Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo HC3
CTCP Xây dựng số 3 Hải Phòng
HaiPhong Construction Joint Stock Corporation No3
25.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán HC3

Cân đối kế toán HC3 theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn515,8514,5511,5505,6450,8418,0403,4380,4380,5156,9110,071,340,935,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền1,82,56,717,475,35,464,785,7199,291,648,632,54,91,3
      1. Tiền1,80,93,22,41,35,410,11,37,08,78,54,22,91,3
      2. Các khoản tương đương tiền0,01,63,514,974,00,054,684,4192,182,940,228,32,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn444,6431,4455,1421,6271,5285,1243,5201,1113,02,12,42,42,52,9
      1. Chứng khoán kinh doanh78,096,083,279,438,447,268,267,852,62,22,82,82,83,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-7,8-9,9-8,7-23,6-1,1-4,4-25,9-13,4-4,9-0,2-0,5-0,4-0,3-0,4
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn374,4345,3380,6365,8234,2242,3201,1146,865,30,10,10,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn68,278,548,566,2101,9126,779,688,961,559,354,515,023,323,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng61,268,938,255,293,9108,459,570,641,832,812,914,411,113,6
      2. Trả trước cho người bán0,00,00,00,00,01,10,91,21,22,52,02,20,40,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,30,40,20,30,00,20,00,2
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,10,10,40,10,10,10,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác7,09,610,211,08,020,522,219,924,129,345,13,314,111,2
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,0-3,4-3,4-3,6-5,8-5,8-5,5-5,1-2,2-2,3
    IV. Tổng hàng tồn kho0,21,90,90,32,00,813,43,86,43,54,010,53,92,9
      1. Hàng tồn kho0,21,90,90,32,00,813,43,86,43,54,010,53,92,9
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác1,00,30,30,10,10,12,31,00,40,40,310,86,35,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,70,30,30,10,10,10,40,60,40,30,30,20,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,00,20,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,30,00,00,00,00,00,10,40,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,46,35,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn88,7221,1235,3227,4273,5367,8350,3332,2326,6363,6363,1351,5247,5254,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định1,62,33,02,50,164,866,682,889,692,753,555,91,62,0
      1. Tài sản cố định hữu hình1,62,33,02,50,164,866,682,889,692,653,455,91,62,0
      - Nguyên giá155,8155,8153,0152,8150,6148,2148,2146,9146,9145,9145,9114,8114,4110,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-106,6-101,4-96,5-91,7-87,2-83,2-78,3-71,4-64,4-56,7-46,9-37,0-28,7-20,1
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá155,8155,8153,0152,8150,6148,2148,2146,9146,9145,9145,9114,8114,4110,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-106,6-101,4-96,5-91,7-87,2-83,2-78,3-71,4-64,4-56,7-46,9-37,0-28,7-20,1
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
      - Nguyên giá155,8155,8153,0152,8150,6148,2148,2146,9146,9145,9145,9114,8114,4110,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-106,6-101,4-96,5-91,7-87,2-83,2-78,3-71,4-64,4-56,7-46,9-37,0-28,7-20,1
    III. Bất động sản đầu tư49,154,356,461,063,465,069,975,582,589,299,077,885,790,3
      - Nguyên giá155,8155,8153,0152,8150,6148,2148,2146,9146,9145,9145,9114,8114,4110,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-106,6-101,4-96,5-91,7-87,2-83,2-78,3-71,4-64,4-56,7-46,9-37,0-28,7-20,1
    IV. Tài sản dở dang dài hạn0,00,00,00,00,056,957,141,639,540,184,080,20,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang0,00,00,00,00,056,957,141,639,540,184,080,20,00,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn28,2157,0168,9161,7209,0178,9155,9132,0114,4135,9119,3128,2157,3158,5
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,063,763,7
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh29,4157,0159,4157,8148,3137,5129,0112,094,0106,189,698,566,061,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,027,727,727,727,736,936,936,936,936,9
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,20,00,00,00,0-7,6-9,0-7,7-7,3-7,1-7,1-10,1-9,2-3,8
