Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 10:36:19
Logo HAT
CTCP Thương mại Bia Hà Nội
Hanoi Beer Trading JSC
30.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 10:36:19

Cân đối kế toán HAT

Cân đối kế toán HAT theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn166,8165,7162,6138,979,391,897,3124,598,177,2122,490,961,548,940,132,133,929,4
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền11,38,38,83,712,727,38,011,439,758,9103,286,359,043,236,124,724,817,2
      1. Tiền11,38,38,83,79,727,33,03,47,77,06,76,36,35,710,74,714,85,2
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,03,00,05,08,032,051,996,580,052,737,525,420,010,012,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn85,3140,0135,0110,055,053,082,4104,854,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn85,3140,0135,0110,055,053,082,4104,854,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn60,64,516,718,98,04,74,65,22,32,70,50,20,80,90,84,01,610,7
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng40,20,80,71,33,60,00,61,71,11,10,00,00,00,00,13,70,10,0
      2. Trả trước cho người bán19,42,013,716,02,42,30,10,90,00,00,10,20,60,70,70,21,60,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác1,01,72,31,72,02,43,92,51,21,50,40,00,10,20,00,10,010,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho6,12,50,34,13,44,90,62,00,90,51,41,61,62,41,81,60,50,7
      1. Hàng tồn kho6,12,50,34,13,44,90,62,00,90,51,41,61,62,41,81,60,50,7
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác3,510,41,72,20,21,91,81,11,215,117,22,80,12,41,31,86,90,7
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn3,57,50,30,10,10,60,70,70,10,50,10,90,00,71,21,74,60,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,02,91,41,70,01,30,60,10,90,20,40,80,00,20,10,02,20,7
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,40,10,00,50,30,314,516,70,60,11,40,00,10,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn54,449,734,035,548,568,855,044,445,841,752,746,252,857,051,152,550,426,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định14,214,114,716,318,321,722,721,823,522,523,923,725,127,428,531,510,94,2
      1. Tài sản cố định hữu hình13,413,614,416,117,820,822,321,823,522,523,923,725,127,428,531,510,94,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,80,50,30,20,50,90,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,1
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,87,7
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,50,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,07,57,50,07,57,57,57,57,57,57,50,07,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7,57,57,57,57,57,50,00,07,50,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác32,828,111,711,722,639,624,915,114,911,721,215,020,222,215,113,53,27,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn32,427,610,410,022,438,524,315,114,911,721,215,020,222,215,113,53,20,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,40,61,31,70,21,10,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN221,2215,4196,5174,4127,7160,6152,4168,9143,9118,8175,0137,1114,3105,991,284,584,455,8
  A. Nợ phải trả146,2138,3127,5108,076,297,286,6103,998,877,5137,343,334,231,318,317,221,17,8
    I. Nợ ngắn hạn146,2138,3127,5108,076,297,286,6103,998,877,5137,343,334,231,318,217,121,17,8
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,011,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn13,915,515,813,26,69,410,46,67,31,54,42,90,53,00,00,57,80,7
      4. Người mua trả tiền trước6,410,11,96,81,42,11,41,30,61,20,70,80,41,10,40,70,40,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước2,30,63,52,42,02,61,72,95,51,90,02,01,90,03,32,33,60,4
      6. Phải trả người lao động6,87,05,63,33,38,56,06,54,34,61,43,02,62,71,61,50,40,4
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,93,14,53,50,27,80,10,10,10,70,10,10,10,10,10,10,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác109,499,988,377,156,663,563,586,480,956,6129,334,528,523,812,611,99,15,7
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,52,27,91,66,03,23,50,10,00,01,40,00,10,50,00,0-0,20,3
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu75,177,169,066,351,563,465,865,045,241,437,793,880,174,672,867,363,347,9
    I. Vốn chủ sở hữu75,177,169,066,351,563,465,865,045,241,437,793,880,174,672,867,363,347,9
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu31,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển18,318,318,318,318,318,318,30,80,80,80,037,432,028,623,519,010,89,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,13,13,13,13,02,7
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối25,627,619,516,82,013,916,332,913,19,36,422,013,811,715,014,018,34,1
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước12,68,8-5,40,10,95,00,03,7-14,5-6,20,5———————
      - LNST chưa phân phối kỳ này13,018,824,816,71,18,816,329,327,715,56,0———————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN221,2215,4196,5174,4127,7160,6152,4168,9143,9118,8175,0137,1114,3105,991,284,584,455,8

