Số liệu tới phiên21-10-2026
Trong phiên 09:41:18
Logo HTG
Tổng CTCP Dệt may Hòa Thọ
Hoa Tho Textile - Garment joint stock corporation
34.000
■ 0 (■ 0,00%)
trong phiên · 09:41:18

Cân đối kế toán HTG

Cân đối kế toán HTG theo năm

tỉ đồng

18 kỳ, Năm 2008 → Năm 2025. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuNăm 2025Năm 2024Năm 2023Năm 2022Năm 2021Năm 2020Năm 2019Năm 2018Năm 2017Năm 2016Năm 2015Năm 2014Năm 2013Năm 2012Năm 2011Năm 2010Năm 2009Năm 2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.745,12.095,11.761,41.602,91.605,6963,2948,11.121,81.073,51.062,4791,2810,6558,1550,6394,4319,3305,8229,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền406,3467,1211,024,558,644,230,325,130,232,233,148,319,328,135,96,416,53,6
      1. Tiền59,720,313,817,550,615,027,325,129,032,129,416,415,38,214,56,4—3,6
      2. Các khoản tương đương tiền346,6446,8197,27,08,029,23,00,01,20,13,731,94,019,921,40,0—0,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn780,8254,1176,6139,3120,024,415,314,114,245,024,43,30,00,00,00,00,00,0
      1. Chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,30,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn780,8254,1176,6139,3120,024,415,314,114,245,024,40,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn651,6531,3538,9460,5528,8343,2247,3256,5295,5360,7246,1299,3188,4134,077,185,5136,678,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng615,7516,8515,3447,5485,9327,9211,0233,9251,2330,4215,9281,8180,1126,868,381,3—57,5
      2. Trả trước cho người bán8,34,815,113,944,015,218,120,132,727,120,010,56,94,43,52,5—4,2
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn2,32,32,32,80,50,60,60,70,80,70,50,00,00,00,00,0—0,0
      6. Phải thu ngắn hạn khác26,213,111,84,15,66,023,87,711,93,710,87,92,92,95,41,7—16,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,9-5,7-5,7-7,7-7,2-6,5-6,2-5,9-1,1-1,3-1,1-0,9-1,50,00,00,0—0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho842,0788,1766,0934,6857,1514,0616,2795,7665,1560,1436,5419,4324,6362,0254,3218,0143,8141,7
      1. Hàng tồn kho845,7791,2776,0987,1858,1519,2616,7795,7665,3560,1437,2420,0324,6362,4254,4218,4—142,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-3,8-3,1-10,1-52,5-0,9-5,1-0,50,0-0,20,0-0,8-0,6-0,0-0,4-0,1-0,4—-0,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác64,554,468,944,141,137,439,030,468,464,451,240,225,726,627,19,38,95,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn12,113,013,09,19,78,610,57,29,58,26,13,74,61,71,50,4—0,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ51,641,452,335,031,528,728,523,258,956,245,034,618,521,39,46,0—4,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước0,80,03,70,00,00,00,00,00,10,10,10,10,30,20,00,5—0,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,82,33,416,22,5—1,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn992,6827,2746,3791,8735,1788,0824,4872,3888,2855,1578,1473,2416,8423,9344,6269,0269,8130,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,03,35,710,74,01,24,41,63,31,61,50,00,00,00,00,00,00,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn0,02,34,77,61,00,71,00,51,20,01,50,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,01,01,03,03,00,53,41,12,11,60,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định670,3743,4665,7702,8672,9737,8743,1828,7825,9790,3536,7429,7370,1385,2305,6255,4260,2118,3
      1. Tài sản cố định hữu hình668,9741,9663,9700,4671,0736,5741,6826,1821,9786,1533,1428,8369,0384,0305,0255,0259,5117,9
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình1,41,61,92,51,91,31,52,73,94,23,60,91,11,20,60,40,70,4
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Nguyên giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn182,316,50,913,814,44,235,01,223,833,54,37,514,610,119,87,12,15,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang182,316,50,913,814,44,235,01,223,833,54,3———————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn95,619,326,116,416,414,914,013,66,33,15,815,619,512,02,93,43,62,7