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,09,53,860,721,28,20,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác9,77,57,12,11,02,10,80,30,55,77,39,32,83,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn9,77,57,12,11,02,10,80,30,51,72,74,12,83,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,04,04,65,20,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN604,5735,6746,8732,9724,3785,8753,7712,6707,1520,4473,0422,8288,4290,1
  A. Nợ phải trả38,039,645,344,331,1106,7130,6121,4157,8148,9139,8104,430,741,5
    I. Nợ ngắn hạn35,336,742,140,927,5102,6114,5104,9140,4133,1124,688,026,838,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,011,70,00,10,00,00,00,00,13,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn1,00,71,21,00,77,710,69,010,811,611,010,84,24,8
      4. Người mua trả tiền trước0,00,20,00,11,80,211,85,71,57,33,01,63,74,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước4,33,94,92,96,15,84,35,430,07,55,63,12,33,4
      6. Phải trả người lao động2,62,82,72,23,72,92,22,21,92,52,22,11,51,8
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn0,21,01,61,40,10,34,81,03,338,134,09,43,10,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,02,20,00,00,02,63,13,93,93,63,70,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác22,019,023,623,43,751,962,863,266,447,151,247,13,312,2
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,50,60,00,10,17,21,50,06,41,52,44,30,31,2
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi4,86,38,19,811,412,313,314,516,213,911,69,68,26,5
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn2,62,83,23,53,64,016,116,517,415,815,216,33,93,5
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác2,62,52,62,92,93,23,53,63,84,13,53,53,32,8
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,011,711,711,711,711,711,70,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,30,30,30,40,50,51,01,60,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,30,30,30,30,30,30,30,00,01,20,60,7
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu566,5696,0701,5688,6693,2679,1623,1591,2549,3371,5333,2318,4257,7248,6
    I. Vốn chủ sở hữu566,5696,0701,5688,6693,2679,1623,1591,2549,3371,5333,2318,4257,7248,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu206,9206,9206,9206,9206,9188,1171,0171,0155,4155,4155,4155,4155,4155,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,40,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển58,756,854,152,847,943,841,538,828,028,028,06,06,06,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,122,122,1
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu10,210,210,210,210,210,210,210,210,28,56,24,63,52,5
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối290,7422,1430,2418,7428,2379,9343,2316,9303,9129,893,880,970,762,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước271,4406,5392,4400,5339,0301,8274,2236,561,679,343,3———
      - LNST chưa phân phối kỳ này19,315,737,918,289,278,169,080,4242,350,550,5———
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,057,157,254,752,149,749,949,50,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN604,5735,6746,8732,9724,3785,8753,7712,6707,1520,4473,0422,8288,4290,1

Cân đối kế toán HC3 theo quý

tỉ đồng

43 kỳ, Quý 4/2012 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn514,2523,4503,6515,5505,5482,7505,7512,6505,6514,8507,6511,5507,8524,3499,6497,6482,9478,9456,4449,8399,6392,0402,5418,0432,6421,9440,1402,5419,6383,5394,2381,1366,3362,8378,5381,2412,2292,6156,9110,071,340,935,7
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền2,84,11,91,86,13,22,02,51,92,27,56,739,117,77,917,418,819,338,175,339,36,818,45,49,24,43,864,776,466,381,785,794,0128,8148,4208,3204,5156,991,648,632,54,91,3
      1. Tiền2,84,11,91,86,13,22,00,91,92,27,53,22,51,46,82,41,15,99,31,35,94,86,95,42,84,43,810,16,39,610,01,35,32,14,27,010,023,38,78,54,22,91,3
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn473,5468,2432,9444,6427,4399,3419,3431,4433,9451,0445,0455,1418,8452,3424,0413,5396,7382,6324,1271,4245,7261,0262,9285,0294,0282,3296,8242,8243,1231,8217,5201,1182,9141,1125,5104,1114,933,92,12,42,42,52,9
