Số liệu tới phiên21-10-2026
Logo DND
CTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai
Dong Nai Material & Building Investment Joint Stock Company
7.200
■ 0 (■ 0,00%)
cuối phiên · 14:49:30

Cân đối kế toán DND

Cân đối kế toán DND theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn25,353,334,536,153,655,068,269,050,249,852,452,359,468,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,823,54,64,613,99,521,729,624,320,113,46,56,14,7
      1. Tiền1,823,54,64,611,97,59,27,611,87,66,46,55,73,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,02,02,012,522,012,512,57,00,00,41,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn5,116,419,624,731,932,839,830,618,421,733,437,042,129,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng10,021,823,426,833,534,140,923,134,833,041,040,340,329,2
      2. Trả trước cho người bán2,01,82,62,51,81,61,39,71,81,72,71,21,02,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,40,40,51,01,00,60,50,60,60,10,60,13,10,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,2-7,6-6,9-5,6-4,5-3,5-2,9-2,7-18,9-13,1-10,9-4,5-2,3-2,0
    IV. Tổng hàng tồn kho12,810,29,45,47,87,76,47,56,46,25,36,69,131,9
      1. Hàng tồn kho12,810,29,45,47,87,76,47,56,46,25,36,69,131,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,33,00,81,50,05,10,21,31,11,80,42,12,12,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,22,30,10,80,00,90,21,21,11,30,30,30,20,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,50,00,00,00,04,20,00,10,00,50,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,60,80,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,82,02,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn160,9149,5151,0155,6133,4140,2137,0127,7132,9133,4113,898,288,775,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn15,513,28,17,87,57,06,76,46,14,83,20,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác15,513,28,17,87,57,06,76,46,14,83,20,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định13,010,314,018,423,428,734,127,830,528,422,624,217,815,5
      1. Tài sản cố định hữu hình13,010,314,018,423,328,734,127,830,528,422,624,217,815,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn25,022,422,022,528,420,026,616,116,912,923,512,437,537,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang25,022,422,022,528,420,026,616,116,912,923,512,437,537,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,02,12,12,12,13,94,44,45,45,47,221,2
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,02,12,12,12,13,94,44,45,45,47,221,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác107,4103,7106,8104,872,182,467,573,575,082,959,056,226,21,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn107,4103,7106,8104,872,182,467,573,575,082,959,054,225,01,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,01,20,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN186,2202,8185,4191,7187,0195,2205,1196,7183,1183,2166,2150,5148,1143,5
  A. Nợ phải trả48,338,586,498,563,669,180,171,173,075,759,645,340,834,1
    I. Nợ ngắn hạn35,424,869,774,948,950,762,851,551,543,849,234,732,134,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,43,67,27,53,53,29,75,86,56,35,54,26,30,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn9,66,820,925,834,534,536,820,425,624,120,221,916,822,8
      4. Người mua trả tiền trước1,60,80,82,51,11,21,85,56,84,96,93,04,75,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước20,59,936,735,12,22,93,14,61,50,80,31,01,00,0
      6. Phải trả người lao động1,31,92,10,91,83,04,53,54,02,42,82,71,51,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,20,20,40,80,50,70,70,60,30,40,10,50,20,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,41,21,31,84,54,85,47,65,64,013,41,51,53,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,40,40,40,60,90,60,93,41,20,90,10,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn12,913,716,723,614,818,417,419,621,531,910,410,68,70,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác9,710,510,510,511,611,69,99,012,917,80,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,03,610,81,04,95,79,37,614,110,410,68,70,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn3,23,22,72,42,21,91,71,41,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu137,8164,399,093,2123,4126,1125,0125,6110,1107,5106,6105,2107,3109,4
    I. Vốn chủ sở hữu137,8164,399,093,2123,4126,1125,0125,6110,1107,5106,6105,2107,3109,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu128,3128,388,388,388,388,388,388,388,388,388,388,388,388,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần32,432,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển18,218,218,218,217,817,116,516,515,214,814,414,314,214,1
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,2
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-41,1-14,6-7,5-13,417,320,620,220,86,54,33,92,61,63,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-14,6-7,5-13,410,88,37,97,50,30,10,00,0———
      - LNST chưa phân phối kỳ này-26,5-7,15,8-24,29,012,812,720,56,44,33,9———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN186,2202,8185,4191,7187,0195,2205,1196,7183,1183,2166,2150,5148,1143,5

