Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo DP1
CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1
Central Pharmaceutical CPC1.JSC
29.200
▲ +100 (▲ +0,34%)

Kết quả kinh doanh DP1

Doanh thu và lợi nhuận DP1 theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 624Q1/2024: 506Q2/2024: 513Q3/2024: 480Q4/2024: 527Q1/2025: 485Q2/2025: 548Q3/2025: 513Q4/2025: 589Q1/2026: 569Q2/2026: 677Q3/2026: 680680Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 33Q1/2024: 36Q2/2024: 22Q3/2024: 48Q4/2024: 26Q1/2025: 31Q2/2025: 22Q3/2025: 45Q4/2025: 14Q1/2026: 22Q2/2026: 41Q3/2026: 4048Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202668040
Q2/202667741
Q1/202656922
Q4/202558914
Q3/202551345
Q2/202554822
Q1/202548531
Q4/202452726
Q3/202448048
Q2/202451322
Q1/202450636
Q4/202362433

Doanh thu và lợi nhuận DP1 theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 2.060Năm 2021: 2.182Năm 2022: 2.159Năm 2023: 2.158Năm 2024: 2.026Năm 2025: 2.1342.182Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 41Năm 2021: 45Năm 2022: 50Năm 2023: 116Năm 2024: 114Năm 2025: 113116Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20252.134113
Năm 20242.026114
Năm 20232.158116
Năm 20222.15950
Năm 20212.18245
Năm 20202.06041

Báo cáo tài chính gốc DP1 theo kỳ

120 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018—

120 tệp báo cáo DP1 trên HNX từ năm 2018, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DP1

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DP1.

Kết quả kinh doanh DP1 theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2014 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2014
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh2.134,42.025,72.158,42.159,62.182,42.060,52.316,12.619,82.392,72.241,02.954,5
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,10,00,10,40,02,710,011,5
3. Doanh thu thuần (1)-(2)2.134,42.025,72.158,42.159,52.182,42.060,42.315,72.619,82.390,02.231,02.943,0
4. Giá vốn hàng bán1.845,61.714,61.805,21.865,71.933,81.781,12.042,32.333,52.121,71.956,92.663,9
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)288,8311,1353,2293,7248,6279,3273,4286,3268,3274,1279,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính32,622,816,613,121,110,48,514,412,39,812,1
7. Chi phí tài chính42,441,457,559,431,551,254,067,162,739,450,2
  -Trong đó: Chi phí lãi vay19,512,417,820,721,928,842,049,437,327,433,4
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng140,2131,1130,8146,3140,0140,1140,0160,7162,6173,3150,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp36,842,436,436,040,550,540,534,920,137,353,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)102,0119,1145,065,257,647,947,338,035,233,936,5
12. Thu nhập khác39,329,70,40,30,73,71,61,910,63,049,1
13. Chi phí khác0,84,50,30,01,40,11,30,42,40,746,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)38,525,20,00,2-0,73,60,21,58,22,23,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)140,5144,2145,165,556,951,547,539,543,336,139,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành25,426,633,015,011,910,09,87,78,87,39,3
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại2,13,9-3,90,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)27,530,529,115,011,910,09,87,78,87,39,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)113,1113,8115,950,545,041,537,831,834,628,830,3
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)113,1113,8115,950,545,041,537,831,834,628,830,3

Kết quả kinh doanh DP1 theo quý

tỉ đồng

35 kỳ, Quý 1/2018 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh679,5677,0569,3588,5513,2547,6485,1527,0479,7512,8506,3623,5540,7499,6494,5632,3565,0541,2421,1740,0540,2483,7418,5558,2516,1454,9531,3629,3568,3615,7502,8733,3670,4638,9577,2
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)679,5677,0569,3588,5513,2547,6485,1527,0479,7512,8506,3623,5540,7499,6494,5632,2565,0541,2421,0740,0540,2483,7418,5558,2516,1454,9531,2629,0568,2615,7502,7733,3670,4638,9577,2
4. Giá vốn hàng bán588,4576,1504,1521,4450,5470,1404,4438,3409,6431,5414,8531,4441,9418,4413,4548,8486,0469,8361,2670,8476,1422,1364,8469,7453,1386,8471,4546,1500,1552,3443,9654,1597,6567,4518,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)91,1100,965,167,262,877,480,888,670,081,391,592,198,881,281,083,479,071,459,969,264,161,653,788,463,068,159,883,068,263,458,879,272,771,559,1
6. Doanh thu hoạt động tài chính12,76,54,113,77,45,66,66,89,73,43,04,64,35,72,05,82,13,22,09,92,64,04,71,32,93,22,93,21,82,11,44,42,95,81,4
7. Chi phí tài chính8,911,86,27,37,713,014,313,89,46,411,917,520,013,56,517,416,418,76,910,97,17,85,816,89,315,89,415,410,916,211,520,515,516,214,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay7,78,18,26,15,04,44,03,52,82,83,44,03,34,75,75,65,05,15,05,45,75,45,55,77,07,98,39,010,411,611,012,71,212,812,0
9. Chi phí bán hàng37,234,031,447,832,231,428,833,633,033,830,032,432,636,429,444,433,533,834,541,034,832,829,942,432,532,532,746,929,933,429,844,436,842,131,2
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp5,24,24,111,36,813,55,310,27,816,77,75,110,314,26,77,513,58,66,410,610,312,19,119,111,511,68,313,316,44,46,411,811,510,26,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)52,657,427,514,523,425,139,037,829,627,944,841,640,222,840,419,917,813,514,016,614,612,913,511,512,611,412,410,512,811,412,66,811,98,79,2
12. Thu nhập khác0,10,00,01,134,83,30,00,329,30,00,10,00,40,00,00,40,1-0,10,00,00,50,20,02,90,30,40,01,50,00,00,0-1,40,01,42,8
13. Chi phí khác2,92,80,00,30,20,30,00,90,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,01,00,00,00,40,00,00,10,00,00,00,31,00,90,0-0,90,9
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-2,7-2,70,00,934,73,0-0,0-0,629,3-0,00,1-0,30,40,00,00,40,0-0,1-0,0-1,00,50,2-0,42,90,30,3-0,01,5-0,0-0,2-1,0-2,3-0,02,31,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)49,954,727,615,458,128,139,037,258,827,944,941,340,522,840,420,317,913,414,015,615,113,113,114,412,911,712,412,012,711,211,64,511,911,011,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành8,911,85,53,17,47,07,810,06,16,99,012,57,94,58,16,06,22,72,83,83,02,42,72,82,62,12,52,62,62,12,50,92,42,02,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,91,50,0-1,85,3-1,40,01,35,2-1,30,0-3,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)9,813,35,51,312,75,67,811,311,35,69,08,67,94,58,16,06,22,72,83,83,02,42,72,82,62,12,52,62,62,12,50,92,42,02,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)40,141,422,014,145,422,531,225,947,622,335,932,632,718,332,314,311,610,711,211,912,010,710,411,610,39,69,99,410,29,19,13,69,59,08,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)40,141,422,014,145,422,531,225,947,622,335,932,632,718,332,314,311,610,711,211,912,010,710,411,610,39,69,99,410,29,19,13,69,59,08,9
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DP1

Dữ liệu khác của DP1

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dược phẩm Trung ương CPC1 (mã DP1): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 2.134 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 113 tỉ đồng, giảm 0,6% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 680 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 40 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.