Số liệu tới phiên23-10-2026
Logo HAR
CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền
An Duong Thao Dien Real Estate Trading Investment Joint Stock Company
2.540
■ 0 (■ 0,00%)

Kết quả kinh doanh HAR

Doanh thu và lợi nhuận HAR theo quý

Doanh thu tỉ đồng
Q4/2023: 4Q1/2024: 5Q2/2024: 4Q3/2024: 4Q4/2024: 4Q1/2025: 4Q2/2025: 4Q3/2025: 4Q4/2025: 4Q1/2026: 4Q2/2026: 4Q3/2026: 55Q4/2023Q3/2026
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Q4/2023: 1Q1/2024: 3Q2/2024: 2Q3/2024: 2Q4/2024: 2Q1/2025: 7Q2/2025: 3Q3/2025: 6Q4/2025: 1Q1/2026: 2Q2/2026: 4Q3/2026: 37Q4/2023Q3/2026
QuýDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Q3/202653
Q2/202644
Q1/202642
Q4/202541
Q3/202546
Q2/202543
Q1/202547
Q4/202442
Q3/202442
Q2/202442
Q1/202453
Q4/202341

Doanh thu và lợi nhuận HAR theo năm

Doanh thu tỉ đồng
Năm 2020: 159Năm 2021: 43Năm 2022: 145Năm 2023: 18Năm 2024: 18Năm 2025: 17159Năm 2020Năm 2025
Lợi nhuận sau thuế tỉ đồng
Năm 2020: 2Năm 2021: 36Năm 2022: -44Năm 2023: 36Năm 2024: 10Năm 2025: 1736-44Năm 2020Năm 2025
NămDoanh thu (tỉ)Lợi nhuận sau thuế (tỉ)
Năm 20251717
Năm 20241810
Năm 20231836
Năm 2022145-44
Năm 20214336
Năm 20201592

Báo cáo tài chính gốc HAR theo kỳ

134 tệp

134 tệp báo cáo HAR trên HOSE từ năm 2010, kỳ báo cáo do HOSE gắn. Mỗi ô là các tệp của kỳ đó: hợp nhất, riêng (công ty mẹ), giải trình; cùng loại nộp nhiều lần thì ghi thêm ngày nộp. Bấm để mở bản gốc.

Giải trình kết quả kinh doanh và văn bản về báo cáo tài chính HAR

55 văn bản
14-8-2026Giải trình chênh lệch số liệu KQKD giữa niên độ 2026 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2026Giải trình liên quan đến báo cáo tài chínhỦy ban Chứng khoán Nhà nước30-3-2026Giải trình chênh lệch BCTC năm 2025 đã kiểm toán so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2025Giải trình chênh lệch BCTC soát xét bán niên năm 2025 so với cùng kỳ năm trướcHOSE14-8-2024Giải trình biến động kết quả kinh doanh 6 tháng đầu năm 2024 so với 6 tháng đầu năm 2023HOSE1-4-2024Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2023 kiểm toán so với năm 2022HOSE18-5-2023Nghị quyết HĐQT về lựa chọn đơn vị cung cấp dịch vụ soát xét BCTC 2023HOSE30-3-2023Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2022 kiểm toán so với năm 2021HOSE29-12-2022Thông báo thay đổi mô hình công ty và loại BCTCHOSE29-8-2022Giải trình chênh lệch số liệu BCTC HN và riêng bán niên năm 2022 so với cùng kỳ năm trướcHOSE22-3-2022Giải trình chênh lệch LNST HN và Cty mẹ năm 2021 tăng 10% so với cùng kỳ năm trướcHOSE26-8-2021Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ soát xét bán niên năm 2021 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-4-2021Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế năm 2020 trước và sau kiểm toánHOSE28-1-2021Giải trình chênh lệch KQKD HN trước và sau kiểm toán năm 2019HOSE7-12-2020Gia hạn thời gian công bố thông tin BCTC năm 2021HOSE9-9-2020Giải trình KQKD trong BCTC HN soát xét 6 tháng đầu năm 2020 so với cùng kỳ năm trướcHOSE24-8-2020Điều chỉnh BCTC HN và Cty mẹ quý 2/2020HOSE14-1-2020Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm tài chính 2020HOSE17-12-2019Xin gia hạn thời gian công bố báo cáo tài chính (BCTC) năm tài chính 2020HOSE18-11-2019Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 3.2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE3-9-2019Giải trình KQKD BCTC HN soát xét 6 tháng đầu năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-8-2019Giải trình chênh lệch KQKD quý 2 năm 2019 so với cùng kỳ năm trướcHOSE18-2-2019Giải trình biến động KQKD HN và Cty mẹ quý 4.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-1-2019Thông báo công văn của UBCKNN về chấp thuận gia hạn thời gian công bố BCTC năm 2019 cho HARHOSE5-12-2018Gia hạn thời gian công bố thông tin BCTC năm 2019HOSE30-10-2018Giải trình biến động lợi nhuận quý 3/2018 so với quý 3/2017HOSE3-8-2018Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 2.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE2-5-2018Giải trình KQKD HN và Cty mẹ quý 1.2018 so với cùng kỳ năm trướcHOSE1-2-2018Giải trình KQKD quý 4.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE5-1-2018UBCKNN chấp thuận cho HAR gia hạn BCTC năm 2018HOSE4-12-2017Xin gia hạn thời gian công bố BCTC HN và riêng cho năm 2018HOSE7-8-2017Giải trình biến động KQKD quý 2.2017 so với cùng kỳ năm trướcHOSE11-4-2017Giải trình chênh lệch lợi nhuận sau thuế BCTC kiểm toán năm 2016 so với năm 2015HOSE6-1-2017Thông báo công văn của UBCKNN về gia hạn thời gian công bố BCTC của HARHOSE21-12-2016Thông báo đăng ký mô hình công ty và loại BCTCHOSE21-12-2016Đề nghị chấp thuận gia hạn công bố BCTCHOSE26-4-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh quý 1/2016 so với quý 1/2015HOSE13-4-2016Giải trình biến động kết quả kinh doanh năm 2015 so với năm 2014HOSE25-11-2015Giải trình KQKD HN quý 3.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE7-9-2015Giải trình biến động KQKD quý 2.2015 so với cùng kỳ năm trướcHOSE
Xem thêm 15 văn bản cũ hơn (tới 23-1-2013)

