Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo DSP
CTCP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ
Phu Tho Tourist Service JSC
14.200
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán DSP

Cân đối kế toán DSP theo năm

tỉ đồng

10 kỳ, Năm 2016 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn507,2398,2579,1652,9536,3590,5822,6809,8967,3891,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền6,145,421,74,92,15,49,712,813,711,2
      1. Tiền6,12,46,74,92,15,44,712,813,77,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,043,015,00,00,00,05,00,00,04,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn267,0172,5425,0516,2400,1464,5741,0735,2877,7821,4
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,042,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn267,0172,5425,0516,2400,1464,5741,0735,2877,7779,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn200,1153,0105,7103,6107,793,860,856,571,052,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng15,414,514,215,614,65,45,44,21,80,6
      2. Trả trước cho người bán1,01,02,60,60,70,32,72,713,21,6
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác195,3149,191,588,994,088,252,849,656,050,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-11,6-11,5-2,6-1,5-1,6-0,2-0,10,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1,62,32,03,12,22,84,53,22,74,3
      1. Hàng tồn kho1,62,32,03,12,22,84,53,22,74,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác32,425,024,725,124,224,06,72,22,31,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,42,62,32,70,81,62,12,22,31,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,01,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước30,922,422,422,422,422,44,60,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn416,4584,9420,0428,2509,4542,1559,4589,2568,6603,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn12,612,613,113,113,113,05,95,95,45,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác19,419,419,919,919,919,812,712,712,212,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-7,0-7,0-7,0-7,0-7,0-7,0-7,0-7,0-7,0-7,0
    II. Tài sản cố định91,3101,495,994,1120,0136,9164,6184,0171,0188,5
      1. Tài sản cố định hữu hình91,2101,195,593,5119,2135,9164,4183,8170,9188,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,10,30,40,60,81,00,10,30,10,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn8,010,68,99,39,228,310,61,110,39,5
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,010,68,99,39,228,310,61,110,39,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn285,1441,3291,6285,9314,0298,2299,8308,4274,4274,4
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn33,633,633,633,633,633,633,633,621,221,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,8-1,6-1,3-1,0-0,8-0,5-0,10,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,0156,06,00,028,011,813,021,50,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác19,419,010,425,853,065,778,589,8107,5124,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn19,419,010,425,853,065,778,589,8107,5124,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN923,5983,1999,11.081,11.045,71.132,61.382,01.399,01.535,91.494,4
  A. Nợ phải trả55,958,653,8138,151,457,461,770,8210,4233,0
    I. Nợ ngắn hạn52,955,650,8135,148,954,959,169,0209,2231,7
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,079,50,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn8,511,97,510,63,910,410,816,812,311,9
      4. Người mua trả tiền trước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,60,50,60,85,00,62,82,91,914,7
      6. Phải trả người lao động6,76,46,26,03,72,86,28,68,67,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,15,14,75,24,85,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,40,20,60,20,20,20,20,50,5
      11. Phải trả ngắn hạn khác31,631,331,532,331,332,333,135,4185,5197,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,10,13,56,05,10,40,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn3,03,03,03,02,52,52,61,81,21,3
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác3,03,03,03,02,52,52,61,81,21,3
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu867,6924,6945,3943,0994,31.075,21.320,31.328,21.325,51.261,4
    I. Vốn chủ sở hữu867,6924,6945,3943,0994,31.075,21.320,31.328,21.325,51.261,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần69,769,769,769,769,769,769,769,769,769,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-388,9-332,0-311,2-313,5-262,3-181,363,871,769,04,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-332,0-311,2-313,5-271,9-181,30,22,74,84,40,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này-57,0-20,82,3-41,6-81,0-181,561,066,964,64,9
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN923,5983,1999,11.081,11.045,71.132,61.382,01.399,01.535,91.494,4

