Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:48
Kết quả kinh doanh quý 3/2026 — 380 doanh nghiệp đã đăng báo cáo lên sàn · mới nhất: DP3, DST, GKM, HAT, HLC · Xem bảng →
Logo DSP
CTCP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ
Phu Tho Tourist Service JSC
14.200
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:42:48

Kết quả kinh doanh DSP

Doanh thu và lợi nhuận DSP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q3/2023: 60Q4/2023: 37Q1/2024: 65Q2/2024: 46Q3/2024: 50Q4/2024: 33Q1/2025: 47Q2/2025: 44Q3/2025: 45Q4/2025: 36Q1/2026: 50Q2/2026: 4765Q3/2023Q2/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q3/2023: -3Q4/2023: -14Q1/2024: 6Q2/2024: 18Q3/2024: -14Q4/2024: -31Q1/2025: -5Q2/2025: -10Q3/2025: -55Q4/2025: 15Q1/2026: -7Q2/2026: -618-55Q3/2023Q2/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q2/202647-6
Q1/202650-7
Q4/20253615
Q3/202545-55
Q2/202544-10
Q1/202547-5
Q4/202433-31
Q3/202450-14
Q2/20244618
Q1/2024656
Q4/202337-14
Q3/202360-3

Doanh thu và lợi nhuận DSP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 131Năm 2021: 56Năm 2022: 222Năm 2023: 212Năm 2024: 194Năm 2025: 172222Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: -181Năm 2021: -81Năm 2022: -42Năm 2023: 2Năm 2024: -21Năm 2025: -572-181Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025172-57
Năm 2024194-21
Năm 20232122
Năm 2022222-42
Năm 202156-81
Năm 2020131-181

Báo cáo tài chính gốc DSP theo kỳ

106 tệp

106 tệp báo cáo DSP trên HNX từ năm 2018, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DSP

1 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DSP.

Kết quả kinh doanh DSP theo năm

tỉ đồng

9 kỳ, Năm 2017 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh171,6194,1212,2221,655,9131,3306,0338,8339,1
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)171,6194,1212,2221,655,9131,3306,0338,8339,1
4. Giá vốn hàng bán238,4233,2234,8262,3168,8332,3284,9303,7304,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-66,8-39,2-22,6-40,7-113,0-201,021,135,135,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính28,347,264,138,150,966,188,483,582,6
7. Chi phí tài chính0,20,91,30,40,40,30,10,10,1
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,61,00,20,00,00,00,10,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng3,84,76,76,22,76,810,910,210,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp14,723,731,932,715,945,728,830,931,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-57,2-21,31,6-41,9-81,0-187,769,677,475,8
12. Thu nhập khác0,20,51,00,30,16,33,12,51,7
13. Chi phí khác0,00,00,20,00,00,12,51,61,5
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,20,50,70,30,16,30,60,90,2
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-57,0-20,82,3-41,6-81,0-181,570,278,376,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,09,111,411,4
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,09,111,411,4
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-57,0-20,82,3-41,6-81,0-181,561,066,964,6
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-57,0-20,82,3-41,6-81,0-181,561,066,964,6

Kết quả kinh doanh DSP theo quý

tỉ đồng

36 kỳ, Quý 1/2017 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 2/2017Quý 1/2017
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh46,650,335,745,244,246,632,650,146,464,936,760,459,355,839,469,867,644,715,61,716,621,935,033,212,250,949,974,683,997,659,583,794,4101,394,3105,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)46,650,335,745,244,246,632,650,146,464,936,760,459,355,839,469,867,644,715,61,716,621,935,033,212,250,949,974,683,997,659,583,794,4101,394,3105,9
4. Giá vốn hàng bán61,366,330,1101,556,558,664,666,433,668,662,866,440,165,565,068,468,061,019,137,153,753,955,250,5156,564,265,467,367,984,375,873,975,378,579,889,8
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-14,7-16,05,6-56,4-12,3-12,0-31,9-16,312,8-3,7-26,1-5,919,1-9,7-25,51,5-0,3-16,2-3,4-35,4-37,1-32,0-20,1-17,3-144,3-13,4-15,67,316,013,3-16,39,819,122,814,516,0
6. Doanh thu hoạt động tài chính13,714,814,35,17,011,616,37,09,714,222,312,920,610,613,68,88,07,613,78,58,919,711,812,816,025,630,516,415,326,129,515,814,923,216,419,3
7. Chi phí tài chính0,00,00,20,00,00,01,10,00,00,00,30,00,01,00,40,00,00,00,40,00,00,00,20,00,20,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,00,00,00,00,00,60,00,00,00,00,00,01,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng1,41,71,10,80,91,01,21,21,11,31,01,92,01,91,51,91,61,30,3-0,01,01,41,11,40,53,81,81,73,14,31,52,62,93,23,64,3
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp3,63,94,13,43,43,713,03,63,33,78,47,77,78,28,68,38,27,66,9-2,65,46,114,36,517,56,87,37,46,77,48,27,77,77,37,27,5
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-6,0-6,914,4-55,4-9,5-5,1-30,9-14,118,15,5-13,5-2,630,1-10,2-22,30,1-2,1-17,62,6-24,3-34,6-19,7-23,9-12,3-146,51,65,914,721,527,73,515,223,535,520,023,5
12. Thu nhập khác0,00,00,10,00,00,00,20,10,10,00,10,00,30,60,20,10,00,00,00,00,00,0-12,018,00,00,31,40,50,70,51,30,70,70,40,40,4
13. Chi phí khác0,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,20,0-0,10,10,00,00,00,00,00,00,00,0-7,07,00,00,10,40,71,00,40,90,40,70,20,30,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,00,00,10,00,00,00,20,10,10,0-0,1-0,00,40,50,20,10,00,00,00,00,00,0-5,011,00,00,21,0-0,2-0,30,10,40,30,00,10,10,1
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-6,0-6,814,5-55,4-9,5-5,1-30,7-14,018,25,5-13,6-2,630,4-9,7-22,10,2-2,0-17,62,6-24,3-34,6-19,7-28,9-1,3-146,51,86,914,521,227,83,915,623,635,720,123,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,32,94,33,2-1,83,14,75,54,13,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,32,94,33,2-1,83,14,75,54,13,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-6,0-6,814,5-55,4-9,5-5,1-30,7-14,018,25,5-13,6-2,630,4-9,7-22,10,2-2,0-17,62,6-24,3-34,6-19,7-28,9-1,3-146,51,88,111,616,824,65,812,418,830,116,020,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-6,0-6,814,5-55,4-9,5-5,1-30,7-14,018,25,5-13,6-2,630,4-9,7-22,10,2-2,0-17,62,6-24,3-34,6-19,7-28,9-1,3-146,51,88,111,616,824,65,812,418,830,116,020,0

Báo cáo khác của DSP

Dữ liệu khác của DSP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Dịch vụ Du lịch Phú Thọ (mã DSP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 172 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -57 tỉ đồng, giảm 174,5% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q2/2026): doanh thu 47 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -6 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.