Số liệu tới phiên22-10-2026
Logo HNA
CTCP Thủy điện Hủa Na
Hua Na Hydropower Joint Stock Company
21.000
■ 0 (■ 0,00%)

Cân đối kế toán HNA

Cân đối kế toán HNA theo năm

tỉ đồng

11 kỳ, Năm 2015 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn881,3624,1465,7671,6334,1287,7190,8362,7253,9197,0461,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền322,1416,992,7245,6170,674,0120,7149,5190,2119,733,7
      1. Tiền57,1136,96,965,670,629,025,732,269,463,733,7
      2. Các khoản tương đương tiền265,0280,085,8180,0100,045,095,0117,4120,856,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn360,00,00,0200,00,00,00,042,05,010,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn360,00,00,0200,00,00,00,042,05,010,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn177,6131,9350,7203,4137,3189,046,1152,055,663,7419,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng170,4126,9345,9199,0134,4175,830,8134,850,151,943,8
      2. Trả trước cho người bán2,34,04,52,52,12,73,06,34,87,79,4
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác4,91,00,41,90,710,512,310,93,14,1365,7
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,0-2,30,00,0
    IV. Tổng hàng tồn kho19,420,920,421,324,924,323,319,13,00,00,0
      1. Hàng tồn kho19,420,920,421,324,924,323,319,13,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác2,254,41,91,21,20,40,70,10,03,69,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn1,37,50,50,40,20,20,00,00,03,62,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ0,946,91,40,81,00,20,70,10,00,06,5
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn3.088,13.386,13.015,83.269,03.551,33.823,84.098,44.345,04.615,24.775,54.947,6
    I. Các khoản phải thu dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định3.020,33.324,92.972,33.230,43.508,03.787,54.064,74.143,24.485,94.665,04.624,8
      1. Tài sản cố định hữu hình3.020,33.324,92.972,33.230,43.508,03.787,54.064,74.143,24.485,94.665,04.624,8
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn63,156,637,932,335,424,820,0193,4119,6104,1322,8
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0322,8
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang63,156,637,932,335,424,820,0193,4119,6104,10,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác4,84,75,56,27,911,513,78,59,76,30,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn0,90,00,00,01,03,96,00,41,32,20,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,00,00,00,00,07,60,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác3,94,75,56,27,00,07,78,18,44,10,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.969,44.010,23.481,53.940,63.885,44.111,54.289,24.707,84.869,04.972,55.409,2
  A. Nợ phải trả502,6767,2254,5582,91.103,41.456,61.761,42.241,72.623,42.736,33.121,2
    I. Nợ ngắn hạn175,1365,4163,6365,3609,6634,3594,6621,1559,8395,7877,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn74,397,988,6296,6522,1494,4454,0459,4388,4201,8385,8
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn16,9197,923,68,733,179,683,381,6129,5152,3467,7
      4. Người mua trả tiền trước0,10,00,00,00,00,00,20,20,00,00,0
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước15,013,811,29,42,92,03,420,14,17,43,3
      6. Phải trả người lao động25,517,314,614,415,68,410,110,28,02,94,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn2,66,15,311,614,818,922,424,819,319,915,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác23,39,17,618,416,123,516,923,010,511,41,5
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,00,00,10,00,00,00,10,00,00,00,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi17,523,312,66,25,07,54,21,80,00,10,2
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nợ dài hạn327,5401,890,9217,6493,8822,31.166,91.620,72.063,72.340,62.243,7
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,40,50,50,40,40,40,50,30,30,30,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn327,0401,490,4217,1493,4822,01.166,41.620,42.063,32.340,32.243,6
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.466,83.243,03.226,93.357,72.782,02.654,92.527,82.466,02.245,62.236,22.288,0
    I. Vốn chủ sở hữu3.466,83.243,03.226,93.357,72.782,02.654,92.527,82.466,02.245,62.236,22.288,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.352,32.352,32.352,32.352,32.352,32.352,32.256,62.256,62.256,62.256,62.256,6
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu65,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển121,294,270,612,212,312,45,85,85,85,85,8
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối928,3731,5739,1928,2352,3225,2200,4138,7-81,8-91,2-39,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước452,5461,7502,5344,7221,0191,7132,1-77,3-91,2-39,379,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này475,8269,8236,5583,5131,433,568,3216,09,5-51,9-118,6
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.969,44.010,23.481,53.940,63.885,44.111,54.289,24.707,84.869,04.972,55.409,2

