Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo DWC
CTCP Cấp nước Đắk Lắk
DAKLAK WATER SUPPLY JOINT STOCK COMPANY
16.700
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán DWC

Cân đối kế toán DWC theo năm

tỉ đồng

7 kỳ, Năm 2019 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn364,9239,6164,2115,9136,2167,7133,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền260,7140,216,32,211,67,025,5
      1. Tiền180,7140,216,32,211,67,08,0
      2. Các khoản tương đương tiền80,00,00,00,00,00,017,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,25,23,014,50,53,00,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,25,23,014,50,53,00,5
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn49,738,786,835,499,3133,888,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng9,79,49,610,39,511,318,2
      2. Trả trước cho người bán6,63,56,83,10,81,20,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,6
      6. Phải thu ngắn hạn khác38,230,475,226,390,7121,369,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,8-4,7-4,7-4,4-1,60,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho30,625,621,721,724,623,518,9
      1. Hàng tồn kho30,625,621,721,724,623,518,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác18,729,836,442,10,10,50,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,10,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ18,729,836,442,00,00,30,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn498,9565,4606,2653,3691,6614,6623,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định477,7544,3568,7616,4656,9583,6609,4
      1. Tài sản cố định hữu hình475,7541,4564,9612,6652,5581,9608,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2,02,93,83,84,51,70,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn6,25,216,810,59,311,61,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang6,25,216,810,59,311,61,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác15,115,920,726,425,519,411,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn15,115,920,726,425,519,411,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN863,8805,0770,4769,1827,9782,3756,4
  A. Nợ phải trả453,6442,3458,7472,5515,9471,0448,9
    I. Nợ ngắn hạn119,790,394,691,4114,387,880,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn56,349,047,946,262,134,326,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn5,57,211,412,616,024,314,5
      4. Người mua trả tiền trước0,70,20,10,10,82,41,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước13,65,32,11,61,81,63,3
      6. Phải trả người lao động7,88,79,97,89,37,47,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn5,72,82,22,12,60,57,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác26,613,417,317,317,913,816,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,73,73,73,63,63,64,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn333,9352,0364,0381,1401,6383,2368,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,41,81,31,20,90,80,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn331,4350,3362,7380,0400,7382,4367,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu410,2362,7311,7296,6312,0311,2307,6
    I. Vốn chủ sở hữu410,2362,7311,7296,6312,0311,2307,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu315,2315,2315,2315,2315,2315,2315,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối95,047,5-3,5-18,6-3,2-4,0-7,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước16,0-3,5-18,6-3,2-3,9-5,60,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này79,051,015,1-15,40,71,6-7,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN863,8805,0770,4769,1827,9782,3756,4