      1. Đầu tư vào công ty con0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh20,018,417,215,415,213,612,711,30,00,03,34,98,88,50,00,1—0,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,97,87,87,87,87,87,87,87,89,49,410,710,74,43,84,3—2,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,3-6,8-6,8-6,8-6,5-6,5-6,4-6,4-6,3-6,3-6,80,00,0-0,9-1,0-1,0—0,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn75,00,08,00,00,00,00,00,94,90,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác43,444,647,948,127,530,027,927,229,026,629,820,412,616,616,53,13,94,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn42,043,045,641,027,529,927,726,928,523,129,019,511,615,415,23,1—4,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại1,41,62,37,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    VII. Lợi thế thương mại0,00,00,00,00,00,10,20,40,53,50,80,91,11,21,30,00,00,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN3.737,82.922,22.507,72.394,72.340,81.751,21.772,51.994,11.961,71.917,41.369,41.283,8974,9974,6739,0588,3575,6359,8
  A. Nợ phải trả2.625,51.998,31.670,91.510,11.687,01.273,21.291,01.549,51.524,11.562,21.038,8994,7717,9735,2521,3447,8464,3307,0
    I. Nợ ngắn hạn2.332,91.790,11.441,51.236,61.374,9947,0911,81.108,31.027,41.040,4769,5823,9563,0571,5357,9324,6339,0258,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.375,0926,1642,7530,7553,1342,2273,1516,5598,1619,1387,6479,9362,4299,3192,8143,4—167,6
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Phải trả người bán ngắn hạn245,1275,3231,7247,5334,6216,7231,5242,1205,0221,1165,1202,092,3160,288,987,3—43,2
      4. Người mua trả tiền trước7,57,810,313,241,834,86,011,79,33,67,81,17,111,38,011,5—0,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước27,032,016,034,917,511,39,09,59,58,36,65,65,35,71,71,7—0,6
      6. Phải trả người lao động457,0327,7338,6311,9328,1243,3300,6254,2129,8124,6152,0108,168,959,453,571,4—16,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn6,56,75,25,94,64,44,84,49,613,39,36,612,510,02,74,1—2,8
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,10,10,10,00,11,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác118,3136,2115,424,325,920,616,716,020,217,116,713,111,121,99,34,6—27,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi96,378,181,668,269,272,570,253,945,933,324,27,63,33,61,00,5-0,40,6
      14. Quỹ bình ổn giá0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
    II. Nợ dài hạn292,5208,2229,5273,6312,1326,3379,3441,1496,7521,8269,3170,7154,9163,7163,4123,2125,348,4
      1. Phải trả người bán dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,01,53,10,00,00,00,00,0—0,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,00,0—0,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      5. Phải trả dài hạn khác0,40,02,54,910,710,711,915,319,021,921,90,00,00,00,00,0—0,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn291,7207,7226,5268,7301,4315,6367,4425,8477,7495,8244,3170,7154,9163,7159,8121,4—48,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,40,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,61,8—0,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0—0,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.112,3924,0836,8884,5653,8478,0481,5444,6437,6355,3330,6289,2257,0239,3217,7140,5111,352,7
    I. Vốn chủ sở hữu1.112,3924,0836,8884,5653,8478,0481,5444,6437,6355,3330,6289,2257,0239,3217,7140,5111,352,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu360,0360,0360,0300,0236,2225,0225,0225,0225,0165,4157,5150,0150,0150,0150,096,596,545,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu5,15,13,31,81,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,7-0,50,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển259,2216,6206,6178,0141,0131,6113,398,284,974,263,041,033,525,713,60,01,96,9
      9. Quỹ dự phòng tài chính0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,610,15,53,20,00,80,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,30,00,0
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối443,8302,0227,9362,1234,693,7117,095,684,572,470,858,145,242,340,530,512,30,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước217,2165,1145,998,846,533,00,60,04,6-0,6-1,4——————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này226,6136,982,0263,3188,260,7116,495,679,973,072,1——————0,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát44,240,339,042,640,827,726,225,943,343,339,327,518,215,910,45,50,30,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN3.737,82.922,22.507,72.394,72.340,81.751,21.772,51.994,11.961,71.917,41.369,41.283,8974,9974,6739,0588,3575,6359,8

Cân đối kế toán HTG theo quý

tỉ đồng

59 kỳ, Quý 4/2008 → Quý 3/2026. Kéo ngang để xem kỳ cũ hơn. Màu so các kỳ trong cùng một dòng: đỏ thấp nhất, xanh cao nhất.