      1. Chứng khoán kinh doanh81,886,967,678,075,3106,5111,696,057,792,879,883,463,389,887,379,4109,4110,481,438,437,345,835,947,266,767,069,068,268,066,965,067,866,467,765,552,662,19,12,22,82,82,83,4
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh-18,2-14,7-8,4-7,8-7,6-14,6-10,9-9,9-5,8-5,0-5,2-8,9-9,2-10,2-19,3-23,6-19,4-17,0-0,9-1,1-0,3-1,0-1,7-4,4-13,8-25,2-35,5-26,5-23,8-20,0-13,1-13,4-12,0-18,5-8,7-4,7-0,2-0,2-0,2-0,5-0,4-0,3-0,4
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn410,0395,9373,7374,4359,7307,4318,6345,3382,1363,2370,4380,6364,7372,8355,9357,8306,6289,2243,6234,0208,6216,2228,7242,3241,0240,5263,3201,1198,9184,9165,6146,8128,692,068,656,252,925,10,10,10,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn37,250,467,768,269,678,981,776,667,458,353,848,548,151,965,666,267,075,393,8101,0112,0121,1120,1126,6126,9132,3129,979,496,879,491,089,585,388,6100,461,989,499,159,354,515,023,323,1
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng37,048,058,861,264,573,373,268,959,550,145,638,235,437,851,055,259,765,784,893,297,4106,1107,0108,4108,5111,0109,859,373,560,271,470,671,870,375,241,859,150,132,812,914,411,113,6
      2. Trả trước cho người bán0,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,10,10,00,30,80,10,00,51,21,11,11,21,11,20,91,01,21,11,20,81,31,11,52,33,22,52,02,20,40,4
      6. Phải thu ngắn hạn khác0,22,38,97,05,15,68,47,77,98,18,210,212,714,114,511,07,08,88,87,815,517,115,420,420,323,222,022,225,421,021,720,516,020,429,524,133,651,329,345,13,314,111,2
    IV. Tổng hàng tồn kho0,40,40,30,22,11,22,41,91,93,10,90,91,42,32,00,30,31,40,32,02,62,90,80,82,42,79,213,42,74,72,63,82,62,83,86,12,92,43,54,010,53,92,9
      1. Hàng tồn kho0,40,40,30,22,11,22,41,91,93,10,90,91,42,32,00,30,31,40,32,02,62,90,80,82,42,79,213,42,74,72,63,82,62,83,86,12,92,43,54,010,53,92,9
    V. Tài sản ngắn hạn khác0,20,40,80,70,30,10,30,30,40,20,30,30,30,10,10,10,10,40,00,10,10,20,30,10,10,20,32,20,61,21,51,01,51,40,50,70,50,40,40,310,86,35,6
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,20,20,50,70,30,10,30,30,40,20,30,30,30,10,10,10,10,10,00,10,10,10,20,10,10,20,20,30,61,01,10,60,70,90,40,70,50,40,30,30,20,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,46,35,5
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn83,085,386,488,7220,5218,6218,0223,0230,9232,8234,0235,3235,9225,9229,6235,4232,6247,7273,4273,3424,3413,1398,9367,6359,7357,3351,5350,7340,5334,5334,6332,2332,3330,5332,3314,4320,2334,5363,6363,1351,5247,5254,4
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2,22,41,51,61,81,92,12,32,42,62,83,03,13,33,52,52,62,70,10,160,361,263,864,865,864,865,766,683,280,781,282,887,388,288,989,688,690,092,753,555,91,62,0
      1. Tài sản cố định hữu hình2,22,41,51,61,81,92,12,32,42,62,83,03,13,33,52,52,62,70,10,160,361,263,864,865,864,865,766,683,280,781,282,887,388,288,989,688,690,092,653,455,91,62,0
      - Nguyên giá155,8155,8155,8155,8155,8155,8155,8155,8153,0153,0153,0153,0152,8152,8152,8152,9152,9150,6150,6150,6148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2147,4147,5146,9146,9146,9146,9146,9146,9146,9145,9145,9114,8114,4110,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-110,5-109,2-107,9-106,6-105,3-104,0-102,7-101,4-100,2-99,0-97,8-96,5-95,3-94,1-92,9-91,7-90,5-89,4-88,3-87,2-86,3-85,3-84,2-83,2-82,1-81,0-80,0-78,3-76,5-74,8-73,1-71,4-69,8-68,0-66,2-64,4-62,5-60,7-56,7-46,9-37,0-28,7-20,1
    III. Bất động sản đầu tư45,246,547,849,150,451,753,054,352,854,055,256,457,458,659,861,262,461,262,363,461,962,964,065,066,167,268,269,971,772,674,475,577,178,980,782,584,486,289,299,077,885,790,3
      - Nguyên giá155,8155,8155,8155,8155,8155,8155,8155,8153,0153,0153,0153,0152,8152,8152,8152,9152,9150,6150,6150,6148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2148,2147,4147,5146,9146,9146,9146,9146,9146,9146,9145,9145,9114,8114,4110,4
      - Giá trị hao mòn lũy kế-110,5-109,2-107,9-106,6-105,3-104,0-102,7-101,4-100,2-99,0-97,8-96,5-95,3-94,1-92,9-91,7-90,5-89,4-88,3-87,2-86,3-85,3-84,2-83,2-82,1-81,0-80,0-78,3-76,5-74,8-73,1-71,4-69,8-68,0-66,2-64,4-62,5-60,7-56,7-46,9-37,0-28,7-20,1
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn28,228,228,228,2158,7155,3155,3158,9168,0168,3169,0168,9170,3161,4163,9169,7166,0182,9210,2208,8243,5230,1212,2178,7169,0166,4158,4156,1143,7139,3137,4132,0128,1123,7122,9102,1108,7119,4135,9119,3128,2157,3158,5
