Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo DMC
CTCP Xuất nhập khẩu Y tế Domesco
Domesco Medical Import Export Joint Stock Corporation
55.600
▼ −400 (▼ −0,71%)

Kết quả kinh doanh DMC

Doanh thu và lợi nhuận DMC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 469Q1/2024: 419Q2/2024: 462Q3/2024: 448Q4/2024: 571Q1/2025: 469Q2/2025: 510Q3/2025: 529Q4/2025: 559Q1/2026: 520Q2/2026: 519Q3/2026: 576576Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 58Q1/2024: 41Q2/2024: 52Q3/2024: 33Q4/2024: 77Q1/2025: 47Q2/2025: 32Q3/2025: 28Q4/2025: 91Q1/2026: 53Q2/2026: 57Q3/2026: 3991Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202657639
Q2/202651957
Q1/202652053
Q4/202555991
Q3/202552928
Q2/202551032
Q1/202546947
Q4/202457177
Q3/202444833
Q2/202446252
Q1/202441941
Q4/202346958

Doanh thu và lợi nhuận DMC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.452Năm 2021: 1.498Năm 2022: 1.593Năm 2023: 1.719Năm 2024: 1.899Năm 2025: 2.0672.067Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 180Năm 2021: 159Năm 2022: 200Năm 2023: 183Năm 2024: 203Năm 2025: 198203Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.067198
Năm 20241.899203
Năm 20231.719183
Năm 20221.593200
Năm 20211.498159
Năm 20201.452180

Báo cáo tài chính gốc DMC theo kỳ

150 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025—
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012—
2011
2010
2009
2008—
2007——
2006————

150 tệp báo cáo DMC trên HOSE từ năm 2006, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DMC

51 văn bản
20-10-2026Giải trình kết quả hoạt động kinh doanh Quý 3 năm 2026HOSE20-10-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước14-8-2026Giải trình biến động KQKD trên BCTC bán niên 2026 soát xét so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước20-7-2026Giải trình biến động KQKD quý 2/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-4-2026Giải trình biến động KQKD trên BCTC quý 1/2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2026Giải trình biến động KQKD quý 4/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2025Giải trình biến động KQKD quý 3/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2025Giải trình biến động KQKD bán niên 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-4-2025Giải trình biến động KQKD quý 1/2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-3-2025Giải trình chênh lệch KQKD năm 2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-1-2025Giải trình biến động KQKD quý 4/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE21-10-2024Giải trình biến động KQKD quý 3/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE15-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE22-7-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 2/2024 so với quý 2/2023HOSE22-4-2024Giải trình chênh lệch KQKD Q1/2024 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-1-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 4/2023 so với quý 4/2022HOSE31-3-2023Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2022 so với năm 2021HOSE19-1-2023Giải trình KQKD quý 4/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2022Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 3/2022 so với quý 3/2021HOSE15-8-2022Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2022 so với 6 tháng đầu năm 2021HOSE20-7-2022Giải trình KQKD quý 2/2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE19-4-2022Giải trình chênh lệch KQKD quý 1 năm 2022 so với quý 1 năm 2021HOSE31-3-2022Giải trình biến động KQKD năm 2021 giảm so với năm 2020HOSE20-1-2022Giải trình KQKD quý 4/2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-10-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế quý 3/2021 so với quý 3/2020HOSE16-8-2021Giải trình biến động KQKD bán niên năm 2021 đã soát xét so với cùng kỳ năm 2020HOSE21-1-2019Giải trình chênh lệch lợi nhuận quý 4/2018 so với quý 4/2017HOSE23-3-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE23-1-2015Giải trình biến động KQKD Cty mẹ quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE20-8-2014Giải trình chênh lệch trước và sau soát xét BCTC riêng 6 tháng năm 2014HOSE25-3-2014Giải trình số liệu sau khi kiểm toán năm 2013HOSE24-1-2014Giải trình kết quả kinh doanh Q4-2013HOSE8-5-2013Giải trình Kết quả kinh doanh riêng Q1-2013HOSE6-5-2013Giải trình biến động kết quả kinh doanh riêng Q1/2013HOSE30-8-2012Giải trình chênh lệch số liệu BCTC 6 tháng đầu năm 2012 trước và sau soát xétHOSE27-4-2012Giải trình lý do không trình bày Báo cáo bộ phận trong BCTC KT 2011HOSE28-3-2012Giải trình chênh lệch trước và sau kiểm toánHOSE28-1-2011Giải trình thuế thu nhập doanh nghiệp 2010 trên BCTCHOSE28-7-2010Giải trình kết quả kinh doanh Q2-2010HOSE
Xem thêm 11 văn bản cũ hơn (tới 22-1-2007)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DMC.