Chỉ tiêuQuý 3/2026Quý 2/2026Quý 1/2026Quý 4/2025Quý 3/2025Quý 2/2025Quý 1/2025Quý 4/2024Quý 3/2024Quý 2/2024Quý 1/2024Quý 4/2023Quý 3/2023Quý 2/2023Quý 1/2023Quý 4/2022Quý 3/2022Quý 2/2022Quý 1/2022Quý 4/2021Quý 3/2021Quý 2/2021Quý 1/2021Quý 4/2020Quý 3/2020Quý 2/2020Quý 1/2020Quý 4/2019Quý 3/2019Quý 2/2019Quý 1/2019Quý 4/2018Quý 3/2018Quý 2/2018Quý 1/2018Quý 4/2017Quý 3/2017Quý 2/2017Quý 1/2017Quý 4/2016Quý 4/2015Quý 3/2015Quý 2/2015Quý 1/2015Quý 4/2014Quý 3/2014Quý 2/2014Quý 1/2014Quý 4/2013Quý 3/2013Quý 2/2013Quý 1/2013Quý 4/2012Quý 3/2012Quý 2/2012Quý 4/2011Quý 4/2010Quý 4/2009Quý 4/2008
  A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn2.904,73.068,62.670,92.745,12.729,42.368,31.990,12.095,01.990,42.122,51.870,01.761,31.760,11.611,41.421,91.602,91.778,21.746,11.443,61.611,11.354,61.203,5955,4964,0886,9926,7860,4948,1925,71.143,81.041,91.121,91.118,91.180,4882,31.073,81.081,51.205,31.073,71.062,4791,2789,4900,1676,0811,2707,9819,4537,8558,1511,3606,8466,2550,6461,7486,0394,4319,3305,8229,3
    I. Tiền và các khoản tương đương tiền152,5104,188,8406,3823,3524,6405,2467,1203,6325,8540,0211,0146,525,028,524,5138,431,930,858,643,056,082,344,240,418,348,730,334,426,720,025,133,536,726,430,253,229,816,232,233,121,552,551,748,317,217,316,619,324,323,818,928,113,811,635,96,416,53,6
      1. Tiền146,586,185,859,7104,224,018,820,325,812,218,413,819,425,026,517,5104,028,822,850,623,616,440,315,025,418,347,727,331,426,720,025,131,536,024,129,053,229,816,232,129,421,524,220,716,416,316,415,715,320,319,810,78,213,811,614,5——3,6
      2. Các khoản tương đương tiền6,018,03,0346,6719,1500,6386,5446,8177,9313,6521,6197,2127,10,02,07,034,43,08,08,019,439,642,029,215,00,01,03,03,00,00,00,02,00,82,31,20,00,00,00,13,70,028,331,031,90,90,90,94,04,04,08,219,90,00,021,4——0,0
    II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn1.316,81.252,11.103,4780,8547,7307,9236,0254,1341,8205,4175,7176,6279,3228,7175,0139,3217,8219,8212,9120,0128,278,044,924,418,824,016,015,314,414,114,114,114,113,814,214,213,913,937,845,024,413,24,24,23,33,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn1.316,81.252,11.103,4780,8547,7307,9236,0254,1341,8205,4175,7176,6279,3228,7175,0139,3217,8219,8212,9120,0128,278,044,924,418,824,016,015,314,414,114,114,114,113,814,214,213,913,937,845,00,013,24,24,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Các khoản phải thu ngắn hạn697,0675,8654,0651,6673,3633,4616,0531,3738,9583,1513,9538,8513,8425,1512,7460,5574,9570,3595,1534,3622,9390,7337,5344,1355,0238,6306,6247,3344,1425,7410,4256,6459,0385,6360,9295,8440,0418,0475,7360,7246,1381,8312,5244,9300,3340,8236,9172,2188,4180,1204,2189,8134,0226,8202,177,185,5136,678,2
      1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng650,7655,6563,5615,7597,5615,7561,7516,8658,8552,7471,5515,3492,5412,2459,8447,5502,9557,7542,3485,9528,6357,4287,7327,9330,7215,8244,1211,0264,1394,8355,0234,0377,3339,0290,1251,3365,6380,8420,1330,4215,9344,3276,1205,0281,8300,8218,1151,5180,1165,0188,6156,1126,8197,2168,568,3——57,5
      2. Trả trước cho người bán41,110,959,08,361,510,747,94,867,619,031,715,219,69,351,213,973,415,253,144,086,226,343,115,219,316,355,118,149,723,843,720,176,240,154,632,759,232,741,927,120,026,321,326,210,536,013,815,76,910,510,029,44,426,031,23,5——4,2
      6. Phải thu ngắn hạn khác6,010,132,426,217,710,410,313,116,514,714,711,65,66,95,14,15,23,86,511,114,513,512,46,910,712,113,023,835,712,217,27,87,17,716,812,115,64,914,53,710,812,116,014,78,95,56,46,52,95,36,44,22,93,62,45,4——16,5
