32.940
▲ +150 (▲ +0,46%)
Giá lịch sử cổ phiếu FUEVFVND — trang 10
Biểu đồ giá FUEVFVND
500 phiên gần nhấtGiá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.
Giá FUEVFVND theo từng năm
| Năm | Đầu năm | Cuối năm | Cao nhất | Thấp nhất | Thay đổi | Số phiên |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 | 38.300 | 32.940 | 40.820 | 30.600 | ▼ −14,0% | 198 |
| 2025 | 33.500 | 38.300 | 41.000 | 25.160 | ▲ +14,3% | 249 |
| 2024 | 26.030 | 33.520 | 34.250 | 25.880 | ▲ +28,8% | 250 |
| 2023 | 22.820 | 26.440 | 28.110 | 21.600 | ▲ +15,9% | 249 |
| 2022 | 28.600 | 22.400 | 32.250 | 17.790 | ▼ −21,7% | 249 |
| 2021 | 17.430 | 28.050 | 29.200 | 16.740 | ▲ +60,9% | 250 |
| 2020 | 10.500 | 17.200 | 17.200 | 10.500 | ▲ +63,8% | 167 |
Giá FUEVFVND từng phiên
| Phiên | TC | Mở | Cao | Thấp | Đóng | +/− | Khối lượng | Giá trị (tỉ) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22-9-2025 | 40.350 | 40.350 | 40.350 | 38.430 | 38.700 | ▼ −4,09% | 743.900 | 28,9 |
| 19-9-2025 | 40.400 | 40.360 | 40.900 | 39.120 | 40.350 | ▼ −0,12% | 337.800 | 13,4 |
| 18-9-2025 | 40.880 | 40.800 | 40.970 | 39.890 | 40.400 | ▼ −1,17% | 335.900 | 13,5 |
| 17-9-2025 | 40.950 | 40.930 | 41.000 | 40.500 | 40.880 | ▼ −0,17% | 182.900 | 7,4 |
| 16-9-2025 | 40.200 | 40.200 | 40.950 | 40.070 | 40.950 | ▲ +1,87% | 591.400 | 23,9 |
| 15-9-2025 | 40.010 | 40.330 | 40.500 | 39.510 | 40.200 | ▲ +0,47% | 386.500 | 15,3 |
| 12-9-2025 | 40.000 | 40.000 | 40.010 | 39.310 | 40.010 | ▲ +0,03% | 429.400 | 16,8 |
| 11-9-2025 | 39.400 | 39.180 | 40.000 | 38.460 | 40.000 | ▲ +1,52% | 534.700 | 20,9 |
| 10-9-2025 | 39.200 | 39.690 | 39.980 | 39.190 | 39.400 | ▲ +0,51% | 461.500 | 18,1 |
| 9-9-2025 | 39.400 | 39.370 | 39.600 | 38.860 | 39.200 | ▼ −0,51% | 189.500 | 7,4 |
| 8-9-2025 | 40.100 | 40.100 | 40.100 | 39.170 | 39.400 | ▼ −1,75% | 424.000 | 16,8 |
| 5-9-2025 | 40.720 | 40.740 | 40.980 | 40.100 | 40.100 | ▼ −1,52% | 747.500 | 30,4 |
| 4-9-2025 | 40.400 | 40.500 | 40.890 | 40.000 | 40.720 | ▲ +0,79% | 1.636.100 | 65,9 |
| 3-9-2025 | 40.250 | 40.100 | 40.500 | 39.850 | 40.400 | ▲ +0,37% | 1.886.900 | 75,8 |
| 29-8-2025 | 39.900 | 39.900 | 40.680 | 39.900 | 40.250 | ▲ +0,88% | 1.078.200 | 43,6 |
| 28-8-2025 | 39.520 | 39.610 | 40.100 | 39.550 | 39.900 | ▲ +0,96% | 666.200 | 26,5 |
| 27-8-2025 | 39.950 | 39.940 | 40.340 | 39.520 | 39.520 | ▼ −1,08% | 1.868.100 | 74,5 |
| 26-8-2025 | 37.650 | 37.600 | 39.950 | 37.600 | 39.950 | ▲ +6,11% | 1.082.600 | 41,7 |
| 25-8-2025 | 39.000 | 39.120 | 39.410 | 37.650 | 37.650 | ▼ −3,46% | 515.800 | 20,0 |
| 22-8-2025 | 40.250 | 40.240 | 40.240 | 38.800 | 39.000 | ▼ −3,11% | 1.158.300 | 45,6 |
| 21-8-2025 | 39.370 | 39.300 | 40.250 | 39.200 | 40.250 | ▲ +2,24% | 1.686.700 | 67,1 |
| 20-8-2025 | 39.170 | 38.850 | 39.480 | 38.350 | 39.370 | ▲ +0,51% | 841.700 | 32,9 |
| 19-8-2025 | 38.500 | 38.350 | 39.220 | 38.210 | 39.170 | ▲ +1,74% | 2.665.000 | 104,0 |
| 18-8-2025 | 38.860 | 38.500 | 38.860 | 38.000 | 38.500 | ▼ −0,93% | 749.000 | 28,8 |
| 15-8-2025 | 38.780 | 38.770 | 39.000 | 38.300 | 38.860 | ▲ +0,21% | 3.221.100 | 124,1 |
| 14-8-2025 | 38.100 | 38.160 | 38.800 | 37.910 | 38.780 | ▲ +1,78% | 5.207.400 | 200,8 |
| 13-8-2025 | 37.940 | 37.940 | 38.300 | 37.550 | 38.100 | ▲ +0,42% | 2.688.200 | 101,8 |
| 12-8-2025 | 37.720 | 37.720 | 38.000 | 37.150 | 37.940 | ▲ +0,58% | 148.300 | 5,6 |
| 11-8-2025 | 37.570 | 37.570 | 37.900 | 37.210 | 37.720 | ▲ +0,40% | 197.400 | 7,5 |
| 8-8-2025 | 37.250 | 37.250 | 37.570 | 37.100 | 37.570 | ▲ +0,86% | 1.903.100 | 70,8 |
Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.
Trang 10/54 · 8-8-2025 – 22-9-2025 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 12-5-2020
Dữ liệu khác của FUEVFVND
Phân tích kỹ thuật FUEVFVNDBiểu đồ nến, MA, RSI, RS, điểm xu hướngCổ đông lớn FUEVFVNDDanh sách sở hữu và ban lãnh đạoGiao dịch nội bộ FUEVFVNDNgười nội bộ mua bán cổ phiếuKhối ngoại FUEVFVNDMua bán ròng của nhà đầu tư nước ngoàiRoom ngoại FUEVFVNDTỉ lệ sở hữu nước ngoài, room còn lạiHồ sơ doanh nghiệp FUEVFVNDNgành nghề, trụ sở, vốn điều lệ
Tóm tắt
Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu FUEVFVND (Quỹ ETF DCVFMVN DIAMOND) trên sàn HOSE, có dữ liệu từ phiên 12-5-2020 tới nay, tổng cộng 1.612 phiên giao dịch.
Phiên gần nhất đã chốt là 22-10-2026: giá đóng cửa 32.940 đồng, tăng 0,46%, khối lượng 559.600 cổ phiếu. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 583.525 cổ phiếu.
Tính theo từng năm, FUEVFVND tăng mạnh nhất vào năm 2020 (63,8%) và giảm sâu nhất vào năm 2022 (21,7%).