Cân đối kế toán HNA theo quý

tỉ đồng

44 kỳ, Quý 4/2015 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 3/2016Quý 2/2016Quý 1/2016Quý 4/2015
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn1.477,31.170,11.004,6881,4770,1670,8614,1617,0764,3517,0465,5465,9511,7599,8743,7671,6585,0399,3358,6334,1340,5381,7268,6287,7225,0179,1128,5190,8343,2294,9310,9362,7415,1270,6266,3253,9284,0174,9209,5200,2312,5429,9378,5461,6
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền303,0158,796,8322,1238,4243,4176,5416,9341,6302,4204,692,7118,0312,8195,2245,6214,0220,7105,3170,6178,8227,397,974,0108,860,459,2120,7132,0156,2102,1149,5249,9171,1154,9190,2157,195,580,2119,769,841,757,833,7
      1. Tiền77,648,546,857,153,443,426,5136,981,647,214,66,919,062,827,265,654,070,725,370,628,864,337,929,093,825,459,225,777,061,115,032,292,254,228,669,497,175,555,263,754,741,757,833,7
      2. Các khoản tương đương tiền225,4110,350,0265,0185,0200,0150,0280,0260,0255,1190,085,899,0250,0168,0180,0160,0150,080,0100,0150,0163,060,045,015,035,00,095,055,095,187,0117,4157,7116,9126,3120,860,020,025,056,015,10,00,00,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn804,8783,8720,0360,0165,0185,0165,00,090,090,00,00,00,055,0255,0200,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,032,032,042,042,00,00,05,05,05,05,010,010,05,05,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn804,8783,8720,0360,0165,0185,0165,00,090,090,00,00,00,055,0255,0200,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,032,032,042,042,00,00,05,05,05,05,010,010,05,05,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn341,2203,5166,4177,7345,0199,2207,2131,9308,8102,5237,1350,9371,7207,5271,9203,4348,7156,6229,0137,3134,7125,7141,1189,089,793,744,846,1155,182,8146,3152,0145,879,0102,455,6117,969,8112,366,9231,7383,2318,4419,0
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng332,7195,4153,0170,4337,0189,3200,8126,9301,796,5232,9346,1362,2196,7257,2199,0339,8150,4218,3134,4130,1120,5132,7175,885,584,338,130,8145,270,8125,6134,8138,372,196,050,1105,059,190,251,9195,8118,455,743,8
      2. Trả trước cho người bán6,66,64,92,34,84,74,34,03,93,83,44,58,36,68,72,53,34,24,22,13,74,17,62,73,55,34,43,03,66,29,16,37,16,75,24,89,68,119,49,815,011,39,69,4
      6. Phải thu ngắn hạn khác2,01,58,45,03,35,22,21,03,22,10,90,41,14,26,11,95,62,06,50,70,91,10,710,50,64,22,412,36,35,811,610,92,72,63,63,13,32,72,75,221,0253,5253,1365,7
    IV. Tổng hàng tồn kho23,021,419,919,418,618,724,720,922,721,522,420,421,020,920,621,320,820,723,024,924,625,225,724,324,424,524,523,323,523,320,019,118,718,93,03,04,04,25,10,00,50,00,00,0
      1. Hàng tồn kho23,021,419,919,418,618,724,720,922,721,522,420,421,020,920,621,320,820,723,024,924,625,225,724,324,424,524,523,323,523,320,019,118,718,93,03,04,04,25,10,00,50,00,00,0
    V. Tài sản ngắn hạn khác5,22,81,52,23,124,540,747,31,10,71,31,91,13,50,91,21,51,31,21,22,33,53,90,42,20,40,00,70,60,60,50,00,71,61,00,00,10,41,83,65,40,02,39,0
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn4,11,51,31,32,93,83,90,40,90,40,90,50,80,50,80,41,51,21,10,22,22,23,60,21,90,30,00,00,30,40,20,00,71,61,00,00,10,01,83,65,40,00,62,5
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ1,01,20,20,90,220,836,846,90,20,20,41,40,21,80,20,80,10,10,21,00,11,30,30,20,20,10,00,70,30,20,30,00,00,00,00,00,00,40,00,00,00,01,66,5
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn2.855,92.929,53.007,93.088,13.160,73.240,23.309,93.386,12.817,22.879,52.949,73.015,83.063,03.136,83.200,23.269,03.339,73.412,73.478,73.551,33.619,23.690,93.752,93.823,83.897,33.960,84.030,24.098,44.169,54.232,64.287,34.345,04.415,04.484,14.547,54.615,24.671,04.731,94.730,74.773,94.822,84.867,64.901,54.947,6
      5. Phải thu dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định2.774,42.856,22.938,13.020,33.089,33.169,53.244,03.325,52.758,22.830,42.901,12.972,33.017,63.088,63.159,53.230,43.300,23.368,33.439,13.508,03.577,13.647,83.717,23.787,53.857,53.923,63.994,14.064,74.131,04.021,24.077,84.143,24.283,34.350,94.418,74.485,94.468,34.535,24.600,54.665,04.731,94.799,04.560,14.624,8