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh29,429,429,429,4158,7155,3155,3158,9158,5158,8159,5159,4160,8161,4160,1157,8153,6152,4149,6148,3145,8142,5140,2137,4137,9134,5132,8129,0124,7119,4117,8112,0107,9103,3101,183,089,382,2106,189,698,566,061,7
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-1,2-1,2-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-7,3-7,3-7,3-7,6-8,7-8,0-7,3-8,8-8,8-7,9-8,1-7,7-7,5-7,3-6,0-8,6-8,4-8,4-7,1-7,1-10,1-9,2-3,8
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,09,59,59,59,59,50,03,811,812,430,560,760,482,667,251,621,212,212,25,28,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác7,48,28,99,79,69,77,67,57,77,97,07,15,12,62,32,01,60,90,81,01,61,92,02,11,71,72,10,90,80,90,50,30,30,20,40,60,81,15,77,39,32,83,6
      1. Chi phí trả trước dài hạn7,48,28,99,79,49,57,67,57,77,97,07,15,12,62,32,01,60,90,81,01,61,92,02,11,71,72,10,90,80,90,50,30,30,20,40,60,81,11,72,74,12,83,5
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN597,3608,7590,0604,2726,0701,3723,7735,6736,5747,7741,6746,9743,7750,2729,2732,9715,5726,6729,8723,1824,0805,1801,5785,6792,3779,2791,6753,2760,1717,9728,7713,3698,6693,3710,8695,5732,4627,1520,4473,0422,8288,4290,1
  A. Nợ phải trả26,746,712,637,922,417,822,439,624,922,626,845,330,347,425,344,320,239,821,832,2102,0104,297,6106,5118,4131,0159,9130,3137,4113,9119,5121,5115,8134,5143,7157,9213,6220,3148,9139,8104,430,741,5
    I. Nợ ngắn hạn24,244,210,135,320,015,419,536,721,819,423,642,126,844,021,840,816,836,318,328,798,2100,393,790,8102,8115,4144,0114,3121,397,5103,0105,099,1117,3126,4142,1197,7202,1133,1124,688,026,838,0
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1,82,10,00,00,00,02,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,711,711,70,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,13,3
      3. Phải trả người bán ngắn hạn0,91,30,91,00,91,00,60,71,00,80,81,20,70,71,11,01,10,90,92,06,87,47,67,77,47,58,010,68,37,910,49,07,87,88,410,89,29,111,611,010,84,24,8
      4. Người mua trả tiền trước0,60,00,00,02,12,10,20,20,00,00,30,00,70,11,30,10,00,00,01,85,40,10,10,20,20,112,411,812,911,610,85,73,62,02,81,51,51,07,33,01,63,74,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước5,82,93,14,38,03,92,33,97,94,23,84,911,19,43,52,92,70,84,26,111,510,76,15,810,414,85,94,25,73,74,95,14,51,53,429,134,419,87,55,63,12,33,4
      6. Phải trả người lao động1,21,01,12,61,71,41,42,81,71,51,52,71,51,51,22,21,31,31,23,71,01,02,02,90,90,91,22,21,11,01,32,11,00,91,01,90,90,82,52,22,11,51,8
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng7,26,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,30,10,10,00,00,02,22,20,01,51,50,00,00,00,00,00,00,00,00,01,77,43,12,61,60,02,73,12,52,52,83,93,82,93,53,92,93,13,63,70,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác2,524,51,022,01,71,53,519,03,04,38,023,62,523,81,823,31,722,61,53,748,650,248,950,757,364,265,162,848,148,248,263,755,877,966,463,347,058,447,151,247,13,312,2
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi3,93,93,34,84,84,95,46,36,46,47,08,18,18,18,99,89,810,410,411,411,411,411,512,312,312,412,313,313,413,713,714,514,415,415,416,216,116,113,911,69,68,26,5
    II. Nợ dài hạn2,52,42,52,62,42,52,82,83,13,23,23,23,43,43,53,53,43,53,53,53,83,93,915,715,715,615,916,116,116,416,616,516,617,117,315,815,918,115,815,216,33,93,5
      5. Phải trả dài hạn khác2,52,42,52,62,42,52,52,52,52,62,62,62,82,82,92,92,82,82,92,92,93,03,03,23,13,03,33,53,43,43,53,63,53,73,93,83,84,14,13,53,53,32,8
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu570,5562,0577,5566,3703,6683,5701,3696,0711,6725,0714,7701,6713,4702,8703,9688,7695,3686,7708,0690,8722,0700,9703,9679,1673,9648,2631,7622,8622,7604,0609,2591,8582,9558,9567,1537,6518,8406,8371,5333,2318,4257,7248,6
    I. Vốn chủ sở hữu570,5562,0577,5566,3703,6683,5701,3696,0711,6725,0714,7701,6713,4702,8703,9688,7695,3686,7708,0690,8722,0700,9703,9679,1673,9648,2631,7622,8622,7604,0609,2591,8582,9558,9567,1537,6518,8406,8371,5333,2318,4257,7248,6
