,31,21,11,01,10,91,11,10,91,00,81,00,20,20,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,810,010,310,610,610,610,511,111,011,111,311,60,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,50,60,70,70,80,90,90,90,90,91,01,31,41,51,21,31,21,11,01,10,91,11,10,91,00,81,00,20,20,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN212,1244,3291,9208,8203,1222,6290,1194,2200,6217,8254,5212,0222,9242,2258,8231,5208,5222,1258,4214,5195,8208,7248,2195,9186,0201,9239,4210,1197,1204,9239,3194,6188,3199,4212,7199,8195,4211,8216,2209,1208,0220,4181,7181,6150,6169,7166,8155,1153,0154,0166,9153,7153,6154,9148,7156,3183,7168,396,877,853,3
  A. Nợ phải trả35,769,9116,831,728,450,5117,420,028,648,284,740,754,876,591,662,940,858,094,649,831,746,786,633,525,038,279,349,538,048,581,636,036,549,761,447,643,763,467,763,758,270,235,839,135,348,241,534,235,538,753,245,048,551,350,463,668,387,758,049,235,7
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,31,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,30,30,80,80,70,40,90,91,64,24,44,45,84,45,85,88,512,014,515,14,03,02,52,53,30,40,50,00,00,00,00,02,02,014,314,34,84,94,4
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,20,20,30,30,80,80,70,40,90,91,64,24,44,45,84,45,85,88,512,014,515,14,03,02,52,53,30,40,50,00,00,00,00,02,0—3,03,04,44,54,2
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu176,4174,4175,1177,1174,7172,1172,7174,2171,9169,6169,7171,3168,2165,8167,2168,6167,8164,1163,8164,7164,1162,1161,6162,4161,1163,7160,1160,6159,1156,4157,7158,7151,8149,8151,4152,2151,6148,3148,5145,4149,8150,2145,9142,5115,3121,5125,2120,9117,5115,3113,7108,7105,1103,698,392,7115,480,638,828,617,6
    I. Vốn chủ sở hữu176,4174,4175,1177,1174,7172,1172,7174,2171,9169,6169,7171,3168,2165,8167,2168,6167,8164,1163,8164,7164,1162,1161,6162,4161,1163,7160,1160,6159,1156,4157,7158,7151,8149,8151,4152,2151,6148,3148,5145,4149,8150,2145,9142,5115,3121,5125,2120,9117,5115,3113,7108,7105,1103,698,392,7115,480,638,828,617,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu94,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,994,9—94,933,816,916,98,4
      8. Quỹ đầu tư phát triển15,715,914,714,915,015,113,813,913,913,912,712,712,712,711,311,311,311,310,110,110,110,19,09,09,09,07,87,87,97,98,18,18,18,16,96,96,97,05,75,75,75,74,44,44,44,41,80,80,80,80,60,60,60,60,6—0,60,63,02,62,6
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối65,863,665,567,364,762,063,965,463,160,862,263,760,658,261,062,461,557,858,759,759,057,057,758,557,159,757,457,956,353,654,755,748,846,749,550,349,846,447,944,849,249,546,643,216,013,920,115,812,510,28,93,90,4-1,1-6,5—18,845,113,84,25,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước56,156,162,754,354,354,360,952,452,452,658,950,950,950,957,648,557,848,555,047,347,347,353,746,746,751,453,145,845,845,850,939,139,139,145,638,238,238,244,831,936,541,231,027,52,52,2———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này9,77,52,813,010,57,73,113,010,78,13,212,89,77,23,413,93,69,43,812,411,79,74,011,810,58,34,312,110,67,83,816,59,67,63,912,111,58,23,112,912,78,315,715,713,511,7———————————————
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN212,1244,3291,9208,8203,1222,6290,1194,2200,6217,8254,5212,0222,9242,2258,8231,5208,5222,1258,4214,5195,8208,7248,2195,9186,0201,9239,4210,1197,1204,9239,3194,6188,3199,4212,7199,8195,4211,8216,2209,1208,0220,4181,7181,6150,6169,7166,8155,1153,0154,0166,9153,7153,6154,9148,7156,3183,7168,396,877,853,3
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định—34,735,835,236,237,538,840,141,142,543,944,944,845,945,847,245,847,247,949,451,153,052,554,156,057,958,960,661,562,263,964,477,379,380,782,784,586,688,689,891,882,183,784,745,645,046,143,844,344,244,745,046,546,848,147,922,710,332,818,712,0
