Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:42:53
Logo GSP
CTCP Vận tải Sản phẩm khí Quốc tế
international gas product shipping joint stock company
10.250
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:42:53

Kết quả kinh doanh GSP

Doanh thu và lợi nhuận GSP theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 491Q1/2024: 436Q2/2024: 639Q3/2024: 606Q4/2024: 565Q1/2025: 474Q2/2025: 1.475Q3/2025: 838Q4/2025: 797Q1/2026: 714Q2/2026: 1.488Q3/2026: 7181.488Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 18Q1/2024: 29Q2/2024: 31Q3/2024: 28Q4/2024: 13Q1/2025: 30Q2/2025: 27Q3/2025: 3Q4/2025: 38Q1/2026: 26Q2/2026: 15Q3/2026: 838Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/20267188
Q2/20261.48815
Q1/202671426
Q4/202579738
Q3/20258383
Q2/20251.47527
Q1/202547430
Q4/202456513
Q3/202460628
Q2/202463931
Q1/202443629
Q4/202349118

Doanh thu và lợi nhuận GSP theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 1.547Năm 2021: 1.632Năm 2022: 1.845Năm 2023: 1.765Năm 2024: 2.247Năm 2025: 3.5853.585Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 60Năm 2021: 56Năm 2022: 81Năm 2023: 85Năm 2024: 101Năm 2025: 97101Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20253.58597
Năm 20242.247101
Năm 20231.76585
Năm 20221.84581
Năm 20211.63256
Năm 20201.54760

Báo cáo tài chính gốc GSP theo kỳ

134 tệp

134 tệp báo cáo GSP trên HOSE từ năm 2009, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính GSP

23 văn bản
14-8-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE21-3-2023Giải trình KQKD năm 2022 so với cùng kỳHOSE16-8-2022Giải trình LNST 6 tháng đầu năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE31-10-2016Đăng ký thay đổi mô hình công ty và loại BCTCHOSE17-8-2016Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố thông tin BCTCHOSE15-8-2016Xin gia hạn thời gian nộp BCTC quý, soát xét bán niên và kiểm toán nămHOSE2-2-2016Giải trình biến động KQKD Cty mẹ quý 4.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-8-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Cty mẹ quý 2.2015 trước và sau soát xét bán niên 2015HOSE5-5-2015Bổ sung LCTT trong BCTC Cty mẹ quý 1.2015HOSE17-3-2015Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và Cty mẹ năm 2014 trước và sau khi kiểm toánHOSE27-1-2015Giải trình KQKD Cty mẹ và HN quý 4.2014 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-11-2014Giải trình biến động KQKD quý 3.2014 HN và Cty mẹ so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-5-2014Giải trình Kết quả kinh doanh hợp nhất Q1-2014 so với cùng kỳHOSE29-4-2014Giải trình chênh lệch số liệu BCTC Cty Mẹ và Hợp nhất năm 2013 trước và sau khi kiểm toánHOSE18-3-2014Giải trình chậm nộp BCTC KT Công ty mẹ năm 2013HOSE19-2-2014Giải trình kết quả kinh doanh hợp nhất Q4/2013 so với cùng kỳHOSE19-7-2013Giải trình biến động lợi nhuận Q2/2013 so với cùng kỳ 2012HOSE8-3-2013Giải trình biến động BCTC Cty Mẹ và hợp nhất 2012 trước và sau kiểm toánHOSE27-7-2012Giải trình biến động kết quả kinh doanh công ty mẹ và HN Q2/2012HOSE17-7-2012Đơn vị kiểm toán BCTC năm 2012HOSE23-5-2012Giải trình BCTC KT năm 2011HOSE23-4-2012Giải trình Kết quả kinh doanh Q1-2012 so với cùng kỳ năm trướcHOSE23-4-2012Điều chỉnh số liệu BCTC HN năm 2010HOSE

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố GSP.