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu206,9206,9206,9206,9206,9206,9206,9206,9206,9206,9206,9206,9206,9206,9206,9206,9206,9206,9206,9206,9206,9206,9188,1188,1188,1188,1171,0171,0171,0171,0171,0171,0171,0155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4155,4
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển60,760,758,758,758,758,756,856,856,856,854,154,154,154,152,852,852,852,847,947,947,947,943,843,843,843,841,541,541,541,538,838,838,828,028,028,028,028,028,028,06,06,06,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu10,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,20,010,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,210,28,56,24,63,52,5
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối292,7284,2301,6290,4427,7407,7427,4422,1437,7451,1443,4430,3442,2431,6434,0418,8425,4416,8442,9425,7400,3378,9404,6379,6374,7349,2352,1342,9344,4326,4335,2317,2309,0312,1320,0291,1274,7164,0129,893,880,970,762,7
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước266,8266,8290,7271,4396,1394,4420,5406,5406,5427,3430,2392,4394,0395,7418,7400,5400,5401,8428,2336,8336,9336,9379,6282,8304,8306,2343,2274,2293,5293,5316,9236,5255,8284,0303,950,679,979,979,343,3———
      - LNST chưa phân phối kỳ này25,917,410,919,131,613,36,915,731,223,813,237,948,135,815,318,224,815,014,788,963,442,025,096,869,942,98,968,751,032,918,380,753,128,216,2240,5194,884,150,550,5———
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN597,3608,7590,0604,2726,0701,3723,7735,6736,5747,7741,6746,9743,7750,2729,2732,9715,5726,6729,8723,1824,0805,1801,5785,6792,3779,2791,6753,2760,1717,9728,7713,3698,6693,3710,8695,5732,4627,1520,4473,0422,8288,4290,1
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,01,60,00,00,03,536,616,31,114,917,713,428,874,033,42,011,50,06,40,00,054,670,256,771,784,488,7126,7144,1201,2194,5133,682,940,228,32,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,20,30,30,30,30,20,40,20,10,30,20,20,10,30,00,20,00,2
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,40,10,10,10,10,10,10,10,10,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-1,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,4-3,5-3,5-3,5-3,6-3,6-3,6-5,8-5,8-5,8-5,8-5,8-5,5-5,1-2,2-2,3
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,80,00,00,00,00,80,50,00,00,00,00,00,00,20,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,20,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,00,20,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,057,056,956,956,957,057,257,157,141,141,141,141,639,539,539,539,537,837,740,184,080,20,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,057,056,956,956,957,057,257,157,141,141,141,141,639,539,539,539,537,837,740,184,080,20,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,063,763,7
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,0-1,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,327,727,727,727,727,727,727,727,727,727,727,727,727,727,727,727,745,636,936,936,936,936,9
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,04,04,65,20,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn—1,80,00,20,60,10,11,01,30,10,81,61,80,14,01,40,10,30,10,10,10,20,21,44,04,635,04,729,38,910,90,91,72,619,17,184,292,438,134,09,43,10,1
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,50,50,10,51,00,60,50,60,00,00,40,40,10,00,00,00,00,10,10,12,57,28,68,61,51,50,00,00,00,06,46,46,48,31,51,51,52,44,30,31,2
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,011,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,711,70,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,40,40,30,30,60,60,60,50,50,60,60,50,60,91,00,91,11,41,40,00,02,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,30,00,30,30,30,30,30,00,01,20,60,7
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,4-0,40,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,022,122,122,1
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,056,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,056,756,957,257,357,10,056,957,255,654,954,455,054,353,453,753,250,849,149,749,949,50,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0———————————

Báo cáo khác của HC3

Dữ liệu khác của HC3

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Xây dựng số 3 Hải Phòng (mã HC3), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HC3.