Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo DTC
CTCP Viglacera Đông Triều
Viglacera Dong Trieu JSC
3.100
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh DTC

Doanh thu và lợi nhuận DTC theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 42Q1/2024: 33Q2/2024: 38Q3/2024: 31Q4/2024: 40Q1/2025: 25Q2/2025: 36Q3/2025: 30Q4/2025: 56Q1/2026: 46Q2/2026: 32Q3/2026: 3556Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: -6Q1/2024: -10Q2/2024: -6Q3/2024: -14Q4/2024: -7Q1/2025: -6Q2/2025: -7Q3/2025: -6Q4/2025: -4Q1/2026: -6Q2/2026: -6Q3/2026: -7-14Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202635-7
Q2/202632-6
Q1/202646-6
Q4/202556-4
Q3/202530-6
Q2/202536-7
Q1/202525-6
Q4/202440-7
Q3/202431-14
Q2/202438-6
Q1/202433-10
Q4/202342-6

Doanh thu và lợi nhuận DTC theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 334Năm 2021: 274Năm 2022: 236Năm 2023: 181Năm 2024: 142Năm 2025: 148334Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 17Năm 2021: 4Năm 2022: -8Năm 2023: -44Năm 2024: -37Năm 2025: -2217-44Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 2025148-22
Năm 2024142-37
Năm 2023181-44
Năm 2022236-8
Năm 20212744
Năm 202033417

Báo cáo tài chính gốc DTC theo kỳ

121 tệp
NămQuý 1Quý 2Bán niênQuý 3Quý 4Cả năm
2026——
2025
2024
2023
2022
2021
2020
2019
2018——
2017—
2016———

121 tệp báo cáo DTC trên HNX từ năm 2016, kỳ báo cáo đọc từ tiêu đề văn bản trên HNX nên có thể sót hoặc lệch vài bản. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính DTC

2 văn bản

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố DTC.

Kết quả kinh doanh DTC theo năm

tỉ đồng

20 kỳ, Năm 2006 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008Năm 2007Năm 2006
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh147,9141,5181,3235,9274,2333,6310,8334,7280,3228,9188,5170,4108,675,9170,2150,1119,987,653,348,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,03,80,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)147,9141,5181,3235,9274,2333,6310,8334,7280,3228,9188,5170,4108,671,0166,4150,1119,987,653,348,0
4. Giá vốn hàng bán151,9154,2196,5217,0242,7281,9267,4292,0212,3184,3155,5140,291,496,0137,0114,184,360,242,736,4
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)-3,9-12,7-15,219,031,451,743,442,768,044,533,030,217,2-25,129,536,035,627,410,511,6
6. Doanh thu hoạt động tài chính0,10,10,20,20,20,20,20,20,20,10,20,80,10,11,40,50,20,40,40,3
7. Chi phí tài chính10,912,917,416,616,316,516,011,412,213,213,517,121,127,115,86,42,94,02,93,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay10,912,917,416,616,316,516,011,412,213,213,517,020,927,115,06,42,94,00,03,3
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,80,20,40,80,30,70,81,20,90,40,53,86,56,46,15,15,44,32,23,7
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp6,36,48,110,09,711,711,210,611,214,010,29,08,09,07,96,67,45,23,33,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-21,9-32,1-40,8-8,25,323,015,619,743,817,09,01,1-18,3-67,41,018,420,014,32,51,7
12. Thu nhập khác0,50,30,50,80,00,00,00,02,10,10,00,10,10,10,01,30,70,10,00,0
13. Chi phí khác1,05,23,30,40,01,60,00,323,53,93,01,00,51,70,00,00,20,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,5-4,9-2,90,4-0,0-1,60,0-0,3-21,4-3,9-3,0-0,9-0,4-1,60,01,30,50,0-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-22,4-37,0-43,6-7,85,321,415,619,522,413,26,00,2-18,7-69,01,119,720,514,32,51,7
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,10,00,00,01,74,73,24,00,00,00,00,00,00,00,32,51,81,80,40,2
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,10,00,00,01,74,73,24,00,00,00,00,00,00,00,32,51,81,80,40,2
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-22,5-37,0-43,6-7,93,616,812,515,522,413,26,00,2-18,7-69,00,817,218,712,52,21,5
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-22,5-37,0-43,6-7,93,616,812,515,522,413,26,00,2-18,7-69,00,817,218,712,52,21,5

