Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:08
Logo HKB
CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc
Ha Noi - Kinh Bac Agriculture and Food JSC
400
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:41:08

Cân đối kế toán HKB

Cân đối kế toán HKB theo năm

tỉ đồng

14 kỳ, Năm 2012 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn57,156,457,656,958,258,757,357,6182,8253,3245,3177,188,783,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền0,20,21,00,30,60,90,30,10,319,576,03,44,511,7
      1. Tiền0,20,21,00,30,60,90,30,10,319,576,03,44,51,7
      2. Các khoản tương đương tiền0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,80,015,90,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,90,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,09,80,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn54,153,554,053,954,855,254,254,6178,1181,690,0108,94,56,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng78,778,678,878,678,678,678,679,0127,1130,183,994,84,25,2
      2. Trả trước cho người bán2,52,22,22,22,12,52,32,22,81,92,915,60,30,8
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,0-0,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác53,353,153,453,453,453,552,752,852,052,96,30,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-80,4-80,4-80,4-80,4-79,3-79,3-79,3-79,4-3,7-3,2-3,1-1,50,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,01,036,157,546,045,745,6
      1. Hàng tồn kho1,81,81,81,81,81,81,81,81,836,157,546,045,745,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-0,80,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,72,72,72,72,72,62,82,93,416,111,918,818,119,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,10,10,0
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,72,72,72,72,72,62,82,93,415,911,85,21,80,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,013,616,219,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn161,9212,3262,9312,8361,7409,4460,3508,2556,2579,2151,989,120,920,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định77,882,988,255,959,763,467,271,074,983,190,743,918,70,5
      1. Tài sản cố định hữu hình70,075,180,448,051,855,659,463,267,075,983,636,718,70,5
      - Nguyên giá7,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá7,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình7,87,87,87,87,87,87,87,87,87,17,17,10,00,0
      - Nguyên giá7,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5,55,45,141,340,940,040,540,540,438,329,117,40,518,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn1,00,90,60,40,00,00,00,00,00,00,0———
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,54,54,540,940,940,040,540,540,438,329,1———
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn28,028,028,028,028,028,028,028,028,00,024,024,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,028,028,028,028,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn28,028,028,028,00,00,00,00,028,00,024,024,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác50,696,0141,6187,6233,1278,0324,6368,6413,0457,98,13,81,70,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn9,29,59,910,711,110,812,211,110,310,08,13,81,70,7
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại41,486,6131,7176,9222,0267,2312,4357,5402,7447,80,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN218,9268,7320,5369,7419,9468,2517,6565,8739,0832,5397,2266,2109,7103,1
  A. Nợ phải trả190,0181,2174,0164,9156,3146,2131,0181,1211,7237,8175,891,962,178,3
    I. Nợ ngắn hạn177,6166,9159,1163,9155,3142,3129,8180,9162,5185,9118,282,157,770,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn84,184,185,885,886,9102,5103,6119,8114,8161,1105,163,148,769,3
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn15,515,416,817,418,018,117,815,213,613,14,512,40,40,8
      4. Người mua trả tiền trước5,25,75,65,96,04,33,63,54,32,80,10,07,70,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,20,20,10,10,10,10,10,10,17,98,26,51,00,1
      6. Phải trả người lao động5,24,94,94,64,34,13,93,12,30,60,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn66,656,145,434,924,412,60,011,70,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,60,30,415,015,40,50,727,327,30,30,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn12,414,314,91,01,03,91,20,249,151,957,69,84,48,0
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn12,414,314,91,01,03,91,20,249,151,957,69,84,48,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu29,087,5146,5204,8263,6322,0386,6384,7527,4594,7221,4174,347,524,8
    I. Vốn chủ sở hữu29,087,5146,5204,8263,6322,0386,6384,7527,4594,7221,4174,347,524,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0200,0157,245,025,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển15,515,515,515,515,515,515,515,515,55,40,80,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-503,1-444,7-386,0-328,1-269,6-211,4-147,0-149,1-16,760,720,517,12,5-0,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-444,7-386,0-328,1-269,6-211,4-147,0-149,1-6,50,00,0————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-58,4-58,7-58,0-58,5-58,2-64,42,1-142,6-16,760,7————
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,60,71,01,31,71,92,12,312,612,60,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN218,9268,7320,5369,7419,9468,2517,6565,8739,0832,5397,2266,2109,7103,1
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0