      1. Tài sản cố định hữu hình2.774,42.856,22.938,13.020,33.089,33.169,53.244,03.325,52.758,22.830,42.901,12.972,33.017,63.088,63.159,53.230,43.300,23.368,33.439,13.508,03.577,13.647,83.717,23.787,53.857,53.923,63.994,14.064,74.131,04.021,24.077,84.143,24.283,34.350,94.418,74.485,94.468,34.535,24.600,54.665,04.731,94.799,04.560,14.624,8
      - Nguyên giá6.562,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05.866,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-3.787,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2.426,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn66,760,665,463,167,566,861,256,054,244,343,137,939,842,534,832,333,238,032,635,433,533,625,024,825,125,123,120,024,0196,2201,3193,4122,7124,0119,3119,6192,7186,5124,1108,890,968,6341,4322,8
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang66,760,665,463,167,566,861,256,054,244,343,137,939,842,534,832,333,238,032,635,433,533,625,024,825,125,123,120,024,0196,2201,3193,4122,7124,0119,3119,6192,7186,5124,1108,890,968,6341,40,0
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác14,812,74,44,83,94,04,74,74,84,85,55,55,55,75,96,26,36,46,97,98,79,510,811,514,612,112,913,714,515,28,18,59,09,29,59,79,910,26,10,00,00,00,00,0
      1. Chi phí trả trước dài hạn11,49,30,80,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,21,01,72,43,23,97,04,55,36,06,87,50,20,40,60,91,11,31,51,72,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản dài hạn khác3,43,43,53,93,94,04,74,74,84,85,55,55,55,75,96,26,36,46,77,07,07,17,60,07,67,67,77,70,07,77,98,18,38,38,48,48,48,44,10,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.333,24.099,64.012,43.969,53.930,83.911,03.924,04.003,13.581,53.396,53.415,13.481,73.574,73.736,63.943,93.940,63.924,73.812,03.837,33.885,43.959,74.072,64.021,54.111,54.122,34.139,84.158,64.289,24.512,74.527,54.598,24.707,74.830,14.754,74.813,84.869,04.955,04.906,84.940,14.974,15.135,45.297,45.280,05.409,2
  A. Nợ phải trả834,1800,4476,2502,7562,7553,1659,1766,7437,2437,1192,0254,6314,3581,8531,0582,9740,3894,8979,91.103,41.224,21.380,51.332,81.456,61.548,11.622,31.710,21.761,41.915,82.053,42.109,22.240,62.411,32.489,62.551,02.624,02.736,22.757,82.747,62.738,22.867,53.080,43.062,33.121,2
    I. Nợ ngắn hạn526,9493,1148,6175,2214,8205,2282,2364,9394,8374,761,1163,6204,9438,3356,5365,3440,0594,5472,8609,6434,2606,4510,3634,3462,6536,8543,5594,6477,0614,7488,5619,9514,8593,1487,4560,3453,6488,4371,1397,9430,1558,2706,6877,5
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn40,940,949,474,382,8102,8102,897,967,077,016,988,6130,6141,9294,7296,6343,6524,7409,6522,1331,4482,6389,0494,4332,4412,1395,1454,0322,2467,9354,8459,4300,6402,1317,5388,4246,4297,6192,0202,1199,3288,9312,9385,8
      3. Phải trả người bán ngắn hạn18,515,410,417,020,722,699,0197,912,011,012,923,611,220,09,88,711,711,716,233,153,772,280,379,683,783,083,583,383,887,079,380,7117,1124,0122,9129,5144,8154,2142,3152,1160,0235,7374,3467,7
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước31,917,215,514,922,58,97,112,814,21,92,411,28,00,24,19,414,23,64,52,92,32,21,82,00,40,40,73,46,71,15,119,934,112,08,24,622,55,25,57,317,49,65,43,3
      6. Phải trả người lao động7,513,74,025,55,14,83,317,35,14,13,114,66,05,23,914,45,45,41,915,61,81,61,78,41,71,71,810,11,71,61,610,21,21,41,48,01,31,31,32,91,41,21,44,0
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn7,01,69,42,68,63,413,26,14,84,22,85,310,911,816,011,618,115,417,314,819,818,313,718,915,320,517,422,415,525,616,924,819,522,519,719,318,718,820,518,928,912,511,715,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác394,0371,119,723,239,824,515,59,7264,6245,88,57,624,4242,46,918,438,920,517,716,119,021,815,823,521,18,440,916,941,621,523,923,041,729,717,710,519,911,39,514,623,110,10,81,5
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi27,232,740,217,529,434,239,223,325,326,710,712,613,816,819,26,28,110,54,65,06,17,64,87,58,09,64,04,25,36,44,61,80,61,40,00,00,00,00,00,10,10,10,10,2
    II. Nợ dài hạn307,2307,3327,5327,5347,9347,9376,9401,842,462,4130,990,9109,4143,5174,5217,6300,3300,3507,1493,8790,0774,1822,6822,31.085,51.085,51.166,71.166,91.438,71.438,71.620,71.620,71.896,61.896,52.063,62.063,72.282,52.269,42.376,52.340,22.437,42.522,22.355,82.243,7