Kết quả kinh doanh DTC theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh34,731,945,856,330,335,825,539,730,738,233,042,248,151,639,459,836,776,363,177,964,078,653,676,582,894,080,281,591,572,665,288,883,784,078,285,461,262,171,659,359,260,250,149,950,849,838,048,545,142,334,435,824,226,322,233,017,512,313,266,330,6
3. Doanh thu thuần (1)-(2)34,731,945,856,330,335,825,539,730,738,233,042,248,151,639,459,836,776,363,177,964,078,653,676,582,894,080,281,591,572,665,288,883,784,078,285,461,262,171,659,359,260,250,149,950,849,838,048,545,142,334,435,824,226,322,232,515,910,112,562,530,6
4. Giá vốn hàng bán33,931,444,855,531,238,326,839,537,239,338,339,349,961,446,058,632,768,657,169,357,470,146,164,169,780,667,468,378,362,658,275,974,874,866,657,146,949,259,046,545,649,942,441,041,941,231,340,136,134,729,328,820,220,821,834,015,123,622,858,824,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)0,90,61,00,8-0,9-2,5-1,40,2-6,6-1,1-5,33,0-1,8-9,8-6,61,33,97,76,08,66,78,67,612,413,113,412,813,213,29,97,112,98,99,211,628,314,312,812,512,813,610,37,78,88,98,66,78,49,17,75,17,04,05,50,4-1,50,8-13,4-10,33,76,5
6. Doanh thu hoạt động tài chính-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,00,10,20,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,10,00,00,00,00,00,10,00,60,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,10,3
7. Chi phí tài chính3,12,92,82,82,72,62,82,93,13,33,64,04,14,54,84,64,33,93,93,73,94,34,44,23,84,04,64,24,33,93,63,02,82,92,72,73,13,33,23,23,43,33,22,83,43,43,83,44,34,64,74,95,15,65,35,65,69,26,64,33,9
  -Trong đó: Chi phí lãi vay3,12,92,82,82,72,62,82,93,13,33,64,04,14,54,84,64,33,93,93,73,94,34,44,23,84,04,64,24,33,93,63,02,82,92,70,03,13,13,20,00,06,53,22,83,43,43,83,40,00,00,04,90,010,95,35,65,69,26,64,33,9
9. Chi phí bán hàng3,62,22,80,60,10,00,00,10,10,00,00,10,10,10,10,30,30,20,10,00,10,10,1-0,70,50,50,5-0,60,50,50,4-0,60,60,60,6-0,40,50,40,4-0,50,30,30,30,30,30,30,30,20,51,61,62,51,31,51,21,91,41,71,42,30,9
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,51,61,61,61,51,41,82,11,51,51,32,12,02,31,72,32,52,82,42,62,32,22,63,03,02,73,03,03,22,62,53,52,42,02,73,22,42,63,05,52,63,12,62,92,33,02,12,82,22,22,02,01,82,12,12,62,12,22,21,62,0
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)-7,3-6,1-6,1-4,2-5,2-6,5-6,0-4,8-11,3-5,8-10,2-3,1-8,0-16,5-13,2-5,8-3,10,9-0,32,40,42,00,56,25,76,24,86,75,13,10,67,33,13,75,622,98,26,76,04,77,23,61,62,82,92,00,52,62,1-0,7-3,2-2,4-4,2-3,6-8,1-11,6-8,3-26,6-20,5-4,40,0
12. Thu nhập khác0,10,00,00,50,00,00,00,00,00,00,30,00,00,50,00,00,00,30,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác0,10,10,0-0,11,10,00,02,42,70,10,03,30,00,10,00,40,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,0-0,00,00,30,00,00,023,40,10,00,00,11,81,40,71,01,00,10,10,60,30,00,00,00,00,10,01,00,00,10,00,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-0,1-0,00,6-1,1-0,0-0,0-2,3-2,7-0,10,2-3,3-0,00,4-0,0-0,4-0,00,30,4-0,00,00,00,00,0-1,60,00,00,00,00,0-0,0-0,30,00,00,0-21,3-0,10,00,0-0,1-1,8-1,4-0,6-1,0-1,0-0,1-0,1-0,6-0,30,00,00,00,0-0,10,0-1,00,0-0,00,00,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)-7,4-6,2-6,2-3,6-6,3-6,5-6,0-7,1-13,9-6,0-10,0-6,4-8,0-16,0-13,2-6,1-3,11,30,12,40,42,00,56,24,16,34,86,75,13,10,67,03,13,75,61,58,16,76,04,65,52,21,01,91,91,90,42,01,8-0,6-3,1-2,3-4,2-3,7-8,1-12,5-8,2-26,6-20,5-4,40,1
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,60,00,60,10,90,11,31,21,31,01,41,00,60,11,50,60,71,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,10,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)-7,4-6,2-6,2-3,7-6,3-6,5-6,0-7,1-13,9-6,0-10,0-6,4-8,0-16,0-13,2-5,5-3,10,70,11,80,41,10,44,93,05,03,95,34,12,50,55,52,53,04,51,58,16,76,04,65,52,21,01,91,91,90,42,01,8-0,6-3,1-2,3-4,2-3,7-8,1-12,5-8,2-26,6-20,5-3,30,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)-7,4-6,2-6,2-3,7-6,3-6,5-6,0-7,1-13,9-6,0-10,0-6,4-8,0-16,0-13,2-5,5-3,10,70,11,80,41,10,44,93,05,03,95,34,12,50,55,52,53,04,51,58,16,76,04,65,52,21,01,91,91,90,42,01,8-0,6-3,1-2,3-4,2-3,7-8,1-12,5-8,2-26,6-20,5-3,30,0
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,51,62,10,73,80,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành—0,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,60,00,60,00,60,10,90,11,31,21,31,01,41,00,60,11,50,60,71,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,10,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DTC

Dữ liệu khác của DTC

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Viglacera Đông Triều (mã DTC): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 148 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -22 tỉ đồng, tăng 39,1% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 35 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế -7 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.