Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo F88
CTCP Đầu tư F88
F88 investment joint stock
51.300
▼ −1.500 (▼ −2,84%)

Cân đối kế toán F88

Cân đối kế toán F88 theo năm

tỉ đồng
Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn5.454,84.090,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền280,4630,5
      1. Tiền198,4430,5
      2. Các khoản tương đương tiền82,0200,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn76,272,7
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn76,272,7
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn5.049,83.346,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng191,1133,7
      2. Trả trước cho người bán28,930,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn4.683,63.070,3
      6. Phải thu ngắn hạn khác211,9156,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-65,7-44,8
    IV. Tổng hàng tồn kho1,51,2
      1. Hàng tồn kho1,51,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác47,040,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn46,339,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,30,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,6
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.370,9945,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn970,1606,5
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn948,0587,1
      5. Phải thu dài hạn khác27,823,5
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi-5,7-4,2
    II. Tài sản cố định48,445,2
      1. Tài sản cố định hữu hình7,02,0
      - Nguyên giá0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,0
      - Nguyên giá0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình41,443,2
      - Nguyên giá0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,0
      - Nguyên giá0,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn2,22,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang2,22,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn50,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn50,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác300,2291,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn46,246,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại254,0245,5
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN6.825,75.036,4
  A. Nợ phải trả4.376,53.308,5
    I. Nợ ngắn hạn2.455,41.859,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.705,91.456,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn5,89,0
      4. Người mua trả tiền trước49,852,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước229,085,8
      6. Phải trả người lao động265,7165,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn72,040,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác110,137,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn17,20,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,011,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,0
    II. Nợ dài hạn1.921,11.449,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.878,91.449,5
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ42,20,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu2.449,31.727,8
    I. Vốn chủ sở hữu2.449,31.727,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu84,782,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần1.640,71.640,7
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển0,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối723,64,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước4,3-346,9
      - LNST chưa phân phối kỳ này719,3351,3
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,20,2
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN6.825,75.036,4

Cân đối kế toán F88 theo quý

tỉ đồng

7 kỳ, Quý 4/2024 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 4/2024
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn7.516,26.139,25.791,35.454,85.112,04.471,54.090,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1.299,1513,1319,6280,4310,4400,2630,5
      1. Tiền947,1376,1162,1198,4208,4298,2430,5
      2. Các khoản tương đương tiền352,0137,0157,582,0102,0102,0200,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn5.568,75.007,74.912,376,271,771,772,7
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn5.568,75.007,74.912,376,271,771,772,7
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn603,5576,8515,65.049,84.678,43.950,33.346,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng290,2279,1249,4191,1198,4158,2133,7
      2. Trả trước cho người bán42,038,519,728,920,121,930,2
      6. Phải thu ngắn hạn khác271,3259,2246,5211,9180,9191,5156,6
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,0-0,0-0,0-65,7-55,9-45,7-44,8
    IV. Tổng hàng tồn kho2,31,01,41,52,12,41,2
      1. Hàng tồn kho2,31,01,41,52,12,41,2
    V. Tài sản ngắn hạn khác42,640,642,447,049,347,040,3
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn40,140,041,746,348,546,139,4
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,10,30,30,30,30,40,3
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,40,40,40,40,50,50,6
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.684,41.579,91.443,11.370,91.167,81.122,4945,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn32,628,127,6970,1819,6779,1606,5
      5. Phải thu dài hạn khác32,628,127,627,827,128,323,5
    II. Tài sản cố định43,745,946,248,451,253,545,2
      1. Tài sản cố định hữu hình7,67,77,27,07,37,12,0
      - Nguyên giá73,90,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-37,80,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình36,138,138,941,443,946,343,2
      - Nguyên giá73,90,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-37,80,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn1,01,02,32,21,91,82,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang1,01,02,32,21,91,82,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn1.218,11.161,11.047,350,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.218,11.161,11.047,350,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác389,0343,7319,8300,2295,1288,0291,9
      1. Chi phí trả trước dài hạn55,549,546,646,244,246,546,4
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại333,5294,2273,2254,0250,9241,4245,5
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN9.200,57.719,07.234,56.825,76.279,75.593,95.036,4
  A. Nợ phải trả5.121,24.725,04.543,74.376,54.072,73.611,43.308,5
    I. Nợ ngắn hạn3.617,53.423,82.973,52.455,42.784,42.461,21.859,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn2.546,62.585,22.432,71.705,92.159,71.964,61.456,8
      3. Phải trả người bán ngắn hạn12,19,27,35,810,88,99,0
      4. Người mua trả tiền trước60,758,654,049,840,946,152,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước366,2232,6123,3229,0152,988,585,8
      6. Phải trả người lao động361,1261,2159,6265,7264,4184,9165,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn83,892,489,372,069,383,540,1
      11. Phải trả ngắn hạn khác154,0157,484,3110,170,071,137,8
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn33,027,223,117,20,00,00,0
    II. Nợ dài hạn1.503,61.301,21.570,21.921,11.288,31.150,21.449,5
      5. Phải trả dài hạn khác40,055,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn1.383,11.204,01.528,01.878,91.288,31.150,21.449,5
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ80,542,242,242,20,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu4.079,42.994,12.690,72.449,32.207,01.982,51.727,8
    I. Vốn chủ sở hữu4.079,42.994,12.690,72.449,32.207,01.982,51.727,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.312,72.202,51.101,384,782,682,682,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần656,40,0624,11.640,71.640,71.640,71.640,7
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối1.110,0791,3965,1723,6483,5259,04,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước246,5246,5723,64,34,34,3-346,9
      - LNST chưa phân phối kỳ này863,5544,8241,5719,3479,2254,7351,3
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,40,20,30,20,20,20,2
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN9.200,57.719,07.234,56.825,76.279,75.593,95.036,4
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,04.683,64.334,93.624,43.070,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,0948,0798,0755,9587,1
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,0-5,7-5,5-5,0-4,2
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi—0,00,00,016,313,511,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển—0,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của F88

Dữ liệu khác của F88

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Đầu tư F88 (mã F88), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc F88.