      7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi-0,9-0,9-0,9-0,9-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-5,7-7,7-7,3-7,3-7,2-7,2-6,8-6,8-6,1-6,5-6,2-6,2-6,2-6,2-5,9-5,9-5,9-5,9-2,1-2,1-1,1-1,1-1,0-1,2-1,3-1,3-1,1-1,0-0,9-0,9-0,9-1,5-1,5-1,5-1,5-0,8-0,80,00,00,00,00,0——0,0
    IV. Tổng hàng tồn kho663,6937,9724,9842,0619,2844,7650,7788,0659,2954,8576,3766,0688,6830,3644,8934,6785,6873,2567,1857,2520,2644,0459,7514,0435,9609,3458,7616,2492,1639,5566,2795,7552,2701,4433,8665,1500,7652,4483,7560,1436,5331,3496,5333,4419,2317,1508,8315,0324,6276,0354,7236,2362,0198,5254,2254,3218,0143,8141,7
      1. Hàng tồn kho665,0939,4728,0845,7620,3845,9652,4791,1662,9963,0579,9776,0700,7850,7662,4987,1786,3873,9568,0858,1521,5645,3464,7519,2446,1619,5458,9616,7492,1639,5566,2795,7552,6701,8434,0665,3500,7652,4483,7560,1437,2331,8497,0334,0419,8317,1508,8315,0324,6276,5355,1236,6362,4198,6254,3254,4——142,2
      2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho-1,4-1,5-3,1-3,8-1,2-1,3-1,7-3,1-3,7-8,2-3,6-10,1-12,1-20,4-17,5-52,5-0,7-0,8-0,8-0,9-1,3-1,3-5,1-5,1-10,2-10,2-0,2-0,50,00,00,00,0-0,4-0,4-0,2-0,20,00,00,00,0-0,8-0,5-0,5-0,6-0,6-0,0-0,0-0,0-0,0-0,4-0,4-0,4-0,4-0,1-0,1-0,1——-0,5
    V. Tài sản ngắn hạn khác74,898,799,864,565,857,782,254,446,853,464,068,9131,9102,361,044,161,651,037,741,140,434,731,137,436,836,430,439,040,838,031,130,460,042,847,168,573,691,160,464,451,241,634,541,740,129,556,134,025,730,924,121,326,622,718,127,19,38,95,8
      1. Chi phí trả trước ngắn hạn14,811,214,012,113,512,114,013,015,013,514,413,011,310,110,39,19,57,07,89,79,99,58,38,69,18,59,210,511,610,36,27,210,011,09,69,512,510,38,68,26,16,26,410,13,73,45,04,04,65,73,12,61,71,92,91,5——0,6
      2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ59,085,482,551,647,941,163,441,431,939,644,952,3120,592,250,635,051,943,929,931,530,425,222,828,727,727,921,228,529,227,624,923,250,031,837,458,961,080,050,956,245,035,127,831,534,522,448,725,918,523,119,015,921,318,111,89,4——4,0
      3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước1,02,03,30,84,44,54,70,00,00,34,73,70,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,00,00,00,00,00,10,10,10,10,00,80,80,10,10,40,20,20,31,30,30,50,30,30,30,20,20,20,10,0——0,0
      5. Tài sản ngắn hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,62,52,03,72,31,81,62,63,42,43,316,2——1,2
  B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn1.174,91.060,81.020,7992,6757,3773,2807,4827,2756,1751,8761,4746,5731,0759,7768,2786,0781,8766,2756,6735,1738,5756,9767,5788,2810,9818,4838,2824,3811,4825,0846,3871,0921,1929,1931,6888,2881,2926,5904,0855,1578,1509,8492,9486,4473,6475,2466,6409,2416,8428,7422,0414,0423,9405,3405,7344,6269,0269,8130,4
    I. Các khoản phải thu dài hạn1,11,11,01,02,12,13,33,34,24,25,45,89,29,210,410,712,78,49,04,01,31,01,21,23,93,94,44,44,74,31,91,62,12,63,13,31,61,62,01,61,52,12,22,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Phải thu dài hạn khác1,11,11,01,01,01,01,01,00,70,70,71,23,43,43,43,03,03,03,03,00,40,40,50,53,03,01,03,43,33,31,01,11,31,81,92,10,00,00,01,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Tài sản cố định849,7710,0722,4670,3685,3704,4730,0743,4681,5647,4654,9665,7660,4685,6697,4702,8692,9693,5681,0672,9691,6708,3718,5737,8717,8727,8760,8743,1755,4776,5799,2825,9876,6858,2833,7825,9816,5863,6784,0790,3536,7436,8443,2432,3429,9406,5390,5360,3370,1376,6360,0372,7385,2370,4303,6305,6255,4260,2118,3
      1. Tài sản cố định hữu hình847,0707,0721,0668,9683,8703,3728,7741,9680,2645,9653,2663,9658,5683,6695,1700,4690,3691,1679,3671,0689,6706,1716,2736,5716,4726,8759,5741,6753,6774,4796,9823,3873,5854,9830,0821,9812,2859,9780,1786,1533,1433,0442,6431,5429,0405,6389,4359,2369,0375,3358,9371,4384,0369,6302,7305,0255,0259,5117,9