Cân đối kế toán DSP theo quý

tỉ đồng

37 kỳ, Quý 4/2016 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 4/2016
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn333,8284,8515,7508,5540,2564,9563,9398,2686,5570,2635,0581,0660,6522,7604,5653,1628,0606,4591,3536,3477,1601,1603,1595,1788,6742,5829,0818,0821,9780,8839,6808,5897,2463,0901,6967,3891,2
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền40,73,93,96,169,05,121,945,43,36,815,921,734,54,21,54,91,99,82,62,120,91,97,85,4266,12,321,19,714,811,015,712,874,417,216,313,711,2
      1. Tiền2,73,93,96,13,05,12,42,43,36,83,96,72,54,21,54,91,99,82,62,14,91,97,85,420,72,32,14,74,811,010,712,836,47,26,813,77,0
      2. Các khoản tương đương tiền38,00,00,00,066,00,019,543,00,00,012,015,032,00,00,00,00,00,00,00,016,00,00,00,0245,40,019,05,010,00,05,00,038,010,09,50,04,2
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn260,8245,0290,0267,0247,0332,0312,5172,5467,5424,0455,0425,0453,7379,7444,7516,2466,8459,8432,2400,1312,1463,8443,3464,5475,0678,5739,5741,0758,7705,9746,7735,2779,2401,0799,4877,7821,4
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn260,8245,0290,0267,0247,0332,0312,5172,5467,5424,0455,0425,0453,7379,7444,7516,2466,8459,8432,2400,1312,1463,8443,3464,5475,0678,5739,5741,0758,7705,9746,7735,2779,2401,0799,4877,7779,1
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn6,29,1195,3209,8198,9202,2202,8153,0164,9111,0112,4107,7122,2111,7107,0103,9110,0110,6106,8107,798,0106,5106,593,831,255,054,160,836,259,164,155,331,739,373,171,052,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng4,55,916,715,417,515,815,714,520,015,717,614,216,415,613,215,715,616,215,114,66,25,05,05,44,43,53,25,45,66,14,72,64,63,02,21,80,6
      2. Trả trước cho người bán1,10,71,31,21,71,81,01,01,44,12,02,71,51,61,40,62,21,00,70,70,80,80,30,38,40,80,82,75,44,07,22,92,818,819,713,21,6
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,82,6188,9204,7191,2196,1197,6149,1146,093,995,493,7105,896,193,989,293,894,992,594,091,2100,9101,488,218,650,950,352,825,249,252,249,724,417,551,156,050,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,1-0,1-11,6-11,5-11,5-11,5-11,5-11,5-2,6-2,6-2,6-2,8-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,5-1,6-1,6-0,2-0,2-0,2-0,2-0,1-0,1-0,1-0,1-0,1-0,10,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho1,92,11,81,61,61,71,92,32,02,32,32,02,02,42,43,12,32,32,12,22,42,43,12,82,83,13,84,53,53,43,03,22,92,92,92,74,3
      1. Hàng tồn kho1,92,11,81,61,61,71,92,32,02,32,32,02,02,42,43,12,32,32,12,22,42,43,12,82,83,13,84,53,53,43,03,22,92,92,92,74,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác24,224,824,624,023,623,824,825,048,826,149,424,648,124,748,825,147,024,047,624,243,826,542,428,513,53,510,52,18,81,510,12,19,02,710,02,31,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,92,42,21,61,21,52,42,726,43,727,02,225,72,326,52,724,61,625,20,819,32,217,41,613,53,410,12,18,81,510,12,19,02,710,02,31,6
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước22,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,422,427,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn584,0623,3412,9416,2421,2429,7426,2584,8426,0451,1416,4420,3421,9518,2432,4428,1484,5457,7473,7509,4643,7505,9532,1542,0501,2617,3548,2559,5561,5667,8597,7587,2569,1982,5592,6568,6603,2
    I. Các khoản phải thu dài hạn194,2193,312,613,013,013,012,612,612,612,613,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,113,013,01,55,95,95,95,95,95,85,95,95,95,95,45,9
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng12,512,50,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,2
