Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo DHP
CTCP Điện cơ Hải Phòng
Hai Phong Electrical Mechanical JSC
11.000
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DHP

Doanh thu và lợi nhuận DHP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 42Q1/2024: 69Q2/2024: 91Q3/2024: 40Q4/2024: 37Q1/2025: 64Q2/2025: 84Q3/2025: 41Q4/2025: 41Q1/2026: 63Q2/2026: 90Q3/2026: 4191Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 3Q1/2024: 3Q2/2024: 5Q3/2024: 3Q4/2024: 2Q1/2025: 3Q2/2025: 5Q3/2025: 3Q4/2025: 3Q1/2026: 3Q2/2026: 5Q3/2026: 25Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/2026412
Q2/2026905
Q1/2026633
Q4/2025413
Q3/2025413
Q2/2025845
Q1/2025643
Q4/2024372
Q3/2024403
Q2/2024915
Q1/2024693
Q4/2023423

Doanh thu và lợi nhuận DHP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 267Năm 2021: 262Năm 2022: 263Năm 2023: 229Năm 2024: 238Năm 2025: 230267Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 12Năm 2021: 12Năm 2022: 14Năm 2023: 13Năm 2024: 13Năm 2025: 1314Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 202523013
Năm 202423813
Năm 202322913
Năm 202226314
Năm 202126212
Năm 202026712

Báo cáo tài chính gốc DHP theo kỳ

90 tệp

90 tệp báo cáo DHP trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DHP

4 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DHP.

Kết quả kinh doanh DHP theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh230,9238,9230,0264,6264,4267,7280,4253,1267,1258,6301,2251,3225,4215,2163,2140,7114,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,11,21,11,42,61,21,10,70,60,20,72,41,90,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)229,8237,8228,9263,2261,8266,5279,3252,5266,5258,4300,6248,8223,5215,2163,2140,7114,1
4. Giá vốn hàng bán197,3202,7192,1224,2226,7231,5244,2220,3232,4222,7259,5211,1183,4184,4133,3123,1102,3
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)32,535,136,839,035,135,035,132,234,135,741,137,840,130,829,917,611,7
6. Doanh thu hoạt động tài chính3,62,93,42,92,20,70,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính2,25,05,23,93,32,91,52,32,02,11,53,04,56,06,33,01,7
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,20,21,80,70,20,61,01,61,72,11,41,93,76,06,32,91,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,84,04,65,95,05,26,14,74,54,56,45,25,03,11,20,70,6
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,114,414,915,213,814,315,313,112,913,212,410,09,89,05,95,44,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)16,014,515,516,915,213,312,412,214,715,920,819,620,812,716,58,55,2
12. Thu nhập khác0,11,70,20,40,11,53,49,50,40,539,60,80,30,80,30,10,0
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,10,71,10,00,00,10,30,00,30,10,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,11,70,20,40,11,42,78,50,40,539,50,40,30,50,20,10,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)16,116,215,717,315,314,815,120,615,116,460,320,021,213,216,78,55,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành3,03,02,93,42,93,03,04,13,03,33,93,94,510,72,92,10,9
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,60,50,5-11,60,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)3,03,02,93,42,93,03,04,13,03,314,54,45,0-0,92,92,10,9
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)13,113,212,813,912,411,812,116,512,113,145,715,616,114,113,86,44,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)13,113,212,813,912,411,812,116,512,113,145,715,516,014,113,86,44,3