      - Nguyên giá15,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Tài sản cố định vô hình2,83,01,41,41,51,11,31,61,31,51,71,91,92,12,32,52,62,41,71,92,02,22,41,31,41,01,31,51,82,12,32,73,13,33,63,94,33,73,94,23,63,80,60,80,91,01,11,11,11,31,01,31,20,90,90,60,40,70,4
      - Nguyên giá15,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      - Giá trị hao mòn lũy kế-12,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    IV. Tài sản dở dang dài hạn106,0176,9144,9182,38,72,43,316,55,933,726,70,90,40,80,113,825,015,016,114,41,11,93,34,235,844,729,435,09,93,55,62,811,035,658,623,828,827,488,333,54,333,212,522,27,532,742,018,214,611,011,613,310,113,485,819,87,12,15,0
      2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang106,0176,9144,9182,38,72,43,316,55,933,726,70,90,40,80,113,825,015,016,114,41,11,93,34,235,844,729,435,09,93,55,62,811,035,658,623,828,827,488,333,54,333,212,522,2———————————————
    V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn169,6126,9110,695,620,420,028,119,318,918,726,526,117,817,517,116,415,715,816,616,415,515,315,215,025,713,614,713,914,213,914,013,52,32,36,36,36,42,41,53,15,811,911,914,315,618,518,519,519,517,711,412,012,05,92,92,93,43,62,7
      2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh21,221,520,520,019,819,419,118,417,917,717,517,216,816,616,115,414,714,815,415,214,214,113,913,713,113,013,312,611,911,611,711,20,00,00,00,00,00,00,00,03,33,73,74,94,97,77,78,88,88,08,08,58,51,00,10,0——0,4
      3. Đầu tư khác vào công cụ vốn6,96,96,96,96,96,97,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,87,89,49,49,49,49,410,710,710,710,710,710,74,44,44,45,83,83,8——2,3
      4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,8-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-6,5-7,2-7,2-6,4-6,4-6,4-6,4-6,4-6,4-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,3-6,8-1,2-1,20,00,00,00,00,00,0-1,0-1,0-0,9-0,9-1,0-1,0-1,0——0,0
      5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn147,8104,789,575,00,00,08,00,00,00,08,08,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,00,00,00,00,90,90,90,90,90,94,94,94,90,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
    VI. Tổng tài sản dài hạn khác48,545,841,843,440,644,242,744,645,547,848,047,943,246,543,342,335,533,533,927,529,030,429,430,027,728,328,827,927,226,825,627,229,130,330,029,028,031,628,226,629,825,823,215,320,517,615,611,312,623,439,016,016,615,613,416,53,13,94,5
      1. Chi phí trả trước dài hạn48,045,341,842,040,643,142,543,043,846,147,245,641,543,840,541,035,533,533,927,529,030,429,329,927,628,228,727,727,026,525,326,928,729,929,528,527,528,324,823,129,025,022,414,419,616,614,610,211,622,337,914,815,414,313,515,2——4,5
      2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại0,50,50,11,40,01,10,11,61,71,70,82,31,72,72,71,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      3. Tài sản dài hạn khác0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,01,20,00,00,00,0——0,0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN4.079,64.129,43.691,63.737,83.486,63.141,52.797,52.922,22.746,52.874,32.631,42.507,72.491,12.371,22.190,12.388,92.559,92.512,22.200,12.346,32.093,11.960,41.722,91.752,21.697,81.745,11.698,51.772,41.737,11.968,81.888,21.992,92.040,12.109,51.814,01.961,91.962,72.131,81.977,71.917,41.369,41.299,21.393,01.162,41.284,81.183,11.285,9947,0974,9940,11.028,8880,2974,6867,1891,8739,0588,3575,6359,8
