Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 13:18:48
Logo GMX
CTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân
My Xuan Brick Tile Pottery and Construction
18.400
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 13:18:48

Giá lịch sử cổ phiếu GMX — trang 106

Biểu đồ giá GMX

500 phiên gần nhất
13.78415.29216.80018.30819.81617-10-202421-10-2026

Giá đã điều chỉnh cổ tức, chia tách. Kéo để xem lịch sử, lăn chuột để phóng to.

Giá GMX theo từng năm

NămĐầu nămCuối nămCao nhấtThấp nhấtThay đổiSố phiên
202614.80018.40019.10014.800▲ +24,3%197
202518.00014.80020.30014.200▼ −17,8%249
202418.60018.00021.10017.800▼ −3,2%250
202319.50018.70023.90018.000▼ −4,1%249
202219.70018.00021.20015.200▼ −8,6%249
202124.50019.70041.90018.500▼ −19,6%250
202024.70024.60028.00021.000▼ −0,4%252
201923.10024.70029.00021.200▲ +6,9%250
201826.50023.90027.80021.100▼ −9,8%250
201723.20027.00037.40022.000▲ +16,4%250
201617.10025.60029.60016.000▲ +49,7%251
201511.80017.10019.10011.600▲ +44,9%248
201414.90011.80016.3008.600▼ −20,8%247
201313.20014.90015.6009.400▲ +12,9%250
201211.90013.20015.0009.300▲ +10,9%250
201115.00011.90020.00011.900▼ −20,7%77

Giá GMX từng phiên

PhiênTCMởCaoThấpĐóng+/−Khối lượngGiá trị (tỉ)
11-3-201412.20012.20012.20012.20012.200■ 0,00%00,0
10-3-201413.50012.20012.20012.20012.200▼ −9,63%1000,0
7-3-201412.30013.50013.50013.50013.500▲ +9,76%1000,0
6-3-201412.30012.30012.30012.30012.300■ 0,00%00,0
5-3-201412.40013.60013.60012.30012.300▼ −0,81%3000,0
4-3-201413.00012.20012.40012.20012.400▼ −4,62%2.2600,0
3-3-201414.40014.50014.50013.00013.000▼ −9,72%3000,0
28-2-201414.40014.40014.40014.40014.400■ 0,00%00,0
27-2-201416.00014.40014.40014.40014.400▼ −10,00%2.5000,0
26-2-201414.60016.00016.00013.20016.000▲ +9,59%4000,0
25-2-201414.60014.60014.60014.60014.600■ 0,00%00,0
24-2-201413.30012.00014.60012.00014.600▲ +9,77%2.1000,0
21-2-201412.10013.30013.30013.30013.300▲ +9,92%1000,0
20-2-201411.00012.10012.10012.10012.100▲ +10,00%1000,0
19-2-201411.00011.00011.00011.00011.000■ 0,00%00,0
18-2-201411.00011.00011.00011.00011.000■ 0,00%00,0
17-2-201411.00011.00011.00011.00011.000■ 0,00%00,0
14-2-201411.00011.00011.00011.00011.000■ 0,00%00,0
13-2-201411.00011.00011.00011.00011.000■ 0,00%00,0
12-2-201411.00011.00011.00011.00011.000■ 0,00%00,0
11-2-201411.00011.00011.00011.00011.000■ 0,00%00,0
10-2-201411.00011.00011.00011.00011.000■ 0,00%00,0
7-2-201411.00011.00011.00011.00011.000■ 0,00%00,0
6-2-201411.00011.00011.00011.00011.000■ 0,00%00,0
27-1-201411.80010.90011.00010.90011.000▼ −6,78%2.1000,0
24-1-201412.90011.80011.80011.80011.800▼ −8,53%1000,0
23-1-201412.90012.90012.90012.90012.900■ 0,00%00,0
22-1-201412.90012.90012.90012.90012.900■ 0,00%00,0
21-1-201413.10012.90012.90012.90012.900▼ −1,53%1000,0
20-1-201413.10013.10013.10013.10013.100■ 0,00%00,0

Màu so với giá tham chiếu (TC) của phiên: trần · tăng · đứng giá · giảm · sàn. Giá gốc, chưa điều chỉnh cổ tức.

Trang 106/126 · 20-1-2014 – 11-3-2014 · 30 phiên mỗi trang · lịch sử từ 15-9-2011

Dữ liệu khác của GMX

Tóm tắt

Trang này là lịch sử giá đóng cửa của cổ phiếu GMX (CTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân) trên sàn HNX, có dữ liệu từ phiên 15-9-2011 tới nay, tổng cộng 3.769 phiên giao dịch.

Phiên gần nhất đã chốt là 21-10-2026: giá đóng cửa 18.400 đồng, đứng giá 0,00%. Khối lượng bình quân 20 phiên gần nhất là 1.435 cổ phiếu.

Tính theo từng năm, GMX tăng mạnh nhất vào năm 2016 (49,7%) và giảm sâu nhất vào năm 2014 (20,8%).