      5. Phải thu dài hạn khác200,2199,419,419,819,819,819,419,419,419,419,919,919,919,919,919,919,919,919,919,919,919,919,819,81,512,712,712,712,712,712,712,712,712,712,712,212,7
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-18,5-18,5-7,0-7,0-7,0-7,0-7,0-7,0-7,0-7,0-7,0-7,0-7,0-7,0-7,0-7,0-7,0-7,0-7,0-7,0-7,0-7,0-7,0-7,0-0,2-7,0-7,0-7,0-7,0-7,0-7,1-7,0-7,0-7,0-7,0-7,0-7,0
    II. Tài sản cố định79,083,587,991,394,997,098,6101,499,690,695,295,9101,1107,488,394,998,5104,9111,7120,0128,8138,0148,2136,8138,3145,4155,7164,6167,0177,8187,3182,0177,0163,2165,5171,0188,5
      1. Tài sản cố định hữu hình78,482,987,491,294,796,998,4101,199,390,394,895,5100,6106,987,794,397,9104,2111,0119,2128,0137,2147,2135,8137,2145,3155,6164,4166,8177,6187,1181,8176,7162,9165,1170,9188,4
      - Nguyên giá31,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-30,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,60,60,50,10,10,20,20,30,30,40,40,40,50,50,60,60,70,70,70,80,80,90,91,01,00,10,10,10,20,20,20,30,30,30,40,10,2
      - Nguyên giá31,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,031,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-30,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn8,08,08,18,19,010,011,110,710,214,48,99,28,98,917,89,39,49,49,49,29,29,29,228,312,914,012,310,610,99,76,61,110,514,216,910,39,5
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang8,08,08,18,19,010,011,110,710,214,48,99,28,98,917,89,39,49,49,49,29,29,29,228,312,914,012,310,610,99,76,61,110,514,216,910,39,5
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn285,1319,9285,1285,1285,3291,3285,3441,1285,6317,6285,6291,6285,9371,4291,9285,9333,9296,0300,5314,0436,5286,4299,4298,2286,6380,1298,8299,9297,9391,9312,9308,4281,9700,3301,4274,4274,4
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3253,3
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn33,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,633,628,723,721,221,221,2
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,8-1,8-1,8-1,8-1,6-1,6-1,6-1,8-1,3-1,3-1,3-1,3-1,0-1,0-1,0-1,0-0,8-0,8-0,8-0,8-0,5-0,5-0,5-0,5-0,3-0,3-0,10,00,00,026,00,00,0423,40,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,034,80,00,00,06,00,0156,00,032,00,06,00,085,56,00,047,910,014,528,0150,10,013,011,80,093,512,013,011,0105,00,021,50,00,027,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác17,818,519,218,819,118,518,619,117,915,913,610,412,917,421,324,929,634,338,953,056,059,262,365,761,971,975,578,579,882,685,289,893,898,9102,9107,5124,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn17,818,519,218,819,118,518,619,117,915,913,610,412,917,421,324,929,634,338,953,056,059,262,365,761,971,975,578,579,882,685,289,893,898,9102,9107,5124,9
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN917,8908,1928,6924,7961,4994,6990,1983,01.112,41.021,31.051,41.001,31.082,51.040,91.036,91.081,21.112,61.064,11.065,01.045,71.120,81.107,01.135,21.137,11.289,81.359,81.377,21.377,51.383,41.448,61.437,31.395,71.466,31.445,61.494,21.535,91.494,4
  A. Nợ phải trả78,353,367,855,5106,884,770,658,7157,352,3100,553,8121,377,1103,6138,2147,499,198,046,4124,186,179,755,3179,1247,855,157,172,0148,875,967,2143,5135,2138,5210,4233,0
    I. Nợ ngắn hạn46,221,264,852,5102,781,767,655,7154,449,397,550,8118,474,1100,6135,2144,595,495,543,9121,683,677,252,8176,9245,552,854,669,4146,273,965,4141,7133,5136,8209,2231,7
      3. Phải trả người bán ngắn hạn6,58,68,98,19,96,610,712,012,37,18,47,57,110,97,19,76,19,25,93,93,33,85,313,15,43,83,510,86,614,312,314,410,611,99,512,311,9