  A. Nợ phải trả2.712,32.855,62.519,92.625,32.337,32.073,11.816,51.998,31.808,52.011,21.750,71.670,91.610,01.549,61.266,21.504,31.729,31.754,61.468,21.692,51.541,31.472,01.222,41.274,11.239,01.300,81.191,51.291,01.292,31.553,41.419,61.547,11.595,91.695,31.355,51.524,31.561,71.764,51.558,61.562,21.038,8992,51.118,1862,8995,9913,71.040,9680,4717,9693,6798,0631,0735,2635,2679,5521,3447,8464,3307,0
    I. Nợ ngắn hạn2.365,62.548,62.212,42.332,72.125,41.862,81.606,71.790,11.602,31.798,81.526,81.441,51.362,61.307,61.006,51.230,71.433,31.461,61.158,81.380,41.218,61.147,0891,1947,8878,6940,2807,8911,8869,31.128,4979,31.106,01.102,11.204,8859,11.027,61.029,21.217,1998,01.040,4769,5729,1899,4666,6788,1697,9832,1525,1563,0505,1634,6480,3571,5426,4474,6357,9324,6339,0258,6
      1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn1.298,31.550,21.464,91.375,01.225,81.057,5929,4926,1876,41.005,6878,0642,7682,4645,4435,7530,7598,7596,1554,4553,1523,9492,0425,3342,2254,7264,1284,9273,1329,9598,5538,8516,5605,5674,8547,1598,0647,4786,3686,5619,1387,6396,40,0419,5442,8399,2524,2352,9362,4314,3388,9317,5299,3215,3240,2192,8——167,6
      3. Phải trả người bán ngắn hạn275,5335,9185,9245,4185,7219,4217,6275,3194,2334,5212,0231,7176,8203,2171,0247,5209,4321,3181,8334,6218,1265,5155,7216,7236,7239,4199,7231,5170,4198,5152,2241,0170,3283,2145,4206,0174,1258,1166,8221,1165,1142,5200,4153,8202,0171,9193,182,792,368,3141,477,1160,2114,7129,088,9——43,2
      4. Người mua trả tiền trước7,610,23,27,39,88,48,47,810,95,27,210,39,519,129,013,28,35,517,641,844,014,433,334,822,439,711,96,03,03,63,111,75,28,27,98,42,42,615,83,67,82,32,71,81,11,08,54,57,18,16,213,211,312,837,58,0——0,1
      5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước86,836,218,427,085,374,417,732,063,725,414,716,071,243,212,629,167,031,018,317,541,923,16,811,325,626,510,09,09,08,16,59,59,28,75,99,59,77,37,98,36,67,57,73,75,24,14,42,75,37,610,011,95,79,57,01,7——0,6
      6. Phải trả người lao động547,9463,2412,4456,9468,7356,9322,8327,7337,7275,8255,9338,6302,8279,0259,1311,9443,6397,9292,6328,1265,0231,9178,8243,3223,3217,4209,2300,6262,3229,0197,3252,9223,4145,689,1130,0115,378,555,9124,6152,0133,193,361,1109,493,069,359,268,982,063,742,059,445,639,553,5——16,9
      7. Chi phí phải trả ngắn hạn12,39,310,06,514,07,110,36,77,23,66,05,29,17,98,65,910,011,06,44,64,94,14,04,33,92,64,44,84,83,73,74,47,93,79,59,612,517,916,113,39,37,510,85,16,68,56,410,612,57,77,97,310,011,64,72,7——2,8
      10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn0,60,71,10,10,40,71,00,10,40,70,90,10,40,70,90,00,40,60,90,10,40,60,81,10,81,10,80,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      11. Phải trả ngắn hạn khác28,130,232,7118,329,028,127,8136,225,661,479,9115,428,626,727,124,325,627,426,431,450,845,218,721,538,576,323,216,719,516,130,216,026,425,926,320,221,720,018,217,116,715,318,416,813,312,117,611,611,112,611,89,821,912,011,39,3——27,0
      12. Dự phòng phải trả ngắn hạn0,10,10,10,10,10,10,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0541,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      13. Quỹ khen thưởng phúc lợi108,2112,683,896,1106,6110,271,678,186,286,672,281,681,982,462,568,270,370,760,469,269,770,467,872,572,773,063,770,270,470,847,453,954,454,728,045,946,046,630,833,324,224,524,54,77,68,28,70,93,34,54,81,23,64,65,01,0—-0,40,6
    II. Nợ dài hạn346,7307,0307,5292,5211,9210,3209,9208,2206,3212,4223,9229,5247,3242,0259,7273,6296,0293,0309,4312,1322,6325,0331,3326,3360,4360,6383,6379,3423,0425,0440,3441,1493,8490,5496,5496,8532,5547,3560,6521,8269,3263,4218,7196,1207,8215,7208,9155,3154,9188,4163,4150,7163,7208,9204,9163,4123,2125,348,4