Cân đối kế toán HKB theo quý

tỉ đồng

50 kỳ, Quý 4/2012 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 4/2013Quý 4/2012
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn56,956,856,657,156,857,156,656,456,958,057,857,657,657,557,056,957,256,856,658,257,959,759,258,658,657,357,357,357,557,657,657,6188,3188,2192,9184,9194,4229,2258,4253,4333,3327,2319,5245,3201,8192,8244,4177,188,783,1
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền0,30,50,30,20,20,70,50,20,31,41,21,00,90,80,40,30,50,10,10,60,32,01,40,90,90,10,10,30,10,10,10,10,60,10,30,31,81,213,019,57,612,815,476,03,51,51,43,44,511,7
      1. Tiền0,30,50,30,20,20,70,50,20,31,41,21,00,90,80,40,30,50,10,10,60,32,01,40,90,90,10,10,30,10,10,10,10,60,10,30,31,81,213,019,57,612,815,476,03,51,51,43,44,51,7
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,00,00,00,50,01,50,00,00,00,00,00,09,80,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn53,853,553,554,153,853,753,453,553,853,953,954,054,054,053,953,954,054,053,954,854,955,055,155,155,054,454,554,254,354,354,254,6183,7183,9185,8178,7161,3190,3188,3181,7169,8102,4145,290,080,765,9195,2108,94,56,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng78,778,778,778,778,778,678,678,678,678,678,678,878,878,778,678,678,678,678,678,678,678,778,678,678,678,678,678,678,678,778,779,0133,3133,3134,6127,1132,5139,5135,8130,1142,178,9137,783,968,658,3196,394,84,25,2
      2. Trả trước cho người bán2,52,22,22,52,22,12,12,22,22,12,12,22,22,22,22,22,22,12,22,12,12,12,42,52,42,42,42,32,42,42,32,22,32,42,92,82,52,42,11,91,32,23,42,90,80,60,515,60,30,8
      6. Phải thu ngắn hạn khác53,053,053,053,353,353,353,053,153,453,553,553,453,453,553,453,453,653,653,453,453,553,553,453,453,352,752,852,752,652,752,952,852,352,152,052,051,751,853,652,929,524,47,26,313,49,20,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-80,4-80,4-80,4-80,4-80,4-80,4-80,4-80,4-80,4-80,4-80,4-80,4-80,4-80,4-80,4-80,4-80,4-80,4-80,4-79,3-79,3-79,3-79,3-79,3-79,3-79,3-79,3-79,3-79,3-79,3-79,3-79,4-4,1-3,9-3,7-3,3-25,4-3,5-3,2-3,1-3,1-3,1-3,1-3,1-2,2-2,2-1,5-1,50,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,01,03,02,313,321,540,936,1142,0198,6146,257,5111,7119,438,746,045,745,6
      1. Hàng tồn kho1,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,81,83,72,313,321,540,936,1142,0198,6146,257,5111,7119,438,746,045,745,6
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-1,8-0,8-0,8-0,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,62,62,62,72,72,83,13,02,92,93,03,13,33,616,416,216,116,113,913,312,711,95,95,99,018,818,119,8
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ2,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,72,62,62,62,72,72,83,13,02,92,93,03,13,33,416,216,115,915,913,613,112,411,85,75,95,85,21,80,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,113,616,219,8
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn123,8136,4149,3161,9174,6187,0199,8212,3225,0237,4250,2262,9275,6288,4300,5312,8325,1337,1349,4361,7373,1385,4397,5410,1422,8435,0447,7460,3473,3485,0496,4508,2520,6532,8543,9555,6568,1578,6590,2579,3457,3455,3154,3151,991,391,194,089,120,920,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0300,0300,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định74,075,376,577,879,180,481,782,984,385,686,988,253,054,354,955,956,857,858,759,760,661,662,563,464,465,366,367,268,269,170,171,072,073,073,974,975,876,877,883,188,189,290,490,744,545,148,443,918,70,5
      1. Tài sản cố định hữu hình66,267,468,770,071,272,573,875,176,477,779,080,445,246,447,148,049,049,950,951,852,853,754,755,656,557,558,459,460,361,362,263,264,265,166,167,768,769,670,675,980,982,183,283,637,338,041,336,718,70,5
      - Nguyên giá7,87,87,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-46,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình7,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,17,10,00,0
