Ngày hiệu lực2-10-2026
Logo HAR
CTCP Đầu tư Thương mại Bất động sản An Dương Thảo Điền
An Duong Thao Dien Real Estate Trading Investment Joint Stock Company
2.290
▲ +10 (▲ +0,44%)

Room ngoại HAR: tỉ lệ sở hữu nước ngoài

Tỉ lệ sở hữu nước ngoài HAR theo thời gian

1258 ngày
-0,24%0,91%2,06%3,22%4,37%15-7-20212-10-2026

Phần trăm vốn do nhà đầu tư nước ngoài nắm, theo từng ngày hiệu lực từ 15-7-2021. Trần sở hữu hiện tại 49%.

Tóm tắt

Theo số liệu VSDC do HOSE công bố, ngày hiệu lực 2-10-2026, nhà đầu tư nước ngoài đang nắm 3.029.826 cổ phiếu HAR, tương đương 2,99% vốn, trên trần sở hữu 49%. Room còn lại 46.631.723 cổ phiếu (46,01% vốn), khoảng 107 tỉ đồng theo giá đóng cửa gần nhất.

Trong dữ liệu từ 15-7-2021, tỉ lệ sở hữu cao nhất là 4,05% (26-8-2025), thấp nhất 0,07% (17-10-2023).

Khối ngoại tăng giảm sở hữu HAR theo khung thời gian

KhungTừ ngàyTỉ lệ đầuTỉ lệ nayThay đổiSố cp thay đổi
1 tuần25-9-20262,99%2,99%▲ +0,00 điểm %1.600
1 tháng28-8-20262,99%2,99%▲ +0,00 điểm %3.800
3 tháng3-7-20263,00%2,99%▼ −0,01 điểm %-6.400
1 năm2-10-20253,12%2,99%▼ −0,13 điểm %-136.340
3 năm3-10-20230,13%2,99%▲ +2,86 điểm %2.894.462

Sở hữu nước ngoài HAR cuối mỗi tháng

ThángTỉ lệThay đổiĐang nắm (cp)TrầnCòn được mua (cp)
10-20262,99%■ 0,00 điểm %3.029.82649%46.631.723
9-20262,99%▲ +0,00 điểm %3.029.82649%46.631.723
8-20262,99%▼ −0,02 điểm %3.026.02649%46.635.523
7-20263,00%▲ +0,01 điểm %3.043.42649%46.618.123
6-20262,99%▼ −0,02 điểm %3.034.22649%46.627.323
5-20263,01%▼ −0,01 điểm %3.050.02649%46.611.523
4-20263,02%▲ +0,00 điểm %3.056.22649%46.605.323
3-20263,01%▲ +0,04 điểm %3.053.72649%46.607.823
2-20262,97%▲ +0,00 điểm %3.010.42649%46.651.123
1-20262,97%▲ +0,12 điểm %3.009.62649%46.651.923
12-20252,85%▼ −0,05 điểm %2.890.46649%46.771.083
11-20252,90%▲ +0,01 điểm %2.943.76649%46.717.783
10-20252,90%▼ −0,24 điểm %2.937.66649%46.723.883
9-20253,14%▼ −0,49 điểm %3.180.36649%46.481.183
8-20253,63%▲ +0,70 điểm %3.674.26649%45.987.283
7-20252,93%▲ +0,40 điểm %2.968.76649%46.692.783
6-20252,53%▲ +0,00 điểm %2.563.28749%47.098.262
5-20252,53%▲ +0,01 điểm %2.562.03749%47.099.512
4-20252,52%▲ +0,01 điểm %2.551.33249%47.110.217
3-20252,51%▼ −0,04 điểm %2.541.56149%47.119.988
2-20252,55%▼ −0,03 điểm %2.579.66149%47.081.888
1-20252,57%▼ −0,00 điểm %2.606.06149%47.055.488
12-20242,58%▲ +0,00 điểm %2.611.06149%47.050.488
11-20242,58%▲ +0,01 điểm %2.610.26149%47.051.288
10-20242,56%▲ +2,45 điểm %2.598.96149%47.062.588
9-20240,12%▲ +0,00 điểm %120.06149%49.541.488
8-20240,12%▼ −0,02 điểm %116.56149%49.544.988
7-20240,13%▼ −0,02 điểm %133.76149%49.527.788
6-20240,15%▼ −0,06 điểm %149.56549%49.511.984
5-20240,21%▼ −0,15 điểm %210.26549%49.451.284
4-20240,36%▼ −0,16 điểm %361.16549%49.300.384
3-20240,51%▲ +0,06 điểm %521.31649%49.140.233
2-20240,46%▲ +0,01 điểm %465.06449%49.196.485
1-20240,45%▲ +0,36 điểm %453.86449%49.207.685
12-20230,09%▼ −0,09 điểm %86.66449%49.574.885
11-20230,17%▲ +0,08 điểm %175.76449%49.485.785
10-20230,09%▼ −0,07 điểm %93.56449%49.567.985
9-20230,16%▼ −0,09 điểm %162.76449%49.498.785
8-20230,25%▲ +0,17 điểm %255.26449%49.406.285
7-20230,08%▼ −0,03 điểm %82.66449%49.578.885
6-20230,11%▼ −0,02 điểm %110.17149%49.551.378
5-20230,13%▼ −0,00 điểm %134.88649%49.526.663
4-20230,14%▼ −0,00 điểm %139.07149%49.522.478
3-20230,14%▼ −0,00 điểm %139.67149%49.521.878
2-20230,14%▼ −0,04 điểm %144.67149%49.516.878
1-20230,19%▲ +0,00 điểm %189.17149%49.472.378
12-20220,19%▼ −0,00 điểm %189.16449%49.472.385
11-20220,19%▼ −0,08 điểm %193.06449%49.468.485
10-20220,27%▲ +0,07 điểm %275.88449%49.385.665
9-20220,20%▼ −0,24 điểm %201.85349%49.459.696
8-20220,44%▲ +0,06 điểm %443.21549%49.218.334
7-20220,37%▲ +0,14 điểm %378.31549%49.283.234
6-20220,23%▼ −0,15 điểm %238.01549%49.423.534
5-20220,38%▼ −0,20 điểm %385.71549%49.275.834
4-20220,58%▲ +0,36 điểm %592.71549%49.068.834
3-20220,23%▼ −0,10 điểm %228.41949%49.433.130
2-20220,33%▲ +0,02 điểm %331.61949%49.329.930
1-20220,31%▲ +0,05 điểm %313.71949%49.347.830
12-20210,26%▲ +0,05 điểm %266.26349%49.395.286
11-20210,21%▼ −0,22 điểm %211.04249%49.450.507
10-20210,43%▲ +0,26 điểm %432.58249%49.228.967
9-20210,17%▼ −0,04 điểm %167.98249%49.493.567
8-20210,21%▲ +0,07 điểm %209.38249%49.452.167
7-20210,14%—139.38249%49.522.167