      1. Tài sản cố định hữu hình—34,735,835,236,237,538,840,141,142,543,944,944,845,945,847,245,847,247,949,451,153,052,554,156,057,958,960,661,562,263,964,466,868,870,172,173,875,877,778,980,882,183,684,645,545,046,043,744,244,144,644,846,546,848,147,922,710,332,818,712,0
      - Nguyên giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,510,610,610,710,810,810,910,911,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0—0,00,00,0——
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,072,072,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,810,010,310,610,610,610,511,111,011,111,311,60,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Nợ ngắn hạn—69,9116,831,728,450,5117,420,028,648,284,740,754,876,591,662,940,858,094,549,731,546,586,333,224,237,478,649,037,047,680,031,832,145,255,643,238,057,759,151,743,755,131,836,132,845,738,233,835,038,753,245,048,551,348,461,654,073,453,144,331,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—0,00,09,00,04,80,03,90,05,60,021,428,631,013,629,211,320,20,121,73,35,60,77,82,90,90,528,011,410,612,117,918,114,72,029,620,98,60,137,026,717,42,623,618,922,00,520,219,611,638,130,930,835,521,239,035,848,435,829,315,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn—18,827,46,67,115,747,95,56,410,530,36,94,317,022,015,17,611,427,715,65,213,939,213,47,916,955,512,613,725,647,95,94,417,230,56,96,536,924,87,18,127,75,65,23,110,524,07,35,115,47,07,79,46,518,08,211,112,310,710,213,8
      4. Người mua trả tiền trước—38,078,65,57,316,559,00,67,217,940,42,07,415,544,78,44,712,157,72,87,511,834,83,70,70,912,41,00,40,813,70,51,84,815,01,02,03,429,31,30,21,118,70,40,71,06,40,30,21,55,60,30,20,32,00,00,10,50,60,20,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước—1,60,71,71,72,00,81,12,32,11,81,82,61,60,80,82,12,30,90,51,32,31,00,81,63,11,10,91,11,81,02,11,11,53,60,72,21,60,81,01,71,60,91,62,73,14,52,41,92,40,83,02,02,62,210,45,08,93,32,30,9
      6. Phải trả người lao động—3,42,63,93,13,02,34,03,53,32,34,13,23,23,34,13,63,32,54,23,13,22,54,13,03,12,63,63,33,02,02,82,02,31,92,72,32,82,12,92,52,91,93,11,93,32,22,72,22,40,92,22,22,51,62,30,81,71,71,30,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn—0,30,20,30,10,20,20,30,10,30,20,40,10,20,21,21,40,70,11,00,00,10,00,30,10,13,10,22,41,80,00,21,51,50,00,21,31,40,00,21,61,60,40,52,22,30,00,21,71,70,00,11,91,82,30,60,20,60,40,30,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác—2,02,80,02,42,02,50,02,62,45,00,02,42,02,30,03,72,11,20,13,82,74,40,02,77,50,70,01,81,30,90,00,60,60,60,00,60,60,00,10,80,70,00,01,61,60,00,03,83,00,30,31,51,70,80,60,50,40,30,80,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—1,50,50,01,81,40,50,01,91,60,60,01,91,50,70,02,21,70,70,02,31,90,70,02,11,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi—4,44,04,84,94,94,34,54,54,64,14,14,24,54,04,04,14,13,63,73,73,73,23,23,23,32,82,82,82,82,42,42,62,62,12,22,22,52,02,12,12,11,61,71,71,80,60,70,40,70,40,40,40,40,40,50,50,60,30,00,2
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—10,710,70,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,60,60,50,40,3
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,04,44,41,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,01,11,01,01,01,01,0—1,11,10,70,40,5
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,30,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,30,08,38,28,28,28,28,18,18,10,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của DHP

Dữ liệu khác của DHP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Điện cơ Hải Phòng (mã DHP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DHP.