Cân đối kế toán HAT theo quý

tỉ đồng

60 kỳ, Quý 2/2011 → Quý 2/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 4/2011Quý 3/2011Quý 2/2011
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn147,9143,8165,3202,1188,9145,7165,2209,7190,2155,0161,9198,2181,8136,8136,8162,9144,380,759,392,278,272,892,0111,0123,478,297,9117,2133,6117,9124,5141,2136,079,3108,5123,686,366,277,3165,4148,0120,3105,8117,2111,489,090,9103,391,758,861,664,273,851,347,652,752,140,544,640,5
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền10,517,911,38,719,48,28,317,732,312,38,839,915,012,93,732,041,822,69,76,25,415,129,310,520,06,98,010,635,715,511,434,337,233,339,754,548,148,658,9149,3137,698,9103,299,588,078,686,393,581,954,659,061,165,040,443,248,135,536,129,332,9
      1. Tiền10,517,911,38,719,48,28,317,732,312,38,839,915,012,93,732,041,822,69,76,25,415,127,38,510,03,93,010,635,715,53,421,724,626,37,78,812,420,97,014,823,110,56,718,99,512,06,310,318,66,76,316,028,416,15,713,313,010,77,213,0
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,02,010,03,05,00,00,00,08,012,612,67,032,045,735,827,751,9134,5114,588,496,580,678,566,680,083,263,347,952,745,036,624,237,534,922,625,422,219,9
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn80,375,385,3100,3100,0110,0140,0140,0130,0120,0135,0135,0108,0108,0110,0108,078,045,038,073,058,050,051,093,090,060,082,4103,993,988,9104,899,892,842,554,059,025,00,00,00,00,00,00,015,018,03,00,06,76,70,00,00,00,00,00,00,00,00,011,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,00,06,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn80,375,385,3100,3100,0110,0140,0140,0130,0120,0135,0135,0108,0108,0110,0108,078,045,038,073,058,050,051,093,090,060,082,4103,993,988,9104,899,892,842,554,059,025,00,00,00,00,00,00,015,018,00,00,00,06,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn50,144,160,688,358,820,34,545,125,921,316,021,456,114,317,221,222,88,78,07,18,56,95,96,712,39,64,61,52,210,95,25,00,40,52,30,80,91,42,77,11,41,70,51,33,64,60,21,21,12,40,90,90,36,50,91,011,10,93,36,3
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng2,232,640,229,71,21,20,80,80,70,90,70,91,41,41,31,82,43,63,61,62,80,00,00,60,60,60,60,00,01,71,70,00,00,21,10,00,00,01,10,00,00,20,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,10,30,00,09,90,11,80,4
      2. Trả trước cho người bán22,25,319,423,518,414,42,039,019,918,513,716,450,49,316,017,818,55,02,42,82,94,33,56,09,46,00,11,31,27,00,94,90,30,00,00,70,80,00,06,71,01,10,10,83,13,00,21,21,02,10,70,70,16,00,70,91,20,71,35,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác25,76,11,035,239,14,61,75,35,31,91,64,24,33,70,01,71,90,12,02,72,82,72,40,12,33,03,90,11,02,22,50,10,10,31,20,10,11,41,50,30,30,50,30,50,50,70,00,00,00,30,10,10,20,20,20,10,00,10,20,1
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,0-0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho5,03,66,02,63,30,12,66,51,70,10,31,41,71,54,11,31,24,33,45,65,70,51,00,40,30,50,60,90,41,82,01,64,91,30,91,40,41,20,50,51,00,91,40,81,01,31,60,81,11,61,61,92,32,12,42,42,71,80,50,9
      1. Hàng tồn kho5,03,66,02,63,30,12,66,51,70,10,31,41,71,54,11,31,24,33,45,65,70,51,00,40,30,50,60,90,41,82,01,64,91,30,91,40,41,20,50,51,00,91,40,81,01,31,60,81,11,61,61,92,32,12,42,42,71,80,50,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,02,92,12,17,47,19,80,30,31,31,70,50,90,01,70,40,60,10,20,30,50,24,80,40,91,22,30,41,40,81,10,50,81,811,77,811,815,015,28,58,018,80,60,60,81,62,71,10,90,20,20,46,12,31,11,22,81,60,40,4
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,42,32,12,14,55,47,00,30,00,10,30,50,30,00,10,30,60,10,10,20,30,20,90,30,60,50,70,40,50,70,70,50,81,00,30,30,30,50,50,20,00,00,10,30,60,70,90,00,10,00,10,20,40,40,71,11,91,40,30,3