Văn bản gốc trên sở giao dịch, Ủy ban Chứng khoán và website doanh nghiệp, xếp nhóm theo tiêu đề nên có thể sót hoặc lẫn vài bản. Đủ mọi văn bản: trang tin và công bố HAR.

Kết quả kinh doanh HAR theo năm

tỉ đồng

17 kỳ, Năm 2009 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh16,517,818,3145,042,7159,4163,2186,856,979,456,9101,843,832,715,15,11,3
2. Các khoản giảm trừ doanh thu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)16,517,818,3145,042,7159,4163,2186,856,979,456,9101,843,832,715,15,11,3
4. Giá vốn hàng bán5,85,75,5131,114,8137,2126,7152,136,463,339,669,927,327,37,22,81,0
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)10,712,112,813,827,922,236,534,720,516,217,431,916,45,47,92,30,3
6. Doanh thu hoạt động tài chính7,83,323,88,136,77,70,37,241,217,511,43,67,00,50,00,00,0
7. Chi phí tài chính0,30,61,362,918,915,112,914,512,18,41,51,57,90,80,00,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay0,00,10,918,122,414,310,311,712,47,01,41,57,90,80,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh0,00,00,00,01,70,1-0,80,70,00,00,00,10,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng0,00,00,00,00,00,00,00,50,20,00,00,00,00,00,00,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp0,03,67,64,611,112,013,119,811,66,56,58,46,73,92,41,30,2
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)18,211,127,6-45,536,32,99,97,837,818,820,725,88,81,25,51,00,1
12. Thu nhập khác0,00,08,31,80,10,00,47,70,03,70,023,422,028,05,30,00,0
13. Chi phí khác0,01,30,00,10,00,10,30,41,60,23,613,514,417,03,60,00,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)-0,0-1,38,31,70,1-0,10,17,3-1,63,6-3,69,87,611,11,8-0,00,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)18,29,935,9-43,836,42,99,915,236,222,317,235,616,412,37,31,00,1
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành1,00,00,00,00,71,03,23,47,44,64,87,64,02,11,80,20,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại0,00,00,00,00,1-0,10,10,5-0,00,00,00,00,00,00,00,00,0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)1,00,00,00,00,80,93,33,97,44,64,87,64,02,11,80,20,0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)17,29,935,9-43,835,62,06,711,328,717,812,328,112,310,25,50,70,1
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,0-0,00,0-0,15,50,00,00,20,00,00,00,00,0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)17,29,935,9-43,835,62,06,711,423,217,812,327,812,310,25,50,70,1