      4. Người mua trả tiền trước0,00,20,20,00,30,00,00,00,10,90,00,00,00,70,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,018,50,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước27,61,615,80,652,134,817,60,550,41,949,10,671,421,748,20,793,143,149,10,072,636,330,30,6148,2130,012,2-1,84,012,121,83,018,08,820,71,914,7
      6. Phải trả người lao động3,83,33,76,73,23,23,06,43,03,03,36,22,83,22,96,33,23,02,73,61,61,52,32,83,10,03,56,20,04,54,58,54,24,50,08,67,1
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,15,15,15,15,15,15,15,15,15,05,04,74,95,25,55,07,67,36,04,811,69,87,30,00,02,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,30,30,30,00,40,40,40,40,40,50,20,40,30,50,60,60,20,20,20,30,30,20,20,20,30,20,20,31,00,30,20,30,40,30,50,5
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,92,130,731,631,731,430,631,331,031,131,331,531,732,031,333,233,832,531,531,332,031,831,832,615,9104,032,733,133,3106,934,834,1103,3102,5101,4185,5197,6
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,13,54,04,50,66,00,07,40,25,15,25,20,40,40,0
    II. Nợ dài hạn32,232,13,03,04,13,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,03,72,52,52,52,52,52,52,32,32,32,62,62,62,01,81,81,81,81,21,3
      5. Phải trả dài hạn khác32,232,13,03,04,13,03,03,03,03,03,00,03,03,03,03,03,03,72,52,52,52,52,52,52,32,32,32,62,62,62,01,81,81,81,81,21,3
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu839,4854,8860,8869,2854,6910,0919,5924,4955,1969,1950,9947,5961,1963,8933,3943,0965,1964,9967,0999,3996,61.020,91.055,51.081,71.110,61.112,01.322,11.320,41.311,41.299,81.361,41.328,51.322,81.310,31.355,71.325,51.261,4
    I. Vốn chủ sở hữu839,4854,8860,8869,2854,6910,0919,5924,4955,1969,1950,9947,5961,1963,8933,3943,0965,1964,9967,0999,3996,61.020,91.055,51.081,71.110,61.112,01.322,11.320,41.311,41.299,81.361,41.328,51.322,81.310,31.355,71.325,51.261,4
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu1.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,81.186,8
      2. Thặng dư vốn cổ phần69,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,769,7
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-417,1-401,7-395,8-387,4-401,9-346,6-337,0-332,1-301,4-287,4-305,7-309,0-295,4-292,8-323,2-313,5-291,4-291,6-289,5-257,3-259,9-235,6-201,0-174,8-145,9-144,665,663,954,943,3104,972,066,253,899,269,04,9
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-388,9-388,9-388,9-332,0-332,0-332,0-332,0-311,2-311,2-311,2-311,2-313,5-313,5-313,5-313,5-271,9-271,9-271,9-271,9-181,3-181,3-181,3-181,30,20,20,263,82,71,91,980,34,84,84,869,04,40,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này-28,2-12,8-6,8-55,4-70,0-14,6-5,1-20,99,823,85,54,518,220,8-9,7-41,5-19,4-19,6-17,6-75,9-78,6-54,3-19,7-175,0-146,0-144,71,861,153,041,424,667,261,449,030,164,64,9
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN917,8908,1928,6924,7961,4994,6990,1983,01.112,41.021,31.051,41.001,31.082,51.040,91.036,91.081,21.112,61.064,11.065,01.045,71.120,81.107,01.135,21.137,11.289,81.359,81.377,21.377,51.383,41.448,61.437,31.395,71.466,31.445,61.494,21.535,91.494,4
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,042,3
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,02,01,92,70,00,00,10,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,052,00,00,00,00,00,05,079,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,06,70,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0—————

Báo cáo khác của DSP

Dữ liệu khác của DSP

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ (mã DSP), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DSP.