Cân đối kế toán DWC theo quý

tỉ đồng

24 kỳ, Quý 4/2019 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 4/2019
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn414,0379,2364,9357,3313,0278,4239,6246,4203,7193,7164,2155,1131,1118,5115,6143,8135,7116,2244,0245,1226,4170,2165,2133,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền311,0140,5180,7123,2201,820,5140,282,477,724,845,80,58,43,42,23,06,67,511,611,34,99,57,325,5
      1. Tiền311,0140,5180,7123,2201,820,5140,282,477,724,845,80,58,43,42,23,06,67,511,611,34,97,07,38,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,017,5
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5,25,285,25,25,25,25,25,23,03,03,02,02,52,514,541,529,02,50,58,18,00,56,00,5
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5,25,285,25,25,25,25,25,23,03,03,02,02,52,514,541,529,02,50,58,18,00,56,00,5
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn52,9189,549,7180,752,2201,838,7100,466,2108,557,392,957,450,635,532,332,235,6207,1202,3189,5136,2128,288,4
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng9,79,78,38,58,29,89,49,79,98,99,69,79,612,810,39,29,49,39,512,411,611,313,118,2
      2. Trả trước cho người bán6,33,06,64,65,84,63,518,823,411,56,86,23,84,53,11,71,42,50,81,00,61,20,50,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,00,00,40,00,00,00,10,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,6
      6. Phải thu ngắn hạn khác41,6181,739,6172,242,9192,130,476,637,792,845,780,348,337,226,425,825,625,3197,0189,0177,2123,7114,669,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-4,8-4,8-4,8-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,7-4,4-4,4-4,4-4,3-4,3-4,3-1,6-0,2-0,20,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho32,728,630,626,829,324,125,626,623,622,521,722,523,821,421,323,423,124,524,623,023,923,523,018,9
      1. Hàng tồn kho32,728,630,626,829,324,125,626,623,622,521,722,523,821,421,323,423,124,524,623,023,923,523,018,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác12,215,418,721,424,426,829,831,833,234,836,437,239,040,642,143,644,846,20,10,30,10,50,70,1
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,10,10,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ12,215,418,721,224,426,829,831,833,234,836,437,239,040,642,043,644,846,10,00,00,00,30,60,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,1
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn467,0485,5498,9516,0530,7547,2565,4577,6589,9595,9606,2607,5621,5634,5653,3667,3680,7692,4691,6703,3605,4614,6622,9623,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định445,8463,5477,7496,3511,4527,1543,7554,7563,2558,3568,7578,6588,9602,6616,4631,4648,3657,7656,9666,0569,1583,6587,6609,4
      1. Tài sản cố định hữu hình444,3461,7475,7494,1508,9524,4540,8551,5559,8554,7564,9574,5584,6598,7612,6627,4644,1653,4652,5661,6565,3581,9586,5608,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,51,82,02,22,52,72,93,13,43,63,84,14,33,83,84,04,24,34,54,43,81,71,20,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5,97,06,24,03,84,85,25,77,218,916,86,68,36,510,59,17,49,79,313,012,611,618,21,9
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang5,97,06,24,03,84,85,25,77,218,916,86,68,36,510,59,17,49,79,313,012,611,618,21,9
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,02,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác15,315,015,115,715,515,216,517,317,318,720,722,324,325,426,326,825,025,025,524,323,719,417,111,8
      1. Chi phí trả trước dài hạn15,315,015,115,715,515,216,517,317,318,720,722,324,325,426,326,825,025,025,524,323,719,417,111,8
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN881,0864,7863,8873,3843,7825,6804,9824,0793,7789,6770,4762,7752,6753,0768,8811,1816,4808,6935,7948,4831,9784,7788,2756,4
  A. Nợ phải trả412,7425,4454,0452,1446,7452,4444,0476,6463,7471,6458,6457,1443,5453,2470,6516,5513,1497,1622,6631,1513,6473,5478,3448,9
    I. Nợ ngắn hạn93,991,4120,1102,599,196,492,0111,398,498,679,477,275,372,041,848,2123,094,662,986,867,253,653,480,4
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn46,335,356,358,254,349,749,060,552,248,634,028,032,027,30,00,074,747,210,333,013,90,00,026,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn3,74,34,81,77,14,57,09,09,510,511,412,112,813,812,613,314,515,716,020,120,624,320,214,5
      4. Người mua trả tiền trước0,70,60,70,50,70,40,20,20,20,20,10,10,10,10,10,30,30,80,80,40,82,40,31,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước10,56,513,510,27,13,85,15,24,43,12,12,32,11,61,61,61,71,42,22,32,11,61,83,3
      6. Phải trả người lao động6,85,38,36,77,44,411,27,88,77,49,97,57,66,17,87,46,56,29,38,06,97,48,97,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,28,66,47,13,716,62,48,02,18,12,27,81,86,10,16,14,63,52,60,20,10,50,47,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác14,127,026,414,515,013,313,416,917,717,116,115,715,313,415,915,717,116,117,919,119,113,818,216,4
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,73,63,63,63,63,63,63,63,63,63,63,64,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn318,8334,0333,9349,7347,6356,0352,0365,3365,2373,0379,2379,9368,2381,2428,8468,3390,1402,5559,8544,2446,4419,9424,8368,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,30,00,00,01,40,80,00,0106,3106,30,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,82,62,42,32,11,91,81,61,51,41,31,31,21,21,21,11,01,00,90,90,90,80,80,7
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn316,0331,4331,4347,4345,5354,2350,3363,7363,7371,6376,7378,7367,0380,0426,2466,5389,1401,5452,5437,0445,5419,1424,0367,8
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu468,3439,3409,9421,1397,0373,2360,9347,3330,0318,0311,8305,5309,0299,8298,3294,6303,3311,6313,0317,3318,3311,2309,9307,6
    I. Vốn chủ sở hữu468,3439,3409,9421,1397,0373,2360,9347,3330,0318,0311,8305,5309,0299,8298,3294,6303,3311,6313,0317,3318,3311,2309,9307,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu315,2315,2315,2315,2315,2315,2315,2315,2315,2315,2315,2315,2315,2315,2315,2315,2315,2315,2315,2315,2315,2315,2315,2315,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối153,1124,194,7105,981,858,045,732,114,82,8-3,4-9,7-6,2-15,4-16,9-20,6-11,9-3,6-2,22,13,1-4,0-5,3-7,6
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước95,095,016,047,547,547,50,00,0-3,50,00,00,0-18,60,00,00,0-3,20,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này58,129,178,758,434,310,545,732,118,32,8-3,4-9,712,4-15,4-16,9-20,6-8,7-3,6-2,22,13,1-4,0-5,3-7,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN881,0864,7863,8873,3843,7825,6804,9824,0793,7789,6770,4762,7752,6753,0768,8811,1816,4808,6935,7948,4831,9784,7788,2756,4

Báo cáo khác của DWC

Dữ liệu khác của DWC

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cấp nước Đắk Lắk (mã DWC), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DWC.