Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo DWS
CTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp
Dong Thap Water Supply & Urban Environment Joint Stock Company
12.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán DWS

Cân đối kế toán DWS theo năm

tỉ đồng

9 kỳ, Năm 2017 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn158,3177,4145,5119,2116,7103,096,798,6120,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền59,844,443,533,633,131,729,440,360,6
      1. Tiền59,844,443,533,633,131,720,935,860,6
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,08,54,50,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn14,014,010,510,07,53,70,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn14,014,010,510,07,53,70,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn49,887,853,345,146,134,137,625,026,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng46,574,535,827,932,822,224,120,418,4
      2. Trả trước cho người bán0,60,53,02,52,30,53,60,51,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác10,719,918,717,813,612,811,35,57,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-8,0-7,1-4,1-3,1-2,6-1,5-1,4-1,3-0,7
    IV. Tổng hàng tồn kho29,924,935,330,529,833,429,731,133,3
      1. Hàng tồn kho29,924,935,330,529,833,429,731,133,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,86,22,90,00,10,10,02,20,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,02,90,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,00,00,70,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,83,32,90,00,10,10,01,50,8
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn912,9887,7926,4952,6931,3928,0906,9927,0762,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định424,4413,9426,9426,8443,9404,9379,4429,9411,2
      1. Tài sản cố định hữu hình423,4413,3426,3426,2443,3404,3379,0429,5409,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,00,60,60,60,60,60,40,41,6
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn455,8450,2477,6509,3471,1507,1514,8485,1339,6
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang455,8450,2477,6509,3471,1507,1514,8485,1339,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,10,10,10,10,10,10,10,12,1
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,10,10,10,10,10,10,10,12,1
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác29,523,521,916,416,315,912,612,010,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn29,523,521,916,416,315,912,612,010,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.071,21.065,01.071,91.071,81.048,01.031,01.003,61.025,6883,8
  A. Nợ phải trả684,9695,3721,5738,9729,2725,5707,6722,2515,7
    I. Nợ ngắn hạn116,7113,4138,6614,6597,5601,9578,6587,2360,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn25,632,062,774,265,154,846,332,930,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn21,013,816,715,611,818,210,313,478,5
      4. Người mua trả tiền trước0,10,12,82,10,72,21,22,02,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước8,07,66,25,36,34,65,65,63,5
      6. Phải trả người lao động45,844,836,031,927,425,922,222,929,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn9,98,84,56,87,88,96,41,83,2
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác5,05,89,3477,0478,4487,3486,5504,0209,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi1,20,50,41,60,00,10,14,63,4
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn568,1581,9582,8124,3131,6123,6129,0135,0155,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác480,4484,4490,124,627,323,724,20,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn72,477,376,987,594,395,6103,2134,4151,9
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,70,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ15,419,515,812,210,04,21,60,63,8
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu386,3369,7350,4332,8318,8305,5296,0303,4368,1
    I. Vốn chủ sở hữu386,3369,7350,4332,8318,8305,5295,9303,3368,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2355,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển75,961,148,137,227,619,612,24,70,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối51,249,443,136,432,026,724,539,412,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này51,249,443,136,432,026,724,539,412,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,10,1
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.071,21.065,01.071,91.071,81.048,01.031,01.003,61.025,6883,8