Kết quả kinh doanh DMC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.069,01.903,81.721,61.593,51.567,81.542,31.533,91.464,01.363,51.388,41.401,11.658,01.587,41.370,71.194,91.113,11.071,9941,2813,2662,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu1,74,32,60,869,490,365,578,923,999,1167,1171,9157,8110,262,869,74,03,52,12,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.067,31.899,41.719,01.592,71.498,41.452,01.468,41.385,11.339,71.289,31.234,01.486,11.429,61.260,51.132,11.043,41.067,9937,8811,1659,3
4. Giá vốn hàng bán1.658,21.481,91.346,91.139,81.096,81.013,5975,7896,1804,9790,6824,31.061,51.017,5868,9758,4728,3750,3677,5638,4526,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)409,1417,5372,1452,9401,6438,5492,7489,0534,8498,7409,8424,6412,1391,6373,7315,2317,6260,2172,7133,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính29,929,744,223,614,317,720,021,115,99,72,16,16,37,211,87,97,49,810,62,4
7. Chi phí tài chính6,36,15,210,12,7-0,81,42,5-0,66,72,87,69,68,420,320,06,727,611,97,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,10,00,00,00,00,41,20,20,00,00,05,75,48,310,914,05,24,93,43,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng109,0113,7113,7146,2144,9153,4145,9138,6197,6195,8143,3140,7167,2140,6142,698,7120,292,555,436,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp79,377,775,072,270,381,979,986,596,995,882,1122,1111,2130,0104,791,193,975,652,338,6
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)244,4249,6222,5247,9198,0221,6285,6282,5256,8210,0183,7160,2130,4114,9117,9113,3104,374,363,853,0
12. Thu nhập khác4,13,96,72,31,23,25,43,83,71,01,69,05,55,90,30,113,00,22,53,2
13. Chi phí khác0,40,00,00,10,00,20,10,20,81,22,00,51,40,50,00,05,00,02,02,2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)3,83,96,72,31,23,05,33,62,8-0,1-0,58,54,15,40,30,17,90,20,51,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)248,2253,4229,2250,2199,2224,6290,9286,1259,7209,9183,2168,7134,5120,4118,1113,4112,274,564,354,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành49,850,745,850,139,945,054,452,355,544,639,236,026,531,740,330,635,811,70,15,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,03,95,0-3,5-3,32,50,40,7-1,5-2,30,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)49,850,745,850,139,945,058,357,352,041,341,736,427,230,238,030,635,811,70,15,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)198,4202,7183,3200,1159,3179,5232,6228,8207,7168,6141,6132,3107,290,180,182,876,462,864,248,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,3-0,10,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)198,4202,7183,3200,1159,3179,5232,6228,8207,7168,6141,6132,3107,590,280,182,876,462,864,248,6