      5. Phải trả dài hạn khác0,40,40,40,40,00,00,00,00,50,51,32,52,83,54,24,95,96,97,510,710,710,710,710,710,710,711,411,912,413,414,515,316,017,417,819,019,520,83,421,921,921,913,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn345,9306,2306,5291,7211,3209,9209,2207,7205,3211,4222,0226,5244,5238,5255,5268,7290,1286,2301,8301,4311,9314,3320,5315,6349,1349,3371,1367,4410,6411,6425,9425,8477,8473,1478,7477,7512,2525,8534,2495,8244,3236,8201,1196,1207,8215,7208,9155,3154,9188,4163,4150,7163,7205,5201,5159,8——48,0
      8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0,40,40,50,40,50,40,60,50,50,50,50,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
  B. Nguồn vốn chủ sở hữu1.367,31.273,81.171,71.112,51.149,41.068,4981,0923,9937,9863,1880,7836,8881,1821,6923,9884,6830,6757,7731,9653,7551,8488,4500,5478,1458,8444,2507,1481,4444,8415,4468,6445,8444,2414,2458,4437,6400,9367,4419,1355,3330,6306,7274,9299,6289,0269,4245,0266,6257,0246,5230,8249,3239,3231,8212,3217,7140,5111,352,7
    I. Vốn chủ sở hữu1.367,31.273,81.171,71.112,51.149,41.068,4981,0923,9937,9863,1880,7836,8881,1821,6923,9884,6830,6757,7731,9653,7551,8488,4500,5478,1458,8444,2507,1481,4444,8415,4468,6445,8444,2414,2458,4437,6400,9367,4419,1355,3330,6306,7274,9299,6289,0269,4245,0266,6257,0246,5230,8249,3239,3231,8212,3217,7140,5111,352,7
      1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu432,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0360,0300,0300,0300,0300,0236,2236,2236,2225,0225,0225,0225,0225,0225,0225,0225,0225,0225,0225,0225,0225,0225,0225,0225,0225,0225,0165,4157,5157,5157,5150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,0150,096,596,545,0
      4. Vốn khác của chủ sở hữu5,15,15,15,15,15,15,15,15,15,13,33,33,33,31,81,81,81,81,21,21,21,20,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      8. Quỹ đầu tư phát triển307,5307,5261,7259,2259,2258,8217,0216,6216,6216,6206,6206,6206,6206,6179,8178,0178,0178,0141,0141,0141,0141,0131,6131,6131,6131,6113,3113,3113,3113,398,295,498,298,284,984,984,984,974,274,263,063,062,953,541,041,041,033,533,533,533,525,725,725,725,713,60,01,96,9
      11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối573,7555,5503,0444,0480,9402,9357,4302,0317,6244,2272,5227,9270,9212,0401,7362,2303,7232,1307,4234,6135,687,6114,593,874,660,6142,1116,981,155,1122,398,173,146,2106,484,549,919,778,472,470,854,129,168,257,239,117,352,745,236,221,751,342,333,615,440,530,512,30,0
      - LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước270,4360,4439,3217,2217,2217,7301,2165,1165,1165,1227,3145,9130,2130,2354,598,898,898,8234,646,546,546,593,733,033,033,0117,00,60,60,695,63,20,00,083,14,64,64,672,4-0,6-1,4-1,4-1,358,1——————————————0,0
      - LNST chưa phân phối kỳ này303,2195,063,7226,8263,8185,256,2136,9152,579,145,182,0140,781,847,3263,4204,9133,472,8188,189,241,120,860,841,727,625,1116,380,554,526,794,973,146,223,279,945,315,16,073,072,155,430,410,1——————————————0,0
      14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát49,045,741,844,344,141,541,440,338,637,238,339,040,339,740,642,647,145,746,140,837,833,629,427,727,527,126,726,225,322,123,127,347,944,942,243,341,237,741,543,339,332,225,427,928,226,824,120,418,216,815,616,715,917,015,710,45,50,30,0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN4.079,64.129,43.691,63.737,83.486,63.141,52.797,52.922,22.746,52.874,32.631,42.507,72.491,12.371,22.190,12.388,92.559,92.512,22.200,12.346,32.093,11.960,41.722,91.752,21.697,81.745,11.698,51.772,41.737,11.968,81.888,21.992,92.040,12.109,51.814,01.961,91.962,72.131,81.977,71.917,41.369,41.299,21.393,01.162,41.284,81.183,11.285,9947,0974,9940,11.028,8880,2974,6867,1891,8739,0588,3575,6359,8