Kết quả kinh doanh GSP theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh3.584,82.247,01.765,21.844,81.631,61.547,21.391,01.550,31.291,91.140,41.064,1936,8864,7689,0690,7379,0205,393,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)3.584,82.247,01.765,21.844,81.631,61.547,21.391,01.550,21.291,91.140,41.064,1936,8864,7689,0690,7379,0205,393,3
4. Giá vốn hàng bán3.407,02.056,41.611,31.679,81.525,71.437,91.282,31.436,81.198,51.055,6933,6840,0768,5608,0605,2320,2157,766,1
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)177,8190,6153,9165,0105,9109,4108,7113,593,484,8130,596,896,281,085,558,847,627,2
6. Doanh thu hoạt động tài chính26,727,322,320,213,714,514,816,915,717,213,311,213,719,920,311,46,93,9
7. Chi phí tài chính46,035,839,436,29,99,69,22,10,41,06,98,97,98,220,86,60,10,4
  -Trong đó: Chi phí lãi vay34,328,135,526,59,29,38,02,00,30,55,28,17,08,112,04,80,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng2,15,54,84,75,27,59,17,68,66,53,00,51,01,70,01,21,70,8
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp69,868,750,252,436,837,540,240,735,738,048,842,031,128,027,715,310,98,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)86,5107,881,991,867,769,365,080,064,356,685,056,569,962,957,347,041,821,7
12. Thu nhập khác35,319,223,810,62,65,90,90,21,00,13,90,04,36,18,24,20,30,9
13. Chi phí khác0,01,00,00,50,00,00,20,00,30,10,40,80,33,00,30,70,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)35,318,323,810,12,65,90,60,20,70,03,4-0,84,13,17,93,50,30,9
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)121,8126,1105,7101,970,375,265,780,265,056,688,455,874,066,065,250,542,222,6
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành24,928,421,020,714,315,213,316,012,510,221,912,519,115,216,812,97,45,6
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,0-2,90,00,00,00,00,00,00,00,0-0,20,1-0,10,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)24,925,421,020,714,315,213,316,012,510,221,712,719,015,216,812,97,45,6
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)96,9100,784,781,256,060,052,464,252,646,466,743,155,050,848,437,634,717,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,511,48,68,27,30,60,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)96,9100,784,781,256,060,052,464,252,646,454,231,746,342,641,137,034,717,0