Kết quả kinh doanh DMC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh576,6520,2519,6559,7529,7510,4469,2570,8448,1461,8423,0471,4444,9399,8405,5435,6399,4399,2359,2459,2411,1377,8319,7475,1370,8389,2307,2440,1398,7372,5322,6436,8347,3382,3297,6413,8337,9305,6306,2415,8318,2334,1319,9424,7353,1324,6298,8435,8370,4439,0412,8471,5410,6388,1317,2428,8330,0349,2262,7346,8283,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,51,00,00,70,80,20,10,30,00,13,82,50,00,00,00,60,00,10,02,223,314,529,431,640,31,616,820,324,77,512,925,513,634,55,322,01,3-26,827,424,412,222,340,351,938,437,539,351,441,041,338,247,944,036,729,139,928,128,813,318,614,7
3. Doanh thu thuần (1)-(2)576,1519,2519,6559,0528,9510,3469,1570,5448,1461,7419,2468,9444,9399,7405,5435,1399,4399,1359,2457,0387,7363,3290,3443,5330,5387,6290,4419,8373,9365,0309,7411,3333,7347,8292,3391,8336,7332,4278,7391,4306,0311,9279,6372,8314,6287,1259,5384,3329,5397,6374,6423,5366,6351,4288,1388,8301,9320,4249,4328,2268,5
4. Giá vốn hàng bán491,7411,5419,4403,7456,5425,2373,0430,1375,2355,0321,6360,8353,0306,9326,3302,4290,3279,0268,2330,7293,6259,4213,1315,8245,8256,0195,0273,6240,1254,2207,8277,9217,6221,0179,6232,7206,1195,8170,2236,6184,5192,2177,1246,4214,3187,3173,9271,0228,9288,4273,1302,7267,5244,6202,7278,0204,4221,4165,1225,7180,6
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)84,3107,7100,2155,372,485,196,1140,472,9106,697,5108,291,992,979,2132,6109,1120,191,0126,394,2103,977,3127,784,8131,695,4146,2133,9110,8101,8133,4116,0126,7112,7159,1130,5136,6108,5154,8121,5119,6102,5126,4100,399,885,6113,3100,6109,2101,5120,999,2106,885,3110,897,599,084,3102,587,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính11,810,58,37,58,32,211,83,311,36,98,210,811,711,610,19,35,74,93,74,03,93,52,92,84,95,64,55,05,64,54,95,65,25,05,27,80,65,31,45,80,71,52,50,80,60,60,12,40,53,10,13,40,81,90,12,30,22,12,53,72,2
7. Chi phí tài chính0,90,80,71,00,83,61,21,20,23,21,51,71,51,01,35,81,91,41,00,81,10,30,50,90,7-2,80,4-0,10,11,00,40,71,10,60,2-0,5-0,5-0,70,34,60,70,40,82,41,7-1,00,00,71,12,82,02,21,35,21,01,51,4-2,88,34,54,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,20,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,50,70,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,71,11,82,01,51,31,61,01,51,451,13,33,02,6
9. Chi phí bán hàng24,426,521,729,825,825,328,127,426,527,132,730,328,924,929,630,634,143,438,245,731,036,431,954,035,337,826,349,847,822,925,439,435,034,730,784,042,040,531,162,445,244,243,954,539,822,835,436,333,040,930,551,841,148,525,751,531,130,227,433,430,5
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp20,320,420,220,119,719,020,519,418,718,820,917,118,720,918,217,017,920,516,816,217,718,018,220,820,120,620,421,619,919,618,819,316,728,122,322,925,829,119,042,517,719,016,317,515,928,413,332,728,330,430,732,925,723,928,732,834,435,926,327,524,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)50,570,565,7111,934,539,558,095,738,864,450,769,954,457,740,288,461,059,838,867,648,252,629,654,833,581,652,779,971,771,862,279,668,568,464,860,563,973,059,451,158,557,543,952,743,550,237,146,038,738,138,437,431,831,130,027,430,832,824,740,831,3
12. Thu nhập khác0,20,20,42,70,40,20,80,42,20,70,62,41,31,91,10,30,51,00,50,30,30,40,21,80,30,40,72,82,30,50,31,60,70,90,61,80,10,51,20,30,10,50,10,40,10,23,22,61,04,90,13,50,90,90,34,11,00,80,00,00,2
13. Chi phí khác1,70,00,00,30,00,10,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,10,10,00,40,00,00,00,00,00,20,10,1-0,20,80,20,30,60,00,00,00,04,30,50,00,00,01,20,20,00,00,10,00,30,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-1,50,20,42,40,40,20,80,42,20,70,62,41,31,91,10,30,51,00,50,30,30,40,11,70,30,30,72,81,80,50,31,60,70,90,41,70,00,70,50,1-0,3-0,10,10,40,10,2-1,12,11,04,90,12,30,70,80,34,01,00,40,00,00,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)49,070,766,2114,334,939,758,896,141,065,151,272,355,859,741,388,761,460,739,367,948,653,029,756,533,881,853,382,773,572,362,581,269,269,465,262,263,973,759,951,258,357,444,053,143,650,436,048,139,742,938,539,632,532,030,231,431,833,224,740,831,5
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành10,214,213,222,97,08,011,819,28,213,010,314,511,211,98,317,812,312,27,913,69,710,66,011,36,816,410,715,016,312,810,315,813,612,910,015,813,415,610,812,012,011,88,810,99,610,38,410,28,78,88,59,96,65,06,27,06,410,14,98,16,4
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)10,214,213,222,97,08,011,819,28,213,010,314,511,211,98,317,812,312,27,913,69,710,66,011,36,816,410,716,614,714,512,516,313,913,913,112,512,814,911,910,311,611,58,811,010,310,78,410,98,78,58,58,46,67,26,27,06,410,64,98,16,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)38,956,552,991,427,931,747,076,932,852,141,057,844,647,733,071,049,148,631,454,338,842,423,845,227,065,442,666,158,857,850,064,955,355,552,149,751,158,848,040,946,645,935,242,133,339,727,537,130,934,530,031,225,924,824,124,525,322,719,832,825,1
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)38,956,552,991,427,931,747,076,932,852,141,057,844,647,733,071,049,148,631,454,338,842,423,845,227,065,442,666,158,857,850,064,955,355,552,149,751,158,848,040,946,645,935,242,133,339,727,537,130,934,530,131,326,024,824,124,525,422,719,832,825,1
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-5,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,6-1,61,72,20,50,21,03,1-3,3-0,6-0,71,1-1,7-0,4-0,30,00,10,70,40,00,70,0-0,30,0-1,50,02,20,00,00,00,50,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,1-0,1-0,1-0,1-0,00,0-0,0-0,10,00,00,0

Báo cáo khác của DMC

Dữ liệu khác của DMC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Xuất nhập khẩu Y tế Domesco (mã DMC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.067 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 198 tỉ đồng, giảm 2,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 576 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 39 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.