Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo GMX
CTCP Gạch ngói Gốm Xây dựng Mỹ Xuân
My Xuan Brick Tile Pottery and Construction
16.200
■ 0 (■ 0,00%)

Room ngoại GMX: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài GMX theo thời gian

344 ngày
3,98%4,60%5,22%5,84%6,47%15-2-20222-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-2-2022. Trần sở hữu hiện tại 50%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 559.910 cổ phiếu GMX, tương đương 6,19% vốn, trên trần sở hữu 50%. Room còn lại 3.960.438 cổ phiếu (43,81% vốn), khoảng 64 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-2-2022, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 6,30% (6-5-2025), thấp nhất 4,15% (8-3-2022).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu GMX theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20266,19%6,19%■ 0,00 điểm %0
1 tháng28-8-20266,05%6,19%▲ +0,14 điểm %13.100
3 tháng3-7-20265,99%6,19%▲ +0,20 điểm %18.400
1 năm2-10-20256,00%6,19%▲ +0,20 điểm %17.900
3 năm8-3-20224,15%6,19%▲ +2,05 điểm %184.930

Sở hữu nước ngoài GMX cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20266,19%■ 0,00 điểm %559.91050%3.960.438
9-20266,19%▲ +0,14 điểm %559.91050%3.960.438
8-20266,05%■ 0,00 điểm %546.81050%3.973.538
7-20266,05%▲ +0,06 điểm %546.81050%3.973.538
6-20265,99%■ 0,00 điểm %541.51050%3.978.838
5-20265,99%■ 0,00 điểm %541.51050%3.978.838
4-20265,99%■ 0,00 điểm %541.51050%3.978.838
3-20265,99%■ 0,00 điểm %541.51050%3.978.838
2-20265,99%■ 0,00 điểm %541.51050%3.978.838
1-20265,99%▲ +0,01 điểm %541.51050%3.978.838
12-20255,98%▲ +0,00 điểm %541.01050%3.979.338
11-20255,98%▼ −0,00 điểm %540.91050%3.979.438
10-20255,99%▼ −0,01 điểm %541.11050%3.979.238
9-20256,00%▼ −0,25 điểm %542.01050%3.978.338
8-20256,25%▲ +0,00 điểm %564.81050%3.955.538
7-20256,25%▼ −0,05 điểm %564.71050%3.955.638
6-20256,30%■ 0,00 điểm %569.21050%3.951.138
5-20256,30%▲ +2,15 điểm %569.21050%3.951.138
3-20224,15%▼ −0,70 điểm %374.98050%4.145.368
2-20224,85%—438.50050%4.081.848

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-2026559.91006,19%3.960.438
1-10-2026559.91006,19%3.960.438
30-9-2026559.91006,19%3.960.438
29-9-2026559.91006,19%3.960.438
28-9-2026559.91006,19%3.960.438
25-9-2026559.91006,19%3.960.438
24-9-2026559.91006,19%3.960.438
23-9-2026559.91006,19%3.960.438
22-9-2026559.91006,19%3.960.438
21-9-2026559.91006,19%3.960.438
18-9-2026559.91006,19%3.960.438
17-9-2026559.91006,19%3.960.438
16-9-2026559.91006,19%3.960.438
15-9-2026559.91006,19%3.960.438
14-9-2026559.91006,19%3.960.438
11-9-2026559.91006,19%3.960.438
10-9-2026559.910−7.4006,19%3.960.438
9-9-2026567.310+5006,28%3.953.038
8-9-2026566.81006,27%3.953.538
7-9-2026566.81006,27%3.953.538
4-9-2026566.810+19.9006,27%3.953.538
3-9-2026546.910+1006,05%3.973.438
28-8-2026546.81006,05%3.973.538
27-8-2026546.81006,05%3.973.538
26-8-2026546.81006,05%3.973.538
25-8-2026546.81006,05%3.973.538
24-8-2026546.81006,05%3.973.538
21-8-2026546.81006,05%3.973.538
20-8-2026546.81006,05%3.973.538
19-8-2026546.810—6,05%3.973.538

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của GMX