30 lần cập nhật gần nhất

Ngày hiệu lựcĐang nắm (cp)Thay đổi (cp)Tỉ lệCòn được mua (cp)
2-10-20263.029.82602,99%46.631.723
1-10-20263.029.82602,99%46.631.723
30-9-20263.029.826+1.6002,99%46.631.723
29-9-20263.028.22602,99%46.633.323
28-9-20263.028.22602,99%46.633.323
25-9-20263.028.22602,99%46.633.323
24-9-20263.028.22602,99%46.633.323
23-9-20263.028.22602,99%46.633.323
22-9-20263.028.22602,99%46.633.323
21-9-20263.028.22602,99%46.633.323
18-9-20263.028.22602,99%46.633.323
17-9-20263.028.226−3002,99%46.633.323
16-9-20263.028.526−3002,99%46.633.023
15-9-20263.028.82602,99%46.632.723
14-9-20263.028.82602,99%46.632.723
11-9-20263.028.82602,99%46.632.723
10-9-20263.028.82602,99%46.632.723
9-9-20263.028.826+1.4002,99%46.632.723
8-9-20263.027.426−1.4002,99%46.634.123
7-9-20263.028.826+2.8002,99%46.632.723
4-9-20263.026.02602,99%46.635.523
3-9-20263.026.02602,99%46.635.523
28-8-20263.026.026+8002,99%46.635.523
27-8-20263.025.22602,98%46.636.323
26-8-20263.025.22602,98%46.636.323
25-8-20263.025.226−10.0002,98%46.636.323
24-8-20263.035.226−2.6002,99%46.626.323
21-8-20263.037.826−6003,00%46.623.723
20-8-20263.038.426−4.9003,00%46.623.123
19-8-20263.043.326—3,00%46.618.223

Số của VSDC do HOSE công bố mỗi ngày giao dịch, theo ngày hiệu lực của tệp. Phần khối ngoại mua được ghi ngay phiên hôm sau, phần bán chỉ trả lại room khi đã thanh toán xong (khoảng 3 phiên sau), nên số trong tệp không trùng khớp số chốt một phiên.

Mã nào hết room, sắp hết room, khối ngoại tăng giảm sở hữu nhiều nhất: xem trang room ngoại toàn thị trường.

Dữ liệu khác của HAR