Kết quả kinh doanh DHP theo quý

tỉ đồng

56 kỳ, Quý 3/2012 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 3/2012
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh41,691,463,939,241,985,464,335,840,792,769,840,737,280,871,329,555,7107,072,436,432,0108,987,227,046,589,2105,029,562,194,594,431,839,086,495,943,250,5106,367,132,642,4109,674,047,344,0130,492,438,444,3127,940,627,731,698,372,066,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,51,20,8-1,30,51,20,8-1,40,51,20,9-1,30,41,10,9-1,20,61,20,8-1,51,11,91,0-0,50,30,70,7-0,50,40,70,60,30,0-0,20,60,00,00,60,0-0,50,00,70,0-0,90,01,60,0-1,30,83,00,05,00,01,20,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)41,190,263,140,541,484,363,537,240,291,568,942,136,879,670,530,755,1105,871,637,830,9107,086,127,446,288,5104,430,061,793,893,831,539,086,695,443,150,5105,767,133,142,4108,874,048,244,0128,892,439,843,5124,940,622,831,697,172,066,4
4. Giá vốn hàng bán34,678,953,136,733,573,154,034,432,080,256,036,728,469,057,928,845,192,058,336,224,093,373,323,038,978,990,726,352,182,882,927,332,974,485,739,542,292,358,429,932,894,665,441,838,1111,381,033,736,8109,730,915,326,283,458,561,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)6,611,310,03,87,911,29,62,88,211,212,95,38,310,612,51,910,113,813,31,66,913,712,94,47,39,613,73,79,611,010,84,26,212,19,63,68,313,58,83,29,714,28,66,45,817,611,46,16,715,39,77,55,413,713,54,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,31,90,21,20,51,40,41,20,30,90,21,30,41,30,41,60,60,50,21,60,10,40,10,20,20,30,10,00,10,10,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính0,20,32,00,10,10,31,70,00,10,74,30,60,90,63,10,30,40,13,10,10,00,13,10,10,20,12,50,30,40,20,60,50,40,50,90,60,40,30,70,80,60,40,30,50,40,20,40,30,41,40,80,90,80,81,91,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,20,00,10,10,10,00,00,00,00,00,10,50,60,50,20,30,20,10,10,10,00,00,10,10,20,10,30,30,20,10,40,50,40,30,40,60,40,30,40,80,60,30,30,50,40,20,40,30,31,20,00,90,81,90,00,0
9. Chi phí bán hàng1,62,31,4-1,01,32,01,4-1,21,32,31,6-1,01,42,31,9-1,01,93,11,9-0,91,42,71,8-0,71,62,22,1-0,92,03,51,6-0,41,12,81,3-0,50,93,01,0-0,90,93,31,3-1,21,34,61,8-1,11,54,20,60,10,93,10,91,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,44,83,33,13,64,33,02,73,94,53,33,43,44,33,83,33,84,43,73,33,14,23,23,63,13,64,03,44,04,03,92,93,04,52,62,92,93,83,23,12,84,52,83,91,63,43,72,52,23,61,91,71,82,73,61,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)2,65,93,52,93,45,83,82,53,34,64,03,63,04,84,11,04,66,64,70,72,57,14,91,62,73,95,10,93,43,44,71,21,74,54,80,64,16,33,80,35,36,14,23,35,09,35,64,42,66,16,44,81,87,17,00,9
12. Thu nhập khác0,10,00,00,00,00,00,00,10,01,50,10,00,10,00,10,00,00,30,00,00,00,00,00,00,01,10,31,70,11,60,08,50,90,10,10,10,10,10,10,20,10,00,139,30,20,10,01,50,20,30,20,10,20,00,00,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,10,00,00,00,00,00,00,10,01,60,00,00,10,00,10,00,00,30,00,00,00,00,00,00,01,10,21,00,11,60,07,40,90,10,10,10,10,10,10,20,10,00,139,20,10,10,00,10,10,3-0,00,10,20,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)2,75,93,52,93,45,83,82,63,36,14,03,63,04,84,21,04,67,04,70,72,57,24,91,72,75,05,31,93,55,04,88,62,64,64,90,74,26,43,90,55,56,14,342,45,19,55,64,52,76,46,44,92,07,27,10,9
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,51,20,70,40,71,20,80,30,71,20,80,50,61,00,80,10,91,40,90,00,51,41,00,30,51,01,10,40,71,01,01,70,50,91,00,10,81,30,80,11,11,20,90,60,51,81,01,10,41,60,81,30,41,71,10,2
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,51,20,70,40,71,20,80,30,71,20,80,50,61,00,80,10,91,40,90,00,51,41,00,30,51,01,10,40,71,01,01,70,50,91,00,10,81,30,80,11,11,20,910,50,72,11,21,10,41,51,41,30,51,81,40,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,24,72,82,52,74,73,12,32,64,93,23,12,43,93,40,93,65,63,80,72,05,74,01,32,24,04,31,52,84,03,86,92,03,63,90,63,35,13,10,44,44,93,531,94,47,44,43,42,34,95,03,61,55,45,60,7
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,24,72,82,52,74,73,12,32,64,93,23,12,43,93,40,93,65,63,80,72,05,74,01,32,24,04,31,52,84,03,86,92,03,63,90,63,35,13,10,44,44,93,531,94,47,34,33,32,34,94,93,51,55,45,60,7
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác—0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,60,00,00,01,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,01,40,10,00,2-0,00,00,00,00,5
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,80,20,30,3-0,00,0-0,10,6-0,00,10,10,30,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,10,00,00,00,0

Báo cáo khác của DHP

Dữ liệu khác của DHP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Điện cơ Hải Phòng (mã DHP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 230 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 13 tỉ đồng, giảm 0,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 41 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 2 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.