Kết quả kinh doanh HAR theo quý

tỉ đồng

58 kỳ, Quý 3/2011 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 3/2011
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh4,64,54,43,84,04,34,44,54,34,44,64,34,24,45,45,594,911,48,18,810,112,011,8135,211,07,95,4113,818,121,79,67,790,870,717,736,611,84,83,73,26,665,74,02,421,32,624,821,422,829,827,86,511,813,811,62,516,84,0
3. Doanh thu thuần (1)-(2)4,64,54,43,84,04,34,44,54,34,44,64,34,24,45,45,594,911,48,18,810,112,011,8135,211,07,95,4113,818,121,79,67,790,870,617,736,611,84,83,73,26,665,74,02,421,32,624,821,422,829,827,86,511,813,811,62,516,84,0
4. Giá vốn hàng bán1,41,51,51,51,41,51,41,51,41,51,41,41,31,41,41,870,04,03,33,43,83,83,7125,44,23,93,896,611,714,63,96,875,760,69,023,55,93,63,46,43,152,70,41,416,31,714,114,215,821,118,85,38,34,59,22,011,12,2
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)3,23,03,02,42,62,83,03,02,93,03,22,92,93,04,03,724,97,44,85,36,38,28,19,96,84,01,617,16,47,15,70,915,110,18,613,15,91,20,2-3,23,413,13,51,05,00,910,77,27,08,79,01,23,49,32,50,55,81,8
6. Doanh thu hoạt động tài chính1,63,11,00,74,41,41,41,10,21,01,03,53,915,19,50,97,01,10,932,91,31,21,31,20,56,00,00,00,00,30,00,54,70,30,910,618,114,40,72,82,89,42,51,20,710,20,31,20,71,60,22,60,72,11,61,20,00,0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp1,11,41,31,10,6-2,60,81,00,80,81,04,80,61,20,91,02,12,72,12,92,52,92,83,02,83,03,23,13,33,43,24,05,05,45,64,03,01,51,31,91,41,51,61,91,61,22,42,81,82,11,71,91,51,91,30,81,20,7
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)3,74,72,71,96,32,87,22,72,43,03,21,26,116,911,8-43,825,20,8-1,434,70,11,30,20,40,35,0-3,610,70,20,40,6-8,713,91,11,516,419,010,9-3,7-5,23,318,74,2-0,33,39,38,35,45,38,07,10,80,67,20,20,14,61,2
12. Thu nhập khác0,0-1,41,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,217,9-9,110,90,00,10,00,00,00,00,00,01,40,10,20,00,07,50,20,00,00,00,00,043,70,06,70,010,00,00,06,06,011,36,00,04,06,0-6,818,83,511,50,0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)0,0-0,1-0,20,00,0-0,0-0,0-0,30,0-1,00,00,00,00,0-0,0-5,9-21,20,01,70,00,1-0,00,0-0,0-0,00,00,0-0,20,10,2-0,0-0,47,50,20,0-0,9-0,10,0-0,6-3,00,06,70,0-3,60,00,0-0,02,44,82,60,01,21,42,02,90,34,30,0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)3,74,62,51,96,32,87,22,32,42,03,21,26,116,911,8-49,73,90,80,334,70,21,30,20,30,25,0-3,510,50,30,60,5-9,121,41,31,515,518,910,9-4,2-8,23,425,44,2-3,93,39,38,37,810,110,67,12,01,99,23,20,48,91,2
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành0,70,50,60,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,10,20,20,20,20,2-0,20,21,00,02,80,3-0,00,2-1,54,20,50,52,83,91,50,00,00,75,10,80,00,72,11,81,62,22,11,60,50,52,30,80,02,20,3
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)0,70,50,60,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,30,00,10,20,30,20,20,2-0,20,20,70,02,80,30,10,2-1,54,20,50,52,83,91,50,00,00,75,10,80,00,72,11,81,62,22,11,60,50,52,30,80,02,20,3
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)2,94,11,91,45,82,87,22,32,42,03,21,26,116,911,8-49,43,90,70,134,40,01,10,00,50,04,3-3,57,70,00,50,3-7,617,20,81,012,715,09,4-4,2-8,22,720,33,3-3,92,57,36,56,27,98,55,61,61,56,92,40,46,70,9
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)2,94,11,91,45,82,87,22,32,42,03,21,26,116,911,8-49,43,90,70,134,40,01,10,00,50,04,3-3,57,70,00,50,3-7,617,40,81,011,411,09,4-4,2-8,22,720,33,3-3,92,57,26,46,27,98,35,61,61,56,92,40,46,70,9
2. Các khoản giảm trừ doanh thu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
7. Chi phí tài chính—0,00,00,10,04,0-3,70,40,00,20,00,40,00,00,847,44,75,65,01,74,96,26,47,84,21,92,03,32,93,42,86,13,24,43,13,21,93,23,32,91,52,20,30,60,90,60,30,20,50,40,41,02,12,42,50,80,00,0
  -Trong đó: Chi phí lãi vay—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,62,94,65,55,07,14,86,16,26,44,13,80,02,02,80,50,00,00,03,13,10,00,03,03,32,91,52,30,30,50,90,60,30,20,50,40,41,02,12,42,50,00,00,0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,70,01,10,01,00,00,10,00,10,00,00,0-0,20,80,02,50,70,70,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,0
9. Chi phí bán hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,20,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
13. Chi phí khác—-1,41,70,00,00,00,00,30,01,00,00,00,00,00,014,239,2-9,29,20,00,00,00,00,10,00,00,01,60,00,00,00,40,00,00,00,90,10,00,646,70,00,00,013,60,00,06,03,66,53,40,02,84,6-8,815,93,37,20,0
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,10,0-0,30,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,00,00,00,0-0,00,0-0,20,00,01,34,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,0

Báo cáo khác của HAR

Dữ liệu khác của HAR

Tóm tắt

Báo cáo tài chính của CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền (mã HAR): kết quả kinh doanh, cân đối kế toán và lưu chuyển tiền tệ, xem được theo từng năm hoặc từng quý.

Năm gần nhất có số liệu đầy đủ là 2025: doanh thu 17 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 17 tỉ đồng, tăng 74,0% so với năm 2024.

Quý gần nhất (Q3/2026): doanh thu 5 tỉ đồng, lợi nhuận sau thuế 3 tỉ đồng.

Số liệu lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố, không tính lại và không hiệu chỉnh.