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,70,60,00,02,81,72,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,90,00,00,00,60,00,90,00,10,00,00,71,00,00,00,00,20,00,00,00,40,20,00,40,80,00,00,00,00,00,00,00,30,00,70,10,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,10,00,00,00,31,21,40,00,50,01,70,10,00,00,10,10,20,00,00,10,30,71,00,00,10,10,30,00,00,110,47,511,514,514,68,38,018,70,20,20,20,40,60,60,60,10,10,10,11,80,10,00,10,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,40,40,20,00,00,15,70,10,00,00,10,00,10,1
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn67,849,553,658,763,346,749,248,551,432,732,633,730,932,136,437,040,645,268,353,278,563,567,872,170,851,754,556,660,941,444,446,049,252,645,635,855,757,541,744,845,349,052,556,153,345,446,242,343,848,553,258,256,653,559,662,866,451,551,949,7
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định16,313,413,714,414,813,314,114,415,114,014,714,415,315,516,316,917,718,518,319,119,920,821,721,922,921,822,723,624,021,021,821,121,922,723,221,121,121,822,523,222,523,223,924,724,124,823,723,223,924,825,126,127,026,627,127,428,228,529,330,2
      1. Tài sản cố định hữu hình15,712,813,414,114,412,913,614,214,813,714,414,415,215,316,116,617,418,117,818,419,220,020,821,722,621,422,323,224,021,021,821,121,922,723,221,121,121,822,523,222,523,223,924,724,124,823,723,223,924,825,126,127,026,627,127,428,228,529,330,2
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,60,70,30,30,40,40,50,20,20,30,30,00,10,10,20,30,30,40,50,60,70,80,90,30,30,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn7,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,527,57,527,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,526,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,50,00,07,57,50,00,00,07,57,50,07,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,5
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn7,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,57,50,07,57,50,00,07,57,57,50,00,07,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,020,00,020,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,019,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác43,928,532,436,841,125,927,626,628,911,210,411,88,19,112,612,715,319,222,426,631,035,238,642,740,422,524,325,529,412,915,117,419,822,414,97,28,19,211,714,115,318,321,123,921,713,015,011,712,416,120,624,622,019,425,027,930,715,515,112,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn43,828,232,436,640,925,427,626,028,39,810,411,17,57,411,212,615,319,022,426,230,634,138,542,640,321,924,325,529,412,915,117,419,822,414,97,28,19,211,714,115,318,321,123,921,713,015,011,712,416,120,624,622,019,425,027,930,715,515,112,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,10,40,00,20,20,60,00,60,61,30,00,60,61,71,30,00,00,20,00,40,41,10,10,10,10,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN215,7193,3218,9260,8252,2192,4214,3258,2241,7187,6194,5231,9212,7168,8173,1199,9184,9125,9127,6145,4156,6136,3159,9183,1194,2129,9152,4173,8194,5159,3168,9187,2185,2131,9154,1159,4142,0123,6118,9210,2193,3169,3158,3173,3164,7134,4137,0145,7135,5107,2114,8122,4130,4104,8107,2115,5118,492,096,590,2
  A. Nợ phải trả143,7117,9143,9188,5186,8114,9136,9181,7170,6118,2120,6165,7151,1118,7109,7134,5129,474,076,295,0103,972,597,5104,9127,163,786,499,1133,192,3103,9120,1130,485,086,891,690,082,278,2144,3151,2133,850,564,567,940,743,450,455,529,434,541,756,031,532,539,048,218,723,322,2
    I. Nợ ngắn hạn143,7117,9143,9188,5186,8114,9136,9181,7170,6118,2120,6165,7151,1118,7109,7134,5129,474,076,295,0103,972,597,5104,9127,163,786,499,1133,192,3103,9120,1130,485,086,891,690,082,278,2144,3151,2133,850,564,567,940,743,450,455,529,434,541,756,031,532,338,848,118,623,222,1
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn5,60,213,40,213,52,315,21,11,50,915,80,32,80,113,22,80,60,66,63,14,90,10,80,112,01,410,42,43,42,66,65,67,73,27,34,11,46,61,51,92,92,44,46,32,14,82,91,20,50,60,51,87,42,73,02,08,40,01,80,2