Cân đối kế toán DWS theo quý

tỉ đồng

35 kỳ, Quý 4/2017 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn193,9178,8143,1163,1185,0152,1141,7176,7159,6142,5126,0145,5145,8127,8107,9151,8169,4131,695,2115,2126,094,880,1100,092,271,884,4100,884,182,185,598,6108,8116,2120,9
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền98,272,444,159,886,269,136,744,568,848,734,243,548,735,221,233,647,731,715,533,114,117,210,435,433,212,326,429,730,931,134,440,362,158,860,6
      1. Tiền98,272,444,159,886,269,136,744,568,848,734,243,548,735,221,233,647,731,715,533,114,117,210,431,70,58,610,221,20,419,122,435,862,158,860,6
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng46,650,338,646,735,426,335,774,532,231,325,235,827,923,019,427,918,717,617,232,856,515,713,522,214,416,512,224,811,413,110,920,412,010,018,4
      2. Trả trước cho người bán0,64,21,01,02,22,85,20,50,71,50,73,03,93,22,72,53,43,11,32,32,24,44,30,51,02,02,23,61,40,91,00,51,32,91,4
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-13,5-12,6-8,0-7,7-7,7-7,7-7,1-6,3-6,2-6,2-4,1-4,1-2,9-2,9-3,1-3,1-2,8-2,8-2,6-2,5-1,2-1,2-1,5-1,5-1,6-1,7-1,4-1,4-1,3-1,3-1,3-1,3-0,7-0,7-0,7
    IV. Tổng hàng tồn kho33,636,337,529,936,126,627,924,926,533,834,635,336,935,532,863,961,443,434,729,130,635,534,833,431,327,731,430,429,729,929,331,126,635,233,3
      1. Hàng tồn kho33,636,337,529,936,126,627,924,926,533,834,635,336,935,532,863,961,443,434,729,130,635,534,833,431,327,731,430,429,729,929,331,126,635,233,3
    V. Tài sản ngắn hạn khác4,74,84,90,70,20,18,00,10,1-0,13,80,90,60,40,10,28,48,42,00,10,50,20,00,10,00,00,30,82,21,81,02,21,81,10,8
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước4,74,84,90,00,20,05,10,10,10,03,80,90,60,40,10,20,10,12,00,10,50,20,00,10,00,00,30,01,41,00,31,51,21,10,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn918,5925,5924,2911,3890,7885,7886,4890,5908,6921,5928,4926,0924,3932,4941,7919,2919,0926,2926,2929,1934,7936,1928,4928,0930,5937,4913,9923,3912,9915,2915,7927,0788,6758,8762,9
    I. Các khoản phải thu dài hạn3,03,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác3,03,03,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định430,6434,2441,3425,0411,6409,0409,4413,5430,1435,6440,0426,9422,9404,7413,8426,8429,6436,9438,5441,7440,8439,2407,9404,9391,9393,5371,8394,6394,1407,6417,7429,9424,2417,8411,2
      1. Tài sản cố định hữu hình429,7433,2440,3423,9411,0408,4408,8412,9429,5435,0439,4426,3422,3404,0413,2426,2428,9436,3437,9441,1440,2438,6407,3404,3391,3392,9371,2394,1393,7407,1417,3429,5424,0416,2409,6
      - Nguyên giá2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,91,01,01,00,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,60,40,40,40,40,40,21,61,6
      - Nguyên giá2,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-1,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn451,2454,8450,2457,0453,5453,3453,7450,5453,5461,6466,0477,6481,2509,9511,6475,9472,4472,7471,7471,1477,3479,0502,0507,1523,3528,3527,9514,8506,1495,8486,5485,1352,1329,0339,6
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang451,2454,8450,2457,0453,5453,3453,7450,5453,5461,6466,0477,6481,2509,9511,6475,9472,4472,7471,7471,1477,3479,0502,0507,1523,3528,3527,9514,8506,1495,8486,5485,1352,1329,0339,6
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,12,12,1
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,12,12,1
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác33,633,429,529,225,523,223,226,424,824,222,321,520,117,716,216,417,016,515,916,316,517,818,515,915,215,514,213,812,611,711,412,012,39,910,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn33,633,429,529,225,523,223,226,424,824,222,321,520,117,716,216,417,016,515,916,316,517,818,515,915,215,514,213,812,611,711,412,012,39,910,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN1.112,41.104,31.067,31.074,41.075,71.037,81.028,11.067,21.068,21.064,11.054,41.071,61.070,11.060,21.049,61.070,91.088,41.057,71.021,41.044,31.060,71.030,91.008,51.028,01.022,71.009,2998,31.024,1997,0997,31.001,11.025,6897,5875,0883,8
  A. Nợ phải trả713,5718,6667,7688,1706,1680,5653,8697,3714,0721,2687,1721,1731,3731,6710,1737,3765,3744,2697,7726,0752,3730,6699,0722,6724,4718,5698,9709,4689,8698,9694,0722,2607,0503,4515,7
    I. Nợ ngắn hạn136,4141,6105,0118,4135,5105,477,7121,3137,2139,7109,3604,2614,9611,9591,5613,4644,0618,9563,0593,8626,7610,6580,6598,3587,1582,2569,3604,1568,6580,5563,5587,2454,2341,0360,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn28,530,431,225,624,124,240,632,035,254,668,262,752,356,173,274,276,660,242,865,163,857,456,054,840,238,550,446,324,533,029,532,930,824,230,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn11,718,826,821,120,29,713,413,97,110,68,417,59,911,110,115,622,616,510,411,024,520,914,018,18,710,411,410,312,17,84,613,40,049,978,5