      - Nguyên giá7,87,87,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn5,55,55,55,55,55,55,55,45,45,25,25,141,541,441,441,341,241,041,040,939,939,939,940,740,640,640,640,540,540,540,540,540,540,540,539,839,839,338,338,334,432,629,629,118,218,017,617,40,518,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn1,01,01,01,01,01,01,00,90,90,70,70,60,50,50,50,40,20,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang4,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,54,540,940,940,940,940,940,940,940,939,939,939,940,740,640,640,640,540,540,540,540,540,540,540,539,839,839,338,338,334,432,629,629,118,218,0————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn28,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,00,024,024,024,024,024,024,024,024,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn28,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,00,00,00,00,00,00,024,024,024,024,024,024,024,024,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác16,327,739,350,662,173,284,696,0107,4118,7130,1141,6153,1164,7176,2187,6199,1210,3221,7233,1244,6255,9267,1278,0289,9301,1312,9324,6336,6347,4357,8368,6380,1391,3401,5412,9424,4434,6446,1457,910,89,510,38,14,63,94,03,81,70,7
      1. Chi phí trả trước dài hạn8,88,99,29,29,49,29,39,59,69,59,79,910,110,410,610,710,910,811,011,111,311,311,110,811,411,411,812,213,012,411,511,111,311,210,110,210,59,39,610,010,89,510,38,14,63,94,03,81,70,7
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại7,518,830,141,452,764,075,386,697,8109,1120,4131,7143,0154,3165,6176,9188,2199,5210,8222,0233,3244,6255,9267,2278,5289,8301,1312,4323,7334,9346,2357,5368,8380,1391,4402,7414,0425,3436,6447,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN180,6193,2205,9218,9231,4244,1256,4268,7281,9295,5308,0320,5333,2345,9357,5369,7382,3393,9406,0419,9431,0445,0456,6468,8481,4492,3505,0517,6530,8542,6554,0565,8708,9721,0736,8740,5762,5807,8848,6832,7790,6782,5473,8397,2293,1283,9338,4266,2109,7103,1
  A. Nợ phải trả195,6193,5191,5190,0187,9185,7183,5181,2179,7178,6176,2174,0171,9169,5166,8164,9162,8159,9157,6156,3153,1152,9149,4146,7144,0139,5136,6131,0185,4184,2182,4181,1220,4220,1221,4211,7226,1231,2250,8237,8259,1260,4252,2175,872,863,8117,991,962,178,3
    I. Nợ ngắn hạn184,4181,9179,5177,6175,3172,6169,3166,9165,3164,0161,4159,1156,9168,5165,8163,9161,8158,9156,6155,3152,1151,9148,4145,7142,9138,4135,4129,8184,3183,0180,9180,9220,1219,8192,4162,6176,4181,6200,1185,9204,7205,0196,5118,262,353,1105,082,157,770,3
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn84,184,184,184,184,184,184,184,184,485,885,885,885,885,885,885,885,885,886,286,987,2104,3104,9105,9106,3103,6103,7103,6119,6119,7119,5119,8168,7168,7138,0114,8128,7139,9148,1161,1185,2192,3106,9105,140,128,342,663,148,769,3
      3. Phải trả người bán ngắn hạn15,615,615,615,515,615,315,315,416,216,316,416,817,017,317,317,417,617,617,618,017,717,917,818,118,120,120,017,817,916,815,215,217,017,119,313,612,410,716,113,16,76,479,64,514,015,353,912,40,40,8
      4. Người mua trả tiền trước4,64,85,05,25,45,65,75,75,75,65,75,65,65,55,55,95,85,65,66,05,45,54,84,34,33,73,83,63,83,63,63,53,73,65,04,34,13,26,52,84,81,33,10,10,21,21,60,07,70,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước0,20,20,20,20,30,20,20,20,30,30,10,10,30,20,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,10,00,10,10,10,38,39,411,77,97,64,66,68,27,88,06,86,51,00,1