      5. Phải trả dài hạn khác0,60,70,50,40,40,40,50,50,50,50,50,50,50,50,50,40,40,40,40,40,40,40,60,40,40,40,30,50,40,30,30,30,30,30,20,30,20,30,20,30,00,10,00,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn306,6306,6327,0327,0347,5347,5376,4401,441,961,9130,490,4108,9143,0174,1217,1299,9299,9506,7493,4789,6773,7822,0822,01.085,11.085,11.166,41.166,41.438,41.438,41.620,41.620,41.896,21.896,22.063,32.063,32.274,32.263,82.376,32.340,02.437,42.522,12.355,82.243,6
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu3.499,13.299,23.536,23.466,93.368,13.357,93.264,93.236,43.144,32.959,43.223,13.227,13.260,43.154,83.412,93.357,73.184,42.917,22.857,32.782,02.735,52.692,12.688,72.654,92.574,12.517,52.448,42.527,82.597,02.474,12.489,02.467,12.418,82.265,12.262,82.245,12.218,82.149,02.192,52.235,92.267,92.217,02.217,72.288,0
    I. Vốn chủ sở hữu3.499,13.299,23.536,23.466,93.368,13.357,93.264,93.236,43.144,32.959,43.223,13.227,13.260,43.154,83.412,93.357,73.184,42.917,22.857,32.782,02.735,52.692,12.688,72.654,92.574,12.517,52.448,42.527,82.597,02.474,12.489,02.467,12.418,82.265,12.262,82.245,12.218,82.149,02.192,52.235,92.267,92.217,02.217,72.288,0
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu2.352,32.352,32.352,32.352,32.352,32.352,32.352,32.352,32.352,32.352,32.352,32.352,32.352,32.352,32.352,32.352,32.352,32.352,32.352,32.352,32.352,32.352,32.352,32.352,32.352,32.352,32.256,62.256,62.256,62.256,62.256,62.256,62.256,62.256,62.256,62.256,62.256,62.256,62.256,62.256,62.256,62.256,62.256,62.256,6
      4. Vốn khác của chủ sở hữu65,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,065,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển359,1359,1121,2121,2121,2121,294,294,294,294,270,670,670,670,612,212,212,212,212,312,312,312,312,312,412,612,65,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,85,8
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối722,7522,8997,8928,4829,6819,4753,4724,8632,8447,9735,3739,2772,5667,0983,4928,2754,9487,7427,7352,3305,9262,5259,0225,2144,287,5121,0200,4269,6146,7161,6139,791,4-62,3-64,6-82,3-108,5-178,4-134,9-91,5-59,5-110,4-109,7-39,3
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước313,8313,8902,9452,5450,7685,9712,9461,7461,7461,7739,1502,5620,1620,1913,7344,7344,7344,7351,7221,0221,0221,0225,2191,7191,7187,1199,9132,1132,1132,1135,4-77,3-83,8-83,8-81,8-91,2-91,2-91,2-91,2-39,3-39,3-39,3-39,379,2
      - LNST chưa phân phối kỳ này408,9209,094,8475,8378,9133,540,5263,1171,1-13,9-3,8236,7152,446,869,7583,5410,2143,076,0131,485,041,533,833,5-47,5-99,6-78,968,3137,514,726,2217,0175,221,517,28,9-17,3-87,2-43,7-52,1-20,1-71,0-70,4-118,6
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.333,24.099,64.012,43.969,53.930,83.911,03.924,04.003,13.581,53.396,53.415,13.481,73.574,73.736,63.943,93.940,63.924,73.812,03.837,33.885,43.959,74.072,64.021,54.111,54.122,34.139,84.158,64.289,24.512,74.527,54.598,24.707,74.830,14.754,74.813,84.869,04.955,04.906,84.940,14.974,15.135,45.297,45.280,05.409,2
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0-2,3-2,3-2,3-2,30,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước—0,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,01,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    I. Các khoản phải thu dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0322,8
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,07,60,00,00,00,07,70,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Người mua trả tiền trước—0,50,10,10,10,00,00,00,40,40,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,20,20,20,20,20,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn—0,00,00,05,93,92,00,01,53,73,30,10,00,01,80,00,02,81,00,00,00,03,20,00,01,10,00,10,03,52,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,08,15,40,00,00,00,00,00,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0————————————

Báo cáo khác của HNA

Dữ liệu khác của HNA

Tóm tắt

Cân đối kế toán của CTCP Thủy điện Hủa Na (mã HNA), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HNA.