      1. Chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,024,40,00,00,03,33,30,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      5. Phải thu về cho vay ngắn hạn—0,00,02,32,32,31,82,31,82,31,82,31,82,32,32,80,70,80,40,50,30,40,40,60,50,60,50,60,50,70,50,70,60,80,60,80,60,80,50,70,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      1. Phải thu dài hạn của khách hàng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,90,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Phải thu dài hạn nội bộ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      4. Phải thu về cho vay dài hạn—0,00,00,01,21,22,32,33,53,54,74,75,90,07,07,69,75,46,01,00,90,60,70,70,90,00,01,01,40,90,90,50,80,81,21,21,61,62,00,01,52,12,22,30,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,40,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Tài sản cố định thuê tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    III. Bất động sản đầu tư—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0———————————————
      1. Đầu tư vào công ty con—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
    VII. Lợi thế thương mại—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,10,10,10,20,20,20,30,30,40,40,40,50,50,53,33,43,50,80,80,80,90,90,91,01,01,11,11,10,01,21,3-0,11,30,00,00,0
      2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      8. Phải trả nội bộ ngắn hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,30,00,20,30,0——0,0
      9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      14. Quỹ bình ổn giá—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      1. Phải trả người bán dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,80,81,51,53,14,64,60,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      2. Chi phí phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      4. Phải trả nội bộ dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,021,50,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      7. Trái phiếu chuyển đổi—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,03,43,33,6——0,4
      10. Dự phòng phải trả dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,50,51,10,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0——0,0
      2. Thặng dư vốn cổ phần—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      5. Cổ phiếu quỹ—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,02,7-0,50,0
      9. Quỹ dự phòng tài chính—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,012,612,612,610,110,110,110,15,55,55,55,53,20,00,80,8
      10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,05,30,00,0
      12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
    II. Nguồn kinh phí và quỹ khác—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      1. Nguồn kinh phí—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
      3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm—0,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,00,0
NGUỒN VỐN———————————————————————————————0,0———————————————————————————

Báo cáo khác của HTG

Dữ liệu khác của HTG

Tóm tắt

Cân đối kế toán của Tổng CTCP Dệt may Hòa Thọ (mã HTG), lấy nguyên theo báo cáo doanh nghiệp công bố. Bảng dưới xem được theo năm và theo quý, đơn vị tỉ đồng.

Số liệu không tính lại và không hiệu chỉnh; các chỉ tiêu giữ đúng tên và thứ tự như trong báo cáo gốc. Bản gốc từng kỳ (tệp doanh nghiệp nộp lên sở): báo cáo tài chính gốc HTG.