Kết quả kinh doanh GSP theo quý

tỉ đồng

61 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 1/2012Quý 4/2011Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh718,31.488,2713,5797,5837,81.475,4474,0565,2606,4639,5435,9490,8403,8393,4477,2425,6489,0494,7435,5414,9328,5425,4462,9385,7477,8371,1312,7278,1263,5399,1447,2316,2277,1407,0549,9393,5290,4310,7297,3418,0361,8310,2247,7307,0255,6268,7232,0220,7267,3184,4262,9244,7230,6190,3200,5143,7132,5157,6255,2257,5171,1
3. Doanh thu thuần (1)-(2)718,31.488,2713,5797,5837,81.475,4474,0565,2606,4639,5435,9490,8403,8393,4477,2425,6489,0494,7435,5414,9328,5425,4462,9385,7477,8371,1312,7278,1263,5399,1447,2316,2277,1407,0549,9393,5290,4310,7297,3418,0361,8310,2247,7307,0255,6268,7232,0220,7267,3184,4262,9244,7230,6190,3200,5143,7132,5157,6255,2257,5171,1
4. Giá vốn hàng bán683,11.435,1682,7729,1825,21.434,4418,3529,1560,6588,1378,8472,2356,9344,4437,8369,1448,7456,9404,3396,6297,8395,3436,0355,5452,6346,6283,7246,3233,9377,5421,5285,1251,9373,2526,6360,3272,5289,3276,4397,7340,7273,8217,2280,3220,3231,1201,1202,8239,2165,9231,9215,8206,9166,9180,3122,5109,2142,7233,1229,7156,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)35,253,030,968,312,641,155,736,145,851,457,118,746,949,039,456,540,337,731,118,330,730,126,930,125,124,529,031,829,521,725,731,125,233,923,433,217,921,420,920,321,136,430,526,635,337,630,918,028,118,631,028,923,723,420,221,223,315,022,127,814,9
6. Doanh thu hoạt động tài chính2,62,24,74,38,38,06,18,06,38,16,05,55,05,06,97,24,64,73,72,84,43,53,13,94,13,23,33,34,73,73,14,13,95,23,73,93,74,14,04,659,44,14,13,33,43,72,93,03,02,83,03,03,03,84,04,44,75,75,25,15,3
7. Chi phí tài chính14,414,311,010,514,111,89,611,47,67,810,19,18,99,511,913,511,17,54,24,81,91,61,61,11,8-1,98,52,61,72,72,11,90,20,00,00,00,00,20,10,254,71,81,21,22,31,61,82,02,32,92,93,11,51,71,61,41,72,03,14,02,3
  -Trong đó: Chi phí lãi vay13,010,99,29,39,97,67,68,26,55,97,57,58,29,010,910,67,54,34,14,41,81,51,61,71,92,43,32,61,71,81,91,90,10,00,00,00,00,20,00,10,11,51,21,11,31,31,51,41,92,22,73,11,52,30,01,41,72,03,13,02,3
9. Chi phí bán hàng0,30,20,30,21,10,60,22,71,11,00,71,12,00,70,93,00,90,50,41,01,11,02,14,01,80,80,62,92,11,71,92,12,01,52,04,50,82,70,73,31,01,10,82,20,50,30,00,20,20,00,20,20,30,30,20,40,40,50,50,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp12,719,516,920,520,614,214,523,414,914,316,110,814,914,110,418,311,512,410,18,58,611,68,011,99,49,26,79,712,68,210,011,810,010,48,512,47,97,18,313,99,612,711,516,711,311,89,012,010,88,610,610,08,06,96,27,66,55,27,79,25,3
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)10,521,17,441,4-14,822,437,56,528,536,436,23,126,129,723,028,821,522,020,26,723,519,318,216,916,219,716,519,917,812,714,819,416,927,216,620,112,915,515,87,415,224,921,29,824,627,523,06,817,89,920,418,616,918,216,216,219,412,916,019,712,5
12. Thu nhập khác0,5-2,625,96,718,410,7-0,59,76,82,80,018,71,80,23,19,43,11,00,32,00,20,40,05,51,00,00,00,90,0-0,00,00,00,00,20,00,00,00,30,70,10,00,00,01,12,20,50,00,00,00,00,01,54,00,20,13,00,31,81,8-1,10,8
13. Chi phí khác0,00,00,50,00,00,00,00,00,80,20,00,00,00,00,03,20,00,30,10,00,00,00,00,00,00,70,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,0-0,30,40,10,00,20,10,00,3-0,20,31,50,20,00,02,90,81,50,3-0,90,3
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,5-2,625,46,718,410,7-0,59,76,02,6-0,018,71,80,23,16,23,10,60,12,00,20,40,05,51,0-0,70,00,9-0,2-0,00,00,0-0,00,2-0,00,00,00,00,70,10,00,3-0,41,02,20,4-0,10,0-0,30,2-0,3-0,03,80,20,10,1-0,50,31,5-0,20,5
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)11,118,532,848,13,533,137,016,334,539,136,221,828,029,926,135,024,622,720,48,723,719,718,222,517,219,016,520,717,512,714,819,416,827,416,620,112,915,516,57,515,225,220,810,826,827,922,96,817,410,120,118,620,718,316,316,318,913,217,519,513,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành2,74,06,59,90,76,37,46,26,97,97,44,25,66,05,27,14,94,64,12,04,74,33,24,63,43,83,34,23,62,62,93,73,45,53,24,42,63,03,11,12,15,34,35,05,96,35,11,53,92,54,54,85,24,94,23,83,53,44,45,03,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)2,74,06,59,90,76,37,43,26,97,97,44,25,66,05,27,14,94,64,12,04,74,33,24,63,43,83,34,23,62,62,93,73,45,53,24,42,63,03,11,12,15,34,54,86,06,25,11,53,92,54,64,75,24,94,23,83,53,44,45,03,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)8,414,526,438,22,926,829,613,127,631,128,817,622,423,820,927,919,718,016,36,719,015,414,917,913,815,213,216,613,910,111,915,713,521,913,415,710,312,513,46,413,119,916,36,120,821,717,85,313,57,615,514,015,513,412,212,515,49,813,014,59,8
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)8,414,526,438,22,926,829,613,127,631,128,817,622,423,820,927,919,718,016,36,719,015,414,917,913,815,213,216,613,910,111,915,713,521,913,415,710,312,513,46,413,116,515,13,017,118,915,02,810,45,012,410,913,311,810,410,512,98,410,812,68,4
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,0-2,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,2-0,20,1-0,10,00,00,00,00,1-0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,41,23,13,62,72,92,53,12,63,23,02,21,71,82,02,51,52,31,91,4

Báo cáo khác của GSP

Dữ liệu khác của GSP

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Vận tải Sản phẩm khí Quốc tế (mã GSP): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 3.585 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 97 tỉ đồng, giảm 3,7% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 718 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 8 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.