      6. Phải trả người lao động4,94,94,95,25,15,24,94,94,84,84,84,94,74,74,64,64,54,54,44,34,34,24,14,14,03,93,83,93,63,63,43,13,22,92,62,32,31,71,10,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn74,471,869,266,664,061,358,756,153,450,848,145,442,940,237,534,932,529,827,124,421,719,316,112,69,56,33,10,011,711,711,711,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác0,40,40,40,60,60,60,30,30,30,30,30,40,314,614,715,015,315,415,415,415,40,40,40,50,50,70,80,727,427,527,427,327,427,327,327,220,416,316,50,30,20,10,10,00,00,10,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi0,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,20,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn11,211,611,912,412,613,114,214,314,414,614,814,915,11,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,11,11,11,21,21,31,50,20,30,329,149,149,749,750,651,954,555,555,757,610,510,712,99,84,48,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn11,211,611,912,412,613,114,214,314,414,614,814,915,11,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,01,11,11,11,21,21,31,50,20,30,329,149,149,749,750,651,954,555,555,757,610,510,712,99,84,48,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu-15,0-0,314,429,043,558,472,987,5102,2116,9131,8146,5161,3176,3190,6204,8219,5233,9248,4263,6277,9292,2307,2322,0337,4352,7368,5386,6345,4358,3371,5384,7488,5500,9515,4528,7536,4576,6597,8594,9531,5522,1221,6221,4220,3220,1220,5174,347,524,8
    I. Vốn chủ sở hữu-15,0-0,314,429,043,558,472,987,5102,2116,9131,8146,5161,3176,3190,6204,8219,5233,9248,4263,6277,9292,2307,2322,0337,4352,7368,5386,6345,4358,3371,5384,7488,5500,9515,4528,7536,4576,6597,8594,9531,5522,1221,6221,4220,3220,1220,5174,347,524,8
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0516,0200,0200,0200,0200,0200,0157,245,025,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển15,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,515,55,45,45,45,40,80,80,80,80,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối-547,0-532,3-517,7-503,1-488,6-473,8-459,3-444,7-430,1-415,5-400,7-386,0-371,4-356,4-342,1-328,1-313,4-299,1-284,7-269,6-255,3-241,2-226,2-211,4-196,1-180,7-165,0-147,0-188,2-175,3-162,2-149,1-45,4-33,1-28,7-15,3-7,732,463,860,910,10,720,820,619,419,220,517,12,5-0,2
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước-503,1-503,1-503,1-444,7-444,7-444,7-444,7-386,0-386,0-386,0-386,0-328,1-328,1-328,1-328,1-269,6-269,6-269,6-269,6-211,4-211,4-211,4-211,4-147,0-147,0-147,0-147,0-149,1-149,1-149,1-149,1-6,5-6,6-6,6———-1,460,7—0,7—20,519,419,215,7————
      - LNST chưa phân phối kỳ này-43,9-29,2-14,5-58,4-43,9-29,1-14,6-58,7-44,0-29,4-14,7-58,0-43,3-28,3-14,1-58,5-43,9-29,5-15,1-58,2-43,9-29,8-14,8-64,4-49,1-33,7-18,02,1-39,1-26,2-13,1-142,6-38,8-26,5———33,83,1—9,4—0,31,20,23,5————
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,50,50,50,60,60,60,60,70,80,81,01,01,11,21,31,31,41,51,61,71,71,81,81,91,92,02,02,12,12,12,22,32,42,412,612,612,612,612,612,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN180,6193,2205,9218,9231,4244,1256,4268,7281,9295,5308,0320,5333,2345,9357,5369,7382,3393,9406,0419,9431,0445,0456,6468,8481,4492,3505,0517,6530,8542,6554,0565,8708,9721,0736,8740,5762,5807,8848,6832,7790,6782,5473,8397,2293,1283,9338,4266,2109,7103,1
      2. Các khoản tương đương tiền—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,010,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,30,00,00,00,50,01,50,00,00,00,00,00,09,80,00,00,00,015,90,0
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,015,90,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-0,0-0,0-0,1-0,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,20,30,20,20,10,10,10,10,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,028,00,028,028,028,028,028,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0300,0300,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại———0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0——————————————————

Báo cáo khác của HKB

Dữ liệu khác của HKB

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Nông nghiệp và Thực phẩm Hà Nội - Kinh Bắc (mã HKB), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HKB.