      4. Người mua trả tiền trước0,40,40,10,11,10,90,60,10,20,62,12,85,06,75,52,14,86,87,60,71,00,72,12,22,81,82,21,22,11,12,12,02,82,52,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,46,45,37,613,410,83,77,513,16,64,65,415,510,14,04,74,54,12,86,24,14,13,94,64,14,63,15,14,03,33,45,62,52,33,5
      6. Phải trả người lao động43,829,317,345,828,215,05,844,834,224,39,036,028,219,811,730,726,519,010,626,720,215,77,225,922,515,38,721,811,37,713,122,913,78,429,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn8,112,211,79,98,45,87,38,87,45,16,84,53,84,68,97,55,611,09,37,87,46,09,18,97,05,43,86,40,03,33,41,82,82,73,2
      11. Phải trả ngắn hạn khác9,128,411,46,127,022,85,913,128,925,79,4474,9493,1494,5477,2476,9496,8494,5478,9477,0502,5502,7487,7483,7499,2503,5489,2512,9510,7520,2507,1504,0369,1248,3209,6
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,10,10,20,20,10,10,00,00,00,20,00,06,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi11,715,71,02,113,016,00,41,111,012,10,80,40,49,20,71,66,76,80,6-0,83,13,20,70,12,62,70,60,13,93,90,44,64,82,83,4
    II. Nợ dài hạn577,1577,0562,7569,6570,6575,1576,1576,0576,9581,4577,7116,9116,4119,7118,6123,9121,2125,3134,7132,2125,6120,0118,4124,3137,3136,3129,6105,2121,2118,5130,5135,0152,8162,4155,7
      5. Phải trả dài hạn khác480,4480,4480,4481,8483,0483,0483,0477,6480,3480,3480,30,024,624,624,624,625,925,925,928,623,923,923,724,224,224,224,20,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn82,382,167,072,468,372,472,977,376,682,781,476,976,379,981,687,583,487,398,194,395,790,990,295,6109,0109,0103,2103,2121,0118,0129,9134,4148,7158,4151,9
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ14,514,515,315,418,919,319,420,419,818,416,015,415,515,212,411,811,912,110,77,65,95,24,54,44,03,02,22,10,20,50,50,64,24,03,8
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu398,9385,7399,6386,3369,6357,3374,4369,9354,1342,9367,4350,5338,9328,5339,6333,6323,2313,6323,8318,3308,5300,3309,5305,4298,4290,7299,5314,7307,2298,4307,1303,4290,4371,6368,1
    I. Vốn chủ sở hữu398,9385,7399,6386,3369,6357,3374,4369,9354,1342,9367,4350,5338,9328,5339,6333,6323,2313,6323,8318,3308,5300,3309,5305,4298,4290,7299,4314,7307,2298,3307,1303,3290,3371,5368,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2259,2355,6355,6
      8. Quỹ đầu tư phát triển93,893,875,975,975,975,961,161,161,161,157,948,148,148,137,237,237,237,227,627,627,627,619,619,619,619,612,212,212,212,24,74,74,70,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối45,932,764,551,234,522,254,149,633,922,650,243,131,521,243,237,226,817,237,031,521,713,530,726,619,611,928,043,335,826,943,239,426,415,912,4
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước32,70,051,20,00,00,049,434,122,60,043,131,521,20,036,426,817,20,030,621,713,50,024,819,611,911,922,635,929,118,039,40,026,412,40,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN1.112,41.104,31.067,31.074,41.075,71.037,81.028,11.067,21.068,21.064,11.054,41.071,61.070,11.060,21.049,61.070,91.088,41.057,71.021,41.044,31.060,71.030,91.008,51.028,01.022,71.009,2998,31.024,1997,0997,31.001,11.025,6897,5875,0883,8
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,732,73,716,28,530,512,012,04,50,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—14,214,014,014,014,014,014,014,011,011,010,510,010,010,010,010,08,57,57,57,57,53,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—14,214,014,014,014,014,014,014,011,011,010,510,010,010,010,010,08,57,57,57,57,53,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn—51,042,558,848,542,355,093,150,249,242,455,349,546,743,844,142,039,635,545,473,334,431,231,027,731,826,339,921,319,420,725,018,321,126,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác—9,110,918,818,620,921,324,523,522,620,520,620,623,424,816,822,721,819,612,815,715,414,99,813,815,013,312,99,86,710,15,55,79,07,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—0,00,00,70,00,02,90,00,00,00,00,00,00,00,00,08,28,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,80,80,70,70,60,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,027,80,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,40,40,70,70,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này—32,713,251,234,522,24,715,611,322,67,111,610,321,26,710,49,617,26,49,98,213,55,97,07,70,05,47,46,78,93,839,40,03,512,4
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,1
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,1
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của DWS

Dữ liệu khác của DWS

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Cấp nước và Môi trường đô thị Đồng Tháp (mã DWS), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc DWS.