      4. Người mua trả tiền trước12,19,06,49,69,04,310,16,55,73,21,94,35,74,76,86,46,12,91,43,04,03,62,12,33,23,41,41,50,91,21,31,11,40,70,61,01,31,31,21,10,70,40,71,41,51,00,81,72,71,20,41,42,52,71,11,72,10,41,21,2
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước1,30,62,43,70,40,40,17,89,64,12,06,910,95,02,47,59,93,72,02,02,63,05,19,88,91,71,78,47,84,12,98,513,02,81,84,66,82,91,81,21,50,13,23,35,40,02,15,13,30,11,92,61,90,21,02,54,23,52,14,1
      6. Phải trả người lao động5,42,16,110,27,60,06,97,88,84,75,94,68,83,46,89,59,80,73,35,03,70,59,10,34,40,45,96,75,30,56,56,53,80,64,34,42,20,45,32,53,20,31,41,71,20,03,02,21,7-0,03,01,61,30,12,72,41,31,82,11,5
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn4,10,51,328,020,52,42,539,621,27,04,438,912,16,62,223,214,62,70,23,23,20,013,815,38,40,10,10,80,60,40,10,70,50,40,10,20,70,30,70,70,90,60,10,41,00,60,10,50,30,10,10,10,10,10,10,30,10,10,60,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,0101,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác109,73,1109,5131,4129,8104,399,9115,3117,892,188,2107,8107,094,477,084,086,761,756,672,378,663,263,473,385,956,763,574,6109,683,586,496,8102,377,572,777,277,570,856,6137,8142,0130,739,450,955,535,634,439,846,428,128,534,843,027,323,829,732,012,615,715,1
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,05,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi5,50,04,80,06,11,12,23,86,06,22,42,83,84,41,31,11,71,76,06,37,02,13,23,84,3-0,13,54,75,6-0,10,10,91,7-0,10,00,00,0-0,00,0-0,8-0,2-0,71,40,51,1-1,30,0-0,00,6-0,70,1-0,6-0,1-1,50,50,10,00,0-0,3-0,1
      14. Quỹ bình ổn giá0,01,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,1
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,1
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu72,075,575,072,365,477,577,476,471,069,473,966,261,550,163,465,555,551,951,350,452,763,862,478,267,166,266,074,761,467,065,067,154,846,967,367,852,041,440,865,842,135,5107,8108,896,893,793,795,380,077,880,380,774,373,274,776,570,273,373,168,0
    I. Vốn chủ sở hữu72,075,575,072,365,477,577,476,471,069,473,966,261,550,163,465,555,551,951,350,452,763,862,478,267,166,266,074,761,467,065,067,154,846,967,367,852,041,440,865,842,135,5107,8108,896,893,793,795,380,077,880,380,774,373,274,776,570,273,373,168,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu31,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,231,2
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển18,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,318,30,80,80,80,80,80,80,00,80,80,80,80,80,049,149,149,140,637,437,437,432,032,032,032,028,628,628,628,623,523,523,5
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,13,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối22,525,925,522,815,928,027,926,921,519,924,416,712,00,613,916,06,02,41,80,93,214,312,928,717,616,716,525,211,935,032,935,122,814,935,235,819,99,48,733,810,14,327,428,516,522,021,923,58,211,514,014,48,010,311,713,67,215,415,310,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước19,025,612,612,612,627,68,88,88,819,50,20,00,20,00,10,10,12,00,90,90,913,90,00,05,00,00,00,00,03,73,73,73,713,18,08,08,09,3-6,20,0-6,26,40,0—0,0———————————————
      - LNST chưa phân phối kỳ này3,40,412,910,23,30,419,118,112,70,424,216,711,90,613,815,95,90,40,90,02,30,512,928,712,616,716,525,211,931,329,331,419,11,827,227,711,90,114,933,816,3-2,227,4—16,5———————————————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN215,7193,3218,9260,8252,2192,4214,3258,2241,7187,6194,5231,9212,7168,8173,1199,9184,9125,9127,6145,4156,6136,3159,9183,1194,2129,9152,4173,8194,5159,3168,9187,2185,2131,9154,1159,4142,0123,6118,9210,2193,3169,3158,3173,3164,7134,4137,0145,7135,5107,2114,8122,4130,4104,8107,2115,5118,492,096,590,2
NGUỒN VỐN——————————————————————————————0,0—————————————————————————————

Báo cáo khác của HAT

Dữ liệu khác của HAT

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Thương mại Bia Hà Nội (mã HAT), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HAT.