Cân đối kế toán DND theo quý

tỉ đồng

21 kỳ, Quý 4/2012 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 4/2023Quý 4/2022Quý 4/2021Quý 4/2020Quý 4/2019Quý 4/2018Quý 4/2017Quý 4/2016Quý 2/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn109,078,344,125,329,748,257,953,334,536,153,655,068,269,050,249,859,652,452,359,468,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền0,20,40,21,80,30,414,123,54,64,613,99,521,729,624,320,112,413,46,56,14,7
      1. Tiền0,20,40,21,80,30,414,123,54,64,611,97,59,27,611,87,63,46,46,55,73,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,012,522,012,512,59,07,00,00,41,6
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn17,49,76,75,113,516,218,616,419,624,731,932,839,830,618,421,741,433,437,042,129,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng18,310,310,210,017,320,723,321,823,426,833,534,140,923,134,833,046,941,040,340,329,2
      2. Trả trước cho người bán2,62,42,52,02,82,41,91,82,62,51,81,61,39,71,81,74,72,71,21,02,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác4,85,22,81,40,90,60,90,40,51,01,00,60,50,60,60,10,60,60,13,10,3
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,2-8,2-8,2-8,2-7,6-7,6-7,6-7,6-6,9-5,6-4,5-3,5-2,9-2,7-18,9-13,1-10,9-10,9-4,5-2,3-2,0
    IV. Tổng hàng tồn kho25,431,128,812,813,127,921,810,29,45,47,87,76,47,56,46,25,45,36,69,131,9
      1. Hàng tồn kho25,431,128,812,813,127,921,810,29,45,47,87,76,47,56,46,25,45,36,69,131,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác65,736,98,25,32,63,53,23,00,81,50,05,10,21,31,11,80,30,42,12,12,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn6,15,95,84,22,02,12,52,30,10,80,00,90,21,21,11,30,30,30,30,20,1
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,11,91,80,50,00,70,00,00,00,00,04,20,00,10,00,50,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước58,529,20,60,60,60,80,80,80,80,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn109,2139,2174,4160,9157,0157,6148,9149,5151,0155,6133,4140,2137,0127,7132,9133,4126,6113,898,288,775,3
    I. Các khoản phải thu dài hạn15,815,829,215,515,515,513,513,28,17,87,57,06,76,46,14,83,93,20,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác15,815,815,815,515,515,513,513,28,17,87,57,06,76,46,14,83,93,20,00,00,0
    II. Tài sản cố định11,111,812,213,010,811,59,610,314,018,423,428,734,127,830,528,421,822,624,217,815,5
      1. Tài sản cố định hữu hình11,011,712,213,010,711,49,610,314,018,423,328,734,127,830,528,421,822,624,217,815,5
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,50,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,50,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,50,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,50,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,023,50,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn26,526,525,825,025,722,322,522,422,022,528,420,026,616,116,912,927,30,012,437,537,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang26,526,525,825,025,722,322,522,422,022,528,420,026,616,116,912,927,30,012,437,537,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,12,12,12,13,94,44,44,65,45,47,221,2
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,12,12,12,13,94,44,44,65,45,47,221,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác55,985,1107,2107,4105,0108,3103,2103,7106,8104,872,182,467,573,575,082,969,059,056,226,21,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn55,985,1107,2107,4105,0108,3103,2103,7106,8104,872,182,467,573,575,082,969,059,054,225,01,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,01,20,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN218,2217,4218,5186,2186,7205,8206,8202,8185,4191,7187,0195,2205,1196,7183,1183,2186,1166,2150,5148,1143,5
  A. Nợ phải trả84,577,783,448,343,353,443,038,586,498,563,669,180,171,173,075,780,159,645,340,834,1
    I. Nợ ngắn hạn71,564,757,135,429,039,729,324,869,774,948,950,762,851,551,543,862,649,234,732,134,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn29,915,17,80,41,10,61,83,67,27,53,53,29,75,86,56,32,75,54,26,30,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn22,721,521,29,64,213,69,96,820,925,834,534,536,820,425,624,126,320,221,916,822,8
      4. Người mua trả tiền trước2,43,02,61,61,01,01,20,80,82,51,11,21,85,56,84,94,76,93,04,75,5
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước9,721,119,820,517,120,92,99,936,735,12,22,93,14,61,50,81,50,31,01,00,0
      6. Phải trả người lao động0,80,70,61,30,80,80,81,92,10,91,83,04,53,54,02,42,72,82,71,51,7
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn3,40,93,00,22,80,410,20,20,40,80,50,70,70,60,30,43,50,10,50,20,2
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác1,52,21,71,41,71,92,01,21,31,84,54,85,47,65,64,021,013,41,51,53,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,30,30,40,40,40,40,40,40,40,60,90,60,93,41,20,90,20,10,00,00,0
    II. Nợ dài hạn13,013,026,312,914,313,713,713,716,723,614,818,417,419,621,531,917,510,410,68,70,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác9,79,79,79,711,110,510,510,510,510,511,611,69,99,012,917,80,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,0—0,00,00,00,00,03,610,81,04,95,79,37,614,117,510,410,68,70,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn3,23,23,23,23,23,23,23,22,72,42,21,91,71,41,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu128,3128,3128,3128,3128,3128,3128,3128,388,388,388,388,388,388,388,388,388,388,388,388,388,3
      2. Thặng dư vốn cổ phần32,432,432,432,432,432,432,432,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển18,218,218,218,218,218,218,218,218,218,217,817,116,516,515,214,814,614,414,314,214,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-45,2-39,2-43,8-41,1-35,5-26,5-15,1-14,6-7,5-13,417,320,620,220,86,54,33,13,92,61,63,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-41,1-41,1-41,1-14,6-14,6-14,6-14,6-7,5-13,410,88,37,97,50,30,10,00,00,0———
      - LNST chưa phân phối kỳ này-4,11,9-2,7-26,5-20,9-11,9-0,5-7,15,8-24,29,012,812,720,56,44,33,13,9———
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN218,2217,4218,5186,2186,7205,8206,8202,8185,4191,7187,0195,2205,1196,7183,1183,2186,1166,2150,5148,1143,5
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,82,02,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,013,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,013,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu—139,8135,1137,8143,4152,4163,8164,399,093,2123,4126,1125,0125,6110,1107,5106,0106,6105,2107,3109,4
    I. Vốn chủ sở hữu—139,8135,1137,8143,4152,4163,8164,399,093,2123,4126,1125,0125,6110,1107,5106,0106,6105,2107,3109,4
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,2
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DND

Dữ liệu khác của DND

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư Xây dựng và Vật liệu Đồng Nai (mã DND), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DND.